Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SJE
CTCP Sông Đà 11
Song Da No. 11 JSC
10.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SJE

Doanh thu và lợi nhuận SJE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 135Q4/2023: 267Q1/2024: 165Q2/2024: 900Q3/2024: 598Q4/2024: 696Q1/2025: 210Q2/2025: 685Q3/2025: 357Q4/2025: 420Q1/2026: 306Q2/2026: 221900Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 27Q4/2023: 34Q1/2024: 33Q2/2024: 72Q3/2024: 10Q4/2024: 55Q1/2025: 30Q2/2025: 48Q3/2025: 69Q4/2025: 18Q1/2026: 33Q2/2026: 1972Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202622119
Q1/202630633
Q4/202542018
Q3/202535769
Q2/202568548
Q1/202521030
Q4/202469655
Q3/202459810
Q2/202490072
Q1/202416533
Q4/202326734
Q3/202313527

Doanh thu và lợi nhuận SJE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 691Năm 2021: 711Năm 2022: 907Năm 2023: 696Năm 2024: 2.360Năm 2025: 1.6722.360Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 22Năm 2021: 56Năm 2022: 72Năm 2023: 89Năm 2024: 170Năm 2025: 160170Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.672160
Năm 20242.360170
Năm 202369689
Năm 202290772
Năm 202171156
Năm 202069122

Báo cáo tài chính gốc SJE theo kỳ

257 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

257 tệp báo cáo SJE trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SJE theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.671,92.359,7696,2907,4710,5690,7677,9617,8702,4968,91.134,61.344,8870,8874,5731,7747,3541,7322,2241,8255,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.671,92.359,7696,2907,4710,5690,7677,9617,8702,4968,91.134,51.344,4870,8874,5731,6747,3541,7322,2241,8255,1
4. Giá vốn hàng bán1.304,42.001,9466,6667,2474,7489,5447,7470,5525,8823,6940,91.125,1755,6753,8620,8653,2456,7262,3198,5216,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)367,5357,8229,5240,2235,8201,2230,2147,3176,6145,3193,6219,4115,2120,7110,894,085,059,943,338,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,90,37,20,10,20,92,86,92,73,11,91,83,71,97,65,72,53,10,9
7. Chi phí tài chính119,3102,688,789,596,7115,693,653,048,642,027,529,627,332,729,019,912,913,313,09,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay108,789,681,285,694,6112,190,249,342,038,317,719,621,328,827,419,112,713,00,08,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,92,03,40,40,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,50,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp66,876,932,585,981,772,364,561,461,382,751,0125,068,458,753,251,542,921,622,919,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)182,0179,1108,672,057,513,572,935,773,623,3118,166,722,134,932,633,734,727,510,510,6
12. Thu nhập khác0,810,41,628,28,516,94,415,649,026,14,80,52,84,51,55,61,24,52,40,8
13. Chi phí khác5,27,911,614,02,82,01,71,922,14,15,99,63,52,61,01,61,68,60,51,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,42,5-10,014,25,714,92,713,726,822,0-1,1-9,1-0,71,90,54,0-0,3-4,21,9-0,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)177,7181,698,686,263,328,475,749,4100,545,2117,157,621,436,833,137,634,423,312,410,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,68,55,910,43,22,512,119,814,39,722,212,76,04,67,69,35,43,21,71,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,63,03,64,43,63,5-7,9-14,01,3-2,3-0,3-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,211,59,614,76,96,04,25,815,67,421,912,66,04,67,69,35,43,21,71,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)160,4170,189,071,556,422,471,443,684,937,895,245,015,432,225,528,429,020,110,78,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19,915,412,318,113,410,49,813,99,95,63,50,00,07,15,06,65,30,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)140,5154,776,753,443,012,061,629,775,032,291,745,015,425,120,521,723,720,110,78,7

Kết quả kinh doanh SJE theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh221,5306,2420,2357,0684,9209,7695,8598,1900,4165,4267,0135,5152,8140,9262,8212,0227,7205,0181,5129,6264,8134,6255,8144,6197,393,0242,0186,0181,268,7246,0154,6157,060,2235,5210,3119,7138,4291,5106,4319,2249,8454,7148,8273,5272,1507,9283,4395,8156,9290,9175,5203,2160,6231,9218,5256,6167,5221,0236,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)221,5306,2420,2357,0684,9209,7695,8598,1900,4165,4267,0135,5152,8140,9262,8212,0227,7205,0181,5129,6264,8134,6255,8144,6197,393,0242,0186,0181,268,7246,0154,6157,060,2235,5210,3119,7138,4291,5106,4319,2249,8454,7148,8273,5272,1507,9283,4395,5156,9290,9175,5203,2160,6231,9218,5256,6167,5221,0236,8
4. Giá vốn hàng bán142,8212,3327,8242,2593,5140,7587,1536,6777,1101,3210,278,090,488,1214,8151,4164,4136,9129,674,1199,871,1195,894,0147,352,5154,9129,8129,735,1202,4113,7131,224,0139,6174,4117,3102,9221,687,1298,8215,9341,5128,4229,4234,0419,2244,3332,6129,4250,7157,9166,6137,7200,2191,1221,6140,8184,9214,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,693,992,4114,791,469,0108,761,5123,364,156,857,562,352,848,060,663,268,151,955,565,063,560,050,649,940,587,256,251,533,743,640,925,836,295,835,92,335,570,019,320,433,9113,220,444,138,188,739,162,927,540,117,636,622,831,727,434,926,836,122,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,50,20,30,10,20,00,30,20,30,10,20,00,00,10,10,07,10,10,10,00,00,00,00,0-0,30,40,20,00,20,30,60,61,00,60,60,74,21,40,70,21,10,80,31,90,20,50,70,50,40,37,41,30,30,73,10,70,81,00,60,3
7. Chi phí tài chính48,141,943,626,625,121,723,529,829,619,819,423,523,622,222,221,224,022,123,923,224,724,928,928,130,128,632,125,121,015,415,912,513,311,311,49,211,713,215,211,18,86,810,79,0-6,918,412,76,16,04,86,85,27,55,66,96,89,48,76,37,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay46,440,740,124,023,019,921,825,224,518,017,820,322,421,021,320,523,020,923,222,324,924,227,827,229,227,830,124,120,814,414,211,712,910,511,010,310,99,314,29,77,17,27,67,43,53,15,25,05,14,33,44,86,05,16,26,27,08,76,16,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,0-0,70,1-0,00,61,10,50,20,11,30,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,414,825,111,814,113,926,518,621,011,1-3,32,819,512,322,713,732,314,317,113,238,114,217,013,318,39,821,216,413,115,215,414,118,112,825,713,73,018,131,417,623,815,215,912,919,24,135,126,547,915,219,415,315,214,018,913,015,712,716,113,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,737,424,176,552,433,559,113,373,033,440,931,319,318,33,125,714,031,710,919,02,324,414,29,21,22,534,114,617,73,412,814,9-4,612,759,313,7-8,15,524,0-9,3-11,212,686,80,433,916,041,77,09,47,820,5-1,514,24,510,18,710,96,515,62,9
12. Thu nhập khác7,50,40,20,00,00,66,10,21,52,61,20,20,20,00,90,328,10,33,00,54,80,0-4,40,09,50,30,32,02,00,08,20,36,60,44,90,445,31,511,95,610,40,12,61,31,10,00,20,40,00,00,60,50,10,91,60,80,21,8-0,41,0
13. Chi phí khác0,40,42,50,21,31,26,70,80,20,23,82,26,50,11,5-0,18,20,01,30,11,00,01,50,00,30,1-2,53,50,40,20,20,51,10,0-10,90,731,10,63,00,30,20,74,01,01,10,56,30,90,51,11,61,20,70,20,30,50,41,00,30,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,1-0,0-2,2-0,2-1,3-0,6-0,6-0,51,32,4-2,6-1,9-6,4-0,1-0,60,519,90,21,70,43,8-0,0-5,9-0,09,20,22,8-1,51,6-0,18,0-0,25,50,415,8-0,314,20,99,05,310,2-0,5-1,40,2-0,0-0,5-6,1-0,5-0,5-1,1-1,0-0,7-0,60,71,30,3-0,20,8-0,70,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,737,321,876,351,032,858,512,874,235,838,329,412,918,22,526,233,932,012,719,56,124,38,39,210,52,736,813,119,33,220,814,70,813,175,113,46,16,533,0-4,0-1,012,185,40,633,915,535,56,58,96,819,5-2,213,65,311,39,010,77,314,93,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,13,53,26,21,61,52,92,11,71,71,81,51,31,31,60,47,80,42,40,20,10,11,1-0,0-0,10,10,10,910,00,013,33,60,91,411,21,61,30,07,9-1,41,70,017,2-1,84,12,48,91,31,21,02,70,32,50,51,10,70,91,92,21,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,50,90,90,90,90,90,30,90,90,92,00,90,90,90,9-0,11,30,90,90,90,90,90,70,91,00,91,80,6-9,8-0,8-10,1-1,5-2,60,0-1,30,03,00,8-2,6-0,2-0,91,5-0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,64,44,17,12,62,43,23,02,62,63,92,42,22,22,50,39,01,33,31,11,01,01,80,90,91,01,91,60,2-0,83,22,2-1,71,49,91,64,30,85,3-1,60,81,517,2-1,84,22,48,91,31,21,02,70,32,50,51,10,70,91,92,21,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,233,017,769,148,530,455,39,771,633,134,427,010,716,0-0,025,824,830,79,318,35,023,36,58,39,61,734,911,619,14,117,512,52,611,765,111,71,85,627,7-2,4-1,810,668,22,429,813,126,75,27,85,716,9-2,511,14,710,28,29,75,512,71,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,13,111,78,62,60,84,37,02,41,54,65,51,11,23,94,86,63,45,83,33,21,15,93,22,0-0,92,93,22,51,73,55,43,71,83,04,72,3-0,02,51,00,71,13,61,20,00,00,00,00,00,0-1,3-2,02,30,91,32,22,11,73,6-0,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,029,96,060,545,829,651,02,769,231,629,821,59,614,8-3,921,118,227,33,515,01,822,20,55,27,62,632,18,416,62,314,07,2-1,19,962,17,1-0,65,725,2-3,4-2,59,664,61,229,813,126,75,27,85,718,1-0,58,83,88,96,17,73,79,02,2

Báo cáo khác của SJE

Dữ liệu khác của SJE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 11 (mã SJE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.672 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 160 tỉ đồng, giảm 5,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 221 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.