Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo FPT
52.700
▼ −1.300 (▼ −2,41%)

Khối ngoại mua bán FPT — trang 15

Mua bán ròng của khối ngoại với FPT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: -17213-5-2026: -38314-5-2026: -3615-5-2026: -7318-5-2026: -7019-5-2026: -2420-5-2026: 19121-5-2026: -31722-5-2026: 7425-5-2026: -5326-5-2026: 3627-5-2026: -8328-5-2026: -7229-5-2026: -271-6-2026: 692-6-2026: 4823-6-2026: 5674-6-2026: 2575-6-2026: 1268-6-2026: -1229-6-2026: -10810-6-2026: -3411-6-2026: -2912-6-2026: 5115-6-2026: -1716-6-2026: -5017-6-2026: -28318-6-2026: -50119-6-2026: -48222-6-2026: -20723-6-2026: -7524-6-2026: -11625-6-2026: -13726-6-2026: -2729-6-2026: -7330-6-2026: -1961-7-2026: 522-7-2026: 323-7-2026: 456-7-2026: 1007-7-2026: -78-7-2026: -879-7-2026: -2210-7-2026: -11913-7-2026: -7614-7-2026: -8215-7-2026: -34616-7-2026: -9517-7-2026: -1120-7-2026: 1421-7-2026: -11022-7-2026: -1323-7-2026: -4124-7-2026: -2427-7-2026: -028-7-2026: 4229-7-2026: 7130-7-2026: 7631-7-2026: 1193-8-2026: 5264-8-2026: 1085-8-2026: 636-8-2026: 257-8-2026: -5410-8-2026: -8211-8-2026: -10512-8-2026: -3713-8-2026: -5414-8-2026: -2217-8-2026: 1718-8-2026: 1019-8-2026: 1320-8-2026: 3521-8-2026: 924-8-2026: -3625-8-2026: -326-8-2026: 20327-8-2026: 2528-8-2026: 2413-9-2026: 224-9-2026: 707-9-2026: -58-9-2026: 659-9-2026: 10510-9-2026: 22011-9-2026: 014-9-2026: 11715-9-2026: 8216-9-2026: 11717-9-2026: 11718-9-2026: 13221-9-2026: -6822-9-2026: 2623-9-2026: -6224-9-2026: -2125-9-2026: -2128-9-2026: 1029-9-2026: -2330-9-2026: -261-10-2026: 362-10-2026: -35-10-2026: -46-10-2026: -287-10-2026: -678-10-2026: -609-10-2026: -12112-10-2026: -9113-10-2026: -10714-10-2026: -6715-10-2026: 1516-10-2026: 4819-10-2026: -4220-10-2026: -1821-10-2026: -17322-10-2026: -26523-10-2026: -14626-10-2026: -25827-10-2026: -14928-10-2026: -26029-10-2026: -114567-50112-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch FPT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-2-2025142.0001.271.7182.313.956▼ −1.042.238180,5328,5▼ −148,062.914.196
20-2-2025143.000269.7001.310.309▼ −1.040.60938,6187,9▼ −149,263.757.444
19-2-2025144.0001.517.4341.189.729▲ +327.705218,1170,8▲ +47,362.990.964
18-2-2025143.900762.219460.470▲ +301.749109,666,2▲ +43,463.528.198
17-2-2025143.600590.4301.083.180▼ −492.75084,9155,8▼ −70,963.640.328
14-2-2025144.9001.378.977542.200▲ +836.777199,478,4▲ +121,063.612.958
13-2-2025143.100900.5441.109.389▼ −208.845129,1159,1▼ −30,062.892.705
12-2-2025145.000685.900617.800▲ +68.10099,489,6▲ +9,961.299.019
11-2-2025145.4001.858.1242.116.230▼ −258.106265,1300,6▼ −35,560.083.256
10-2-2025142.0002.058.0032.126.930▼ −68.927295,2304,6▼ −9,460.916.720
7-2-2025146.1002.802.9212.431.663▲ +371.258409,3355,1▲ +54,260.115.223
6-2-2025146.500872.6831.024.660▼ −151.977127,6149,8▼ −22,260.214.112
5-2-2025146.3002.808.6082.859.500▼ −50.892411,6419,1▼ −7,555.562.340
4-2-2025146.2001.612.1002.699.032▼ −1.086.932235,5394,1▼ −158,756.561.349
3-2-2025145.5002.183.6715.639.955▼ −3.456.284322,0830,5▼ −508,556.710.274
24-1-2025153.400655.9451.809.599▼ −1.153.654100,8278,3▼ −177,557.556.045
23-1-2025154.3001.027.1151.194.475▼ −167.360158,2184,2▼ −26,057.496.890
22-1-2025149.700934.8901.222.400▼ −287.510140,0183,1▼ −43,157.998.406
21-1-2025149.900935.7301.060.600▼ −124.870140,5159,0▼ −18,557.473.596
20-1-2025150.000876.978374.299▲ +502.679131,356,0▲ +75,356.390.526
17-1-2025149.000509.1701.459.700▼ −950.53075,3215,9▼ −140,655.619.504
16-1-2025146.500717.2181.998.000▼ −1.280.782104,9292,1▼ −187,354.521.491
15-1-2025145.500830.2581.818.900▼ −988.642120,6264,3▼ −143,753.772.762
14-1-2025145.100389.5671.685.483▼ −1.295.91656,8245,9▼ −189,153.673.420
13-1-2025147.6001.922.5612.862.147▼ −939.586281,8419,8▼ −138,053.573.945
10-1-2025147.3001.221.2791.005.700▲ +215.579180,9149,1▲ +31,751.426.306
9-1-2025148.800708.690610.742▲ +97.948105,390,7▲ +14,651.426.316
8-1-2025148.300822.8902.373.500▼ −1.550.610122,3352,8▼ −230,550.536.808
7-1-2025150.1001.864.7001.208.269▲ +656.431280,8181,9▲ +98,848.916.438
6-1-2025149.3001.241.9701.398.198▼ −156.228185,5208,8▼ −23,348.743.717

Trang 15/166 · 6-1-2025 – 21-2-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 13-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại FPT, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của FPT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu FPT (CTCP FPT) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại bán ròng 114 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 13.790 tỉ đồng cổ phiếu FPT (mua 34.718 tỉ đồng, bán 48.508 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 375.786.164 cổ phiếu.