Số liệu tới phiên30-10-2026
Trong phiên 10:38:50
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 922 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BDT, BTV, CKD, DVG, G36 · Xem bảng →
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.100
▼ −200 (▼ −1,94%)
trong phiên · 10:38:50

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 57

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
10-2-20205.80000■ 00,00,0■ 0,014.362.125
7-2-20206.00000■ 00,00,0■ 0,014.362.125
6-2-20205.9002.1000▲ +2.1000,00,0▲ +0,014.362.125
5-2-20205.70000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
4-2-20205.70000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
3-2-20205.70000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
31-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
30-1-20205.80000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
22-1-20205.80000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
21-1-20205.80000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
20-1-20205.80000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
17-1-20205.80000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
16-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
15-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
14-1-20205.80000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
13-1-20206.00000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
10-1-20206.00000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
9-1-20206.00000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
8-1-20205.90000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
7-1-20205.90000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
6-1-20206.10000■ 00,00,0■ 0,014.364.225
3-1-20206.00000■ 00,00,0■ 0,014.364.125
2-1-20206.10000■ 00,00,0■ 0,014.364.125
31-12-20196.1000100▼ −1000,00,0▼ −0,014.364.125
30-12-20196.10000■ 00,00,0■ 0,014.364.125
27-12-20196.00000■ 00,00,0■ 0,014.364.125
26-12-20196.10000■ 00,00,0■ 0,014.364.125
25-12-20195.80000■ 00,00,0■ 0,014.364.125
24-12-20195.80000■ 00,00,0■ 0,014.364.125
23-12-20196.00000■ 00,00,0■ 0,014.362.125

Trang 57/166 · 23-12-2019 – 10-2-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -369.109 cổ phiếu.