Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 25

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-12-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.206.610
4-12-20237.40002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,012.206.610
1-12-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.206.610
30-11-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.206.610
29-11-20237.30003▼ −30,00,0▼ −0,012.206.610
28-11-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.206.610
27-11-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.206.610
24-11-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.206.610
23-11-20237.3001.6000▲ +1.6000,00,0▲ +0,012.206.610
22-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.210
21-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.210
20-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.210
17-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.210
16-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.210
15-11-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.208.210
14-11-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.208.210
13-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.010
10-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.010
9-11-20237.400100200▼ −1000,00,0▼ −0,012.208.010
8-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.110
7-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.110
6-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.110
3-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.110
2-11-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.110
1-11-20237.3002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,012.208.110
31-10-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.208.010
30-10-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.208.010
27-10-20237.3002.5002.100▲ +4000,00,0▲ +0,012.208.010
26-10-20237.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,012.210.510
25-10-20237.3002000▲ +2000,00,0▲ +0,012.211.510

Trang 25/165 · 25-10-2023 – 5-12-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -258.281 cổ phiếu.