Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo LSS
CTCP Mía đường Lam Sơn
Lam Son Sugar cane Joint Stock Corporation
7.820
▲ +20 (▲ +0,26%)

Giá lịch sử cổ phiếu LSS — trang 38

Biểu đồ giá LSS

500 phiên gần nhất
7.3378.6169.89511.17412.45318-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá LSS theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20269.4407.8209.9907.550▼ −17,2%198
202512.1009.52012.1508.470▼ −21,3%249
202410.95011.90014.4009.500▲ +8,7%250
20236.46011.05015.1506.000▲ +71,1%249
202215.6506.39016.4004.420▼ −59,2%249
20218.05015.60019.2007.860▲ +93,8%250
20204.7007.8608.5303.770▲ +67,2%252
20196.5204.6706.8904.200▼ −28,4%250
201811.2506.78012.7006.210▼ −39,7%248
201711.90011.25015.1008.300▼ −5,5%250
20169.40011.75020.2008.300▲ +25,0%251
20159.2009.00011.6007.700▼ −2,2%248
201411.5009.50013.3008.800▼ −17,4%247
201315.80011.60016.40011.200▼ −26,6%250
201219.40015.90032.00012.500▼ −18,0%250
201135.50020.30036.50018.000▼ −42,8%248
201044.10035.50050.00028.700▼ −19,5%250
200915.90042.00061.50010.100▲ +164,2%251
200839.00015.80040.40012.700▼ −59,5%240

Giá LSS từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
12-5-202211.00011.00011.00010.25010.250▼ −6,82%359.2003,7
11-5-202211.00011.00011.20010.85011.000■ 0,00%123.0001,3
10-5-202210.70010.30011.00010.00011.000▲ +2,80%256.9002,7
9-5-202211.50011.30011.30010.70010.700▼ −6,96%294.8003,2
6-5-202211.95011.50011.70011.40011.500▼ −3,77%152.4001,8
5-5-202212.30012.30012.40011.85011.950▼ −2,85%350.7004,2
4-5-202211.65011.45012.40011.30012.300▲ +5,58%605.5007,2
29-4-202211.50011.45011.70011.40011.650▲ +1,30%229.6002,7
28-4-202211.35011.20011.65011.20011.500▲ +1,32%380.4004,4
27-4-202211.05011.10011.40010.70011.350▲ +2,71%188.4002,1
26-4-202210.85010.25011.10010.15011.050▲ +1,84%442.5004,8
25-4-202211.65011.80011.80010.85010.850▼ −6,87%503.0005,6
22-4-202211.10011.00011.85011.00011.650▲ +4,95%449.5005,2
21-4-202211.45011.00011.55010.65011.100▼ −3,06%946.30010,2
20-4-202212.30012.00012.20011.45011.450▼ −6,91%783.8009,2
19-4-202213.10013.60013.60012.20012.300▼ −6,11%478.5006,2
18-4-202213.90013.60013.70012.95013.100▼ −5,76%734.4009,7
15-4-202214.30014.25014.40013.80013.900▼ −2,80%464.3006,5
14-4-202214.75014.90014.90014.15014.300▼ −3,05%322.8004,7
13-4-202214.10014.10014.75013.20014.750▲ +4,61%614.5008,6
12-4-202214.85014.90015.25014.10014.100▼ −5,05%528.5007,8
8-4-202214.70014.90015.50013.80014.850▲ +1,02%703.90010,6
7-4-202215.05014.90015.10014.60014.700▼ −2,33%651.3009,6
6-4-202215.10014.80015.30014.80015.050▼ −0,33%602.9009,1
5-4-202215.15015.15015.15015.00015.100▼ −0,33%507.3007,6
4-4-202215.20015.85015.85015.00015.150▼ −0,33%640.1009,8
1-4-202215.50015.50015.50014.95015.200▼ −1,94%517.2007,9
31-3-202215.90015.90016.00015.40015.500▼ −2,52%555.2008,7
30-3-202215.70015.65016.20015.40015.900▲ +1,27%2.028.80032,2
29-3-202215.00015.20015.85015.20015.700▲ +4,67%968.40015,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 38/156 · 29-3-2022 – 12-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-1-2008

Dữ liệu khác của LSS

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LSS (CTCP Mía đường Lam Sơn) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 9-1-2008 tới nay, tổng cộng 4.680 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 7.820 đồng, tăng 0,26%, khối lượng 37.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 82.760 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, LSS tăng mạnh nhất vào năm 2009 (164,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (59,5%).