Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HLA
CTCP Hữu Liên Á Châu
Huu Lien Asia Corporation
400
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ HLA

Năm tài chính khác năm dương lịch. HLA dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Lưu chuyển tiền tệ HLA theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2007 → Năm 2020. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2008Năm 2007
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác9,470,6108,831,243,91.024,11.825,1325,0
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-4,4-59,1-67,7-13,9-36,7-743,8-935,9-84,1
  3. Tiền chi trả cho người lao động-2,6-8,2-3,3-4,1-5,8-14,8-23,6-93,7
  4. Tiền chi trả lãi vay0,00,00,00,00,0-12,7-63,8-0,0
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,0-11,7-0,6
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,321,51,120,310,4105,32.334,43,7
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-3,1-17,4-36,0-15,0-3,7-71,3-3.088,9-33,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-0,47,32,918,69,3281,335,6116,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0-0,9-7,1-9,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác2,88,90,20,00,00,010,125,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,00,00,00,00,0-10,5-138,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,079,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,0-22,1-109,6
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,02,80,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,00,00,00,01,10,810,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư2,88,93,00,00,00,2-28,8-143,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,051,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,0-22,1-13,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,00,00,00,50,018,15,50,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-2,2-15,6-5,8-19,2-9,5-293,5-13,3-0,2
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,00,00,00,00,00,90,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,0-1,2-6,40,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0-31,5-57,4
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-2,2-15,6-5,8-18,7-9,5-275,7-16,8-70,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ0,20,70,1-0,1-0,25,7-10,0-97,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1,00,70,40,50,795,131,4150,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1,21,00,50,40,5100,821,453,0

Lưu chuyển tiền tệ HLA theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2007 → Quý 4/2020. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 1/2010Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác1,41,72,53,93,725,622,019,274,55,35,223,814,86,13,96,46,55,311,420,720,9149,7151,0334,7388,7728,2900,61.112,3893,6707,1698,9628,2445,4485,9430,2507,9401,1119,076,062,567,4
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-0,9-0,6-1,2-1,7-2,1-27,8-25,0-4,3-60,1-2,3-1,7-3,7-6,1-2,6-2,5-2,7-4,9-3,3-9,8-18,8-20,4-109,6-167,9-242,0-224,3-185,8-227,1-824,9-775,9-545,6-267,5-694,6-417,8-91,6-305,9-61,6-476,7-28,8-25,5-14,2-15,6
  3. Tiền chi trả cho người lao động-0,6-0,6-0,5-0,8-0,8-3,2-2,4-1,8-0,9-0,8-0,7-0,9-0,8-0,8-0,9-1,5-1,3-1,0-1,1-2,40,00,0-4,1-5,4-5,3-7,6-15,5-13,8-8,8-7,0-5,7-9,1-6,8-6,7-10,0-2,1-4,8-26,2-16,7-7,3-43,4
  4. Tiền chi trả lãi vay0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-3,9-1,0-7,3-20,5-46,3-47,4-40,7-15,4-14,9-13,7-16,3-22,0-20,4-12,6-8,8-0,0-0,0-0,0-0,0
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,02,4-2,1-2,7-9,2-0,1-2,1-2,7-0,1-6,80,00,00,0-0,6
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,30,00,00,00,610,010,00,90,5-2,42,50,51,26,912,10,10,39,60,10,51,167,932,84,10,43,0477,00,5-218,77,8422,9556,5137,1481,9404,3886,9561,30,81,50,11,3
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-1,3-0,6-0,3-0,9-0,4-2,0-2,3-12,6-13,7-0,8-2,4-19,1-11,1-1,0-1,0-1,9-1,4-1,0-0,5-0,9-11,7-0,1-28,7-27,2-15,3-20,5-485,3-45,2132,1-32,3-958,4-596,2-166,4-1.696,2-191,9-1.014,1-186,7-9,0-3,2-9,0-12,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-1,1-0,10,40,40,92,72,31,50,4-1,03,00,6-2,18,611,70,4-0,79,70,10,3-11,2101,7-20,763,3137,0496,5603,4181,5-16,0112,5-127,4-138,1-24,8-850,8303,6304,2278,655,932,132,0-3,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,80,00,00,0-4,4-3,4-108,1-4,1-1,2-2,6-0,1-0,2-6,6-0,0-0,2-5,6-1,3-0,3-2,6
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác2,30,20,10,27,70,60,60,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,40,00,35,44,70,00,016,50,71,36,6
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,50,00,00,00,0-23,0-17,0-98,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,056,00,023,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-100,0100,00,00,00,00,00,0-5,10,00,0-21,7-0,40,00,0-20,2-65,7-17,8-6,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,0——0,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0-100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,20,30,40,40,43,40,80,20,20,30,40,1-2,32,50,15,80,33,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư2,30,20,10,27,70,60,60,00,22,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,80,20,3100,4-4,0-3,0-109,9-3,2-5,7-2,50,5-26,7-2,1-2,32,3-9,2-27,5-33,5-73,1
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,60,0200,00,00,00,033,50,00,017,50,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,00,00,00,00,0-19,7-2,50,00,00,0-8,6-4,40,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,117,9123,9641,4602,3427,9607,5574,6343,54,00,00,01,50,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-0,6-0,3-0,5-0,7-8,5-3,1-2,4-1,6-0,8-1,9-2,7-0,4-0,6-6,5-11,9-0,10,0-9,50,00,0-1,6-4,1-45,6-55,5-188,4-577,8-734,3-855,3-505,8-677,8-521,2-382,8-265,8858,8-321,0-252,8-298,3-0,1-0,1-0,1-0,1
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,01,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-1,00,0-6,1-1,8-2,3-2,9-2,2-1,6-1,5-1,3-2,62,8-5,30,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,1-15,20,7-0,70,0-6,5-5,9-19,00,0-0,0-10,0-0,0-47,4
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-0,6-0,3-0,5-0,7-8,5-3,1-2,4-1,6-0,8-1,9-2,7-0,4-0,6-6,0-11,9-0,10,0-9,50,00,0-1,6-4,1-45,7-55,6-170,3-560,8-616,5-200,281,1-68,084,8189,776,3868,8-332,0-269,0-284,6-0,1-18,7-4,5-47,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ0,5-0,20,0-0,10,20,10,5-0,1-0,2-0,10,30,1-2,82,6-0,20,3-0,70,20,10,3-12,898,0-67,17,9-33,036,1-17,2-21,7-44,941,3-48,349,151,9-8,7-30,532,9-3,846,6-14,1-6,0-123,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ0,70,90,91,00,80,70,70,70,70,80,50,43,20,50,80,51,21,11,00,713,42,870,062,195,159,065,798,7138,582,9123,473,521,630,160,627,631,46,420,526,5150,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1,20,70,90,91,00,81,20,50,50,70,80,50,43,20,50,80,51,21,11,00,7100,82,870,062,195,148,577,088,7124,274,3123,473,521,430,160,627,653,06,420,526,5

Báo cáo khác của HLA

Dữ liệu khác của HLA

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Hữu Liên Á Châu (mã HLA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HLA.