Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PET
Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
Petrovietnam General Services Corporation
56.700
▲ +3.300 (▲ +6,18%)

Khối ngoại mua bán PET — trang 7

Mua bán ròng của khối ngoại với PET

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: -021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: -016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: -024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: -06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -0-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch PET từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-1-202632.00000■ 00,00,0■ 0,0-849.375
28-1-202631.50000■ 00,00,0■ 0,0-849.375
27-1-202631.35000■ 00,00,0■ 0,0-849.375
26-1-202630.90000■ 00,00,0■ 0,0-849.407
23-1-202633.20000■ 00,00,0■ 0,0-849.407
22-1-202635.550032▼ −320,00,0▼ −0,0-852.201
21-1-202635.50000■ 00,00,0■ 0,0-852.201
20-1-202635.90002.794▼ −2.7940,00,1▼ −0,1-852.201
19-1-202635.55000■ 00,00,0■ 0,0-852.201
16-1-202636.00000■ 00,00,0■ 0,0-852.721
15-1-202635.55000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
14-1-202636.5000520▼ −5200,00,0▼ −0,0-852.741
13-1-202634.450020▼ −200,00,0▼ −0,0-852.741
12-1-202632.20000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
9-1-202633.80000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
8-1-202633.90000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
7-1-202633.60000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
6-1-202634.55000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
5-1-202634.50000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
31-12-202534.90000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
30-12-202534.00000■ 00,00,0■ 0,0-852.741
29-12-202534.45000■ 00,00,0■ 0,0-852.761
26-12-202533.80000■ 00,00,0■ 0,0-852.761
25-12-202533.250020▼ −200,00,0▼ −0,0-855.461
24-12-202531.10000■ 00,00,0■ 0,0-855.461
23-12-202530.85002.700▼ −2.7000,00,1▼ −0,1-855.461
22-12-202531.40000■ 00,00,0■ 0,0-855.461
19-12-202531.00000■ 00,00,0■ 0,0-855.461
18-12-202531.40000■ 00,00,0■ 0,0-855.520
17-12-202531.35000■ 00,00,0■ 0,0-855.520

Trang 7/159 · 17-12-2025 – 29-1-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-9-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại PET, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của PET

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu PET (Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 3 tỉ đồng cổ phiếu PET (mua 0 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -1.153.762 cổ phiếu.