Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 538 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BQP, DDB, HU4, HUG, IJC · Xem bảng →
Logo SJE
CTCP Sông Đà 11
Song Da No. 11 JSC
10.400
▼ −100 (▼ −0,95%)

Giá lịch sử cổ phiếu SJE

Biểu đồ giá SJE

500 phiên gần nhất
8.52013.88519.25024.61529.98021-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá SJE theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202618.00010.40020.8009.400▼ −42,2%199
202518.20018.30029.50016.600▲ +0,5%249
202421.50018.20029.80018.000▼ −15,3%250
202325.90021.00028.60020.300▼ −18,9%249
202229.80025.90043.00021.600▼ −13,1%249
202119.90029.50029.70015.800▲ +48,2%250
202019.00019.60022.70014.700▲ +3,2%252
201924.70018.10031.40018.000▼ −26,7%250
201822.60027.00031.00020.700▲ +19,5%250
201725.40022.60030.00021.800▼ −11,0%250
201628.80025.40041.10023.500▼ −11,8%251
201517.00027.20033.00017.000▲ +60,0%248
201415.20016.70024.00015.200▲ +9,9%247
20138.40016.00016.9007.700▲ +90,5%250
20125.9007.90012.4005.600▲ +33,9%250
201119.3005.80020.5005.600▼ −69,9%248
201045.90017.90057.00015.800▼ −61,0%250
200916.50043.10063.20013.000▲ +161,2%251
200875.50016.30078.00011.000▼ −78,4%248
200732.50078.100132.50029.100▲ +140,3%248
200638.80032.00048.40031.500▼ −17,5%12

Giá SJE từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
23-10-202610.50010.30010.40010.20010.400▼ −0,95%62.5000,6
22-10-202610.50010.40010.50010.30010.500■ 0,00%39.2000,4
21-10-202610.50010.50010.50010.30010.500■ 0,00%56.8000,6
20-10-202610.50010.40010.50010.40010.500■ 0,00%8.2000,1
19-10-202610.50010.50010.60010.40010.500■ 0,00%20.4000,2
16-10-202610.60010.60010.60010.40010.500▼ −0,94%16.6000,2
15-10-202610.60010.60010.60010.50010.600■ 0,00%3.5000,0
14-10-202610.60010.60010.60010.30010.600■ 0,00%12.3000,1
13-10-202610.60010.60010.70010.60010.600■ 0,00%17.6000,2
12-10-202610.40010.60010.60010.50010.600▲ +1,92%16.2000,2
9-10-202610.30010.40010.80010.20010.400▲ +0,97%22.2000,2
8-10-202610.10010.10010.30010.10010.300▲ +1,98%12.1000,1
7-10-202610.40010.30010.50010.10010.100▼ −2,88%38.1000,4
6-10-202610.40010.50010.50010.30010.400■ 0,00%13.0000,1
5-10-202610.40010.30010.40010.30010.400■ 0,00%2.7000,0
2-10-202610.50010.40010.40010.30010.400▼ −0,95%47.1000,5
1-10-202610.50010.50010.50010.40010.500■ 0,00%30.9000,3
30-9-202610.60010.60010.60010.40010.500▼ −0,94%47.5000,5
29-9-202610.60010.50010.60010.40010.600■ 0,00%36.8000,4
28-9-202610.70010.50010.70010.50010.600▼ −0,93%19.7000,2
25-9-202610.70010.60010.70010.50010.700■ 0,00%7.3000,1
24-9-202610.70010.60010.70010.50010.700■ 0,00%15.9000,2
23-9-202610.90010.70010.70010.60010.700▼ −1,83%15.1000,2
22-9-202610.70010.70010.90010.60010.900▲ +1,87%26.5000,3
21-9-202611.00011.10011.10010.60010.700▼ −2,73%17.2000,2
18-9-202610.90011.10011.10010.70011.000▲ +0,92%16.6000,2
17-9-202610.80011.10011.10010.80010.900▲ +0,93%25.9000,3
16-9-202611.30011.20011.20010.70010.800▼ −4,42%60.8000,7
15-9-202611.60011.10011.40010.90011.300▼ −2,59%70.5000,8
14-9-202611.80011.50011.70011.10011.600▼ −1,69%60.3000,7

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/166 · 14-9-2026 – 23-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Dữ liệu khác của SJE

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SJE (CTCP Sông Đà 11) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 14-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.951 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 10.400 đồng, giảm 0,95%, khối lượng 62.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 26.170 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, SJE tăng mạnh nhất vào năm 2009 (161,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (78,4%).