Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo KLB
Ngân hàng TMCP Kiên Long
Kien Long Commercial Joint Stock Bank
11.350
▲ +200 (▲ +1,79%)

Cân đối kế toán KLB

Cân đối kế toán KLB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý602,1538,4660,6742,81.046,6755,9694,8519,8433,2299,0206,9140,6105,7113,5112,9
  II. Tiền gửi tại NHNN5.803,04.207,56.134,71.347,94.755,03.501,02.998,51.852,92.251,6901,8721,4622,9500,1412,7885,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác16.164,815.504,618.373,523.777,629.872,511.911,99.877,25.399,34.163,93.090,21.772,93.422,23.459,03.165,94.154,4
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác16.164,815.504,615.525,619.779,129.085,711.911,99.877,25.399,34.163,93.090,21.672,92.681,11.459,02.665,94.154,4
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác224,5——38,76,00,00,91,00,00,00,00,00,30,00,0
  VII. Cho vay khách hàng70.413,560.451,651.159,844.122,738.020,534.423,033.183,729.216,824.465,619.596,616.080,213.390,012.003,59.541,68.309,1
    1. Cho vay khách hàng71.587,761.431,951.783,144.702,638.387,334.716,233.479,629.472,024.685,519.766,416.218,013.526,512.128,69.683,58.403,9
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.174,2-980,3-623,2-579,9-366,8-293,2-296,0-255,2-219,9-169,8-137,8-136,5-125,1-141,9-94,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư3.013,32.974,03.378,97.584,97.087,73.381,8830,81.460,52.154,72.923,13.479,83.039,73.305,13.800,23.000,0
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán1.343,81.298,4796,91.542,01.641,50,0830,80,01.674,52.335,93.141,62.724,82.659,72.800,22.550,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.669,61.675,52.588,16.048,85.452,13.381,80,01.554,0636,8715,4416,5361,2703,41.000,0450,0
  X. Tài sản cố định1.382,21.415,01.352,01.378,61.403,31.477,81.528,81.487,71.401,11.315,51.049,4958,1661,7575,0433,1
    1. Tài sản cố định hữu hình611,8623,1611,1653,4692,5741,9786,4781,6689,0585,0374,7246,4133,0114,560,9
      - Nguyên giá936,1934,1854,9820,6795,20,098,998,9148,30,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-165,8-142,3-114,0-95,5-84,50,0-4,6-2,6-5,30,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình770,4791,9740,9725,2710,8735,8742,4706,1712,1730,5674,7711,7528,7460,5372,2
      - Nguyên giá936,1934,1854,9820,6795,20,098,998,9148,30,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-165,8-142,3-114,0-95,5-84,50,0-4,6-2,6-5,30,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác5.699,27.085,35.913,16.622,71.630,81.816,01.878,72.261,02.299,22.310,21.981,21.484,31.267,2902,5846,3
    1. Các khoản phải thu3.364,35.290,94.054,05.115,3678,8348,0245,8318,0410,1703,7637,5429,4326,297,5285,3
    2. Các khoản lãi, phí phải thu1.806,31.393,41.437,91.097,5655,41.066,41.270,21.561,31.542,11.274,71.129,7931,5808,1731,3515,5
    4. Tài sản có khác658,5500,4450,3437,9325,9405,6366,8385,8349,1331,7213,9123,3132,973,745,5
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-129,9-99,4-29,3-29,3-29,3-4,1-4,1-4,1-2,10,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN103.302,792.176,386.972,685.760,283.822,557.282,051.102,142.309,837.326,830.451,025.322,223.103,921.372,118.581,017.849,2
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác15.875,415.125,518.118,923.646,925.830,89.153,612.280,97.992,57.028,03.477,51.172,52.782,03.627,43.007,54.767,9
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác15.867,215.117,315.268,319.623,525.772,59.075,811.392,87.829,66.863,43.010,8788,01.767,91.335,72.507,54.767,9
    2. Vay các TCTD khác8,28,32.850,74.023,458,377,8888,1162,9164,6466,7384,51.014,12.291,7500,00,0
  III. Tiền gửi khách hàng72.010,463.521,556.897,752.195,951.397,642.017,732.920,829.206,226.124,222.889,220.080,816.570,513.303,610.641,28.137,6
  VI. Phát hành giấy tờ có giá3.475,13.928,53.459,1—300,0900,01.200,0300,00,00,00,00,0500,01.000,01.050,3
  VII. Các khoản nợ khác3.525,22.883,32.713,92.282,01.614,71.292,5908,6805,5623,0519,6382,7380,3386,6385,0382,6
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.388,81.002,11.607,61.087,51.027,91.018,5688,0548,9480,9401,9285,0291,0297,0234,6242,5
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác2.136,41.881,31.106,31.194,6586,8274,1220,6256,5142,0117,697,889,389,0150,0139,8
  VIII. Vốn chủ sở hữu8.416,56.605,05.757,65.183,64.679,43.918,23.791,93.750,13.551,63.363,93.373,33.364,13.475,73.444,93.456,1
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng5.787,53.618,63.618,63.618,63.618,63.202,83.202,83.202,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,83.000,0
      - Vốn điều lệ5.821,73.652,83.652,83.652,83.652,83.237,03.237,03.237,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,0
      - Cổ phiếu quỹ-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,20,0
    2. Quỹ của TCTD751,3573,8487,7406,1290,5271,6261,4226,6285,2267,1242,3215,9179,2127,561,2
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.877,72.412,51.651,21.158,9770,3443,8327,7320,8300,6131,0165,2182,4330,7351,5394,9
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU103.302,792.176,386.972,685.760,283.822,557.282,051.102,142.309,837.326,830.451,025.322,223.103,921.372,118.581,017.849,2
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—112,525,4——0,00,00,00,00,00,67,00,00,00,0
    2. Cho vay các TCTD khác——2.847,93.998,5786,80,00,00,00,00,0100,0741,12.000,0500,00,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư——-6,0-6,0-6,00,00,0-93,5-156,6-128,2-78,3-46,3-58,10,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại——0,11,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  V. Chứng khoán kinh doanh———144,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,033,6
    1. Chứng khoán kinh doanh———144,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,074,2
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN———2.451,8—0,00,0255,50,0200,9312,20,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,6
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn—————14,514,514,514,514,530,546,269,569,574,4
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Đầu tư dài hạn khác—————14,514,514,514,514,530,546,269,569,574,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,094,396,4143,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————0,00,00,00,00,00,00,078,8102,554,7
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,60,40,3
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Thặng dư vốn cổ phần—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán KLB theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý564,2554,3602,1598,8769,7589,7538,4617,1638,9629,1660,6618,8692,1790,9742,8964,0822,0864,31.046,61.183,6971,0869,3755,9740,9859,0704,9694,8653,1697,9726,8519,8499,4466,3482,9433,2449,8449,9435,5299,0298,5265,3273,1206,9235,8217,1197,2140,6181,1175,4173,7105,7149,3128,3148,9113,5191,3167,0112,9
  II. Tiền gửi tại NHNN1.053,93.974,55.803,05.201,76.340,95.495,24.207,52.428,92.843,41.533,36.134,75.481,96.600,98.605,41.347,9639,5843,01.051,64.755,02.468,71.777,73.202,63.501,02.973,22.277,22.624,62.998,51.619,52.129,01.774,61.852,91.654,72.910,82.476,62.251,61.131,91.012,31.051,3901,8585,41.067,1549,9721,4446,0694,7677,7622,9489,5457,9495,1500,1188,3747,51.184,4412,71.955,91.273,8885,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác24.529,320.982,316.164,811.943,110.338,812.301,215.504,619.266,920.625,419.266,118.373,517.565,216.015,614.891,623.777,625.274,721.626,131.619,329.872,527.672,213.272,214.724,411.911,911.334,312.217,011.502,79.877,27.461,28.810,15.720,85.399,34.206,93.937,64.685,34.163,93.328,64.064,82.747,33.090,21.129,91.843,52.542,71.772,92.094,13.082,81.525,73.422,2783,03.802,74.173,23.459,03.581,14.015,52.746,93.165,92.857,94.116,74.154,4
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác24.529,320.982,316.164,811.943,110.338,812.301,215.504,617.474,417.777,416.418,115.525,615.161,213.017,110.893,119.779,123.774,720.626,131.619,329.085,727.672,213.272,214.724,411.911,911.334,312.217,011.502,79.877,27.461,28.670,05.720,85.399,34.206,93.937,64.685,34.163,92.148,63.764,82.147,33.090,2933,51.843,52.542,71.672,92.094,12.982,81.525,72.681,1233,03.052,72.078,21.459,01.531,12.465,52.746,92.665,92.757,94.116,74.154,4
  V. Chứng khoán kinh doanh203,8————252,0—301,360,3718,4—1.075,4411,4—144,21.105,1961,1812,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,6
    1. Chứng khoán kinh doanh203,8————252,0—301,360,3718,4—1.075,4411,4—144,21.105,1961,1812,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,074,2
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác114,410,3224,5—————————6,730,538,717,06,78,26,01,0—0,00,01,27,80,00,92,17,71,11,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,30,00,00,00,00,00,00,0
  VII. Cho vay khách hàng76.323,372.044,470.413,569.853,468.416,166.941,260.451,658.441,156.184,852.740,551.159,847.295,147.180,545.248,344.122,740.474,538.089,235.720,638.020,534.584,435.320,935.428,034.423,033.414,633.771,933.465,833.183,731.621,530.761,029.602,729.219,127.157,227.102,626.166,124.468,423.385,822.692,221.579,919.596,617.093,716.687,115.929,016.080,215.011,713.921,013.405,713.390,012.831,212.900,111.743,212.003,510.837,110.292,89.976,09.541,68.696,18.403,08.309,1
    1. Cho vay khách hàng77.617,973.235,071.587,770.922,469.547,067.958,861.431,959.275,056.973,153.392,751.783,147.863,147.757,645.915,144.702,641.061,738.603,336.181,138.387,334.922,635.668,435.747,234.716,233.793,334.146,433.830,133.479,631.907,431.037,429.861,229.472,027.405,127.341,426.386,024.685,523.591,022.889,221.749,719.766,417.253,616.840,016.065,516.218,015.144,314.063,113.542,213.526,512.967,913.034,111.869,112.128,610.984,110.459,310.117,89.683,58.796,68.499,28.403,9
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.294,5-1.190,6-1.174,2-1.068,9-1.130,9-1.017,6-980,3-833,9-788,3-652,2-623,2-568,0-577,1-666,7-579,9-587,3-514,1-460,5-366,8-338,2-347,6-319,2-293,2-378,8-374,6-364,4-296,0-285,9-276,4-258,5-252,9-247,9-238,8-219,9-217,1-205,2-197,1-169,8-169,8-159,9-152,9-136,5-137,8-132,6-142,2-136,5-136,5-136,7-134,0-125,9-125,1-147,0-166,4-141,9-141,9-100,5-96,2-94,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư3.010,33.011,83.013,33.014,82.971,02.972,52.974,03.468,03.469,35.044,93.378,95.650,67.614,67.727,97.584,97.079,07.137,17.433,97.087,76.858,36.106,64.858,23.381,83.545,32.650,81.105,7830,81.666,51.373,11.851,01.460,51.859,5861,71.610,72.154,72.211,22.457,32.621,32.923,13.616,83.607,73.353,83.479,83.455,53.208,22.935,63.039,72.834,22.428,03.080,33.305,12.604,42.072,53.400,63.800,22.236,11.876,33.000,0
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán1.343,71.343,71.343,81.343,81.298,51.298,41.298,41.797,01.796,91.452,9796,9846,41.387,11.389,31.542,0845,0844,71.641,91.641,51.194,0820,00,00,00,00,00,0830,81.746,00,01.942,90,01.319,5731,71.230,91.674,51.679,01.883,71.942,42.335,93.385,93.319,63.033,93.141,63.086,22.859,32.616,82.724,82.550,92.244,92.387,12.659,72.158,32.072,52.400,62.800,21.236,11.876,32.550,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.666,61.668,11.669,61.671,11.672,61.674,01.675,51.677,01.678,53.598,02.588,14.810,26.233,46.344,66.048,86.239,96.298,35.798,05.452,15.668,25.286,64.858,23.381,80,02.650,81.105,70,00,01.467,6-91,91.554,0659,9283,9518,6636,8675,2701,0812,1715,4423,8438,6414,1416,5450,2390,7354,6361,2310,4203,4703,4703,4500,00,01.000,01.000,01.000,00,0450,0
  X. Tài sản cố định1.306,91.324,71.382,21.382,01.393,91.396,31.415,01.374,11.377,21.349,41.352,01.352,51.370,01.362,71.378,61.358,61.374,51.389,91.403,31.440,41.456,21.463,91.477,81.484,71.498,81.515,51.528,81.523,11.536,01.532,21.487,71.478,91.475,51.466,51.401,11.401,71.375,81.336,51.315,51.240,51.138,31.104,11.049,41.086,81.026,1966,7958,1912,7843,7696,5661,7665,9601,9592,1575,0459,8455,7433,1
    1. Tài sản cố định hữu hình590,1602,4611,8608,6615,1611,6623,1587,9600,3612,9611,1623,6636,3641,8653,4654,8668,5681,5692,5703,5717,9730,3741,9749,2761,0775,4786,4781,0792,2785,3781,6772,7767,4756,2689,0692,3688,0624,1585,0517,0462,9431,3374,7332,5297,2249,9246,4234,1211,7164,3133,0132,3115,5121,3114,577,772,960,9
      - Nguyên giá894,6894,6936,1934,1934,1934,1934,1920,8904,6855,7854,9838,1838,1820,6820,6795,4795,2795,2795,20,0817,90,00,00,00,00,098,998,998,998,998,9148,3148,3148,3148,3148,3148,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-177,8-172,3-165,8-160,7-155,4-149,5-142,3-134,6-127,7-119,2-114,0-109,2-104,4-99,7-95,5-91,6-89,3-86,9-84,50,0-79,60,00,00,00,00,0-4,6-4,1-3,6-3,1-2,6-8,3-7,3-6,3-5,3-3,6-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình716,8722,3770,4773,5778,7784,7791,9786,2776,9736,5740,9729,0733,7720,9725,2703,8706,0708,4710,8736,8738,3733,6735,8735,5737,8740,1742,4742,1743,8746,9706,1706,2708,0710,3712,1709,4687,9712,5730,5723,4675,4672,8674,7754,3729,0716,7711,7678,6632,0532,2528,7533,6486,4470,7460,5382,1382,8372,2
      - Nguyên giá894,6894,6936,1934,1934,1934,1934,1920,8904,6855,7854,9838,1838,1820,6820,6795,4795,2795,2795,20,0817,90,00,00,00,00,098,998,998,998,998,9148,3148,3148,3148,3148,3148,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-177,8-172,3-165,8-160,7-155,4-149,5-142,3-134,6-127,7-119,2-114,0-109,2-104,4-99,7-95,5-91,6-89,3-86,9-84,50,0-79,60,00,00,00,00,0-4,6-4,1-3,6-3,1-2,6-8,3-7,3-6,3-5,3-3,6-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác7.805,07.065,75.699,25.722,17.400,07.216,37.085,35.929,76.468,96.299,35.913,16.513,16.516,57.082,36.622,73.713,62.875,31.944,31.630,81.532,21.414,21.381,21.816,02.083,32.119,42.152,41.869,92.218,12.245,82.418,62.278,82.441,32.342,22.350,72.305,02.338,72.279,12.429,92.310,22.163,51.979,52.021,51.981,21.595,41.477,71.555,11.484,31.248,01.236,01.437,21.267,2925,8953,41.217,5902,5756,2627,8846,3
    1. Các khoản phải thu4.469,94.013,03.364,33.938,35.402,55.570,65.290,93.809,54.454,94.232,44.054,04.466,34.293,84.989,55.115,32.695,41.947,3857,5678,8458,0384,5349,6348,0527,6498,9503,9218,1257,2245,4393,6318,0444,9426,1401,5411,3458,7472,3665,7703,7646,4585,3637,1637,5444,9364,8506,9429,4228,9221,6361,8326,274,8140,5268,797,5156,5141,2285,3
    2. Các khoản lãi, phí phải thu1.691,11.861,51.806,31.401,11.631,31.238,01.393,41.733,61.584,21.605,51.437,91.641,31.804,31.673,21.097,5731,7634,5728,4655,4713,3635,9587,81.066,41.297,21.306,61.297,21.270,21.539,21.547,11.531,71.569,01.580,31.512,61.560,91.546,61.479,81.382,91.351,71.274,71.213,21.136,41.139,71.129,71.028,5962,5899,2931,5916,1925,4986,4808,1767,0720,4874,4731,3516,4397,2515,5
    4. Tài sản có khác1.772,51.321,0658,5477,0460,6507,0500,4485,2484,2490,8450,3434,5446,8447,6437,9314,5321,5386,4325,9365,0397,9447,8405,6262,6318,0355,5385,7425,8457,4497,5395,9418,2405,6390,3349,1402,3426,1412,6331,7304,0257,8244,7213,9121,9150,3149,0123,3103,089,089,0132,984,192,574,473,783,389,445,5
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-128,5-129,9-129,9-94,3-94,3-99,4-99,4-98,6-54,4-29,3-29,3-29,3-29,3-29,3-29,3-29,3-29,3-29,3-29,3-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN114.911,0108.967,8103.302,797.716,197.630,597.164,492.176,391.827,291.668,287.580,986.972,685.552,686.408,185.739,685.760,280.625,873.734,980.844,283.822,575.740,760.328,061.942,157.282,055.592,255.416,453.086,251.093,346.874,547.670,443.738,142.329,939.452,539.252,539.395,437.335,434.407,034.491,832.216,130.451,026.142,826.603,025.788,625.322,223.955,723.658,121.294,323.103,919.325,921.889,921.846,121.372,119.021,418.881,419.335,818.581,017.222,816.989,917.849,2
NGUỒN VỐN114.911,0108.967,8————————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN296,5—————————————2.451,8570,2—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0255,50,00,0—0,00,00,00,0200,90,00,00,0312,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác24.944,520.663,115.875,411.610,210.065,912.267,715.125,519.264,420.766,519.323,318.118,918.061,015.174,514.836,623.646,930.810,323.567,221.752,825.830,823.626,27.122,97.395,49.153,68.755,712.902,812.645,012.280,99.836,011.569,48.784,97.992,57.301,56.945,47.610,67.028,04.539,44.884,13.683,53.477,5236,41.462,31.407,31.172,5580,02.198,3671,22.782,0164,03.184,03.067,33.627,43.216,13.208,22.509,23.007,52.522,43.733,04.767,9
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác24.936,320.654,915.867,211.602,010.057,612.259,415.117,317.627,817.915,816.472,615.268,315.052,712.166,110.822,719.623,526.998,620.614,721.696,025.772,523.567,97.062,77.325,59.075,88.571,412.662,212.285,711.392,89.523,510.824,48.348,17.829,67.136,26.780,17.448,26.863,44.374,44.729,53.278,23.010,8106,21.121,8982,5788,0503,01.706,8512,61.767,93,72.723,61.567,31.335,71.216,11.708,22.509,22.507,52.522,43.733,04.767,9
    2. Vay các TCTD khác8,28,28,28,28,38,38,31.636,62.850,72.850,72.850,73.008,33.008,34.014,04.023,43.811,72.952,656,958,358,360,370,077,8184,3240,6359,3888,1312,5745,0436,8162,9165,2165,3162,4164,6165,1154,6405,2466,7130,2340,5424,8384,576,9491,5158,61.014,1160,3460,31.500,02.291,72.000,01.500,00,0500,00,00,00,0
  III. Tiền gửi khách hàng73.925,073.137,472.010,470.898,273.173,670.990,063.521,560.041,158.386,256.239,056.897,756.396,961.144,462.234,352.195,942.225,443.219,252.418,851.397,645.706,846.432,147.738,042.017,739.990,236.349,634.243,332.920,831.493,830.758,829.822,229.206,227.670,827.937,027.484,826.124,225.771,825.619,324.567,922.889,222.272,821.532,820.594,820.080,819.677,017.822,116.831,516.570,515.409,514.875,114.119,613.303,611.415,87.807,911.789,110.641,29.906,98.629,58.137,6
  VI. Phát hành giấy tờ có giá3.722,93.474,73.475,14.982,74.082,14.021,63.928,53.228,13.228,13.259,73.459,1980,91.247,0505,2—100,0400,0400,0300,0300,0600,0800,0900,01.700,01.200,01.300,01.200,0700,0600,0300,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0500,0500,0550,84.103,61.000,01.000,01.000,01.000,01.050,3
  VII. Các khoản nợ khác2.732,92.896,63.525,22.475,63.026,93.041,22.883,32.934,32.952,42.704,32.713,94.314,63.325,82.793,62.282,01.886,21.642,01.487,91.614,71.534,21.657,01.565,81.292,51.238,91.090,01.037,9899,8931,8898,21.019,6817,6782,4731,3689,1625,7592,6532,6544,0519,6379,6345,6346,2382,7356,8311,1323,7380,3345,8320,9393,1386,6292,2301,1396,8385,0227,1176,9382,6
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.046,01.180,71.388,81.283,91.153,71.014,71.002,11.116,11.002,51.237,51.607,62.230,01.900,51.672,71.087,5891,7824,1840,41.027,91.027,21.119,31.022,21.018,5947,1838,2766,5688,0649,1632,8604,6548,9491,0477,9509,2480,9428,9411,0427,4401,9337,3275,1307,4285,0266,5218,2271,6291,0268,0228,1324,1297,0209,8207,2307,3234,6170,4139,3242,5
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.686,81.715,92.136,41.191,71.873,22.026,51.881,31.818,31.949,91.466,71.106,32.084,51.425,21.120,81.194,6994,5817,9647,5586,8507,0537,7543,6274,1291,8251,9271,5211,8282,7265,5415,0268,60,0253,4179,9144,8163,7121,5116,6117,642,370,638,997,890,392,852,189,377,891,568,489,081,593,189,1150,056,437,3139,8
  VIII. Vốn chủ sở hữu9.289,28.796,08.416,57.724,37.246,16.834,26.605,06.332,36.139,15.938,75.757,65.695,65.516,55.369,95.183,65.033,84.906,54.784,74.679,44.573,54.516,04.442,83.918,23.907,43.874,03.837,43.791,93.912,93.844,03.811,33.758,13.697,83.638,83.610,53.557,43.503,33.455,93.420,83.363,93.254,03.262,33.440,23.373,33.341,03.324,53.453,93.364,13.401,23.343,63.600,13.475,73.468,63.359,63.542,83.444,93.487,73.365,13.456,1
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng5.787,55.787,55.787,55.787,53.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.618,63.202,83.202,83.202,83.202,83.202,83.202,83.202,83.202,83.202,83.202,83.202,83.202,83.202,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,82.965,83.000,03.000,03.000,0
      - Vốn điều lệ5.821,75.821,75.821,75.821,73.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.652,83.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.237,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,0
      - Cổ phiếu quỹ-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,2-34,20,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD1.104,0751,3751,3751,3751,3573,8573,8573,8573,8487,7487,7406,1406,1406,1406,1406,1406,1290,5290,5290,5290,5271,6271,6269,8269,8261,4261,4253,0253,0226,6226,6224,3313,2285,2285,2283,4283,4267,1267,1267,1267,1242,3242,3242,3242,3215,9215,9215,9215,7177,8179,2179,5180,5126,8127,5131,2132,661,2
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-66,7-37,3—-64,0-50,3-55,4—8,1-18,310,5—1,511,624,8—-15,1-10,74,1—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,21,2-0,20,0-0,7-0,5-1,30,0-4,7-3,0-1,50,0-12,1-7,1-1,10,0-3,7-5,0-2,90,0-2,1-0,00,00,0-0,5-0,70,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế2.464,52.294,51.877,71.249,52.926,52.697,22.412,52.131,81.965,01.821,91.651,21.669,51.480,21.320,51.158,91.024,3892,5871,5770,31.080,21.022,7968,5443,8434,9401,5373,2327,7457,2388,3380,1328,7270,5358,6359,6306,4254,7207,1189,2131,025,832,4233,6165,2145,0123,4273,3182,4223,2167,1459,3330,7325,5213,3450,1351,5357,0233,2394,9
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU114.911,0108.967,8103.302,797.716,197.630,597.164,492.176,391.827,291.668,287.580,986.972,685.552,686.408,185.739,685.760,280.625,873.734,980.844,283.822,575.740,760.328,061.942,157.282,055.592,255.416,453.086,251.093,346.874,547.670,443.738,142.329,939.452,539.252,539.395,437.335,434.407,034.491,832.216,130.451,026.142,826.603,025.788,625.322,223.955,723.658,121.294,323.103,919.325,921.889,921.846,121.372,119.021,418.881,419.335,818.581,017.222,816.989,917.849,2
  XI. Bất động sản đầu tư—0,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,094,394,895,395,896,4140,0141,0142,0143,0144,7145,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác———25,135,99,8112,527,0196,0116,025,4103,6———————0,0—0,00,00,00,022,50,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,61,02,114,07,05,33,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,0———————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Cho vay các TCTD khác———————1.792,52.847,92.847,92.847,92.403,92.998,53.998,53.998,51.500,01.000,0—786,80,0—0,00,00,00,00,00,00,0140,10,00,00,00,00,00,01.180,0300,0600,00,0196,50,00,0100,00,0100,00,0741,1550,0750,02.095,02.000,02.050,01.550,00,0500,0100,00,00,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư———————-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-3,9—0,00,03.545,30,00,00,0-79,5-94,50,0-93,5-119,9-153,8-138,9-156,6-143,0-127,4-133,3-128,2-192,9-150,5-94,2-78,3-80,9-41,8-35,8-46,3-27,1-20,3-10,2-58,1-53,80,00,00,00,00,00,0
      - Vốn đầu tư XDCB———————0,0———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————————0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại——————————0,10,40,91,31,31,31,31,3—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả——————————————0,0——0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,6
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn———————————————————0,09,314,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,530,530,530,530,546,246,246,246,269,569,569,569,569,569,569,574,4
    1. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Đầu tư dài hạn khác———————————————————0,09,314,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,530,530,530,530,546,246,246,246,269,569,569,569,569,569,569,574,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———————————————————0,0—0,00,00,00,0—0,00,0—0,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0163,4166,078,877,9101,097,9102,578,785,354,7
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0291,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,60,60,80,80,40,40,30,30,3
      - Thặng dư vốn cổ phần———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của KLB

Dữ liệu khác của KLB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Kiên Long (mã KLB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KLB.