Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SJ1
CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu
Hung Hau Agricultural Corporation
18.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SJ1

Năm tài chính khác năm dương lịch. SJ1 dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận SJ1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 426Q4/2023: 331Q1/2024: 423Q2/2024: 383Q3/2024: 402Q4/2024: 693Q1/2025: 494Q2/2025: 611Q3/2025: 610Q4/2025: 532Q1/2026: 664Q2/2026: 742742Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 4Q1/2024: 4Q2/2024: 10Q3/2024: 14Q4/2024: 7Q1/2025: 3Q2/2025: 9Q3/2025: 14Q4/2025: 11Q1/2026: -3Q2/2026: 514-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267425
Q1/2026664-3
Q4/202553211
Q3/202561014
Q2/20256119
Q1/20254943
Q4/20246937
Q3/202440214
Q2/202438310
Q1/20244234
Q4/20233314
Q3/20234261

Doanh thu và lợi nhuận SJ1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 993Năm 2021: 1.161Năm 2022: 1.313Năm 2023: 1.455Năm 2024: 1.900Năm 2025: 2.2462.246Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 17Năm 2021: 13Năm 2022: 16Năm 2023: 11Năm 2024: 34Năm 2025: 3737Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.24637
Năm 20241.90034
Năm 20231.45511
Năm 20221.31316
Năm 20211.16113
Năm 202099317

Báo cáo tài chính gốc SJ1 theo kỳ

190 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

190 tệp báo cáo SJ1 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SJ1 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.250,11.900,31.455,71.314,01.161,7994,01.171,21.034,7921,7788,5514,0435,7375,9330,2242,8196,2158,6164,3145,6147,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,80,20,41,40,80,80,20,41,10,00,72,01,10,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.246,31.900,11.455,21.312,71.160,9993,31.171,01.034,4920,6788,5513,3433,6374,8330,2242,8196,2158,6164,3145,6147,9
4. Giá vốn hàng bán2.065,01.773,61.354,21.223,71.069,1903,01.062,1943,9839,2711,8465,0397,0341,3294,3211,0172,1139,3147,0130,1134,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)181,3126,5101,089,091,890,3108,890,581,476,748,336,733,535,931,824,119,317,315,413,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,024,814,08,76,24,86,112,313,42,92,83,81,31,53,24,97,44,60,40,1
7. Chi phí tài chính74,651,362,749,241,741,439,140,538,525,715,79,25,73,41,60,30,30,20,30,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay73,446,054,941,138,438,638,337,535,915,612,17,44,83,11,00,10,30,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng37,225,713,617,222,115,119,914,218,414,98,611,412,111,36,26,35,26,76,56,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,029,219,719,916,418,521,417,916,512,213,210,811,011,814,28,38,75,82,72,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,545,019,011,317,820,034,530,321,426,813,69,16,010,913,014,012,59,26,34,8
12. Thu nhập khác2,01,12,19,80,01,41,10,45,90,97,07,45,33,91,30,01,09,50,20,7
13. Chi phí khác6,02,71,21,41,10,30,80,41,70,80,50,60,00,20,00,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,1-1,60,98,5-1,01,10,30,04,20,16,66,85,23,71,30,01,09,40,20,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,543,419,919,816,821,234,830,325,626,820,215,911,214,614,314,013,518,66,55,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,19,48,64,03,54,57,05,74,75,14,03,53,02,92,83,53,25,20,70,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,3-0,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,88,98,84,23,54,57,05,74,75,14,03,53,02,92,83,53,25,20,70,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,634,511,215,613,216,727,824,620,921,716,212,48,211,711,510,510,413,45,85,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,8-0,0-0,20,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,834,511,315,613,216,727,824,920,921,716,212,48,211,711,510,510,413,45,85,0

Kết quả kinh doanh SJ1 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh746,0666,3534,7609,9611,8493,7693,0402,1382,7422,5331,2425,8294,1404,6272,3415,5320,6305,6291,5330,3261,7278,2252,0266,6225,1250,3329,9323,2234,1284,0269,7171,0306,9287,2263,2263,6210,6184,3251,6260,8150,4125,7131,5141,1129,2112,2105,5124,9125,180,2100,3105,089,880,8108,783,482,255,989,164,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,42,72,60,11,10,00,00,20,00,00,40,00,00,00,00,21,10,00,00,00,10,60,00,40,40,00,00,00,00,20,10,00,20,00,10,00,90,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,02,00,00,00,60,00,50,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)741,7663,6532,0609,7610,8493,7693,0401,9382,7422,5330,8425,8294,1404,6272,3415,3319,4305,6291,5330,3261,5277,6252,0266,2224,7250,3329,9323,2234,1283,8269,6171,0306,7287,2263,1263,5209,7184,3251,6260,8150,4125,7130,8141,1129,2112,2105,5124,9123,180,2100,3104,389,880,4108,783,482,255,989,164,3
4. Giá vốn hàng bán701,9632,6482,5557,4568,9456,3660,9372,2346,4394,1304,5402,8267,4379,5248,4394,0295,4285,8270,2308,9235,9254,2230,1237,9204,6230,4297,0291,7210,4263,0249,6144,9282,0267,4240,3246,9184,3167,7229,4235,1134,0113,4115,7127,2117,4104,692,4115,7115,473,690,396,180,774,196,177,372,748,378,456,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,831,049,552,441,937,532,129,636,428,426,323,026,625,124,021,224,019,821,321,425,623,421,928,420,119,932,931,523,620,820,026,124,719,822,816,625,416,622,225,716,412,415,013,811,87,713,19,27,76,69,98,29,16,312,66,19,57,710,67,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,922,49,39,411,211,04,310,54,65,43,26,72,21,81,54,11,51,52,01,71,61,02,00,81,60,40,53,70,51,30,411,20,10,60,40,50,412,10,60,70,70,91,00,90,50,40,80,62,10,20,30,50,30,30,50,30,40,30,80,2
7. Chi phí tài chính26,821,119,619,019,616,413,012,113,412,814,916,116,914,812,714,511,710,410,210,411,010,110,110,610,010,610,18,910,29,910,211,59,59,39,29,89,410,19,56,85,44,04,44,54,81,93,02,22,51,51,31,91,51,01,11,00,70,60,80,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay25,020,619,318,519,516,112,411,011,111,512,413,714,514,212,210,59,58,99,39,710,09,49,210,09,79,710,08,79,99,89,69,59,29,39,19,68,98,28,86,65,33,70,03,33,31,82,21,91,71,51,31,31,30,91,10,90,60,40,40,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,811,68,78,810,39,46,66,18,24,83,93,53,33,03,54,55,04,24,23,28,16,64,94,72,92,710,63,92,82,53,14,04,03,15,73,34,25,26,73,42,72,11,92,91,91,82,73,32,42,63,03,33,22,73,53,42,91,42,01,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,214,610,410,710,820,07,86,35,89,35,34,35,15,15,25,24,74,84,33,15,03,95,15,74,33,55,84,64,96,03,75,04,84,45,63,04,33,63,62,82,73,14,63,42,72,53,53,51,52,33,12,82,52,62,72,33,03,84,43,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,96,120,123,412,42,79,015,713,56,85,55,83,74,14,11,14,11,94,66,43,03,83,88,24,53,66,817,86,23,73,416,86,53,62,81,07,99,83,013,46,34,05,23,92,91,84,80,93,40,42,80,72,30,35,7-0,33,32,24,22,4
12. Thu nhập khác0,10,50,10,00,11,70,20,70,00,20,21,70,00,20,29,70,00,00,00,00,00,00,30,90,00,20,00,00,10,90,10,10,10,10,35,40,20,00,00,30,40,12,91,41,41,42,11,41,81,63,80,70,40,40,51,11,40,91,20,0
13. Chi phí khác0,71,55,70,10,10,20,50,61,10,40,70,20,10,20,21,00,1-0,00,00,00,60,40,10,20,00,00,30,50,00,00,30,00,00,00,01,5-0,00,20,10,10,50,10,00,20,10,10,00,20,40,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,6-1,1-5,6-0,0-0,01,6-0,30,1-1,1-0,2-0,61,6-0,0-0,1-0,18,7-0,10,0-0,0-0,0-0,6-0,40,20,70,00,2-0,3-0,40,10,9-0,20,10,00,10,23,90,2-0,1-0,10,2-0,1-0,02,91,11,31,32,01,31,51,63,80,70,40,30,31,11,40,91,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,35,114,523,312,44,28,715,712,46,64,97,43,64,04,19,84,01,94,56,32,43,54,08,84,53,86,617,46,34,63,116,96,63,73,04,98,09,63,013,66,34,08,05,04,13,16,82,24,92,06,61,32,70,66,00,84,73,15,42,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,78,13,710,03,11,32,01,92,72,71,15,90,70,80,91,90,80,40,91,30,50,80,81,90,90,81,33,31,21,10,63,01,20,90,60,81,61,70,62,61,10,81,91,10,90,71,60,51,10,41,70,30,80,20,90,11,20,80,30,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,10,0-0,2-0,20,1-0,2-0,20,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,68,23,79,73,01,51,81,72,72,81,16,00,70,90,92,10,80,40,91,30,50,80,81,90,90,81,33,31,21,10,63,01,20,90,60,81,61,70,62,61,10,81,91,10,90,71,60,51,10,41,70,30,80,20,90,11,20,80,30,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,6-3,210,813,69,42,86,914,09,73,93,81,42,93,13,27,73,21,53,65,01,92,73,26,93,63,05,214,05,13,52,513,95,42,82,44,16,47,92,411,05,23,26,13,93,22,45,31,73,81,54,91,01,90,55,10,73,52,35,11,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,30,10,11,00,7-1,1-0,10,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,3-3,310,712,58,73,97,013,99,73,93,91,42,93,13,27,73,21,53,65,01,92,73,26,93,63,05,214,05,13,52,513,95,43,12,44,16,47,92,411,05,23,26,13,93,22,45,31,73,81,54,91,01,90,55,10,73,52,35,11,8

Báo cáo khác của SJ1

Dữ liệu khác của SJ1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu (mã SJ1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.246 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 37 tỉ đồng, tăng 6,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 742 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.