Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo KLB
Ngân hàng TMCP Kiên Long
Kien Long Commercial Joint Stock Bank
11.350
▲ +350 (▲ +3,18%)

Lưu chuyển tiền tệ KLB

Lưu chuyển tiền tệ KLB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được7.984,27.155,87.439,04.934,15.860,24.136,44.189,03.152,42.641,32.149,01.911,51.971,43.475,93.495,72.864,6
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-4.242,8-4.525,5-5.221,2-3.225,2-3.508,7-2.649,7-2.751,0-2.128,8-1.788,1-1.391,1-1.293,2-1.307,1-2.383,1-2.641,2-2.108,8
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được877,8480,5512,7396,0255,787,076,550,930,431,79,0-0,40,7-2,355,7
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)152,867,6141,642,892,0102,490,6113,314,672,6-10,1-0,30,3-27,8-8,1
  - Thu nhập khác10,69,4-2,0-3,2-5,41,11,974,711,313,89,0-5,6-95,8-7,30,3
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro397,2207,191,383,632,740,716,611,15,33,84,24,00,00,00,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-1.893,3-1.628,0-1.549,1-1.419,1-1.107,4-1.017,1-972,9-856,5-739,5-640,7-532,4-490,0-561,5-553,3-342,2
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-347,0-166,3-134,1-174,8-179,0-17,4-48,3-54,7-55,1-53,0-32,5-44,7-157,0-126,1-64,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động2.939,71.600,61.278,4634,41.440,0683,4602,4362,5120,2186,165,5127,3279,6137,8396,9
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-39,4405,04.350,1-641,4-6,00,0723,2757,3740,1504,2-472,0337,6437,1-800,2-1.050,0
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-224,50,038,7-32,70,00,90,1-1,00,00,00,00,3-0,30,00,7
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-10.155,8-9.648,9-7.080,5-6.315,3-3.671,1-1.236,6-4.007,7-4.786,5-4.919,1-3.548,5-2.691,5-1.397,8-2.445,2-1.279,6-1.395,4
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-629,9-465,8-374,5-259,4-8,0-0,4-128,0-50,4-5,3-7,6-24,6-31,70,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động1.728,3-1.409,51.048,9-4.484,8-247,6-39,174,2-7,582,5-195,5-31,7-52,4-287,9159,6319,7
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD749,9-2.993,4-5.528,0-2.183,916.677,2-3.127,34.288,4964,53.550,62.281,1-1.609,4-845,4619,9-1.760,43.328,5
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng8.488,96.524,14.701,9798,39.379,99.096,93.714,63.082,03.235,02.808,33.510,33.266,92.652,12.959,81.579,9
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá-453,3569,03.459,1-300,0-600,0-300,0900,0300,00,00,00,0-500,0-500,0-50,3-49,7
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-112,587,125,4—0,00,00,00,00,0-0,6-6,57,00,00,0-0,7
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động69,0504,9-61,0633,4215,750,0-15,8110,348,243,0-13,2-18,313,418,117,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh2.360,4-4.826,9-636,2-9.700,819.474,22.565,85.879,9954,02.636,81.970,5-960,8878,82.144,0-1.695,62.757,6
  - Mua sắm TSCĐ-42,3-92,1-64,0-107,4-20,0-25,1-91,7-174,5-184,9-494,3-561,0-445,6-100,2-154,2-58,6
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ1,30,80,62,434,956,89,4143,0105,2209,015,011,60,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-41,0-91,3-63,4-105,031,232,5-81,4-30,7-79,2-262,2-523,6-406,4-100,1-148,7-63,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ2.319,4-4.918,3-699,6-9.805,819.505,32.598,45.798,5923,32.557,61.589,9-1.484,5205,81.777,3-2.178,52.544,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ20.250,525.168,825.868,435.674,216.168,913.570,57.772,06.848,64.291,12.701,24.185,63.979,82.687,94.866,42.321,9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ22.569,920.250,525.168,825.868,435.674,216.168,913.570,57.772,06.848,64.291,12.701,24.185,64.465,32.687,94.866,4
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác—0,0—0,0-3.705,9-2.551,00,00,00,00,00,085,01.415,0-1.100,0-350,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro—0,0——0,00,00,00,00,023,80,0-78,8-23,747,8-26,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN——-2.451,82.451,80,00,0-255,5255,5-200,9-111,3312,20,00,00,00,0
    - Chi từ các quỹ của TCTD——-42,8-1,30,0-10,9-16,0-32,6-14,5-12,60,0-20,9-16,0-28,1-13,7
  - Tiền giảm do bán công ty con————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác————0,00,00,00,00,00,022,00,0-0,70,0-5,2
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác————14,50,00,00,00,022,70,023,30,04,90,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn————1,70,90,80,70,40,50,44,30,70,60,7
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia————0,00,00,00,00,0-118,50,0-266,6-266,6-300,0-150,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-34,20,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính————0,00,00,00,00,0-118,50,0-266,6-266,6-334,2-150,0

Lưu chuyển tiền tệ KLB theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được2.706,72.178,11.837,92.396,61.606,52.143,32.134,71.664,71.830,91.525,51.976,72.066,81.944,51.451,01.271,31.259,81.338,01.065,01.213,9959,31.042,02.644,91.170,11.017,7976,1972,51.393,6960,9915,8918,7882,7743,0811,8715,0711,9648,8701,0575,7508,4549,9522,9439,6477,5470,7523,7485,8504,8325,5655,3961,7828,1960,1726,0763,5769,41.044,1918,8
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-1.664,0-1.521,8-1.081,5-1.058,4-976,8-1.126,1-1.114,9-834,9-1.125,6-1.450,2-1.853,2-1.119,2-1.414,9-833,8-887,3-700,8-755,0-882,1-741,8-838,1-681,6-1.247,2-706,3-658,8-659,7-624,9-970,0-629,9-588,7-562,3-550,4-539,4-546,7-492,2-448,3-458,1-470,7-407,0-350,8-399,3-314,3-305,9-299,9-377,5-309,9-301,1-268,3-143,2-594,5-737,2-535,3-599,2-511,4-572,7-576,9-806,1-685,5
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được97,192,3425,4164,1148,7159,5147,399,2120,8113,1144,6161,394,1112,6162,376,492,365,075,748,193,138,831,919,416,319,325,419,618,012,477,616,310,812,824,421,03,710,07,26,96,63,43,02,50,10,10,3-1,00,30,93,1-2,0-1,4-1,1-1,20,1-0,2
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)54,054,965,533,333,121,048,35,9-2,716,154,252,224,910,4-21,511,012,141,337,3-1,919,736,941,63,948,08,827,639,821,71,510,68,763,330,8-14,22,39,02,4-50,118,62,6-13,41,8-8,49,8-39,7-9,144,14,4-2,02,9-0,60,1-0,21,3-5,9-23,0
  - Thu nhập khác-39,1-4,34,46,77,2-7,612,00,6-0,3-2,80,3-0,10,2-2,3-2,5-0,60,2-0,32,52,0-10,10,1-1,0-0,4-43,245,71,1-8,68,50,95,95,60,91,63,4-0,18,6-0,66,710,12,33,9-12,515,52,113,3-15,4-3,90,4-57,4-11,3-27,50,4-2,20,2-0,6-4,6
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro173,943,0124,251,1110,6111,387,141,348,730,117,430,228,814,934,622,223,83,00,20,230,12,113,614,70,711,74,47,22,12,96,22,21,71,00,82,51,40,50,91,10,00,20,73,30,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-411,9-490,5-648,8-427,5-401,6-435,2-450,0-383,2-454,4-340,4-435,1-399,9-326,6-387,4-446,6-332,4-338,7-301,3-334,2-261,1-290,7-221,4-309,1-251,5-238,4-219,0-297,6-247,8-232,7-193,7-282,4-226,2-167,5-185,6-231,9-181,4-186,2-140,0-164,7-149,3-120,3-170,0-116,1-129,7-116,6-141,0-74,2-141,4-133,4-100,9-140,0-143,2-177,4-212,8-119,3-112,8-108,4
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-74,4-230,7-98,4-90,1-51,9-106,6-35,2-54,6-30,5-46,0-37,9-31,6-32,4-32,1-49,5-35,3-20,9-69,1-28,6-142,4-0,9-7,0-6,8-0,2-9,0-1,4-0,8-13,2-20,1-14,2-11,8-12,1-19,5-11,2-10,0-8,9-17,1-19,1-5,1-47,00,0-0,60,2-0,8-31,31,8-15,9-15,3-15,3-30,3-35,7-20,7-70,3-10,4-10,4-105,1-0,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động842,2121,0628,61.075,8475,8759,5829,4539,1386,9-154,7-133,0759,8318,5333,160,8300,4351,7-78,5225,0-234,0201,81.247,2234,1144,990,9212,6183,6128,0124,5166,3138,3-1,9154,872,136,126,149,721,9-47,5-8,999,7-42,654,6-24,578,023,2122,364,8-83,034,7111,9166,9-34,0-35,863,013,697,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác0,0————0,0—0,00,00,0———0,0—0,0—0,0-3.705,90,0—0,0-2.551,00,00,00,00,00,0389,0-389,00,00,00,00,01.180,0-880,00,0-300,0475,1-475,10,00,00,00,00,00,00,065,020,05,0516,0894,00,00,0-500,0-600,00,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-202,31,51,5-43,8253,5-250,6795,4-239,72.233,6-2.384,33.347,01.300,0-298,11,2455,1-85,9147,8-1.158,33.470,5-751,7-1.248,3-1.476,52.714,6-894,6-1.545,0-275,0915,3-278,486,40,0425,4-963,8734,0561,862,9225,5169,8296,88,0-310,2110,0-21,7-286,3-268,2104,1-205,6-406,2676,7272,7-704,9-585,81.328,1399,6-1.564,2-359,7-376,31.500,0
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-104,1214,2-224,5——0,0——0,00,0—6,723,88,2-21,7-10,31,5-2,11,0-1,0—0,01,26,6-7,80,91,25,6-6,6-0,1-1,00,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-4.382,9-1.647,3-665,3-1.375,4-1.588,2-6.526,9-364,4-1.246,5-6.428,3-1.609,7-3.920,0-105,5-1.842,5-1.212,5-3.640,9-2.458,4-2.422,22.206,3-3.464,7745,878,7-1.031,0-922,9353,1-316,3-350,5-1.572,2-870,0-1.176,2-389,2-2.066,9-63,7-955,4-1.700,5-1.094,5-701,7-1.139,5-1.983,3-413,6-774,5152,5-1.073,7-1.081,2-520,9-15,8-558,566,2-1.165,0259,5-1.144,6-524,8-341,4-434,4-886,8-297,4-757,3662,0
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-104,1-126,8-51,2-201,0-216,6-161,0-182,4-92,5-108,3-82,7-173,9-100,8-99,9—-150,3-109,0———0,0-0,0-8,00,00,00,0-0,4-102,2-23,5-2,2-0,1-32,3-0,4-14,4-3,2-5,34,548,7-53,20,00,00,00,0-18,0-6,60,0-31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-906,6-1.269,2353,61.423,0205,8-254,1-1.496,5700,5-270,1-218,8396,9-144,0690,1120,6-2.557,4-709,5-1.001,5-216,5-182,4-36,09,7-38,934,4-169,3340,1-243,481,230,2174,9-203,4160,11,7-20,9-73,4131,6-24,0-21,90,0-41,7164,0-88,0130,6-126,567,4-103,2-107,0-43,990,38,3-300,274,1110,1-171,968,6-9,2241,0-140,8
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN296,5———————————0,0-2.451,81.881,7570,20,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0-255,5255,50,00,00,02.488,60,00,0-200,90,0-312,20,0312,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD4.281,44.787,74.265,21.544,3-2.201,8-2.857,8-4.138,8-1.502,11.443,21.204,457,92.886,5337,8-8.810,3-7.163,47.243,11.814,4-4.077,92.204,616.503,3-272,5-1.758,2398,0-4.147,1257,8364,02.444,9-1.733,42.784,5792,4691,0356,1-665,2582,6352,4-353,71.151,3211,5-1.218,7313,7-77,4592,6-1.618,41.527,2-2.110,82.617,9-3.019,9116,7-560,1411,37,9699,0-498,3485,1-1.210,6-133,3-901,6
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng787,61.127,01.113,2-2.276,32.083,97.568,13.380,71.654,92.147,2-658,8500,8-4.747,5-1.089,910.038,59.970,5-993,9-9.199,51.021,15.690,8-725,3-1.305,95.720,32.027,53.640,62.106,31.322,61.427,0735,0936,6616,11.535,3-266,1452,21.360,60,0152,41.051,41.678,7740,1938,0513,9403,81.854,9990,6261,01.161,0534,4754,2817,21.889,13.606,1-3.979,11.136,11.029,61.277,91.916,1-1.263,8
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá248,3-0,5-1.508,5901,5256,3-102,6800,10,0-31,6-199,42.478,2-266,1741,8505,2-100,0-300,00,0100,0—-300,0-200,0-100,0-800,0500,0-100,0100,0500,0100,0300,00,0300,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-421,2421,2-500,00,0-50,8-3.552,83.103,60,00,00,00,0-50,3
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro0,0—————0,0————————0,0———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,049,3-5,6-7,253,50,00,00,00,00,0421,2-584,6-2,787,30,9-23,13,1-4,623,8-6,632,8-2,1
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0,0—-25,1-10,8-70,0-6,585,5-169,080,090,6-78,2103,6———0,0———0,0——0,00,0-22,522,50,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,0-0,6-0,4-1,2-11,97,01,72,33,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-135,5-200,9885,5-728,4-145,157,031,2-331,8406,9274,0-954,4691,2313,8-130,8264,2176,5102,290,589,298,9-48,476,1-0,662,4-30,718,9-19,412,2-173,6156,2-2,632,755,534,8-0,139,3-13,22,53,150,1-59,9-5,3-8,59,5-8,9140,00,5-152,9-5,812,2-15,79,67,318,0-0,513,7-13,2
    - Chi từ các quỹ của TCTD0,0———————————-42,8——0,0-1,3——0,0——-10,90,00,00,0-0,1-0,0-15,9-0,1-5,31,9-29,2-0,10,0-0,4-14,00,0-0,5-12,00,07,9-0,2-7,70,00,00,2-19,8-1,3-0,3-1,0-13,9-0,7-3,7-1,4-22,5-0,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh620,53.006,84.772,9308,9-946,4-1.774,9-259,8-687,2-140,6-3.739,21.521,5384,1-947,6-1.598,6-1.001,53.623,1-10.207,0-2.115,54.328,015.300,0-2.784,92.631,01.124,3-503,4772,71.172,23.859,3-1.894,23.421,4493,51.397,6-903,4-288,9834,63.153,9-1.502,91.331,6-331,4-502,9-373,5650,2303,4-1.230,71.755,0-1.788,63.041,1-2.907,6-69,1814,4152,1-387,11.979,9399,2-865,4-1.044,6327,8-113,3
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm TSCĐ24,4-31,5-12,06,5-2,8-34,0-2,0-78,50,6-12,1-17,6-16,6-18,7-6,6-23,4-32,0-24,6-27,5-2,8-5,7-3,8-7,7-7,8193,8-204,0-7,1-24,0-16,9-5,6-45,2-132,4-57,8-44,5-38,7-39,0-3,0-62,7-24,4-182,4-187,1-6,9-405,117,3-147,4-25,8-176,2-73,2-155,6-40,6-1,8-69,1-6,2-23,0-118,9-7,4-14,7-13,2
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ20,83,11,3-7,47,5—0,00,00,10,50,50,1-0,00,0—0,32,1—24,50,06,54,03,94,8-48,596,61,48,10,00,0145,97,81,80,42,69,522,90,00,115,30,015,0-0,4-7,88,111,6-3,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,0145,1-145,10,00,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0——————————————————9,35,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,0-15,70,00,015,70,00,00,023,30,00,00,00,04,9-4,94,90,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn0,0——————————————————0,01,7—0,00,00,90,00,00,00,80,00,00,70,00,00,00,00,40,00,00,56,7-6,3-0,00,06,70,00,10,04,20,00,70,10,0-1,60,02,20,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư45,2-28,3-10,7-1,04,6-34,0-2,0-78,50,7-11,6-17,1-16,6-18,7-6,5-23,4-31,7-22,5-27,521,73,69,6-3,7-3,9198,6-251,789,5-22,6-8,8-4,8-45,213,5-49,3-42,6-38,2-36,46,5-39,3-24,4-182,3-171,415,8-390,116,9-155,24,7-164,6-76,2-152,6-13,1-1,8-69,1-6,1-23,029,5-157,4-7,6-13,1
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-150,0150,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-118,50,00,00,00,00,0-148,10,0-118,50,00,00,0-266,60,02,0-2,0-300,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-34,20,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính0,0——————————————0,0———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-118,50,00,00,00,00,0-148,10,0-118,50,00,00,0-266,60,0-182,2148,0-300,00,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ665,72.978,44.762,3307,9-941,8-1.808,9-261,8-765,7-139,9-3.750,81.504,4367,5-966,3-1.605,2-1.024,93.591,5-10.229,4-2.143,04.349,615.303,6-2.775,32.627,31.120,4-304,8521,11.261,73.836,7-1.903,13.416,6448,31.411,2-952,7-331,5796,43.117,5-1.496,41.292,2-355,8-685,2-663,4666,0-86,7-1.213,81.599,9-1.783,92.728,4-2.983,7-340,1801,3150,2-456,21.707,2376,1-1.018,2-1.054,020,2-126,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ25.511,122.569,917.743,617.449,418.386,120.250,520.520,421.259,721.428,525.168,823.665,923.308,524.288,025.868,426.878,223.291,133.535,335.674,231.324,516.020,918.796,216.168,915.048,515.353,214.832,213.570,59.733,911.636,98.222,17.772,06.361,17.314,77.644,86.848,63.730,45.227,13.934,04.291,12.700,73.365,62.701,22.775,83.994,62.400,74.185,61.453,64.436,05.263,74.465,34.312,94.771,23.064,12.687,93.705,64.759,44.739,54.866,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-29,4-37,364,0-13,75,1-55,4-8,126,4-28,810,5-1,5-10,1-13,224,815,1-4,4-14,84,1—0,0——0,00,00,00,00,00,0-1,81,8-0,2-1,01,4-0,20,7-0,30,8-1,3-1,7-1,5-1,512,1-5,0-6,0-1,13,71,3-2,2-2,92,1-2,1-0,10,00,50,2-0,3-0,5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ26.147,325.511,122.569,917.743,617.449,418.386,120.250,520.520,421.259,721.428,525.168,823.665,923.308,524.288,025.868,426.878,223.291,133.535,335.674,231.324,516.020,918.796,216.168,915.048,515.353,214.832,213.570,59.733,911.636,98.222,17.772,06.361,17.314,77.644,86.848,63.730,45.227,13.934,02.013,82.700,73.365,62.701,22.775,83.994,62.400,74.185,61.453,64.436,05.263,74.465,34.312,94.771,23.064,12.687,93.705,64.759,44.739,5

Báo cáo khác của KLB

Dữ liệu khác của KLB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Kiên Long (mã KLB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KLB.