Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:28
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo SJE
CTCP Sông Đà 11
Song Da No. 11 JSC
10.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:28

Khối ngoại mua bán SJE

Mua bán ròng của khối ngoại với SJE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

4-5-2026: 05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 004-5-202621-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SJE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
20-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
19-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
16-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
15-10-202610.60000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
14-10-202610.60000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
13-10-202610.60000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
12-10-202610.60000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
9-10-202610.40000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
8-10-202610.30000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
7-10-202610.10000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
6-10-202610.40000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
5-10-202610.40000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
2-10-202610.40000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
1-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
30-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
29-9-202610.60000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
28-9-202610.60000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
25-9-202610.70000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
24-9-202610.70000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
23-9-202610.70000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
22-9-202610.90000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
21-9-202610.70000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
18-9-202611.00000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
17-9-202610.90000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
16-9-202610.80000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
15-9-202611.30000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
14-9-202611.60000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
11-9-202611.80000■ 00,00,0■ 0,0-109.112
10-9-202611.90000■ 00,00,0■ 0,0-109.112

Trang 1/165 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SJE, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SJE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SJE (CTCP Sông Đà 11) theo từng phiên.

Phiên 21-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SJE (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -109.112 cổ phiếu.