Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu MSR
Biểu đồ giá MSR
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá MSR theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 24.700 | 62.700 | 70.000 | 24.300 | ▲ +153,8% | 197 |
| 2025 | 12.000 | 24.600 | 31.800 | 10.400 | ▲ +105,0% | 249 |
| 2024 | 14.400 | 11.700 | 19.200 | 11.000 | ▼ −18,8% | 250 |
| 2023 | 11.300 | 14.500 | 21.100 | 9.800 | ▲ +28,3% | 249 |
| 2022 | 27.500 | 10.900 | 34.300 | 7.500 | ▼ −60,4% | 249 |
| 2021 | 22.400 | 27.000 | 32.300 | 16.000 | ▲ +20,5% | 250 |
| 2020 | 15.200 | 22.000 | 23.300 | 12.400 | ▲ +44,7% | 252 |
| 2019 | 18.200 | 16.000 | 23.000 | 12.100 | ▼ −12,1% | 250 |
| 2018 | 24.800 | 19.000 | 37.000 | 16.700 | ▼ −23,4% | 250 |
| 2017 | 14.700 | 24.400 | 25.800 | 13.000 | ▲ +66,0% | 250 |
| 2016 | 11.600 | 14.800 | 36.100 | 8.500 | ▲ +27,6% | 251 |
| 2015 | 14.300 | 11.800 | 20.100 | 10.800 | ▼ −17,5% | 76 |
Giá MSR từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 65.200 | 65.000 | 65.300 | 62.000 | 62.700 | ▼ −3,83% | 2.883.000 | 182,5 |
| 20-10-2026 | 64.600 | 65.500 | 66.300 | 64.600 | 65.100 | ▲ +0,77% | 739.100 | 48,2 |
| 19-10-2026 | 64.300 | 64.300 | 65.800 | 63.000 | 65.500 | ▲ +1,87% | 834.700 | 53,9 |
| 16-10-2026 | 66.000 | 66.000 | 66.900 | 63.300 | 64.900 | ▼ −1,67% | 1.668.200 | 107,2 |
| 15-10-2026 | 64.000 | 64.900 | 67.300 | 64.500 | 65.900 | ▲ +2,97% | 1.941.900 | 128,1 |
| 14-10-2026 | 63.600 | 62.900 | 65.000 | 62.600 | 64.400 | ▲ +1,26% | 1.092.400 | 70,0 |
| 13-10-2026 | 67.500 | 57.400 | 67.600 | 57.400 | 62.900 | ▼ −6,81% | 3.985.400 | 253,3 |
| 12-10-2026 | 68.200 | 69.500 | 70.000 | 66.100 | 67.600 | ▼ −0,88% | 1.667.000 | 112,5 |
| 9-10-2026 | 67.600 | 68.500 | 69.300 | 67.000 | 67.900 | ▲ +0,44% | 2.231.401 | 152,1 |
| 8-10-2026 | 64.400 | 65.000 | 68.700 | 65.000 | 68.200 | ▲ +5,90% | 2.462.100 | 166,5 |
| 7-10-2026 | 60.400 | 61.100 | 66.300 | 61.100 | 65.000 | ▲ +7,62% | 3.793.600 | 244,0 |
| 6-10-2026 | 60.400 | 59.800 | 62.100 | 59.200 | 61.500 | ▲ +1,82% | 2.025.900 | 122,5 |
| 5-10-2026 | 61.100 | 62.000 | 62.000 | 58.900 | 60.100 | ▼ −1,64% | 1.652.900 | 99,8 |
| 2-10-2026 | 57.100 | 58.600 | 63.200 | 58.600 | 60.300 | ▲ +5,60% | 3.226.300 | 197,0 |
| 1-10-2026 | 55.600 | 55.600 | 60.000 | 54.300 | 58.600 | ▲ +5,40% | 59.127.376 | 3.467,8 |
| 30-9-2026 | 53.900 | 54.600 | 56.500 | 54.400 | 55.300 | ▲ +2,60% | 1.919.000 | 106,7 |
| 29-9-2026 | 52.300 | 52.600 | 54.900 | 52.500 | 54.900 | ▲ +4,97% | 1.667.500 | 89,9 |
| 28-9-2026 | 54.200 | 54.000 | 54.100 | 51.100 | 52.600 | ▼ −2,95% | 2.679.400 | 140,3 |
| 25-9-2026 | 55.600 | 55.500 | 56.100 | 53.100 | 53.500 | ▼ −3,78% | 3.021.600 | 163,7 |
| 24-9-2026 | 53.300 | 53.500 | 58.000 | 53.500 | 55.500 | ▲ +4,13% | 5.171.700 | 287,8 |
| 23-9-2026 | 53.100 | 54.200 | 54.400 | 52.400 | 53.500 | ▲ +0,75% | 1.579.200 | 84,1 |
| 22-9-2026 | 50.400 | 51.900 | 54.000 | 51.100 | 53.800 | ▲ +6,75% | 2.197.300 | 116,6 |
| 21-9-2026 | 47.100 | 47.300 | 52.000 | 47.300 | 51.900 | ▲ +10,19% | 4.010.300 | 202,2 |
| 18-9-2026 | 47.400 | 47.400 | 47.800 | 47.000 | 47.300 | ▼ −0,21% | 843.900 | 39,8 |
| 17-9-2026 | 47.200 | 46.800 | 48.500 | 46.700 | 47.200 | ■ 0,00% | 1.956.500 | 92,7 |
| 16-9-2026 | 47.200 | 48.000 | 48.000 | 46.800 | 47.100 | ▼ −0,21% | 1.093.300 | 51,6 |
| 15-9-2026 | 48.400 | 48.400 | 48.800 | 47.900 | 48.300 | ▼ −0,21% | 975.900 | 47,0 |
| 14-9-2026 | 48.500 | 48.000 | 49.100 | 47.500 | 48.300 | ▼ −0,41% | 1.309.200 | 63,4 |
| 11-9-2026 | 47.200 | 47.600 | 49.700 | 47.200 | 48.000 | ▲ +1,69% | 1.907.000 | 92,5 |
| 10-9-2026 | 48.200 | 48.200 | 48.200 | 46.300 | 47.600 | ▼ −1,24% | 2.604.000 | 122,8 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/93 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-9-2015
Dữ liệu khác của MSR
Phân tích kỹ thuật MSRBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MSRDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MSRTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MSRDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MSRDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MSRCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên MSRBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ MSRNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại MSRMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại MSRTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MSRCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo MSRBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp MSRNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MSR (CTCP MaSan High - Tech Materials) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 17-9-2015 tới nay, tổng cộng 2.773 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 62.700 đồng, giảm 3,83%, khối lượng 2.883.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 5.189.524 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, MSR tăng mạnh nhất vào năm 2026 (153,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (60,4%).
