Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SJ1
CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu
Hung Hau Agricultural Corporation
18.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SJ1

Năm tài chính khác năm dương lịch. SJ1 dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán SJ1 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.132,31.125,5751,9728,0635,6646,2687,2577,0496,6388,7239,3216,5147,5107,775,546,376,174,979,335,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,917,217,29,812,22,613,410,94,013,429,25,71,91,16,35,744,427,01,61,2
      1. Tiền28,917,217,29,812,22,613,410,94,013,419,25,71,91,10,10,34,727,01,61,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,06,25,439,70,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,9123,441,840,339,424,622,920,441,014,028,019,014,07,00,00,04,016,030,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,014,07,00,00,04,016,030,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn124,9123,441,840,339,424,622,920,441,014,028,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn550,0589,1303,0301,6276,3328,2373,0309,7260,8196,496,3106,366,544,823,017,910,86,410,57,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng363,0164,6185,8193,9246,0319,5353,2287,7255,0186,552,376,046,139,521,515,38,85,34,23,6
      2. Trả trước cho người bán9,5134,749,445,010,54,415,920,44,68,543,329,520,25,01,02,01,30,25,33,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn127,0267,165,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác50,922,72,563,819,84,33,91,51,21,40,60,70,20,30,50,60,70,91,00,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,40,0-0,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho391,1377,3359,5355,3295,4284,8272,2224,0171,2146,284,481,656,849,543,318,313,523,835,524,7
      1. Hàng tồn kho391,1377,3359,5355,3295,4284,8272,2224,0171,2146,284,481,656,849,543,318,313,523,835,524,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác37,418,530,321,012,36,15,812,119,618,71,54,08,35,32,94,53,41,81,72,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,91,80,91,70,50,50,30,54,30,80,10,30,30,40,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,416,729,319,211,65,75,511,515,317,91,43,77,84,72,84,43,31,61,61,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,20,30,10,00,20,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,10,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn824,6583,9524,6404,1343,4309,3340,5364,9390,7312,4164,185,287,082,579,465,030,312,76,25,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn31,910,02,53,67,26,36,87,07,85,45,60,20,20,40,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác31,910,02,53,67,26,36,87,07,85,45,60,20,20,40,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định696,6241,5245,5243,4253,4240,8249,7298,1314,1244,4108,780,680,876,877,15,14,85,14,15,4
      1. Tài sản cố định hữu hình481,8136,6143,6137,0138,7121,6125,6155,6165,6163,171,166,566,362,262,23,73,43,64,15,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính125,814,610,513,821,024,227,834,339,126,323,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình89,090,291,492,693,895,096,2108,2109,555,014,214,114,514,614,81,51,51,50,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,4249,2199,579,88,35,520,412,810,82,91,92,42,32,72,159,625,37,41,90,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,4249,2199,579,88,35,520,412,810,82,91,9————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,630,831,132,532,534,534,516,724,424,615,20,20,20,20,20,20,20,20,20,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,90,90,90,90,914,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn31,630,830,831,331,331,331,315,810,215,215,20,20,20,20,20,20,20,20,20,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,20,20,22,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,052,546,044,842,122,329,230,333,535,232,71,73,42,40,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn49,351,945,644,342,122,329,230,333,535,232,71,73,42,40,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,40,40,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.956,81.709,41.276,51.132,1979,0955,61.027,7941,9887,3701,2403,4301,7234,5190,2154,8111,3106,487,685,541,0
  A. Nợ phải trả1.326,01.080,4929,4790,3684,4660,4736,5664,2619,3554,0263,2174,9133,592,363,331,932,816,216,112,2
    I. Nợ ngắn hạn1.119,5930,5719,2670,8608,3582,1621,3523,6466,1387,6220,1174,9133,592,363,131,929,016,016,112,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.012,7832,1640,5609,4510,8445,1416,3393,2333,6252,9183,7138,0104,165,933,52,81,70,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn43,166,243,134,369,4104,4159,6103,498,2110,020,219,611,36,911,29,04,73,02,62,1
      4. Người mua trả tiền trước4,14,70,60,29,13,55,02,16,11,10,51,20,30,64,04,54,64,04,82,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,816,719,59,89,88,86,87,05,53,54,45,02,11,90,90,72,70,80,30,4
      6. Phải trả người lao động7,66,24,53,73,58,79,66,44,82,66,26,16,36,46,14,66,32,92,82,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,40,54,94,33,73,12,51,91,61,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,50,00,00,10,10,015,15,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,34,511,013,35,711,58,56,017,816,64,74,44,24,32,34,74,41,83,23,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,3-0,00,11,00,00,10,31,91,52,52,11,70,70,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn206,5149,9210,3119,576,178,4115,2140,5153,2166,443,10,00,00,00,20,03,80,20,00,1
      1. Phải trả người bán dài hạn40,122,910,38,315,10,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,021,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,041,633,59,611,711,930,8131,325,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn166,4126,9158,077,651,466,784,4109,80,0141,343,10,00,00,00,00,03,80,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,20,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu630,8629,1347,1341,8294,6295,1291,1277,7268,0147,2140,2126,8101,097,991,579,373,671,469,428,8
    I. Vốn chủ sở hữu630,8629,1347,1341,8294,6295,1291,1277,7268,0147,2140,2126,8101,097,991,579,373,671,469,428,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu434,7434,7234,9234,9221,6221,6211,0199,1187,8104,677,555,838,538,535,035,035,035,035,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần106,1106,146,446,446,446,40,046,452,129,129,229,526,126,126,125,825,225,225,21,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0-3,0-3,00,0-0,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,05,05,05,05,05,00,04,01,91,916,511,611,210,610,010,09,59,07,87,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,74,33,73,13,12,62,11,41,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối40,739,817,323,621,622,128,728,226,211,517,225,321,019,117,35,84,63,20,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,132,713,420,318,018,923,525,723,79,20,9———————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,77,04,03,33,63,25,22,52,42,416,2———————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát44,343,543,531,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.956,81.709,41.276,51.132,1979,0955,61.027,7941,9887,3701,2403,4301,7234,5190,2154,8111,3106,487,685,541,0
NGUỒN VỐN———————0,0————————————

Cân đối kế toán SJ1 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.279,51.198,41.132,31.165,91.086,51.066,81.125,5768,5768,0797,0751,9720,5743,9713,7728,0672,3628,1612,1635,6618,1693,2687,1646,2655,9647,8642,5687,2599,7567,3569,3577,0580,8675,3610,2496,6494,7478,5435,7388,7418,2314,6291,7239,3218,9219,2228,2216,6220,7205,4158,6147,3140,3122,8112,7110,4125,6110,769,375,564,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,438,328,927,64,231,117,236,15,217,417,214,48,830,79,832,114,49,212,25,52,65,62,63,29,97,013,48,83,96,210,95,77,316,14,08,85,411,213,412,76,713,329,22,06,65,95,71,325,23,31,95,71,21,51,15,23,04,26,33,8
      1. Tiền19,438,328,927,64,231,117,236,15,217,417,214,48,830,79,832,114,49,212,25,52,65,62,63,29,97,013,48,83,96,210,95,77,316,14,08,85,411,213,412,76,713,319,22,06,65,95,71,325,23,31,95,71,21,51,15,21,00,00,10,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,04,26,23,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn126,3126,3124,9126,3127,3127,1123,462,156,854,941,840,540,340,340,339,639,439,439,431,131,131,124,624,120,820,822,922,422,420,420,420,020,036,041,014,014,014,014,028,028,028,028,028,128,119,019,014,014,014,014,014,014,014,07,07,07,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,014,014,014,014,014,014,014,07,07,07,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn126,3126,3124,9126,3127,3127,1123,462,156,854,941,840,540,340,340,339,639,439,439,431,131,131,124,624,120,820,822,922,422,420,420,420,020,036,041,014,014,014,014,028,028,028,028,028,128,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn705,3598,6550,0562,6567,5509,4589,1273,1340,6339,0303,0288,8302,5267,9301,6282,0259,5268,3276,3303,0338,5350,0328,2360,8339,0342,4373,0352,3343,2342,2309,7350,0428,5350,3260,8235,6234,9196,4196,4156,3168,7143,396,3107,6101,4123,4106,3126,692,677,766,551,745,338,547,041,638,923,023,015,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng633,4494,1363,0297,2243,8162,4164,6115,2170,4206,9185,8170,7205,5195,6193,9249,7234,8240,6246,0292,3328,5341,7319,5352,5330,6335,0353,2334,3323,3320,3287,7340,8419,2336,8255,0230,1227,6183,6186,5146,774,659,552,362,360,2100,276,092,465,340,446,147,040,437,739,539,537,716,721,511,3
      2. Trả trước cho người bán40,849,39,516,970,997,8134,785,468,154,449,444,046,845,845,04,74,17,810,54,45,95,04,44,65,13,415,915,517,919,120,47,47,311,24,63,95,610,28,58,192,282,443,344,540,121,829,523,217,132,420,24,04,60,55,01,41,25,91,03,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0127,0199,5210,7221,6267,159,667,970,165,557,047,824,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác31,655,650,949,442,027,622,712,934,37,62,517,33,53,663,828,720,620,019,86,34,13,44,33,73,34,03,92,52,02,81,51,81,92,31,21,61,62,51,41,51,91,40,60,81,01,40,711,010,24,90,20,70,40,32,60,60,00,50,50,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-1,1-1,1-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho389,8394,0391,1413,8361,1375,8377,3378,8347,8359,0359,5353,9365,5351,0355,3303,1299,0282,0295,4266,2312,3293,4284,8261,3267,8261,0272,2208,4190,5191,3224,0187,3200,3188,9171,2219,7202,0192,2146,2204,9108,2105,384,476,479,575,981,675,070,461,356,859,655,353,849,566,257,037,443,342,8
      1. Hàng tồn kho389,8394,0391,1413,8361,1375,8377,3378,8347,8359,0359,5353,9365,5351,0355,3303,1299,0282,0295,4266,2312,3293,4284,8261,3267,8261,0272,2208,4190,5191,3224,0187,3200,3188,9171,2219,7202,0192,2146,2204,9108,2105,384,476,479,575,981,675,070,461,356,859,655,353,849,566,257,037,443,342,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác38,741,337,435,626,423,418,518,417,526,630,322,826,723,721,015,515,813,212,312,48,87,06,16,510,311,45,87,97,39,312,117,819,318,819,616,522,221,918,716,33,01,81,54,83,74,14,13,83,22,38,19,37,05,05,75,64,84,72,92,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,66,51,93,84,75,41,82,64,06,00,92,24,84,11,72,03,01,10,51,72,40,80,51,83,03,70,31,32,00,60,51,53,43,84,32,93,13,00,80,81,00,10,10,00,10,20,30,30,50,30,30,40,50,60,72,51,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ34,134,835,431,721,717,916,715,713,420,529,320,621,919,519,213,412,712,011,610,76,36,25,74,77,37,75,56,65,38,611,516,415,915,015,313,619,018,717,915,51,91,71,44,63,63,83,73,12,51,77,87,75,44,04,72,83,54,32,81,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,50,20,20,30,10,10,10,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,30,20,20,10,70,80,30,00,20,20,40,00,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn780,4803,3824,6825,7768,5693,1583,9573,2545,3529,4524,6435,8431,8400,8404,1337,5351,0342,5343,4349,1305,8307,6309,3310,6346,2349,8340,5342,3345,4346,7364,9372,1382,5387,3390,7391,4378,0369,5312,4315,9179,3172,9164,1157,3151,383,585,281,783,785,187,088,088,788,681,881,083,378,879,475,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn30,631,131,932,533,530,510,09,22,62,52,52,22,23,53,63,814,07,47,27,47,66,16,36,46,56,66,87,07,16,97,07,27,47,67,88,16,96,95,45,55,75,95,62,13,10,20,20,20,20,20,20,30,30,30,00,00,50,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác30,631,131,932,533,530,510,09,22,62,52,52,22,23,53,63,814,07,47,27,47,66,16,36,46,56,66,87,07,16,97,07,27,47,67,88,16,96,95,45,55,75,95,62,13,10,20,20,20,20,20,20,30,30,30,00,00,50,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định689,2693,2696,6699,3642,6479,4241,5243,1246,1246,2245,5249,0237,8239,6243,4246,5250,4250,6253,4256,6233,8237,1240,8242,1269,0272,3249,7253,4256,0258,7298,1302,7306,8311,5314,1318,9312,1310,6244,4248,1110,5112,4108,7101,997,379,280,676,778,179,480,875,776,678,977,075,876,176,477,173,4
      1. Tài sản cố định hữu hình481,0482,2481,8481,9422,3294,4136,6141,0143,6143,4143,6146,9135,0134,2137,0139,1133,3135,3138,7140,6116,7119,0121,6121,8147,5149,7125,6128,3131,1133,9155,6158,7161,3164,5165,6168,9187,9185,2163,1165,668,569,471,168,367,665,266,562,563,865,066,361,162,264,462,561,261,461,662,258,5
      - Nguyên giá102,3102,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,9-13,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính119,7122,3125,8128,1130,795,114,611,611,711,710,510,410,813,113,814,423,921,821,021,922,723,324,225,025,926,827,828,528,127,834,335,536,737,939,140,324,625,526,327,228,028,923,419,315,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá102,3102,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,9-13,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình88,488,789,089,489,689,990,290,590,891,191,491,792,092,392,692,993,293,593,894,194,494,795,095,395,695,996,296,696,897,1108,2108,5108,8109,2109,5109,899,699,955,055,314,014,114,214,314,414,014,114,214,314,414,514,614,414,514,614,614,714,814,814,9
      - Nguyên giá102,3102,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,9-13,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn11,013,514,411,211,1101,0249,2236,9211,4203,7199,5106,5115,080,579,813,512,810,48,38,28,07,85,55,17,57,320,419,815,213,812,814,311,410,510,85,64,93,32,92,12,11,91,92,52,22,62,42,32,72,32,39,08,26,82,75,04,92,12,12,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,013,514,411,211,1101,0249,2236,9211,4203,7199,5106,5115,080,579,813,512,810,48,38,28,07,85,55,17,57,320,419,815,213,812,814,311,410,510,85,64,93,32,92,12,11,91,92,52,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,015,631,631,331,030,830,830,831,131,131,132,032,532,532,532,532,532,532,534,534,534,534,534,534,534,534,532,537,237,216,716,725,024,924,424,518,912,824,624,324,215,215,215,215,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,911,19,49,19,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,95,914,214,214,214,21,71,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,015,631,631,331,030,830,830,830,830,830,830,831,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,336,336,315,810,810,810,710,210,20,20,215,215,215,215,215,215,215,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,22,22,22,22,22,22,22,22,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác48,749,850,051,350,451,352,553,254,145,946,046,144,344,744,841,341,341,642,142,521,822,122,322,528,729,029,229,629,930,030,331,132,032,833,534,335,136,035,235,936,737,532,735,633,51,21,72,32,42,93,42,83,42,31,90,01,60,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn48,049,249,350,549,950,951,952,853,745,545,645,743,844,244,341,341,341,642,142,521,822,122,322,528,729,029,229,629,930,030,331,132,032,833,534,335,136,035,235,936,737,532,733,533,51,21,72,32,42,93,42,83,42,31,90,01,60,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,30,40,40,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.059,92.001,71.956,81.991,61.855,01.759,91.709,41.341,71.313,31.326,41.276,51.156,31.175,71.114,51.132,11.009,8979,1954,6979,0967,2999,0994,6955,6966,5994,0992,31.027,7942,0912,7916,0941,9952,91.057,8997,5887,3886,1856,5805,2701,2734,2493,9464,6403,4376,2370,4311,7301,7302,4289,1243,7234,3228,3211,5201,3192,1206,6194,0148,1154,8140,3
  A. Nợ phải trả1.435,61.369,41.326,01.366,01.243,01.129,01.080,4979,1953,0975,8929,4826,2844,0771,6790,3703,2680,2658,9684,4676,3713,0697,3660,4674,6696,3698,2736,5654,8627,6636,0664,2677,7796,5741,6619,3620,6695,0650,2554,0580,6351,3325,0263,8242,2243,6182,4174,9180,9169,3141,2133,3132,1116,4103,392,3111,9100,154,363,153,7
    I. Nợ ngắn hạn1.254,81.188,71.119,51.156,41.026,0943,8930,5760,9757,2765,1719,2684,4691,1649,2670,8646,3590,5586,2608,3593,0640,7623,6582,1593,1591,0588,1621,3534,1508,4501,8523,6534,6648,9576,3466,1463,8466,4406,2387,6386,5290,1279,9220,7202,0204,7182,4174,9180,9169,3141,2133,3132,1116,4103,392,3111,9100,154,362,953,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.087,41.035,61.012,7984,3885,0851,6832,1676,8663,5665,4640,5617,8601,8584,6609,4593,4535,4515,0510,8499,1484,3487,0445,1441,3434,1424,6416,3413,1387,4388,8393,2369,0361,4372,4333,6302,5291,9274,4252,9274,3245,0235,1183,7159,7166,00,0138,0134,0125,1101,2104,194,584,376,465,980,070,232,233,524,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn109,497,543,1109,096,246,466,254,262,958,143,131,452,736,834,333,226,143,869,472,4111,2107,2104,4112,6114,0121,8159,693,589,780,1103,4127,6244,2164,798,2110,8135,4102,0110,090,826,728,020,221,620,321,319,632,430,523,711,317,813,714,110,915,28,85,011,28,2
      4. Người mua trả tiền trước4,64,54,16,74,63,04,72,61,80,30,61,00,91,50,20,92,63,09,12,62,27,43,52,72,02,65,01,92,10,72,12,70,73,86,17,93,53,81,15,00,80,20,50,00,20,91,21,70,92,30,33,81,00,90,60,60,76,14,08,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,233,339,834,024,224,416,716,914,722,719,520,013,912,59,88,89,38,79,89,18,17,78,813,312,912,06,87,64,98,37,012,79,96,95,54,96,65,03,54,96,27,85,05,05,54,95,03,95,50,42,11,21,00,11,91,92,21,10,30,6
      6. Phải trả người lao động7,77,27,68,17,27,36,26,35,55,84,54,64,34,33,73,54,34,23,52,69,36,68,710,38,88,19,611,29,67,16,49,58,65,24,86,45,24,12,65,45,03,56,25,33,82,86,14,42,43,56,04,62,92,86,45,14,63,46,44,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,01,11,30,21,20,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,10,00,015,210,33,60,00,00,00,50,40,10,30,40,50,20,25,14,94,84,64,54,34,24,03,73,73,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,60,05,58,83,05,60,00,00,00,00,00,08,20,10,10,15,74,20,10,10,10,00,00,011,313,315,11,43,99,65,55,85,35,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,89,55,35,34,75,44,54,08,712,611,09,69,59,513,36,57,27,25,77,225,57,711,512,97,85,78,55,310,87,16,07,218,617,717,815,913,112,916,65,45,64,84,710,28,5152,14,44,34,35,04,24,98,34,40,22,97,21,92,32,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,1-0,00,10,20,40,10,10,20,41,00,60,80,00,00,00,00,00,10,10,40,10,40,60,70,21,92,12,30,91,51,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn180,8180,7206,5209,5216,9185,2149,9218,3195,9210,7210,3141,8152,9122,4119,556,889,772,776,183,372,473,778,481,5105,3110,1115,2120,7119,2134,2140,5143,0147,7165,3153,2156,8228,6244,0166,4194,161,245,243,140,338,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn32,826,840,130,218,110,122,931,312,99,110,316,05,66,18,310,634,114,915,116,30,00,00,00,019,019,019,019,00,00,00,00,00,010,00,00,070,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,058,745,153,241,635,544,342,333,54,09,69,79,69,79,611,711,711,911,911,911,911,930,830,830,830,930,930,921,921,929,939,025,145,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn148,0153,9166,4179,3198,8175,1126,9128,2137,5148,1158,090,1102,773,877,642,146,048,151,457,362,862,066,769,674,479,284,489,888,4103,5109,8112,2116,8124,3131,3134,9128,7135,0141,3149,061,245,243,140,338,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,30,30,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu624,4632,3630,8625,7612,1630,9629,1362,6360,3350,6347,1330,1331,7342,9341,8306,6298,9295,7294,6291,0286,0297,3295,1291,9297,7294,1291,1287,2285,1280,0277,7275,2261,3255,9268,0265,5161,5155,0147,2153,6142,6139,6139,6134,0126,8129,2126,8121,6119,8102,5101,096,195,198,099,894,793,993,891,786,6
    I. Vốn chủ sở hữu624,4632,3630,8625,7612,1630,9629,1362,6360,3350,6347,1330,1331,7342,9341,8306,6298,9295,7294,6291,0286,0297,3295,1291,9297,7294,1291,1287,2285,1280,0277,7275,2261,3255,9268,0265,5161,5155,0147,2153,6142,6139,6139,6134,0126,8129,2126,8121,6119,8102,5101,096,195,198,099,894,793,993,891,786,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu434,7434,7434,7434,7434,7434,7434,7234,9234,9234,9234,9234,9234,9234,9234,9234,9221,6221,6221,6221,6221,6221,6221,6221,6211,0211,0211,0211,0199,1199,1199,1199,1187,8187,8187,8187,8104,6104,6104,6104,677,577,577,577,569,855,855,855,855,838,538,538,538,538,538,538,538,535,035,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần106,1106,1106,1106,1106,1106,1106,146,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,446,40,046,446,446,446,446,452,152,152,152,129,129,129,129,229,229,229,229,229,429,529,529,529,526,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,04,54,54,54,04,04,04,01,91,91,91,91,90,016,516,516,516,516,516,311,611,611,611,211,211,211,210,610,610,610,610,010,010,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,74,74,74,34,34,34,33,23,73,73,73,13,13,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,742,140,735,723,142,739,832,730,620,917,313,415,026,123,620,325,922,721,618,013,024,422,118,935,331,728,725,235,130,028,225,717,412,426,223,725,919,411,519,919,516,516,510,911,227,725,320,018,322,521,016,115,119,721,015,915,119,617,512,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,134,730,13,63,631,832,71,413,113,113,42,75,719,820,34,317,617,618,05,25,218,518,90,223,523,523,50,124,024,025,71,26,86,923,72,99,29,29,20,511,213,30,91,45,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,67,310,732,119,610,97,031,417,57,84,010,79,36,33,316,08,35,13,612,87,85,93,218,711,88,25,225,111,16,02,524,510,65,52,420,816,710,32,419,48,43,215,69,55,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát64,844,444,344,243,142,443,543,643,443,543,530,430,530,531,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.059,92.001,71.956,81.991,61.855,01.759,91.709,41.341,71.313,31.326,41.276,51.156,31.175,71.114,51.132,11.009,8979,1954,6979,0967,2999,0994,6955,6966,5994,0992,31.027,7942,0912,7916,0941,9952,91.057,8997,5887,3886,1856,5805,2701,2734,2493,9464,6403,4376,2370,4311,7301,7302,4289,1243,7234,3228,3211,5201,3192,1206,6194,0148,1154,8140,3
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SJ1

Dữ liệu khác của SJ1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu (mã SJ1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SJ1.