Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SJE
CTCP Sông Đà 11
Song Da No. 11 JSC
10.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SJE

Cân đối kế toán SJE theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.825,71.225,0622,6549,0695,2674,1732,2851,1758,5777,9747,5755,0725,3668,8621,3549,6620,1231,7245,7165,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,5115,272,766,478,847,484,7206,8163,1240,0209,0110,476,152,840,135,6103,835,357,329,3
      1. Tiền56,197,761,564,271,945,481,6124,877,1150,0129,0110,476,152,840,126,845,327,357,329,3
      2. Các khoản tương đương tiền18,417,611,22,16,92,03,082,086,090,080,00,00,00,00,08,858,48,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,52,30,11,91,90,75,71,20,615,914,317,618,918,70,00,039,30,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,11,91,91,91,92,12,217,822,723,519,519,50,00,039,30,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0-1,2-1,1-0,9-1,7-2,0-8,4-6,0-0,6-0,80,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,42,20,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.450,2875,8416,7310,5414,3452,8443,8434,4455,0358,3385,8425,2397,9392,8338,6339,6258,1121,1102,178,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng901,5773,9336,8313,9343,2379,1365,7297,2381,0333,1355,7445,5375,4336,9295,0288,2216,088,778,872,7
      2. Trả trước cho người bán148,566,545,019,542,235,516,972,928,114,531,925,225,240,732,948,134,523,215,21,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,00,00,00,00,00,00,60,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác478,4111,7101,064,493,277,285,084,265,165,044,619,96,316,011,23,87,69,28,24,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-86,3-76,3-66,1-87,3-64,3-39,0-24,4-20,7-20,0-54,9-47,2-65,5-9,0-0,8-0,5-0,5-0,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho263,8217,8128,0165,3195,5169,9192,0164,9131,7159,3129,2173,8200,5175,1209,2148,1195,467,076,450,9
      1. Hàng tồn kho263,8217,8128,0165,3195,5169,9192,0164,9131,7159,3129,2173,8200,5175,1209,2148,1195,467,076,450,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,714,05,15,04,63,35,943,78,24,39,228,132,029,433,326,423,58,49,86,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,21,20,90,91,40,30,50,30,20,40,30,20,20,00,10,20,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,112,53,63,53,51,85,343,27,84,08,84,23,21,10,74,83,81,10,32,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,30,30,60,30,00,20,00,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,628,428,232,621,519,57,09,64,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.307,61.446,21.295,31.369,71.433,31.492,51.536,3907,8707,6678,2616,7163,2166,6189,6214,4224,3175,3132,2111,2107,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn28,633,838,147,634,229,131,523,224,026,522,09,510,48,80,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng27,732,937,747,634,229,131,222,623,225,319,39,510,48,80,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,90,90,40,00,00,00,30,60,91,22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.762,61.187,81.234,41.292,41.356,81.417,81.461,8770,5644,2618,1445,6119,0124,9131,5137,5125,0115,6105,793,6105,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1.753,71.180,71.227,41.285,41.349,71.410,71.454,7763,8637,5611,5437,5112,4119,6126,0131,8119,2114,2104,192,3103,7
      - Nguyên giá9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,97,17,17,17,17,17,16,76,76,68,16,65,35,55,65,81,41,61,21,7
      - Nguyên giá9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,40,60,21,65,18,91,780,116,99,7121,830,822,520,525,947,022,81,111,02,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,40,60,21,65,18,91,780,116,99,7121,8—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn471,4207,41,80,02,21,00,00,00,00,00,00,05,024,943,944,029,325,46,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh376,6205,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,917,217,36,920,12,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn94,81,81,80,02,21,00,00,00,00,00,00,05,05,026,721,722,45,34,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,616,720,828,035,135,741,334,122,423,927,33,93,93,87,28,37,50,10,60,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,68,88,110,011,06,36,65,54,54,04,43,83,32,55,15,53,80,10,60,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,45,08,111,716,019,723,215,41,43,82,30,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại23,62,94,66,38,09,811,513,216,516,120,50,00,61,32,02,83,50,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.133,22.671,31.917,91.918,62.128,52.166,62.268,51.758,91.466,01.456,11.364,2918,2892,0858,4835,7773,9795,4364,0356,8272,9
  A. Nợ phải trả2.691,31.765,21.166,61.236,81.468,71.538,21.631,41.255,8970,41.032,3946,6628,2642,6609,7604,5548,4610,9252,0255,2235,8
    I. Nợ ngắn hạn1.551,21.274,5575,6547,2659,7657,3681,2668,5547,9696,2653,2563,0594,0559,8559,1481,3545,2187,4183,4147,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn959,6689,4259,4314,4355,9398,7350,6295,9232,3331,6240,9172,2162,4147,2136,494,7120,916,545,148,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn260,6330,0119,373,9102,484,0128,9135,4104,193,9152,8157,2186,9173,6184,3165,4129,649,330,636,6
      4. Người mua trả tiền trước176,6158,6100,869,788,775,695,7120,168,554,257,680,263,270,493,6135,5195,469,156,49,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,719,011,715,211,020,111,026,529,821,839,440,343,035,424,011,013,910,03,68,1
      6. Phải trả người lao động8,114,219,413,018,518,314,321,119,123,528,028,928,943,533,127,524,912,113,518,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn70,629,231,323,232,926,726,337,624,621,218,116,340,639,938,314,621,412,319,915,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,81,81,81,83,80,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác28,830,329,035,044,931,152,228,565,5130,882,867,067,045,948,031,237,717,814,211,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,216,529,10,00,02,70,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,42,13,01,01,62,82,33,22,92,61,90,92,01,41,31,41,40,30,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.140,1490,6591,0689,7808,9881,0950,2587,3422,6336,1293,365,248,649,945,567,165,764,771,788,5
      1. Phải trả người bán dài hạn26,613,821,328,330,929,831,419,519,714,116,915,321,715,80,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,02,50,00,51,00,52,02,12,50,00,00,00,40,10,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.087,7449,3540,3630,3745,2851,2916,3566,5399,5273,6238,243,623,530,641,861,764,863,671,187,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,10,90,70,60,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,946,235,64,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn25,827,629,331,132,80,00,00,00,00,20,20,21,41,02,54,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.441,9906,1751,3681,8659,9628,4637,1503,0495,6423,9417,7290,0249,4248,6231,2225,5184,6111,9101,737,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.441,9906,1751,3681,8659,9628,4637,1503,0495,6423,9417,7290,0249,4248,6231,2225,5184,6111,9101,737,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,0241,7241,7219,7219,7219,7183,1115,5115,5115,5115,5115,5115,580,080,080,050,050,050,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần118,471,271,271,271,271,271,237,637,637,637,642,642,632,532,532,332,329,729,70,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-1,10,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển328,6203,5203,5203,5203,5203,5200,8192,6160,7127,767,260,659,942,038,432,221,312,410,66,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,77,84,73,82,91,90,90,80,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối228,3259,5109,760,043,212,260,435,866,738,2104,051,122,433,224,621,626,420,110,68,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước89,6104,733,06,80,20,20,06,1-8,317,612,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này138,6154,776,753,243,012,060,429,775,020,691,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,0101,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát326,7110,3105,3107,4102,3101,80,0101,695,184,973,311,51,256,451,956,652,70,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.133,22.671,31.917,91.918,62.128,52.166,62.268,51.758,91.466,01.456,11.364,2918,2892,0858,4835,7773,9795,4364,0356,8272,9
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SJE theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.755,61.727,71.827,51.422,41.365,0994,21.222,51.406,51.458,41.076,4596,8500,0509,6505,6555,2605,8597,3636,7704,0670,1712,0632,9675,7679,6678,2677,9737,5768,3754,4876,3845,8736,5774,2717,8791,7741,5678,8747,6773,7692,7801,9848,1759,7738,6694,2712,6755,1788,2762,2769,2725,2678,1732,5650,3672,9702,3709,5684,3621,3684,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,965,974,596,248,293,7117,4267,0143,795,872,725,317,561,266,473,824,525,484,836,091,139,845,440,321,427,389,753,259,1137,2206,874,8105,2117,2163,190,6114,7188,5239,857,445,2109,9209,079,250,167,4110,477,058,119,476,133,937,48,552,841,548,222,640,119,4
      1. Tiền22,941,956,168,229,178,997,7244,9101,949,461,518,214,161,064,265,822,525,471,932,091,137,845,440,321,425,381,646,257,0128,1124,842,825,237,277,152,014,718,5149,857,445,251,9129,079,250,167,4110,477,058,119,476,133,937,48,552,841,548,222,640,119,4
      2. Các khoản tương đương tiền2,024,018,428,019,014,819,722,141,846,411,27,13,40,12,18,02,00,012,94,00,02,00,00,00,02,08,07,02,19,182,032,080,080,086,038,6100,0170,090,00,00,058,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,124,421,42,82,82,30,10,10,10,10,10,10,11,91,91,91,91,91,91,91,90,72,62,60,65,70,71,91,91,11,21,20,70,60,62,22,215,916,016,020,015,914,214,514,414,716,823,919,118,918,918,818,718,718,719,519,518,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,92,12,22,22,22,23,83,817,817,817,817,817,822,722,722,723,522,724,319,519,519,519,519,519,519,519,519,518,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-0,0-0,0-0,9-0,9-1,1-1,5-1,7-1,7-1,6-1,6-2,0-1,9-1,9-1,9-1,9-8,5-8,2-8,3-8,8-5,9-0,3-0,3-0,6-0,6-0,6-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,024,421,42,72,72,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.373,61.330,61.452,51.038,61.137,1630,9873,7764,9607,7475,8390,9347,8356,5295,5316,6338,4375,5398,4417,3464,9433,6399,0455,7391,8423,1401,3447,3423,8437,4438,3428,7456,6470,8428,0490,4425,9386,5374,7355,0386,7537,8505,0397,9400,6442,5461,0426,1372,8392,9409,5401,5382,9419,7382,0396,7395,0384,1366,6338,6373,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng784,5750,8901,5813,5997,9509,5772,0534,6396,0292,6337,7316,2345,7286,3313,9302,2339,4315,4353,5403,2370,9293,3379,1310,4338,4305,2354,7327,4322,0282,0297,5357,7381,7316,3376,5332,9312,1330,6333,8362,6497,4463,5355,7344,0409,4440,6445,7381,7389,4370,6375,5343,5386,8341,1338,5349,8336,5314,8295,0308,6
      2. Trả trước cho người bán248,8246,9148,5173,991,079,366,5171,1153,3160,945,042,328,321,819,536,330,339,742,239,235,146,424,018,820,924,617,112,424,377,573,150,639,358,068,321,528,726,413,012,121,925,631,952,535,226,225,225,632,736,425,031,021,729,141,031,936,638,332,953,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,18,713,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác415,9419,1478,9127,4124,4118,4110,7127,6124,587,473,374,476,974,666,481,487,6108,486,987,991,999,477,187,287,895,385,795,498,2100,277,671,071,772,964,583,958,277,464,862,769,361,556,358,354,648,220,617,212,512,910,010,013,012,517,813,911,614,011,212,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-75,6-86,3-84,5-76,2-76,2-76,2-75,6-68,3-66,2-65,2-65,1-85,1-94,4-87,3-83,2-81,4-81,8-65,1-65,3-65,5-64,3-40,2-24,6-24,6-24,6-24,4-20,9-20,9-20,9-22,2-20,3-23,5-22,7-20,0-19,7-13,3-13,3-60,6-57,5-51,6-51,6-46,4-46,8-55,1-57,4-53,9-65,5-51,6-41,7-10,4-9,0-1,7-1,7-0,8-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho308,7288,6263,8271,4172,0250,4217,8356,7653,7465,8128,0122,7131,7143,2165,4186,1190,5205,8195,5164,3181,0186,5169,9240,9230,3236,3193,3279,5243,6228,9164,4184,4179,5160,4129,7213,5168,8162,7158,8223,3189,1211,0129,3237,2180,7165,2173,8279,1255,4272,0200,6216,0223,2197,9175,5203,8212,6227,5209,2247,7
      1. Hàng tồn kho308,7288,6263,8271,4172,0250,4217,8356,7653,7465,8128,0122,7131,7143,2165,4186,1190,5205,8195,5164,3181,0186,5169,9240,9230,3236,3193,3279,5243,6228,9164,4184,4179,5160,4129,7213,5168,8162,7158,8223,3189,1211,0129,3237,2180,7165,2173,8279,1255,4272,0200,6216,0223,2197,9175,5203,8212,6227,5209,2247,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác34,418,315,213,54,916,913,617,853,239,05,24,13,83,95,05,55,05,34,63,14,57,02,23,92,87,26,49,912,470,844,719,618,111,78,09,46,55,94,29,49,86,49,27,16,44,328,035,436,749,328,126,633,443,329,242,545,149,733,343,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,83,72,01,41,81,90,80,50,64,51,20,80,60,60,90,80,80,80,80,30,70,90,30,10,24,60,40,50,30,50,60,70,80,50,10,50,72,30,12,20,30,40,40,40,40,00,21,30,92,40,11,91,81,70,11,72,34,10,00,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,614,613,112,03,114,812,516,852,134,03,63,02,93,03,54,23,94,23,52,73,84,41,93,72,52,65,39,312,170,143,218,917,29,87,88,85,73,03,97,28,96,08,86,76,04,34,25,95,17,23,12,32,01,70,90,51,00,70,73,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,10,00,30,30,50,50,50,30,30,30,30,60,50,30,30,30,10,01,60,00,00,00,00,70,00,00,20,90,10,10,30,00,00,10,60,10,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác17,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,628,230,639,424,722,529,739,928,240,341,844,832,639,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.327,42.370,82.308,31.621,41.637,21.645,41.446,51.455,21.348,61.339,71.320,71.310,41.326,81.352,21.372,91.389,71.403,71.430,31.423,11.443,11.459,51.477,01.494,01.505,91.517,81.523,21.529,61.496,81.511,01.005,9912,9803,3768,8736,5712,7702,8669,2660,8679,4693,1660,1637,8612,7562,8248,3195,0162,8180,8180,9164,8166,2182,3189,8186,1188,9193,0189,9184,9214,4212,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,628,128,633,833,833,833,838,238,238,264,737,737,747,647,647,647,747,724,028,629,229,129,131,531,531,531,531,731,721,828,523,823,824,029,228,830,720,526,532,519,219,622,322,733,112,19,525,219,510,910,47,314,38,08,811,46,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng23,727,727,732,932,932,932,937,837,837,837,737,737,747,647,647,647,647,624,028,629,229,129,131,231,231,231,231,131,121,222,323,023,023,228,027,729,519,325,330,817,718,019,319,633,112,19,525,219,510,910,47,314,38,08,811,46,80,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,40,90,90,90,90,90,40,40,427,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,60,60,66,20,90,90,91,21,21,21,21,21,71,51,63,03,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.713,81.740,71.762,71.145,71.160,61.172,21.187,81.198,51.212,81.235,31.234,11.248,11.263,11.278,51.291,81.306,51.321,31.341,21.356,71.370,51.386,51.402,11.418,41.430,61.432,41.447,61.409,31.416,01.434,3760,5770,0612,0622,1632,6643,2586,2596,6607,2618,2420,3429,0437,3445,5455,0116,6116,9119,1117,5118,8121,6124,8123,9126,0128,1129,8130,4133,9132,5137,5139,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.704,91.731,81.753,81.136,81.151,71.165,11.180,71.191,41.205,71.228,21.227,01.241,01.256,01.271,41.284,81.299,41.314,21.334,11.349,61.363,41.379,41.395,01.411,31.423,51.425,31.440,51.402,61.409,31.427,6753,9763,3605,3615,4625,9636,6579,6590,0600,6611,6413,7422,4429,3437,4446,8110,0110,3112,5112,3113,6116,3119,5118,6120,6122,6124,3124,9128,4126,9131,8134,2
      - Nguyên giá9,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,98,98,98,98,97,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,16,76,76,76,76,76,76,76,76,66,66,66,66,66,66,68,08,18,16,66,66,65,25,25,35,35,35,45,45,55,55,65,65,65,7
      - Nguyên giá9,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,41,41,40,10,10,20,60,20,20,20,20,50,80,74,15,85,36,75,19,08,18,98,96,716,05,051,38,22,5190,880,1143,198,256,116,962,425,013,38,1215,3187,2154,8120,069,465,644,930,334,034,423,222,523,020,621,021,822,220,421,925,921,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,41,41,40,10,10,20,60,20,20,20,20,50,80,74,15,85,36,75,19,08,18,98,96,716,05,051,38,22,5190,880,1143,198,256,116,962,425,013,38,1215,3187,2154,8120,069,465,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn559,6559,6471,4431,4431,4423,9207,4201,478,946,41,81,80,00,00,00,00,02,32,22,22,22,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,62,20,03,01,00,00,00,00,030,717,60,00,05,05,05,024,425,325,524,524,924,425,943,942,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,62,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh464,8464,8376,6336,6429,6422,1205,6199,677,144,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,01,00,00,00,00,030,728,70,00,00,00,00,019,420,320,520,019,919,419,417,216,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn94,894,894,894,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,00,00,02,32,22,22,22,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,05,05,05,05,06,526,726,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,141,144,310,411,315,317,016,918,519,619,822,423,325,429,429,929,432,535,132,833,534,736,837,137,939,137,541,042,532,734,324,324,623,823,516,714,719,823,623,924,626,124,915,72,33,53,84,23,34,13,53,73,53,63,94,14,44,67,29,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,117,819,26,46,18,89,18,28,58,38,38,48,08,710,09,28,49,811,07,46,96,67,46,56,05,86,46,86,04,75,64,34,75,16,86,94,14,73,94,03,54,34,44,02,23,43,84,13,03,73,33,02,62,42,62,62,72,85,16,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại21,922,823,61,62,02,42,93,33,74,24,65,05,55,96,36,77,27,68,08,58,99,39,810,210,611,07,79,110,511,813,214,615,917,316,59,710,511,315,817,218,319,420,511,70,00,00,00,00,20,40,20,70,91,11,31,51,71,92,02,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.083,04.098,54.135,83.043,73.002,12.639,62.668,92.861,72.806,92.416,11.917,51.810,41.836,41.857,81.928,11.995,62.001,02.067,02.127,12.113,22.171,52.109,92.169,72.185,52.196,12.201,12.267,12.265,12.265,41.882,21.758,71.539,81.543,01.454,41.504,51.444,41.348,01.408,51.453,11.385,81.462,01.485,91.372,41.301,4942,5907,6917,8969,0943,1934,0891,4860,5922,3836,4861,7895,3899,4869,2835,7896,8
  A. Nợ phải trả2.602,52.629,12.688,52.007,32.034,81.717,11.763,22.008,41.960,51.642,01.167,21.094,21.147,11.170,71.236,41.304,11.331,81.398,41.468,11.460,31.536,91.458,31.539,01.556,91.575,61.562,31.631,71.661,81.673,61.274,21.254,91.051,91.070,0963,11.009,41.017,4933,9979,01.021,3981,71.055,61.058,8933,1948,9628,9619,2627,5711,7695,0678,9642,5616,8668,8583,0613,6651,3651,7629,6604,5671,9
    I. Nợ ngắn hạn1.480,41.389,51.548,41.367,81.392,3989,41.272,51.459,61.456,11.065,3576,2456,3520,2481,2541,0563,5586,9593,7663,0638,6682,9579,0580,4579,4646,3610,2681,3850,2868,9652,5643,0547,7618,9534,0582,0572,3560,5557,1670,5616,6727,2745,9616,9629,6478,8498,4563,5650,2633,6633,3595,2562,8608,4531,3554,2574,9579,7579,8559,1606,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn864,1817,9959,6787,6772,4463,1689,3878,3925,2499,1259,4225,2275,8261,4308,6303,4329,2358,8326,9354,9320,9340,6323,6312,9298,1290,4350,3339,9331,6310,0270,1275,6316,3225,8217,7187,2226,4277,1321,7191,8219,9202,4232,8153,9121,1144,6172,2198,0177,8165,8162,4138,5148,7145,2147,2127,3144,2141,8136,4123,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn261,0238,3260,6221,4250,4202,7329,9183,7193,3187,7120,360,063,664,673,973,864,364,8102,472,5144,968,484,074,2127,5112,0128,9297,4307,7104,7134,692,7111,095,1113,8123,570,678,795,4149,9233,2233,6152,6133,7121,6123,4158,4151,8161,1160,5188,0162,4175,0147,4167,0144,3193,7179,8184,3188,1
      4. Người mua trả tiền trước207,8203,4176,6205,7236,6226,8156,8256,2178,8273,4100,883,988,774,769,780,878,287,088,779,482,597,475,673,974,392,295,7100,4114,7123,0120,169,879,7107,4110,193,5115,283,948,792,370,5165,157,6194,568,679,080,2138,7116,6121,163,286,881,470,372,0108,275,289,793,6140,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,126,931,833,620,016,618,914,59,59,211,618,114,213,814,917,023,810,711,014,414,111,420,317,815,86,810,211,417,78,526,519,615,212,631,216,717,314,420,49,813,112,038,514,827,536,540,033,342,846,542,939,444,937,735,235,533,528,324,017,2
      6. Phải trả người lao động6,95,78,16,88,05,114,215,521,012,719,412,119,511,512,915,020,019,117,919,619,823,218,914,915,610,813,211,812,417,419,423,714,67,717,324,429,124,122,225,129,631,828,028,437,826,628,939,836,436,529,436,045,130,641,550,140,339,233,132,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn70,561,668,270,261,033,629,278,996,336,831,422,420,814,523,220,124,817,933,016,820,516,826,738,752,350,127,637,631,660,939,817,028,742,423,259,226,713,223,956,371,211,716,429,227,325,715,935,121,444,340,426,238,944,342,358,341,552,938,363,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,81,31,81,91,81,31,81,31,81,31,81,31,81,31,81,31,83,336,637,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,923,029,327,728,727,030,327,325,039,628,629,730,934,634,950,842,532,244,941,940,719,628,643,758,646,053,148,949,425,729,343,747,739,564,363,469,947,5119,669,663,858,289,172,672,762,367,051,975,256,867,071,467,851,647,649,347,346,948,039,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,30,91,51,01,015,915,918,821,929,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,92,90,00,01,80,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,411,512,412,813,413,32,13,95,25,73,03,65,04,71,01,22,3-0,01,62,12,41,62,83,34,12,02,32,73,82,23,24,24,42,62,93,14,02,22,62,93,41,31,92,42,20,10,91,52,21,82,02,22,61,21,41,72,21,11,31,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.122,11.239,61.140,1639,4642,5727,7490,7548,8504,4576,7591,0637,9626,9689,5695,5740,5745,0804,7805,1821,8854,0879,3958,5977,6929,3952,1950,5811,6804,7621,7611,9504,2451,1429,1427,4445,0373,4421,9350,8365,1328,3312,8316,2319,3150,1120,864,061,561,445,647,354,060,451,759,576,472,049,845,565,9
      1. Phải trả người bán dài hạn24,224,226,629,029,048,513,813,813,821,321,325,027,00,028,328,828,830,330,931,329,228,129,827,331,731,331,436,136,517,119,519,520,119,79,516,716,717,014,120,99,712,817,021,730,817,214,114,620,319,020,418,826,517,622,60,022,70,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,80,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,10,00,00,00,00,00,00,00,02,52,50,02,52,52,52,50,00,00,00,00,50,50,50,50,51,01,51,50,50,71,21,02,02,02,12,12,12,12,12,32,52,52,52,51,50,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.072,91.189,51.087,7583,8586,8651,7449,4506,5462,1526,1540,3582,7569,7630,3636,1679,8684,3741,6774,2790,5824,8851,2926,3947,8897,6918,3916,6773,0765,8602,9592,4482,1428,4406,0414,1384,6352,1353,8283,5297,3265,8260,3246,3236,361,366,847,743,938,123,523,532,130,630,630,642,442,843,241,861,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,81,12,72,93,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,21,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,62,93,341,92,848,645,542,548,335,652,159,956,834,70,00,00,00,00,00,00,00,02,72,20,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn24,925,825,826,726,727,627,628,428,429,329,330,230,231,131,131,931,932,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,25,70,20,20,20,20,20,20,20,20,90,91,01,41,01,01,01,03,12,73,82,53,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.480,51.469,51.447,21.036,5967,3922,4905,7853,3846,5774,0750,3716,2689,3687,1691,6691,5669,1668,6659,0652,9634,6651,7630,7628,5620,4638,8635,3603,3591,7608,0503,8487,9472,9491,2495,0427,0414,1429,5431,8404,1406,5427,1439,3352,5313,6288,4290,3257,3248,1255,1248,9243,6253,5253,4248,1244,0247,7239,6231,2225,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.480,51.469,51.447,21.036,5967,3922,4905,7853,3846,5774,0750,3716,2689,3687,1691,6691,5669,1668,6659,0652,9634,6651,7630,7628,5620,4638,8635,3603,3591,7608,0503,8487,9472,9491,2495,0427,0414,1429,5431,8404,1406,5427,1439,3352,5313,6288,4290,3257,3248,1255,1248,9243,6253,5253,4248,1244,0247,7239,6231,2225,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,0400,0400,0241,7241,7241,7241,7241,7241,7241,7241,7241,7219,7219,7219,7219,7219,7219,7219,7219,7219,7219,7219,7183,1183,1183,1183,1183,1183,1183,1115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,5115,580,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần118,4118,4118,471,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,271,237,637,637,637,637,637,637,637,637,637,637,637,637,637,637,642,642,642,642,642,642,032,732,532,532,532,532,532,532,532,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,021,10,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển368,6328,6328,6328,6328,6328,6203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5200,8200,8200,8200,8192,6192,6192,6192,6160,7160,7160,7160,7127,7127,7127,7127,767,269,669,667,269,360,660,660,659,959,955,348,342,042,042,042,038,438,438,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,78,78,77,87,87,15,74,74,74,74,73,83,83,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu20,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối227,1257,2221,7238,8178,3132,9259,3208,2205,5136,9108,778,879,370,169,573,452,348,442,339,124,034,414,352,146,962,958,126,117,737,936,122,114,962,866,05,1-3,243,946,421,224,6109,9119,238,955,243,151,424,819,728,222,514,824,936,932,626,632,530,624,617,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước182,2227,379,7102,8102,8103,3104,7104,7104,7105,333,033,054,955,36,86,86,821,2-0,20,10,112,2-1,536,836,860,40,00,00,035,66,16,16,152,8-8,3-7,1-8,338,217,617,617,6100,310,5-5,212,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này44,929,9142,0136,075,529,6154,6103,5100,831,675,745,924,314,862,666,545,527,342,539,024,022,215,815,310,12,658,126,117,72,330,016,08,89,974,312,25,15,728,83,67,09,6108,744,142,9———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0102,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát326,5325,2338,5116,2107,6108,1110,1108,7104,6100,8105,3101,095,6102,6107,8103,7102,4105,8102,499,596,2102,9102,098,795,7100,80,0102,199,0103,2102,0100,192,394,795,388,283,584,984,682,181,176,976,369,818,018,011,55,21,21,21,253,862,257,356,458,356,154,451,952,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.083,04.098,54.135,83.043,73.002,12.639,62.668,92.861,72.806,92.416,11.917,51.810,41.836,41.857,81.928,11.995,62.001,02.067,02.127,12.113,22.171,52.109,92.169,72.185,52.196,12.201,12.267,12.265,12.265,41.882,21.758,71.539,81.543,01.454,41.504,51.444,41.348,01.408,51.453,11.385,81.462,01.485,91.372,41.301,4942,5907,6917,8969,0943,1934,0891,4860,5922,3836,4861,7895,3899,4869,2835,7896,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,51,42,33,24,15,05,36,27,16,99,09,910,813,013,913,915,116,017,017,818,819,720,421,322,323,325,126,016,215,55,44,01,40,10,10,13,83,92,72,72,30,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SJE

Dữ liệu khác của SJE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sông Đà 11 (mã SJE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SJE.