Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HLA
CTCP Hữu Liên Á Châu
Huu Lien Asia Corporation
400
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán HLA

Năm tài chính khác năm dương lịch. HLA dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán HLA theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2005 → Năm 2020. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,659,178,989,1211,8416,31.524,01.812,22.146,31.766,71.232,2714,6459,6278,8305,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,21,00,50,40,50,795,148,5157,594,082,921,631,419,522,4
      1. Tiền1,21,00,50,40,50,762,724,3121,484,082,921,631,419,522,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,032,424,336,110,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,619,23,10,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,619,23,10,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,446,464,173,9194,0379,5650,5834,21.002,3756,6493,9311,9181,9123,5113,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng461,8463,1466,1557,6579,2591,0593,6800,3764,6723,3482,5285,9151,1100,193,7
      2. Trả trước cho người bán0,10,00,00,20,433,446,415,0240,234,911,925,23,59,93,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác46,146,656,747,450,61,114,724,89,83,30,30,827,413,416,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-462,7-463,3-458,7-531,2-436,1-246,0-4,1-5,8-12,3-4,9-0,8-0,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2,54,36,47,712,518,3776,7899,9951,4851,6595,0319,6225,0125,4159,8
      1. Hàng tồn kho3,65,88,28,613,319,1876,6900,7952,6851,7595,0405,4225,0125,4159,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,1-1,4-1,8-1,0-0,8-0,8-99,9-0,8-1,2-0,20,0-85,80,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,57,48,07,14,817,81,729,635,164,543,842,418,210,410,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,10,10,10,30,70,85,83,40,10,50,50,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,47,37,97,04,74,20,028,028,256,334,424,916,88,05,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,05,00,02,34,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,013,40,80,71,14,89,311,90,80,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn167,2185,4198,3227,4245,2249,6229,3597,9578,8416,3272,6246,9226,5195,4124,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn35,235,227,227,227,20,00,00,00,00,00,00,01,50,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác39,539,531,531,531,70,00,00,00,00,00,00,01,50,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-4,4-4,4-4,4-4,4-4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định99,7112,7126,2140,6156,8140,5171,3406,5419,2299,9207,4202,6168,1103,192,1
      1. Tài sản cố định hữu hình21,832,143,154,868,649,772,1149,1161,699,092,8108,8114,053,471,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,03,468,865,329,633,519,45,90,60,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình78,080,683,285,888,290,895,8188,6192,4171,381,074,448,249,220,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn27,927,927,927,928,063,89,8135,990,554,818,425,437,652,20,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang27,927,927,927,928,063,8————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,36,810,613,413,413,413,414,530,632,78,70,00,023,020,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,610,610,613,413,413,413,414,530,632,78,70,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,020,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,4-3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,02,96,318,319,831,934,941,038,528,938,118,919,217,112,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,02,96,318,319,831,92,67,39,65,019,86,16,66,95,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,03,92,81,31,93,93,95,06,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,032,329,926,222,516,48,88,75,21,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN222,8244,5277,2316,5457,0665,91.753,32.410,12.725,12.183,01.504,8961,5686,1474,2430,0
  A. Nợ phải trả1.841,11.727,51.638,31.608,61.485,31.322,11.506,11.915,12.270,21.729,21.217,9713,8409,7339,6336,8
    I. Nợ ngắn hạn1.841,11.727,51.637,81.607,91.481,91.318,91.503,11.772,62.110,51.619,21.189,4683,4376,2306,3324,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn676,1678,5688,8693,3709,5718,0937,51.138,41.503,51.300,6969,4555,5275,3256,0251,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn280,5281,9285,7340,3344,8346,9494,1507,7540,1299,0199,2120,885,444,969,5
      4. Người mua trả tiền trước0,210,610,611,811,010,823,346,621,77,03,31,94,84,52,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,234,234,436,639,22,425,673,042,44,87,91,67,80,80,0
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,11,10,00,00,00,10,20,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn800,1687,2587,1481,1345,7239,020,06,21,94,02,80,10,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác50,034,931,144,831,71,71,30,70,93,66,83,22,90,01,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,30,00,00,30,00,00,00,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,50,73,53,23,1142,5159,7110,028,530,433,433,312,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,40,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,20,20,00,00,00,012,913,50,02,52,52,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,50,53,23,23,1139,5154,391,211,118,630,930,89,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,03,05,45,93,84,30,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-1.618,3-1.483,0-1.361,1-1.292,1-1.028,3-656,3247,2495,0454,9453,7286,8247,7276,4134,693,2
    I. Vốn chủ sở hữu-1.618,3-1.483,0-1.361,1-1.292,1-1.028,3-656,3247,2495,0454,9453,7286,8247,7276,4134,693,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6328,0190,0190,0183,0140,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9139,075,075,064,50,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-19,10,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,83,83,83,83,83,81,41,31,41,43,43,40,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,03,40,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.107,4-1.972,1-1.850,2-1.781,2-1.517,4-1.145,4-241,98,2-31,9-14,127,4-38,626,3-5,4-6,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.073,6-1.948,2-1.884,3-1.758,1-1.459,722,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-33,8-23,934,1-23,1-57,7-1.167,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,014,52,60,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN222,8244,5277,2316,5457,0665,91.753,32.410,12.725,12.183,01.504,8961,5686,1474,2430,0
NGUỒN VỐN——0,0————————————

Cân đối kế toán HLA theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 4/2005 → Quý 1/2021. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 4/2006Quý 4/2005
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,655,656,957,958,959,161,462,873,078,971,173,476,389,197,8185,8189,3211,8231,8297,1271,7416,3487,4587,9612,1868,6940,61.013,51.524,01.677,21.904,41.774,81.812,21.698,61.692,11.902,92.146,31.840,71.464,11.355,01.765,61.455,61.143,11.009,11.239,51.127,71.050,3779,1771,4727,6725,0501,3459,6278,8305,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,21,20,70,90,91,00,81,20,50,50,70,80,50,43,20,50,80,51,21,11,00,713,481,881,02,870,062,195,159,962,975,148,565,727,1144,1157,564,084,577,088,7138,5113,6124,282,874,3123,473,521,430,160,627,631,419,522,4
      1. Tiền1,21,20,70,90,91,00,81,20,50,50,70,80,50,43,20,50,80,51,21,11,00,713,481,881,02,870,062,162,727,741,543,224,350,519,183,0121,464,064,577,088,7138,5—124,282,874,3123,473,521,430,160,627,631,419,522,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,432,221,431,924,315,28,061,136,10,020,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,016,715,716,616,619,619,225,229,70,10,03,43,10,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,016,7—16,616,619,619,225,229,70,10,03,43,10,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,445,445,546,247,146,447,747,658,264,157,860,063,573,980,9171,9175,6194,0213,3275,1252,0379,5453,1485,2499,0672,1486,4449,5650,5643,2563,4779,4834,21.015,4671,1820,11.002,31.015,6692,2458,5756,2621,2516,8328,7507,3530,5706,1405,9313,0292,0224,3227,5181,9123,5113,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng461,8461,8461,6462,1463,0463,1463,6464,0464,7466,1537,5537,8538,4557,6578,0579,8580,0579,2580,9583,5590,3591,0593,5597,3605,1576,1443,6403,5593,6526,4471,8683,5800,3976,6642,9786,4764,6978,5666,7424,8723,3413,0423,0296,4482,5484,2494,9392,2285,9236,7196,9164,5151,1100,193,7
      2. Trả trước cho người bán0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,30,30,30,40,10,30,333,433,612,76,2110,147,946,946,488,555,882,415,07,16,317,1240,214,934,739,234,9208,493,426,311,937,5197,712,926,436,58,744,43,59,93,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác46,146,146,546,546,846,647,247,356,356,745,746,146,647,447,949,249,950,651,451,713,91,11,20,20,20,30,24,114,732,244,519,524,836,236,631,89,834,86,03,61,42,63,36,913,88,913,60,90,718,818,718,627,413,416,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-462,7-462,7-462,6-462,5-462,7-463,3-463,2-463,8-462,8-458,7-525,5-524,1-521,6-531,2-545,2-457,4-454,6-436,1-419,1-360,5-352,6-246,0-175,2-125,0-112,4-14,5-5,3-5,0-4,1-4,0-8,8-6,0-5,8-4,6-14,7-15,2-12,3-12,5-15,2-9,0-3,4-2,8-2,8-0,8-0,80,0-0,2-0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2,52,54,14,14,34,35,46,36,46,44,74,74,77,77,77,98,012,512,817,015,118,313,417,027,2176,2372,2500,4776,7971,81.268,8902,4899,9615,1976,6918,4951,4724,0653,2767,4849,0653,8470,2489,9595,0473,1181,4246,7380,6379,0411,4224,7225,0125,4159,8
      1. Hàng tồn kho3,63,65,45,65,85,87,08,18,28,25,85,85,88,68,68,68,813,314,417,615,619,114,220,130,3198,1533,1661,3876,61.078,91.272,4906,0900,7615,9977,3919,0952,6725,2654,9767,5851,7653,8472,1489,9595,0473,1181,4262,6403,1414,7425,8233,3225,0125,4159,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,1-1,1-1,4-1,4-1,4-1,4-1,6-1,8-1,8-1,8-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-0,8-0,8-0,8-1,6-0,7-0,6-0,8-0,8-3,1-3,1-21,9-160,9-160,9-99,9-107,1-3,6-3,6-0,8-0,8-0,6-0,6-1,2-1,2-1,7-0,2-2,70,0-1,90,00,00,00,0-15,9-22,5-35,8-14,4-8,60,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,56,56,76,66,67,47,67,77,98,08,08,07,77,16,15,55,04,84,44,03,617,87,43,84,817,512,11,41,72,29,217,929,62,417,320,235,137,234,252,261,725,426,849,837,830,120,227,826,726,528,718,118,210,410,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,20,30,10,10,41,00,70,50,71,32,02,60,81,54,58,65,85,63,46,53,72,32,02,50,10,81,00,30,50,20,40,30,50,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,46,46,66,66,67,37,57,77,87,97,97,97,67,05,85,44,94,74,43,93,54,24,13,13,610,710,50,00,00,16,614,528,00,112,03,928,230,524,444,156,322,524,518,837,228,817,822,424,925,528,217,016,88,05,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,02,34,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,43,20,60,85,80,70,80,80,70,50,60,70,70,77,71,11,16,41,61,70,50,228,30,50,61,45,11,30,90,10,70,80,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn167,2167,2172,1178,2181,8185,4193,1197,2194,0198,3205,8210,8220,6227,4225,5232,9240,3245,2252,7257,8265,0249,6260,6241,7245,4180,9218,7223,5229,3559,0550,6551,5597,9600,5602,6584,6578,8573,4488,6431,9419,2283,0288,3277,1268,0247,8243,8243,0248,7248,3249,9247,2226,5195,4124,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn35,235,235,235,235,235,235,235,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,50,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác39,539,539,539,539,539,539,539,531,531,531,531,531,531,531,731,731,731,731,733,133,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,50,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,4-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-6,0-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định99,799,7104,4107,1109,9112,7115,7118,9122,9126,2129,6133,1136,7140,6144,4148,5152,5156,8161,2165,9154,7140,5143,7146,9150,1156,8161,1166,2171,3399,6386,1394,9406,5411,9428,3412,3419,2394,4389,2312,2299,9206,8204,2203,6207,4189,1198,0196,2202,5183,6188,2161,9168,1103,192,1
      1. Tài sản cố định hữu hình21,821,825,827,830,032,134,537,040,343,145,848,651,654,858,061,464,968,672,476,464,549,752,254,857,462,264,968,572,1157,0139,8144,7149,1150,9159,9157,9161,6158,3149,7114,699,097,493,391,292,892,9100,9103,3108,6101,7105,2108,1114,053,471,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,62,53,460,763,466,168,871,577,862,965,367,770,127,329,629,530,631,833,523,023,518,919,48,69,35,85,90,60,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình78,078,078,679,379,980,681,281,982,583,283,884,585,185,886,487,187,688,288,989,590,290,891,592,192,793,994,695,295,8181,8182,9184,1188,6189,6190,6191,5192,4168,4169,4170,3171,379,980,380,681,073,173,674,074,473,373,747,948,249,220,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn27,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,928,028,026,541,763,868,972,872,79,29,99,39,898,2104,896,4135,9134,693,792,090,5110,532,055,654,841,125,819,218,426,325,526,825,441,839,463,737,652,20,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang27,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,928,028,026,541,763,868,972,8——————————————————————————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,34,34,36,86,86,810,610,610,610,610,611,013,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,48,513,413,413,414,114,114,314,514,127,328,130,630,831,133,636,28,014,914,216,111,20,00,00,00,40,00,00,023,020,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,611,013,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,414,114,114,314,514,127,328,130,630,831,133,636,28,09,48,716,111,20,00,00,00,20,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,023,020,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,4-6,4-6,4-3,8-3,8-3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,41,22,02,93,74,65,46,310,411,615,318,312,615,919,319,822,924,928,031,934,68,69,16,334,334,634,947,145,546,041,039,953,352,238,537,736,230,428,327,243,440,126,221,220,220,120,722,622,321,619,217,112,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,41,22,02,93,74,65,46,310,411,615,318,312,615,919,319,822,924,928,031,934,45,05,52,71,62,12,65,85,65,97,38,89,39,69,610,010,04,95,03,418,118,96,04,35,96,29,210,09,89,06,66,95,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,94,93,93,516,615,62,82,41,62,31,10,70,91,93,82,93,03,92,73,83,83,83,95,06,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,23,63,63,632,732,532,339,339,035,229,927,627,427,026,225,324,623,222,123,124,419,316,413,911,49,98,78,88,78,78,75,21,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN222,8222,8229,0236,1240,8244,5254,6260,0267,0277,2276,9284,2296,9316,5323,4418,7429,7457,0484,5554,9536,7665,9748,0829,6857,51.049,51.159,31.236,91.753,32.236,12.455,02.326,42.410,12.299,12.294,72.487,42.725,12.414,11.952,71.786,92.184,81.738,61.431,51.286,21.507,51.375,51.294,01.022,11.020,1976,0974,9748,5686,1474,2430,0
  A. Nợ phải trả1.841,11.841,11.813,61.784,41.762,01.727,51.709,71.682,31.652,51.638,31.671,11.636,81.608,31.608,61.592,31.578,11.521,91.485,31.455,11.408,51.345,71.322,11.302,61.257,51.238,31.216,81.263,91.211,11.506,11.983,81.951,21.832,21.915,11.809,71.851,22.055,42.270,21.939,41.467,71.293,31.729,11.240,6933,3781,11.221,01.072,11.007,4759,3715,3667,1677,0440,1409,7339,6336,8
    I. Nợ ngắn hạn1.841,11.841,11.813,61.784,41.762,01.727,51.709,21.681,81.652,01.637,81.670,41.636,11.607,61.607,91.591,61.574,71.518,51.481,91.451,71.405,31.342,51.318,91.299,41.254,21.235,11.215,01.262,21.209,31.503,11.877,91.828,11.709,21.772,61.666,61.675,01.895,92.110,51.779,71.309,21.177,41.619,31.141,6840,4752,61.191,71.035,1970,3726,3686,4630,6640,5408,2376,2306,3324,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn676,1676,1677,1677,5679,0678,5686,6687,6688,1688,8690,0690,5692,9693,3694,0697,3709,2709,5708,2717,7717,7718,0719,6721,3720,6743,8789,1844,6937,51.280,61.406,11.171,81.138,41.202,11.217,41.326,21.503,51.291,81.005,71.069,21.300,81.082,0764,0697,6967,8900,9817,0633,3550,5465,9485,5342,7275,3256,0251,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn280,5280,5281,2281,5285,9281,9283,3285,2285,0285,7346,0341,4340,0340,3343,9344,1344,2344,8339,5340,0340,9346,9345,7335,5335,5351,6384,0285,3494,1527,5331,3442,2507,7326,5394,3496,3540,1446,7273,681,6299,036,657,533,0199,2100,4129,775,7120,2129,6116,439,685,444,969,5
      4. Người mua trả tiền trước0,20,20,20,20,210,610,610,610,610,610,610,710,911,812,112,513,011,010,611,210,610,810,611,111,511,313,711,723,318,413,520,546,656,611,612,921,72,02,82,57,03,52,43,63,319,716,811,12,64,914,715,44,84,52,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,234,234,234,234,234,234,334,334,434,434,735,135,736,637,237,938,639,239,840,32,42,42,42,42,42,46,018,925,633,968,166,973,073,945,953,042,433,220,117,55,48,712,710,011,511,77,96,712,422,320,89,47,80,80,0
      6. Phải trả người lao động0,00,00,10,10,00,00,10,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,20,40,50,50,50,61,11,31,31,50,01,90,00,00,00,02,40,3-0,00,20,81,70,1-0,00,90,90,20,90,80,70,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn800,1800,1771,4742,4716,4687,2660,3630,8601,6587,1558,8528,8499,4481,1450,3436,2379,7345,7321,6294,2268,9239,0219,1182,1162,5103,467,646,120,014,26,24,56,24,24,84,91,95,14,25,44,00,01,70,00,00,00,20,60,10,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác50,050,049,348,446,234,934,033,032,131,130,129,528,744,854,046,533,631,731,61,81,71,71,71,42,01,91,01,81,31,71,31,30,71,41,12,70,90,80,50,82,910,11,15,97,22,30,70,70,36,20,20,32,90,01,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,30,30,30,40,00,00,00,00,00,00,10,20,30,60,20,80,00,2-2,9-2,60,00,72,10,00,00,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,70,70,70,70,73,43,43,53,43,23,23,23,23,23,21,81,71,73,1105,8123,0123,0142,5143,1176,2159,5159,7159,7158,5115,9109,899,092,928,429,337,037,033,028,836,536,531,933,433,312,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,70,00,00,00,56,112,912,810,813,514,42,52,52,52,52,52,52,52,52,52,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,53,23,23,23,23,23,23,23,23,23,21,81,71,73,1105,8123,0123,0139,5139,5105,6154,3154,3154,3152,4103,991,080,976,711,111,130,630,526,425,634,034,029,430,930,89,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,65,05,25,45,55,75,95,95,35,43,83,83,94,14,20,80,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-1.618,3-1.618,3-1.584,5-1.548,3-1.521,2-1.483,0-1.455,1-1.422,3-1.385,5-1.361,1-1.394,2-1.352,6-1.311,4-1.292,1-1.269,0-1.159,4-1.092,2-1.028,3-970,6-853,6-809,0-656,3-554,6-427,9-380,9-167,3-104,625,9247,2252,4503,9494,1495,0489,4443,5432,1454,9474,7484,9493,6455,7498,0498,1505,1286,5303,4286,7262,8304,8308,9297,9308,4276,4134,693,2
    I. Vốn chủ sở hữu-1.618,3-1.618,3-1.584,5-1.548,3-1.521,2-1.483,0-1.455,1-1.422,3-1.385,5-1.361,1-1.394,2-1.352,6-1.311,4-1.292,1-1.269,0-1.159,4-1.092,2-1.028,3-970,6-853,6-809,0-656,3-554,6-427,9-380,9-167,3-104,625,9247,2252,4503,9494,1495,0489,4443,5432,1454,9474,7484,9493,6455,7498,0498,1505,1286,5303,4286,7262,8304,8308,9297,9308,4276,4134,693,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6344,6328,0328,0328,0328,0190,0190,0190,0190,0190,0190,0190,0190,0183,0140,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9140,9139,0139,0139,0137,075,075,075,075,075,075,075,075,064,50,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,70,0-19,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,81,43,81,41,41,41,41,41,41,31,31,31,31,31,41,41,41,41,41,41,41,43,43,43,43,43,42,41,31,30,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,02,32,32,32,32,32,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,43,43,43,40,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.107,4-2.107,4-2.073,6-2.037,4-2.010,3-1.972,1-1.944,2-1.911,4-1.874,6-1.850,2-1.883,3-1.841,7-1.800,5-1.781,2-1.758,1-1.648,5-1.581,3-1.517,4-1.459,7-1.342,7-1.298,1-1.145,4-1.043,7-917,0-870,0-656,4-593,7-463,2-241,9-236,714,85,08,22,6-43,3-54,8-31,9-12,1-1,96,8-12,819,335,226,627,124,9-0,6-23,819,636,025,140,726,3-5,4-6,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-33,8-2.073,6-1.948,2-1.948,2-1.948,2-1.948,2-1.884,3-1.884,3-1.884,3-1.884,3-1.758,1-1.758,1-1.758,1-1.758,1-1.459,7-1.459,7-1.459,7-1.459,7-1.043,722,1-1.043,722,1—22,1———————————————————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-2.073,6-33,8-125,5-89,2-62,2-23,9-60,0-27,19,734,1-125,2-83,6-42,4-23,1-298,4-188,8-121,7-57,7-416,0-1.364,8-254,4-1.167,5—-939,1———————————————————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,310,110,110,110,015,514,814,53,23,12,72,60,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN222,8222,8229,0236,1240,8244,5254,6260,0267,0277,2276,9284,2296,9316,5323,4418,7429,7457,0484,5554,9536,7665,9748,0829,6857,51.049,51.159,31.236,91.753,32.236,12.455,02.326,42.410,12.299,12.294,72.487,42.725,12.414,11.952,71.786,92.184,81.738,61.431,51.286,21.507,51.375,51.294,01.022,11.020,1976,0974,9748,5686,1474,2430,0
NGUỒN VỐN—————————0,0—————————————————————————————————————————————

Báo cáo khác của HLA

Dữ liệu khác của HLA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hữu Liên Á Châu (mã HLA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HLA.