Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 669 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, BCA, CAN · Xem bảng →
Logo SDY
CTCP Xi măng Sông Đà Yaly
Song Da Yaly Cement JSC
500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDY — trang 23

Mua bán ròng của khối ngoại với SDY

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDY từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-3-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
4-3-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
1-3-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
29-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
28-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
27-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
26-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
23-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
22-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
21-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
20-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
19-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.100
16-2-20241.0005000▲ +5000,00,0▲ +0,02.187.100
15-2-202490000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
7-2-202490000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
6-2-202490000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
5-2-202490000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
2-2-202490000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
1-2-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
31-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
30-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
29-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.187.600
26-1-20241.0005000▲ +5000,00,0▲ +0,02.187.600
25-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.188.100
24-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.188.100
23-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.188.100
22-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.188.100
19-1-20241.0005000▲ +5000,00,0▲ +0,02.188.100
18-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.188.600
17-1-20241.00000■ 00,00,0■ 0,02.188.600

Trang 23/165 · 17-1-2024 – 5-3-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDY, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDY

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDY (CTCP Xi măng Sông Đà Yaly) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDY (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -18.210 cổ phiếu.