Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu HLA
Biểu đồ giá HLA
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá HLA theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,0% | 197 |
| 2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,0% | 249 |
| 2024 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,0% | 250 |
| 2023 | 600 | 400 | 800 | 400 | ▼ −33,3% | 249 |
| 2022 | 1.800 | 600 | 2.100 | 500 | ▼ −66,7% | 249 |
| 2021 | 300 | 2.000 | 2.900 | 200 | ▲ +566,7% | 250 |
| 2020 | 200 | 300 | 400 | 100 | ▲ +50,0% | 252 |
| 2019 | 300 | 200 | 400 | 100 | ▼ −33,3% | 250 |
| 2018 | 400 | 300 | 400 | 200 | ▼ −25,0% | 250 |
| 2017 | 300 | 400 | 600 | 200 | ▲ +33,3% | 250 |
| 2016 | 700 | 300 | 1.400 | 300 | ▼ −57,1% | 251 |
| 2015 | 1.900 | 700 | 1.900 | 600 | ▼ −63,2% | 220 |
| 2014 | 4.500 | 1.800 | 6.800 | 1.600 | ▼ −60,0% | 247 |
| 2013 | 5.100 | 4.600 | 8.200 | 4.400 | ▼ −9,8% | 250 |
| 2012 | 4.200 | 5.100 | 7.000 | 3.300 | ▲ +21,4% | 250 |
| 2011 | 12.200 | 4.200 | 12.800 | 3.800 | ▼ −65,6% | 248 |
| 2010 | 30.700 | 11.900 | 34.900 | 10.200 | ▼ −61,2% | 250 |
| 2009 | 12.100 | 29.300 | 50.000 | 9.500 | ▲ +142,1% | 251 |
| 2008 | 30.000 | 12.600 | 30.000 | 11.000 | ▼ −58,0% | 45 |
Giá HLA từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/149 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-10-2008
Dữ liệu khác của HLA
Phân tích kỹ thuật HLABiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh HLADoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HLATài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HLADòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HLADanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HLACổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên HLABáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ HLANgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HLAMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HLATỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HLACông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp HLANgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HLA (CTCP Hữu Liên Á Châu) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 30-10-2008 tới nay, tổng cộng 4.458 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 400 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, HLA tăng mạnh nhất vào năm 2021 (566,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (66,7%).
