Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FPT
57.400
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu FPT — trang 28

Biểu đồ giá FPT

500 phiên gần nhất
48.46076.880105.300133.720162.14018-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá FPT theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202695.00057.400108.70055.800▼ −39,6%198
2025152.00095.800156.00087.000▼ −37,0%249
202495.900152.500153.90094.100▲ +59,0%250
202380.00096.100100.80074.000▲ +20,1%249
202293.50076.900118.90061.300▼ −17,8%249
202160.20093.000101.80058.600▲ +54,5%250
202058.60059.10059.20040.100▲ +0,9%252
201941.20058.30061.30040.500▲ +41,5%250
201859.80042.20065.50038.500▼ −29,4%248
201744.85057.10060.00042.000▲ +27,3%250
201647.80044.00049.90039.100▼ −7,9%251
201547.80048.30055.00042.000▲ +1,0%248
201447.40048.00073.00040.100▲ +1,3%247
201336.40047.10050.00035.300▲ +29,4%250
201249.20035.20067.50032.100▼ −28,5%250
201163.50049.70066.50041.300▼ −21,7%248
201082.50064.50090.50058.000▼ −21,8%250
200950.00079.00094.00037.700▲ +58,0%251
2008219.00050.000222.00046.500▼ −77,2%245
2007440.000223.000672.000217.000▼ −49,3%248
2006400.000460.000510.000400.000▲ +15,0%13

Giá FPT từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-7-202380.30079.70081.00079.60081.000▲ +0,87%1.373.625110,8
20-7-202378.50078.60081.30078.50080.300▲ +2,29%2.334.307187,4
19-7-202378.70078.50078.90078.30078.500▼ −0,25%951.90076,0
18-7-202379.00079.00079.00078.10078.700▼ −0,38%1.677.400137,5
17-7-202378.30079.00079.20078.50079.000▲ +0,89%1.247.30197,9
14-7-202375.80076.90078.30076.10078.300▲ +3,30%2.822.800219,6
13-7-202375.30075.80075.80075.40075.800▲ +0,66%1.354.889103,0
12-7-202375.00075.00075.70074.90075.300▲ +0,40%1.300.90098,8
11-7-202375.30075.30075.40075.00075.000▼ −0,40%2.060.202160,0
10-7-202375.30075.30075.90074.90075.300■ 0,00%1.470.300111,1
7-7-202374.60074.20075.50074.20075.300▲ +0,94%1.200.70091,4
6-7-202374.80074.80075.20074.00074.600▼ −0,27%1.801.900135,8
5-7-202374.80075.10076.50074.80074.800■ 0,00%2.510.220192,6
4-7-202386.40086.40087.00086.20087.000▲ +0,69%1.328.101115,0
3-7-202386.00086.50086.80086.00086.400▲ +0,47%1.444.151125,1
30-6-202386.50086.50086.60086.00086.000▼ −0,58%1.193.500105,4
29-6-202387.00087.00087.10086.50086.500▼ −0,57%1.277.100115,2
28-6-202387.30087.40087.80087.00087.000▼ −0,34%1.281.800113,8
27-6-202385.80086.00087.30086.00087.300▲ +1,75%1.737.800151,6
26-6-202385.10085.10085.80084.60085.800▲ +0,82%1.739.803153,2
23-6-202385.50085.60085.60084.80085.100▼ −0,47%1.556.800137,1
22-6-202385.80086.10086.50084.70085.500▼ −0,35%1.019.70087,1
21-6-202385.50085.50086.40085.40085.800▲ +0,35%2.665.254239,7
20-6-202384.70085.00085.80084.70085.500▲ +0,94%1.566.300135,1
19-6-202384.50084.70085.50084.50084.700▲ +0,24%733.20062,3
16-6-202384.10084.10086.20083.40084.500▲ +0,48%2.431.500208,1
15-6-202384.20084.20084.40083.60084.100▼ −0,12%818.60068,8
14-6-202384.40084.30084.80084.10084.200▼ −0,24%808.60069,1
13-6-202384.90084.40084.90084.30084.400▼ −0,59%1.039.10191,4
12-6-202384.60084.50084.90083.60084.900▲ +0,35%745.70064,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 28/165 · 12-6-2023 – 21-7-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 13-12-2006

Dữ liệu khác của FPT

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu FPT (CTCP FPT) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 13-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.946 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 57.400 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 10.088.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 6.311.900 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, FPT tăng mạnh nhất vào năm 2024 (59,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (77,2%).