Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 23

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-3-20247.8003.8001.200▲ +2.6000,00,0▲ +0,012.019.810
4-3-20248.2003.00010▲ +2.9900,00,0▲ +0,012.023.610
1-3-20248.20000■ 00,00,0■ 0,012.023.610
29-2-20248.10000■ 00,00,0■ 0,012.021.610
28-2-20248.10003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,012.021.610
27-2-20248.30002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,012.021.610
26-2-20248.20000■ 00,00,0■ 0,012.021.610
23-2-20248.30000■ 00,00,0■ 0,012.021.610
22-2-20248.40000■ 00,00,0■ 0,012.021.610
21-2-20248.40000■ 00,00,0■ 0,012.021.610
20-2-20248.40000■ 00,00,0■ 0,012.021.610
19-2-20248.3003000▲ +3000,00,0▲ +0,012.021.610
16-2-20248.10000■ 00,00,0■ 0,012.021.910
15-2-20247.90000■ 00,00,0■ 0,012.021.910
7-2-20247.8002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,012.021.910
6-2-20247.70000■ 00,00,0■ 0,012.023.910
5-2-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.023.910
2-2-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.023.910
1-2-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.023.910
31-1-20247.7005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,012.023.910
30-1-20247.70000■ 00,00,0■ 0,012.028.910
29-1-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.028.910
26-1-20247.50000■ 00,00,0■ 0,012.028.910
25-1-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.028.910
24-1-20247.50000■ 00,00,0■ 0,012.028.910
23-1-20247.50000■ 00,00,0■ 0,012.028.910
22-1-20247.50000■ 00,00,0■ 0,012.028.913
19-1-20247.50000■ 00,00,0■ 0,012.028.913
18-1-20247.50000■ 00,00,0■ 0,012.028.913
17-1-20247.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,012.028.913

Trang 23/165 · 17-1-2024 – 5-3-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -258.781 cổ phiếu.