Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SGP
CTCP Cảng Sài Gòn
Saigon Port Joint Stock Company
20.500
▲ +400 (▲ +1,99%)

Khối ngoại mua bán SGP — trang 30

Mua bán ròng của khối ngoại với SGP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 114-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 11-10-2026: 12-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 11-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SGP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
26-4-202313.20000■ 00,00,0■ 0,0105.912.827
25-4-202313.10000■ 00,00,0■ 0,0105.912.827
24-4-202312.50000■ 00,00,0■ 0,0105.912.827
21-4-202312.80000■ 00,00,0■ 0,0105.912.827
20-4-202313.10000■ 00,00,0■ 0,0105.912.827
19-4-202313.0001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,0105.912.827
18-4-202312.40000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
17-4-202312.30000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
14-4-202312.40000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
13-4-202312.60000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
12-4-202312.40000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
11-4-202312.40000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
10-4-202312.50000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
7-4-202312.50000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
6-4-202312.50000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
5-4-202312.70000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
4-4-202312.30000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
3-4-202312.30000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
31-3-202312.20000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
30-3-202312.40000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
29-3-202311.90000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
28-3-202312.00000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
27-3-202311.90000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
24-3-202311.90000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
23-3-202312.00000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
22-3-202311.90000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
21-3-202311.90000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
20-3-202312.00000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
17-3-202312.00000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927
16-3-202312.20000■ 00,00,0■ 0,0105.913.927

Trang 30/88 · 16-3-2023 – 26-4-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-4-2016

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SGP, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SGP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SGP (CTCP Cảng Sài Gòn) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 1 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 10 tỉ đồng cổ phiếu SGP (mua 11 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 104.431.247 cổ phiếu.