Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo FPT
54.000
▼ −1.400 (▼ −2,53%)

Khối ngoại mua bán FPT — trang 13

Mua bán ròng của khối ngoại với FPT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: -21812-5-2026: -17213-5-2026: -38314-5-2026: -3615-5-2026: -7318-5-2026: -7019-5-2026: -2420-5-2026: 19121-5-2026: -31722-5-2026: 7425-5-2026: -5326-5-2026: 3627-5-2026: -8328-5-2026: -7229-5-2026: -271-6-2026: 692-6-2026: 4823-6-2026: 5674-6-2026: 2575-6-2026: 1268-6-2026: -1229-6-2026: -10810-6-2026: -3411-6-2026: -2912-6-2026: 5115-6-2026: -1716-6-2026: -5017-6-2026: -28318-6-2026: -50119-6-2026: -48222-6-2026: -20723-6-2026: -7524-6-2026: -11625-6-2026: -13726-6-2026: -2729-6-2026: -7330-6-2026: -1961-7-2026: 522-7-2026: 323-7-2026: 456-7-2026: 1007-7-2026: -78-7-2026: -879-7-2026: -2210-7-2026: -11913-7-2026: -7614-7-2026: -8215-7-2026: -34616-7-2026: -9517-7-2026: -1120-7-2026: 1421-7-2026: -11022-7-2026: -1323-7-2026: -4124-7-2026: -2427-7-2026: -028-7-2026: 4229-7-2026: 7130-7-2026: 7631-7-2026: 1193-8-2026: 5264-8-2026: 1085-8-2026: 636-8-2026: 257-8-2026: -5410-8-2026: -8211-8-2026: -10512-8-2026: -3713-8-2026: -5414-8-2026: -2217-8-2026: 1718-8-2026: 1019-8-2026: 1320-8-2026: 3521-8-2026: 924-8-2026: -3625-8-2026: -326-8-2026: 20327-8-2026: 2528-8-2026: 2413-9-2026: 224-9-2026: 707-9-2026: -58-9-2026: 659-9-2026: 10510-9-2026: 22011-9-2026: 014-9-2026: 11715-9-2026: 8216-9-2026: 11717-9-2026: 11718-9-2026: 13221-9-2026: -6822-9-2026: 2623-9-2026: -6224-9-2026: -2125-9-2026: -2128-9-2026: 1029-9-2026: -2330-9-2026: -261-10-2026: 362-10-2026: -35-10-2026: -46-10-2026: -287-10-2026: -678-10-2026: -609-10-2026: -12112-10-2026: -9113-10-2026: -10714-10-2026: -6715-10-2026: 1516-10-2026: 4819-10-2026: -4220-10-2026: -1821-10-2026: -17322-10-2026: -26523-10-2026: -14626-10-2026: -25827-10-2026: -14928-10-2026: -260567-50111-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch FPT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-5-2025118.3001.399.2902.444.834▼ −1.045.544164,7287,9▼ −123,1110.857.162
20-5-2025119.200859.2563.575.438▼ −2.716.182101,6420,8▼ −319,2108.987.985
19-5-2025118.2002.685.3782.509.159▲ +176.219319,3297,6▲ +21,7109.164.204
16-5-2025121.0001.137.6323.006.809▼ −1.869.177138,9367,2▼ −228,3109.164.204
15-5-2025125.0004.177.3532.913.969▲ +1.263.384524,2366,1▲ +158,1110.427.588
14-5-2025126.3004.988.531611.415▲ +4.377.116616,676,0▲ +540,6114.804.704
13-5-2025119.5004.239.0412.958.800▲ +1.280.241507,1353,7▲ +153,3116.084.945
12-5-2025118.3003.430.9041.402.700▲ +2.028.204404,7165,5▲ +239,2118.113.149
9-5-2025116.0003.906.9273.297.829▲ +609.098449,9379,0▲ +70,9118.509.930
8-5-2025114.3003.854.8923.585.016▲ +269.876429,9399,0▲ +30,9118.779.806
7-5-2025109.7001.485.3831.697.700▼ −212.317163,2186,3▼ −23,1116.636.980
6-5-2025109.7001.994.6191.676.254▲ +318.365219,5184,6▲ +34,9115.736.245
5-5-2025108.6002.391.2694.534.095▼ −2.142.826258,2488,9▼ −230,7114.448.940
29-4-2025109.400657.5441.219.100▼ −561.55672,0133,8▼ −61,7112.051.687
28-4-2025109.500609.0181.559.605▼ −950.58767,2171,9▼ −104,7109.546.840
25-4-2025112.4002.133.2153.459.653▼ −1.326.438237,5384,9▼ −147,4107.111.900
24-4-2025112.0003.598.5483.682.391▼ −83.843402,4412,2▼ −9,8105.504.181
23-4-2025110.4001.478.8602.771.658▼ −1.292.798163,1305,1▼ −142,0108.108.609
22-4-2025110.4001.525.6192.678.534▼ −1.152.915163,9287,4▼ −123,5108.365.969
21-4-2025111.7001.870.247463.120▲ +1.407.127208,251,4▲ +156,7108.122.738
18-4-2025111.6003.621.8951.221.500▲ +2.400.395407,7137,2▲ +270,5104.184.358
17-4-2025109.4006.287.3765.205.150▲ +1.082.226676,9561,3▲ +115,6105.180.073
16-4-2025107.9001.269.7085.808.627▼ −4.538.919140,7639,8▼ −499,1103.468.449
15-4-2025116.0002.298.4032.626.180▼ −327.777265,8303,1▼ −37,499.301.056
14-4-2025118.5002.898.5674.566.900▼ −1.668.333339,9533,6▼ −193,6101.065.987
11-4-2025118.5006.475.4095.474.601▲ +1.000.808751,7634,5▲ +117,299.799.562
10-4-2025112.600871.1351.368.272▼ −497.13798,1154,1▼ −56,0100.191.429
9-4-2025105.3006.754.2724.381.992▲ +2.372.280702,4449,3▲ +253,190.085.304
8-4-2025105.1003.174.0556.248.642▼ −3.074.587334,7658,6▼ −323,892.226.555
4-4-2025113.0004.598.27610.312.460▼ −5.714.184497,91.110,7▼ −612,894.389.210

Trang 13/165 · 4-4-2025 – 21-5-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 13-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại FPT, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của FPT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu FPT (CTCP FPT) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 260 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 12.410 tỉ đồng cổ phiếu FPT (mua 36.125 tỉ đồng, bán 48.535 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 371.928.830 cổ phiếu.