Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
9.520
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 16

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: -08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 00-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
30-12-20248.10000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
27-12-20248.10000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
26-12-20247.80000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
25-12-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
24-12-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
23-12-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
20-12-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
19-12-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
18-12-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
17-12-20247.70000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
16-12-20247.70000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
13-12-20247.70000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
12-12-20247.70000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
11-12-20247.70000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
10-12-20247.70000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
9-12-20247.70000■ 00,00,0■ 0,02.691.601
6-12-20247.7002.2000▲ +2.2000,00,0▲ +0,02.691.601
5-12-20247.80000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
4-12-20247.90000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
3-12-20247.90000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
2-12-20247.90000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
29-11-20247.90000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
28-11-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
27-11-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
26-11-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
25-11-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
22-11-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
21-11-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
20-11-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.801
19-11-20248.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.801

Trang 16/199 · 19-11-2024 – 30-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.709.136 cổ phiếu.