Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BVB
Ngân hàng TMCP Bản Việt
Viet Capital Commercial Joint Stock Bank
10.400
▼ −100 (▼ −0,95%)

Room ngoại BVB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BVB theo thời gian

344 ngày
0,03%0,07%0,11%0,16%0,20%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 5%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 496.234 cổ phiếu BVB, tương đương 0,08% vốn, trên trần sở hữu 5%. Room còn lại 31.544.766 cổ phiếu (4,92% vốn), khoảng 328 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,19% (4-9-2025), thấp nhất 0,04% (12-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BVB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,13%0,08%▼ −0,06 điểm %-367.100
1 tháng28-8-20260,06%0,08%▲ +0,02 điểm %101.800
3 tháng3-7-20260,06%0,08%▲ +0,02 điểm %104.100
1 năm2-10-20250,06%0,08%▲ +0,01 điểm %89.132
3 năm8-3-20220,13%0,08%▼ −0,05 điểm %36.962

Sở hữu nước ngoài BVB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,08%▼ −0,00 điểm %496.2345%31.544.766
9-20260,08%▲ +0,02 điểm %518.1345%31.522.866
8-20260,06%▼ −0,00 điểm %394.4345%31.646.566
7-20260,06%▲ +0,00 điểm %401.5345%31.639.466
6-20260,06%▲ +0,01 điểm %384.7345%31.656.266
5-20260,05%▲ +0,00 điểm %338.9345%31.702.066
4-20260,05%▲ +0,00 điểm %323.3345%31.717.666
3-20260,05%▼ −0,01 điểm %313.4345%31.727.566
2-20260,05%▲ +0,00 điểm %346.8595%31.694.141
1-20260,05%▲ +0,01 điểm %324.8545%31.716.146
12-20250,04%▼ −0,00 điểm %274.4545%31.766.546
11-20250,05%▼ −0,00 điểm %302.5685%31.738.432
10-20250,05%▼ −0,02 điểm %305.0785%31.735.922
9-20250,06%▼ −0,13 điểm %407.0525%31.633.948
8-20250,19%▲ +0,09 điểm %1.216.8675%30.824.133
7-20250,10%▲ +0,01 điểm %627.1925%31.413.808
6-20250,09%▼ −0,05 điểm %485.9915%27.106.319
5-20250,14%▲ +0,01 điểm %764.3915%26.827.919
3-20220,13%▲ +0,04 điểm %459.2725%17.895.228
2-20220,09%—327.3725%18.027.128

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026496.234+20.5000,08%31.544.766
1-10-2026475.734−42.4000,07%31.565.266
30-9-2026518.134−108.7000,08%31.522.866
29-9-2026626.834−155.6000,10%31.414.166
28-9-2026782.434−80.9000,12%31.258.566
25-9-2026863.33400,13%31.177.666
24-9-2026863.33400,13%31.177.666
23-9-2026863.334+44.9000,13%31.177.666
22-9-2026818.434+80.2000,13%31.222.566
21-9-2026738.234+318.9000,12%31.302.766
18-9-2026419.334+65.1000,07%31.621.666
17-9-2026354.234−1.7000,06%31.686.766
16-9-2026355.93400,06%31.685.066
15-9-2026355.934−2.0000,06%31.685.066
14-9-2026357.934−2.2000,06%31.683.066
11-9-2026360.13400,06%31.680.866
10-9-2026360.13400,06%31.680.866
9-9-2026360.134−6.1000,06%31.680.866
8-9-2026366.234−9.8000,06%31.674.766
7-9-2026376.034−3.1000,06%31.664.966
4-9-2026379.134−15.3000,06%31.661.866
3-9-2026394.43400,06%31.646.566
28-8-2026394.434−2000,06%31.646.566
27-8-2026394.634+5.3000,06%31.646.366
26-8-2026389.334−4.5000,06%31.651.666
25-8-2026393.834+17.6000,06%31.647.166
24-8-2026376.234−12.2000,06%31.664.766
21-8-2026388.434−2.7000,06%31.652.566
20-8-2026391.134−27.3000,06%31.649.866
19-8-2026418.434—0,07%31.622.566

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BVB