Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo HBS
CTCP Chứng khoán Hòa Bình
Hoa Binh Securities JSC
3.700
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:45

Cân đối kế toán HBS

Cân đối kế toán HBS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN330,3319,8371,1350,7271,9209,7200,7186,9209,0175,6187,9177,1
    I. Tài sản tài chính330,3318,2369,3348,8271,4209,6200,7186,6208,8175,5187,7176,9
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền19,812,815,541,6181,3171,8111,9168,5194,4170,8161,5158,3
      1.1. Tiền19,812,83,55,929,370,814,912,7133,45,8161,5158,3
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)0,02,07,83,616,70,20,10,10,10,10,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)306,3296,9334,3296,0—0,049,00,00,00,03,13,1
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,1
      12. Các khoản phải thu khác4,23,04,63,92,42,31,53,90,91,42,12,9
    II.Tài sản ngắn hạn khác0,01,51,81,90,50,20,00,30,20,20,20,2
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0——0,10,00,10,00,30,20,20,20,2
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN46,149,153,155,1130,1182,5186,0192,2192,3198,2202,8210,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn8,46,56,45,75,155,955,155,055,155,152,952,9
      2. Các khoản đầu tư8,48,46,45,75,155,955,155,055,155,152,952,9
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,4————55,9————52,952,9
      1. Tài sản cố định hữu hình0,00,00,00,1—0,51,72,80,00,00,00,3
      - Nguyên giá76,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,0-48,0-46,1-44,1-42,2-40,2-38,3-34,0-27,9-21,8-15,8-8,7
      - Nguyên giá76,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,0-48,0-46,1-44,1-42,2-40,2-38,3-34,0-27,9-21,8-15,8-8,7
    III. Bất động sản đầu tư26,928,830,832,734,736,638,642,949,055,061,168,2
      - Nguyên giá76,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,0-48,0-46,1-44,1-42,2-40,2-38,3-34,0-27,9-21,8-15,8-8,7
    V. Tài sản dài hạn khác10,912,412,711,690,089,889,288,988,287,888,387,9
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán10,911,010,9—9,99,79,18,68,27,77,36,9
      5. Tài sản dài hạn khác0,0——10,4—0,00,00,00,00,081,081,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN376,4368,9424,2405,8402,0392,2386,7379,0401,3373,8390,7387,1
C. NỢ PHẢI TRẢ29,96,14,33,64,52,71,51,126,01,320,117,7
  I. Nợ phải trả ngắn hạn29,96,14,33,64,52,71,51,126,01,320,117,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,22,01,91,60,90,50,10,00,10,00,01,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn28,80,8——1,20,30,30,025,00,016,912,8
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU346,5362,8419,9402,2397,5389,5385,2377,9375,3372,5370,6369,4
  I. Vốn chủ sở hữu346,5362,8419,9402,2397,5389,5385,2377,9375,3372,5370,6369,4
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0333,6333,6
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0
      a. Cổ phiếu phổ thông330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0300,0330,0330,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ5,95,95,05,04,64,44,03,93,73,63,63,6
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp5,95,95,05,04,64,44,03,93,73,60,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối4,721,180,062,258,350,847,240,237,835,333,532,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện4,720,378,464,854,950,747,240,237,835,333,532,2
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU376,4368,9424,2405,8402,0392,2386,7379,0401,3373,8390,7387,1
      7. Các khoản phải thu—3,57,03,60,11,93,00,30,11,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính—3,57,03,60,11,93,00,30,11,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận—3,57,03,60,11,93,00,30,00,00,00,0
      1. Tạm ứng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn—1,51,81,70,50,10,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—1,43,25,00,31,03,25,30,10,30,50,9
      3. Tài sản cố định vô hình—1,43,25,00,30,51,52,50,10,30,50,7
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn—0,20,2—80,080,080,080,080,080,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn—0,71,30,10,10,00,10,30,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—0,60,41,2—0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán—0,00,00,00,20,10,10,00,10,20,10,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn—0,30,40,20,20,20,20,40,00,00,21,3
    11. Phải trả người lao động—1,21,10,81,10,30,30,30,30,30,80,7
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—0,20,20,10,00,10,10,10,10,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,20,20,20,40,80,20,10,30,52,01,9
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—1,30,50,50,40,30,10,10,10,10,10,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện—0,71,6-2,63,40,10,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền——12,035,6152,0101,097,0155,861,0165,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết——2,9——0,0————0,00,0
      4. Các khoản cho vay————70,833,335,013,613,32,121,012,5
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————0,0-0,80,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—————0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,11,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,0————0,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,030,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,03,63,6
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HBS theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN330,3327,1321,1319,8319,7379,4377,0372,0365,9359,6355,0350,7355,6352,2310,1271,4213,7213,2211,2209,6205,0204,7204,0202,5198,1193,6190,6186,6184,2188,3186,1209,0182,4180,1177,8230,7230,0228,3191,5187,9177,1
    I. Tài sản tài chính330,3326,5319,2318,2317,2378,5375,7370,2364,8358,7353,1348,9353,8351,6309,4271,4213,5212,5210,5209,5204,7204,5203,7202,2197,5193,1189,7186,2183,6188,1185,6208,8134,1179,8177,7230,5229,9228,1190,9187,7176,9
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền19,814,317,112,84,427,514,915,538,237,1331,5337,6344,1231,5126,2181,381,085,2157,2171,8175,7181,6118,1160,9171,9136,4163,0168,5138,3170,9176,8194,4111,0165,2168,6170,8163,8151,0162,6161,5158,3
      1.1. Tiền19,85,78,512,84,410,52,93,518,21,63,55,99,11,514,229,324,021,184,270,832,78,36,714,94,416,43,012,716,630,99,8133,486,0146,268,65,843,861,0162,6161,5158,3
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)0,04,12,82,02,32,710,27,86,84,84,23,76,15,7103,316,70,30,30,20,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,13,10,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)306,3298,3292,6296,9296,8340,4340,4334,3304,0304,0———80,0——0,0—0,00,00,00,049,00,00,049,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,1
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,0—0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1—0,1—0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      12. Các khoản phải thu khác4,27,63,63,08,45,64,94,63,26,17,97,51,52,23,72,43,03,02,02,31,41,31,56,06,62,93,43,62,25,33,10,91,51,12,11,41,63,02,02,12,9
    II.Tài sản ngắn hạn khác0,00,72,01,52,51,01,31,81,10,92,01,81,90,60,80,10,20,70,60,10,40,20,30,30,60,50,80,40,60,20,50,248,30,40,10,20,20,20,60,20,2
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,1———————0,00,0————0,10,00,10,10,10,10,00,00,30,30,30,30,40,30,20,20,20,20,20,10,20,20,20,20,20,2
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN46,146,047,948,550,050,551,052,453,254,554,056,549,349,8129,6130,6180,4180,5181,6182,6183,0183,9184,9184,2185,8188,0190,2192,2193,9189,9191,1192,3193,4195,0197,0143,1143,6145,4200,0202,8210,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn8,46,56,56,46,46,46,45,75,75,75,67,65,05,05,15,955,155,955,955,955,155,155,155,155,155,055,055,055,055,055,155,155,155,155,10,00,00,00,052,952,9
      2. Các khoản đầu tư8,46,56,56,46,4——5,75,75,75,67,65,05,05,15,955,155,955,955,955,155,155,155,155,155,055,055,055,055,055,1—55,155,155,10,00,00,00,052,952,9
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,4—0,0——————————————55,90,055,90,0—————————————55,10,00,00,00,052,952,9
      1. Tài sản cố định hữu hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1—0,0——0,0—0,30,50,81,11,41,71,92,22,52,83,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      - Nguyên giá76,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,0-49,0-48,5-48,0-47,1-47,1-46,6-46,1-45,6-45,1-44,6-44,1-43,6-43,2-42,7-42,2-41,7-41,2-40,7-40,2-39,7-39,3-38,8-40,0-38,5-37,0-35,5-34,0-32,5-30,9-29,4-28,4-26,4-24,9-23,4-21,8-21,1-19,3-17,6-15,8-8,7
      - Nguyên giá76,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,0-49,0-48,5-48,0-47,1-47,1-46,6-46,1-45,6-45,1-44,6-44,1-43,6-43,2-42,7-42,2-41,7-41,2-40,7-40,2-39,7-39,3-38,8-40,0-38,5-37,0-35,5-34,0-32,5-30,9-29,4-28,4-26,4-24,9-23,4-21,8-21,1-19,3-17,6-15,8-8,7
    III. Bất động sản đầu tư26,927,928,328,829,829,830,330,831,331,832,232,733,233,734,234,735,235,736,236,637,137,638,136,838,439,941,442,944,445,947,449,050,552,053,555,055,857,559,361,168,2
      - Nguyên giá76,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,976,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-50,0-49,0-48,5-48,0-47,1-47,1-46,6-46,1-45,6-45,1-44,6-44,1-43,6-43,2-42,7-42,2-41,7-41,2-40,7-40,2-39,7-39,3-38,8-40,0-38,5-37,0-35,5-34,0-32,5-30,9-29,4-28,4-26,4-24,9-23,4-21,8-21,1-19,3-17,6-15,8-8,7
    V. Tài sản dài hạn khác10,911,112,111,811,912,011,612,712,612,911,511,210,810,890,190,589,889,889,889,889,389,189,189,288,888,989,088,988,788,988,588,287,887,888,187,887,587,6140,388,387,9
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán10,910,411,010,410,410,410,410,910,410,410,4—10,010,010,09,99,39,79,79,79,19,19,19,18,68,68,68,68,28,28,28,27,77,77,77,77,37,37,37,36,9
      5. Tài sản dài hạn khác0,0——————————10,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0132,981,081,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN376,4373,1369,1368,3369,7429,9428,0424,4419,1414,1409,0407,2405,0402,0439,7402,0394,1393,7392,8392,2388,1388,6388,9386,7383,9381,6380,7378,7378,1378,2377,2401,3375,8375,2374,8373,8373,6373,7391,4390,7387,1
C. NỢ PHẢI TRẢ29,924,33,84,58,069,73,53,83,42,92,23,24,22,627,54,52,22,42,52,92,43,03,11,11,01,01,21,11,11,81,526,01,31,21,61,31,51,920,720,117,7
  I. Nợ phải trả ngắn hạn29,924,33,84,58,069,73,53,83,42,92,23,24,22,627,54,52,22,42,52,92,43,03,11,11,01,01,21,11,11,81,526,01,31,21,61,31,51,920,720,117,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,21,20,50,84,81,11,82,01,51,30,81,21,10,81,10,90,30,40,30,60,20,10,00,10,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,01,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn28,820,70,80,80,966,0——0,0———0,00,024,51,20,10,00,00,30,81,31,80,00,00,00,00,00,10,70,025,00,00,00,00,00,00,019,316,912,8
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU346,5348,8365,3363,8361,7360,2424,6420,6415,8411,2406,8404,0400,8399,5412,2397,5391,9391,3390,3389,2385,7385,6385,8385,6383,0380,6379,6377,6377,0376,4375,7375,3374,5373,9373,2372,5372,1371,8370,7370,6369,4
  I. Vốn chủ sở hữu346,5348,8365,3363,8361,7360,2424,6420,6415,8411,2406,8404,0400,8399,5412,2397,5391,9391,3390,3389,2385,7385,6385,8385,6383,0380,6379,6377,6377,0376,4375,7375,3374,5373,9373,2372,5372,1371,8370,7370,6369,4
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0333,6333,6
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0
      a. Cổ phiếu phổ thông330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0300,0300,0300,0330,0330,0330,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ5,95,95,95,95,95,95,05,05,05,05,05,05,05,04,64,64,64,64,44,44,44,44,04,04,04,03,93,93,93,93,73,73,73,73,63,63,63,60,03,63,6
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp5,95,95,95,95,95,95,05,05,05,05,05,05,05,04,64,64,64,64,44,44,44,44,04,04,04,03,93,93,93,93,73,73,73,73,63,63,63,63,60,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối4,77,023,522,019,918,484,680,675,871,266,864,060,859,573,158,352,752,151,650,546,946,947,847,645,042,641,839,939,338,738,337,937,136,536,035,334,934,533,633,532,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện4,74,522,221,519,117,180,679,175,272,668,866,661,160,157,754,952,551,951,550,546,946,947,847,644,942,641,839,939,338,738,337,937,136,536,035,334,934,5—33,532,2
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU376,4373,1369,1368,3369,7429,9428,0424,4419,1414,1409,0407,2405,0402,0439,7402,0394,1393,7392,8392,2388,1388,6388,9386,7383,9381,6380,7378,7378,1378,2377,2401,3375,8375,2374,8373,8373,6373,7391,4390,7387,1
      1.2. Các khoản tương đương tiền—8,68,5——17,012,012,020,035,5328,0331,6335,0230,0112,0152,057,064,173,0101,0143,0173,3111,3146,0167,5120,0160,0155,8121,7140,0167,061,025,019,0100,0165,0120,090,00,00,00,0
      7. Các khoản phải thu—2,13,03,55,22,25,27,912,66,59,4——0,40,20,11,20,72,51,90,00,93,60,00,70,41,00,31,10,50,70,10,31,41,51,01,51,023,10,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính—2,13,03,55,22,25,27,912,66,59,4——0,40,20,11,20,72,51,90,00,93,60,00,70,41,00,31,10,50,70,10,31,41,51,01,51,0—0,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận—2,13,03,55,22,25,27,912,66,59,4——0,40,20,11,20,12,51,90,00,33,00,00,00,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,01,50,0—0,00,0
      1. Tạm ứng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,62,01,52,5—1,31,81,00,91,91,71,90,60,6—0,10,60,50,00,30,20,30,00,30,20,50,00,30,00,30,00,10,20,00,00,00,00,40,00,0
    II. Tài sản cố định—0,61,01,41,92,32,73,23,74,14,65,00,30,20,30,30,3—0,51,01,62,12,63,23,74,24,75,35,80,10,10,10,10,20,30,30,40,30,40,50,9
      3. Tài sản cố định vô hình—0,61,01,41,82,32,73,23,64,14,55,00,30,20,30,30,3—0,20,50,71,01,21,51,72,02,32,52,80,00,10,10,10,20,30,30,40,30,40,50,7
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn—0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,0———80,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn—0,40,50,70,81,01,21,31,51,40,10,10,10,10,10,60,50,10,10,10,20,00,00,10,20,30,40,30,50,70,30,00,00,00,40,00,10,20,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—0,20,40,60,50,4-0,10,40,61,01,11,20,70,8——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,20,20,10,20,20,10,10,10,10,10,00,00,10,00,10,10,10,10,00,10,30,20,20,10,10,10,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn—0,40,30,30,40,30,30,40,40,40,30,21,80,20,20,20,30,50,30,20,40,20,30,20,20,20,40,40,00,10,10,00,10,00,10,00,30,20,10,21,3
    11. Phải trả người lao động—0,50,40,90,40,40,40,40,50,50,40,80,40,50,51,10,50,50,30,90,30,60,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,80,7
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,00,00,00,00,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,10,20,10,10,20,20,20,10,10,10,20,10,30,50,40,50,41,00,40,20,20,20,20,10,10,20,10,40,30,60,30,50,50,60,50,50,50,72,01,9
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—1,21,31,31,41,40,50,50,50,50,50,50,50,60,40,40,40,40,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện—2,61,40,50,81,34,01,60,6-1,4-2,0-2,6-0,3-0,615,33,40,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn——0,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn——0,0————————————-0,80,0-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết———2,92,92,92,9———————————55,90,055,1—————————————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,9——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn—————0,0——————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính——————0,0——————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Các khoản cho vay—————————0,0——2,031,675,970,8127,8123,248,733,327,520,431,235,018,14,222,213,641,911,24,813,321,111,85,32,16,817,00,021,012,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,955,955,90,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,8-0,0-0,00,0-0,0-0,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————————————0,00,70,00,00,00,60,60,00,70,11,00,01,10,50,70,10,31,41,51,00,01,0—0,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,00,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,6
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con——————————————————0,00,00,0—————————————0,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HBS

Dữ liệu khác của HBS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Hòa Bình (mã HBS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HBS.