Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 901 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, QNW · Xem bảng →
Logo SJE
CTCP Sông Đà 11
Song Da No. 11 JSC
10.000
▼ −200 (▼ −1,96%)

Khối ngoại mua bán SJE — trang 106

Mua bán ròng của khối ngoại với SJE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SJE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-3-201421.00000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
19-3-201420.70000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
18-3-201420.70000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
17-3-201420.70000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
14-3-201420.70000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
13-3-201420.70000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
12-3-201420.70000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
11-3-201421.60000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
10-3-201421.60000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
7-3-201421.60000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
6-3-201419.80000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
5-3-201419.70000■ 00,00,0■ 0,05.528.906
4-3-201419.60000■ 00,00,0■ 0,05.528.906
3-3-201419.40000■ 00,00,0■ 0,05.528.906
28-2-201419.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,05.528.906
27-2-201420.50000■ 00,00,0■ 0,05.528.906
26-2-201420.50000■ 00,00,0■ 0,05.528.906
25-2-201421.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.528.906
24-2-201419.80000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
21-2-201418.10000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
20-2-201419.60000■ 00,00,0■ 0,05.527.506
19-2-201420.70000■ 00,00,0■ 0,05.527.506
18-2-201420.70000■ 00,00,0■ 0,05.527.506
17-2-201420.70001.500▼ −1.5000,00,0▼ −0,05.527.506
14-2-201420.7005000▲ +5000,00,0▲ +0,05.527.506
13-2-201418.9007000▲ +7000,00,0▲ +0,05.528.006
12-2-201417.20000■ 00,00,0■ 0,05.528.706
11-2-201417.2003000▲ +3000,00,0▲ +0,05.528.706
10-2-201417.50000■ 00,00,0■ 0,05.529.006
7-2-201418.70000■ 00,00,0■ 0,05.529.006

Trang 106/166 · 7-2-2014 – 20-3-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SJE, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SJE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SJE (CTCP Sông Đà 11) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SJE (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -109.112 cổ phiếu.