Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SDK
CTCP Cơ khí Luyện Kim
Mechanical Engineering & Metallurgy Joint Stock Company
11.900
▼ −1.900 (▼ −13,77%)

Khối ngoại mua bán SDK — trang 3

Mua bán ròng của khối ngoại với SDK

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDK từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-7-202610.60000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
27-7-202610.60000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
24-7-20269.30000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
23-7-20269.30000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
22-7-20269.30000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
21-7-202611.50000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
20-7-202610.00000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
17-7-202610.00000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
16-7-202610.00000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
15-7-202610.00000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
14-7-202611.30000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
13-7-202611.30000■ 00,00,0■ 0,0-32.177
10-7-202611.30000■ 00,00,0■ 0,01.496.617
9-7-202611.30000■ 00,00,0■ 0,01.496.617
8-7-202611.30000■ 00,00,0■ 0,01.496.617
7-7-202611.0006000▲ +6000,00,0▲ +0,01.496.617
6-7-202612.00000■ 00,00,0■ 0,01.496.617
3-7-202612.60000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
2-7-202612.50000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
1-7-202614.70000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
30-6-202614.70000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
29-6-202614.70000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
26-6-202612.80000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
25-6-202612.80000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
24-6-202612.80000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
23-6-202615.00000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
22-6-202615.00000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
19-6-202615.00000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
18-6-202615.00000■ 00,00,0■ 0,01.497.217
17-6-202615.00000■ 00,00,0■ 0,01.497.217

Trang 3/132 · 17-6-2026 – 28-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-10-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDK, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDK

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDK (CTCP Cơ khí Luyện Kim) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDK (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -11.255 cổ phiếu.