Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo MSR
CTCP MaSan High - Tech Materials
MASAN HIGH-TECH MATERIALS CORPORATION
62.700
▼ −2.500 (▼ −3,83%)

Giá lịch sử cổ phiếu MSR

Biểu đồ giá MSR

500 phiên gần nhất
5.77622.53839.30056.06272.82417-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá MSR theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202624.70062.70070.00024.300▲ +153,8%197
202512.00024.60031.80010.400▲ +105,0%249
202414.40011.70019.20011.000▼ −18,8%250
202311.30014.50021.1009.800▲ +28,3%249
202227.50010.90034.3007.500▼ −60,4%249
202122.40027.00032.30016.000▲ +20,5%250
202015.20022.00023.30012.400▲ +44,7%252
201918.20016.00023.00012.100▼ −12,1%250
201824.80019.00037.00016.700▼ −23,4%250
201714.70024.40025.80013.000▲ +66,0%250
201611.60014.80036.1008.500▲ +27,6%251
201514.30011.80020.10010.800▼ −17,5%76

Giá MSR từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-10-202665.20065.00065.30062.00062.700▼ −3,83%2.883.000182,5
20-10-202664.60065.50066.30064.60065.100▲ +0,77%739.10048,2
19-10-202664.30064.30065.80063.00065.500▲ +1,87%834.70053,9
16-10-202666.00066.00066.90063.30064.900▼ −1,67%1.668.200107,2
15-10-202664.00064.90067.30064.50065.900▲ +2,97%1.941.900128,1
14-10-202663.60062.90065.00062.60064.400▲ +1,26%1.092.40070,0
13-10-202667.50057.40067.60057.40062.900▼ −6,81%3.985.400253,3
12-10-202668.20069.50070.00066.10067.600▼ −0,88%1.667.000112,5
9-10-202667.60068.50069.30067.00067.900▲ +0,44%2.231.401152,1
8-10-202664.40065.00068.70065.00068.200▲ +5,90%2.462.100166,5
7-10-202660.40061.10066.30061.10065.000▲ +7,62%3.793.600244,0
6-10-202660.40059.80062.10059.20061.500▲ +1,82%2.025.900122,5
5-10-202661.10062.00062.00058.90060.100▼ −1,64%1.652.90099,8
2-10-202657.10058.60063.20058.60060.300▲ +5,60%3.226.300197,0
1-10-202655.60055.60060.00054.30058.600▲ +5,40%59.127.3763.467,8
30-9-202653.90054.60056.50054.40055.300▲ +2,60%1.919.000106,7
29-9-202652.30052.60054.90052.50054.900▲ +4,97%1.667.50089,9
28-9-202654.20054.00054.10051.10052.600▼ −2,95%2.679.400140,3
25-9-202655.60055.50056.10053.10053.500▼ −3,78%3.021.600163,7
24-9-202653.30053.50058.00053.50055.500▲ +4,13%5.171.700287,8
23-9-202653.10054.20054.40052.40053.500▲ +0,75%1.579.20084,1
22-9-202650.40051.90054.00051.10053.800▲ +6,75%2.197.300116,6
21-9-202647.10047.30052.00047.30051.900▲ +10,19%4.010.300202,2
18-9-202647.40047.40047.80047.00047.300▼ −0,21%843.90039,8
17-9-202647.20046.80048.50046.70047.200■ 0,00%1.956.50092,7
16-9-202647.20048.00048.00046.80047.100▼ −0,21%1.093.30051,6
15-9-202648.40048.40048.80047.90048.300▼ −0,21%975.90047,0
14-9-202648.50048.00049.10047.50048.300▼ −0,41%1.309.20063,4
11-9-202647.20047.60049.70047.20048.000▲ +1,69%1.907.00092,5
10-9-202648.20048.20048.20046.30047.600▼ −1,24%2.604.000122,8

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/93 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-9-2015

Dữ liệu khác của MSR

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MSR (CTCP MaSan High - Tech Materials) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 17-9-2015 tới nay, tổng cộng 2.773 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 62.700 đồng, giảm 3,83%, khối lượng 2.883.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 5.189.524 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, MSR tăng mạnh nhất vào năm 2026 (153,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (60,4%).