Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 437 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo SSB
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank
16.050
▼ −200 (▼ −1,23%)

Cân đối kế toán SSB

Cân đối kế toán SSB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.040,6963,7851,31.037,81.076,01.012,21.290,01.020,9735,3708,4564,2528,7464,7415,6570,5342,1
  II. Tiền gửi tại NHNN24.472,511.299,72.799,99.826,94.799,43.374,43.231,81.704,33.409,42.364,86.084,43.377,71.320,51.348,719.015,71.089,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác91.447,070.244,048.698,645.068,442.590,525.741,225.399,919.139,717.229,915.215,111.892,426.147,631.346,337.342,742.118,313.463,9
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác91.267,067.919,745.808,041.462,535.233,525.641,224.135,316.376,515.168,310.755,79.227,414.587,412.714,733.750,641.718,313.463,9
    2. Cho vay các TCTD khác180,02.324,32.890,63.605,97.357,0100,01.264,72.763,22.061,74.459,52.665,011.560,218.631,63.602,9400,0—
  V. Chứng khoán kinh doanh11.445,08.866,78.353,23.987,113.082,62.693,81.262,77.221,94.460,3——8,720,010,060,01.418,4
    1. Chứng khoán kinh doanh11.457,68.869,08.353,23.987,113.094,02.705,91.310,77.305,64.460,3——8,720,010,060,01.461,6
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-12,6-2,2——-11,4-12,1-48,0-83,8———————-43,2
  VII. Cho vay khách hàng233.780,4206.073,2176.773,9151.523,0125.806,5107.760,997.484,483.008,369.921,158.445,342.439,431.568,320.423,016.230,119.313,020.189,0
    1. Cho vay khách hàng237.047,1209.354,6179.751,9153.956,0127.588,2108.869,298.613,883.910,270.525,558.988,942.805,632.066,120.928,816.694,419.641,120.512,2
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-3.266,7-3.281,4-2.978,0-2.433,0-1.781,6-1.108,3-1.129,5-901,8-604,5-543,6-366,2-497,8-505,8-464,4-328,1-323,2
  VIII. Chứng khoán đầu tư25.442,319.632,514.286,88.646,916.819,832.180,320.654,320.533,822.060,219.731,917.525,512.250,918.233,812.125,413.983,115.148,6
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán25.505,417.555,914.035,57.951,316.199,931.901,120.368,217.839,518.248,315.446,612.003,010.830,510.643,412.127,413.173,114.338,6
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn50,52.427,0350,5715,5663,2319,4319,43.858,64.876,44.897,15.659,91.492,37.592,2—810,0810,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-113,6-350,5-99,2-19,8-43,3-40,2-33,3-1.164,4-1.064,5-611,7-137,4-71,9-1,9-2,0——
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn59,162,161,961,385,1102,9120,8205,7220,9233,8233,8183,2189,8323,8328,2199,9
    4. Đầu tư dài hạn khác59,162,462,462,486,5131,7147,8191,4148,9233,8233,8183,2189,8323,8328,2199,9
  X. Tài sản cố định1.489,31.367,01.269,31.085,7882,5862,5770,6775,5374,7347,2349,3287,9286,9304,3318,5203,1
    1. Tài sản cố định hữu hình512,5488,5551,3427,2286,3283,5211,7223,5230,1243,2256,2214,2212,8253,3263,4140,1
      - Nguyên giá86,962,864,264,570,8249,1248,3245,8266,1293,9320,3320,8329,1311,2119,664,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,9-8,8-7,6-6,4-5,2-8,1-6,8-5,9-5,2-3,8-3,0-1,9-1,3-0,5-0,4-0,1
    3. Tài sản cố định vô hình976,9878,6718,0658,5596,2579,0558,8552,0144,6103,993,173,774,151,155,063,0
      - Nguyên giá86,962,864,264,570,8249,1248,3245,8266,1293,9320,3320,8329,1311,2119,664,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,9-8,8-7,6-6,4-5,2-8,1-6,8-5,9-5,2-3,8-3,0-1,9-1,3-0,5-0,4-0,1
  XI. Bất động sản đầu tư77,054,056,658,065,6240,9241,5239,9260,9290,1317,3318,9327,8310,6119,263,9
    - Nguyên giá86,962,864,264,570,8249,1248,3245,8266,1293,9320,3320,8329,1311,2119,664,0
    - Giá trị hao mòn lũy kế-9,9-8,8-7,6-6,4-5,2-8,1-6,8-5,9-5,2-3,8-3,0-1,9-1,3-0,5-0,4-0,1
  XII. Tài sản có khác7.190,07.136,012.970,510.127,96.455,56.093,56.908,96.637,36.325,36.028,45.350,65.511,97.251,66.655,45.266,03.123,7
    1. Các khoản phải thu1.642,12.202,87.092,95.490,51.991,81.282,81.134,31.316,71.570,11.592,21.864,72.491,94.672,73.097,42.873,2306,2
    2. Các khoản lãi, phí phải thu3.091,92.581,63.318,92.594,11.679,62.598,23.380,32.842,92.525,22.130,21.909,11.698,91.798,42.756,01.657,5907,2
    4. Tài sản có khác2.485,22.380,92.588,82.083,82.825,22.247,12.421,32.492,22.238,92.312,21.580,71.321,3780,5802,0735,31.910,3
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-29,3-29,3-30,0-40,4-41,1-34,7-27,0-14,6-9,0-6,2-4,0-0,2———0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN396.443,1325.698,8266.121,9231.423,1211.663,5180.207,3157.398,3140.487,2125.009,0103.365,084.756,880.183,779.864,475.066,7101.092,655.241,6
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN20.819,42.064,52.538,63.838,72.172,8205,7238,67.282,2310,8348,2181,5—495,71.843,74.600,88.879,3
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác107.281,085.303,766.698,059.719,658.366,042.516,731.469,729.248,832.601,520.779,018.073,025.596,333.761,431.369,547.263,914.895,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác85.299,655.895,147.046,844.265,835.552,725.388,521.274,620.335,918.711,112.939,110.653,515.691,39.430,327.302,447.263,914.895,1
    2. Vay các TCTD khác21.981,429.408,519.651,215.453,922.813,317.128,210.195,18.912,813.890,47.839,97.419,59.905,024.331,14.067,1——
  III. Tiền gửi khách hàng191.807,2168.320,2144.840,0115.547,3109.784,6113.276,695.727,384.344,680.039,572.130,857.018,445.030,136.183,431.446,834.352,824.789,9
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác260,4303,6107,115,047,80,00,070,2—65,814,3——1,14,641,7
  VI. Phát hành giấy tờ có giá29.984,030.450,216.846,121.504,619.053,27.064,715.679,28.105,03.728,02.900,02.900,02.900,02.000,02.800,08.300,016,8
  VII. Các khoản nợ khác5.918,54.252,94.794,14.564,73.574,83.472,23.356,73.133,92.154,21.260,9784,7955,21.657,61.973,8983,8875,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả3.997,22.922,33.743,53.699,82.948,03.065,23.019,42.766,51.797,51.187,2649,1598,1818,91.673,0608,3371,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.921,31.330,61.050,7864,8626,9407,0337,3367,4356,773,7135,6357,1837,1298,6—498,8
  VIII. Vốn chủ sở hữu40.372,635.002,930.296,826.232,218.663,313.670,410.925,88.301,56.174,65.879,85.768,95.682,05.726,45.582,15.536,75.743,4
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng28.453,228.353,225.063,221.607,215.595,512.087,49.369,07.688,05.465,95.465,95.465,95.465,95.465,95.334,75.334,75.334,7
      - Vốn điều lệ28.450,028.350,024.957,020.403,014.784,912.087,49.369,07.688,05.465,85.465,85.465,85.465,85.465,85.334,75.334,75.334,7
      - Thặng dư vốn cổ phần3,23,2106,21.204,2810,60,00,00,0————————
    2. Quỹ của TCTD3.701,32.666,31.715,31.156,0855,6456,1232,0194,8219,4173,6156,1142,3131,5202,6101,2230,8
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế8.218,23.983,43.518,33.469,12.212,11.126,81.324,9418,7489,4240,3146,973,8128,944,8100,9177,9
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU396.443,1325.698,8266.121,9231.423,1211.663,5180.207,3157.398,3140.487,2125.009,0103.365,084.756,880.183,779.864,475.066,7101.092,655.241,6
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—-0,4-0,5-1,1-1,4-28,8-27,1-57,7————————
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—0,0———0,00,00,0————————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—267,0338,2409,4480,6551,8623,0694,3————————
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—1,01,01,01,01,01,01,00,40,416,020,040,049,749,9—
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————0,00,00,00,0——————370,3—
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,0——0,00,0————
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,0—————-10,8——
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác—————144,633,40,010,9———————
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,0————————
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,0————————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,072,072,0———————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,0————————
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,0————————
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,0————1,62,25,24,8
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,0————————
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,0————————
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,0————————
      - Vốn khác—————0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,0————————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,0————————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,0————————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,0————————

Cân đối kế toán SSB theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý879,91.255,61.040,61.028,81.088,4915,5963,7859,9890,5852,4851,3919,4920,9963,51.037,8921,51.033,31.034,11.076,0926,31.095,11.074,51.012,21.008,31.089,8973,31.290,0972,31.022,2963,51.020,9809,5803,0784,2735,3708,4564,2528,7464,7415,6570,5342,1
  II. Tiền gửi tại NHNN8.100,912.955,324.472,53.792,06.163,02.626,811.299,73.686,95.290,42.114,52.799,94.920,35.277,51.505,39.826,93.979,83.832,7621,54.799,42.067,92.844,61.275,83.374,44.474,92.009,31.552,03.231,82.538,11.934,42.373,81.704,31.783,11.554,12.153,93.409,42.364,86.084,43.377,71.320,51.348,719.015,71.089,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác119.407,0108.337,691.447,0100.174,7110.145,080.397,770.244,055.028,154.967,560.695,848.698,645.093,544.259,854.925,745.068,452.727,452.343,849.720,242.590,531.940,633.098,230.883,425.741,225.984,625.602,616.691,325.399,917.104,717.557,313.700,919.139,714.790,816.755,610.024,417.229,915.215,111.892,426.147,631.346,337.342,742.118,313.463,9
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác118.930,0108.031,691.267,099.334,7107.747,478.147,767.919,751.975,550.449,755.353,645.808,040.660,541.004,849.514,241.462,550.191,347.905,545.515,035.233,530.099,932.244,328.582,825.641,225.984,625.498,416.249,924.135,316.745,316.826,513.591,016.376,512.968,713.281,57.776,415.168,310.755,79.227,414.587,412.714,733.750,641.718,313.463,9
    2. Cho vay các TCTD khác477,0306,0180,0840,02.397,62.250,02.324,33.052,64.517,85.342,22.890,64.433,03.255,05.411,53.605,92.536,14.438,44.205,27.357,01.840,7853,92.300,6100,00,0104,2441,41.264,7359,40,0109,92.763,21.822,13.474,12.248,02.061,74.459,52.665,011.560,218.631,63.602,9400,0—
  V. Chứng khoán kinh doanh6.877,34.658,111.445,011.099,710.264,59.866,18.866,76.437,04.250,44.830,38.353,22.699,34.946,04.293,03.987,18.444,413.407,718.551,913.082,613.883,79.149,26.389,82.693,83.929,93.429,82.105,51.262,73.334,22.665,79.086,77.221,95.481,85.746,95.031,24.460,3——8,720,010,060,01.418,4
    1. Chứng khoán kinh doanh6.902,24.660,511.457,611.110,310.264,59.866,18.869,06.437,04.250,44.830,38.353,22.699,34.946,04.293,03.987,18.444,513.407,818.554,413.094,013.932,99.204,46.400,32.705,93.961,03.472,82.153,51.310,73.399,12.717,59.138,67.305,65.549,85.746,95.031,24.460,3——8,720,010,060,01.461,6
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-24,9-2,3-12,6-10,6——-2,2————————-0,1-0,1-2,5-11,4-49,2-55,2-10,5-12,1-31,1-43,0-48,0-48,0-64,9-51,8-52,0-83,8-68,10,00,0———————-43,2
  VII. Cho vay khách hàng250.063,0235.093,0233.780,4230.286,0217.398,1209.845,5206.073,2193.911,2183.236,8178.163,1176.773,9165.739,7159.125,8156.604,8151.523,0147.737,3144.534,5143.777,3125.806,5111.191,1110.167,0109.786,3107.760,996.735,696.998,596.204,997.484,492.460,387.296,884.786,983.008,376.770,375.222,372.413,469.921,158.445,342.439,431.568,320.423,016.230,119.313,020.189,0
    1. Cho vay khách hàng253.860,1238.723,6237.047,1233.562,1220.570,6213.048,0209.354,6196.889,8185.958,9181.184,6179.751,9168.848,1161.889,3159.281,2153.956,0149.975,8146.783,7145.836,8127.588,2112.580,6111.578,1111.050,0108.869,297.870,798.003,797.137,298.613,893.318,388.210,985.699,783.910,277.502,875.875,173.047,770.525,558.988,942.805,632.066,120.928,816.694,419.641,120.512,2
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-3.797,0-3.630,6-3.266,7-3.276,1-3.172,4-3.202,5-3.281,4-2.978,7-2.722,1-3.021,5-2.978,0-3.108,4-2.763,4-2.676,4-2.433,0-2.238,6-2.249,2-2.059,5-1.781,6-1.389,5-1.411,2-1.263,7-1.108,3-1.135,1-1.005,2-932,3-1.129,5-858,0-914,1-912,8-901,8-732,5-652,8-634,4-604,5-543,6-366,2-497,8-505,8-464,4-328,1-323,2
  VIII. Chứng khoán đầu tư28.030,228.058,325.442,324.606,623.292,620.410,919.632,516.771,216.992,310.191,214.350,613.634,815.380,012.687,58.646,95.196,35.843,99.150,816.819,827.334,522.242,525.679,332.180,326.659,623.829,322.408,920.654,326.969,430.325,321.596,020.533,818.366,021.107,822.888,722.060,219.731,917.525,512.250,918.233,812.125,413.983,115.148,6
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán28.097,228.128,425.505,424.650,723.292,620.410,917.555,916.771,29.992,310.191,214.035,513.319,715.064,912.332,97.951,34.517,75.153,38.472,216.199,926.700,721.936,725.400,231.901,126.378,523.542,722.122,820.368,224.889,827.930,618.947,517.839,515.041,817.833,519.321,918.248,315.446,612.003,010.830,510.643,412.127,413.173,114.338,6
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn31,131,150,5350,5350,5350,52.427,0350,57.350,5350,5350,5350,5350,5374,5715,5718,0704,9686,2663,2677,2369,4319,4319,4319,4319,4319,4319,43.164,13.633,03.858,63.858,64.696,04.507,94.701,54.876,44.897,15.659,91.492,37.592,2—810,0810,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-98,1-101,2-113,6-394,5-350,5-350,5-350,5-350,5-350,5-350,5-35,4-35,4-35,4-19,8-19,8-39,3-14,3-7,6-43,3-43,4-63,5-40,2-40,2-38,3-32,7-33,3-33,3-1.084,5-1.238,3-1.210,1-1.164,4-1.371,8-1.233,6-1.134,7-1.064,5-611,7-137,4-71,9-1,9-2,0——
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn59,159,159,159,159,158,762,162,162,161,961,961,961,961,361,361,385,485,185,186,496,8102,9102,9104,6113,5120,8120,8129,3131,0131,0205,7210,4179,0179,0220,9233,8233,8183,2189,8323,8328,2199,9
    4. Đầu tư dài hạn khác59,159,159,159,159,159,162,462,462,462,462,462,462,462,462,462,486,586,586,5116,6127,0131,7131,7131,7140,6147,8147,8186,4188,7191,4191,4192,5107,0107,0148,9233,8233,8183,2189,8323,8328,2199,9
  X. Tài sản cố định1.449,51.452,21.489,31.433,91.455,21.417,91.367,01.348,21.221,11.236,91.269,31.183,21.174,41.072,71.085,7947,7935,3898,2882,5857,6867,2853,2862,5783,3792,4761,7770,6774,2775,6770,4775,5779,0783,7373,3374,7347,2349,3287,9286,9304,3318,5203,1
    1. Tài sản cố định hữu hình490,7487,8512,5494,0508,9466,1488,5490,7508,7529,8551,3480,4491,3410,5427,2312,9308,8301,9286,3267,7276,3278,2283,5209,0198,6202,5211,7211,6211,4218,3223,5226,7231,9225,1230,1243,2256,2214,2212,8253,3263,4140,1
      - Nguyên giá226,886,986,986,766,262,862,863,863,463,464,268,168,164,564,564,464,470,770,870,870,2249,6249,1249,1248,1248,1248,3247,9247,9246,2245,8253,2253,2266,1266,1293,9320,3320,8329,1311,2119,664,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,2-9,9-9,6-9,4-9,1-8,8-8,5-8,2-7,9-7,6-7,3-7,0-6,7-6,4-6,1-5,8-5,5-5,2-5,0-4,7-8,4-8,1-7,8-7,4-7,1-6,8-6,5-6,3-6,0-5,9-5,7-5,5-5,4-5,2-3,8-3,0-1,9-1,3-0,5-0,4-0,1
    3. Tài sản cố định vô hình958,8964,4976,9939,9946,3951,8878,6857,4712,4707,0718,0702,8683,1662,2658,5634,8626,5596,3596,2589,8590,9575,0579,0574,3593,8559,2558,8562,5564,2552,1552,0552,4551,8148,2144,6103,993,173,774,151,155,063,0
      - Nguyên giá226,886,986,986,766,262,862,863,863,463,464,268,168,164,564,564,464,470,770,870,870,2249,6249,1249,1248,1248,1248,3247,9247,9246,2245,8253,2253,2266,1266,1293,9320,3320,8329,1311,2119,664,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,2-9,9-9,6-9,4-9,1-8,8-8,5-8,2-7,9-7,6-7,3-7,0-6,7-6,4-6,1-5,8-5,5-5,2-5,0-4,7-8,4-8,1-7,8-7,4-7,1-6,8-6,5-6,3-6,0-5,9-5,7-5,5-5,4-5,2-3,8-3,0-1,9-1,3-0,5-0,4-0,1
  XI. Bất động sản đầu tư216,376,777,077,156,953,754,055,355,255,556,660,861,157,858,058,358,665,165,665,965,5241,2240,9241,3240,7241,0241,5241,3241,6240,2239,9247,5247,7260,8260,9290,1317,3318,9327,8310,6119,263,9
    - Nguyên giá226,886,986,986,766,262,862,863,863,463,464,268,168,164,564,564,464,470,770,870,870,2249,6249,1249,1248,1248,1248,3247,9247,9246,2245,8253,2253,2266,1266,1293,9320,3320,8329,1311,2119,664,0
    - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,2-9,9-9,6-9,4-9,1-8,8-8,5-8,2-7,9-7,6-7,3-7,0-6,7-6,4-6,1-5,8-5,5-5,2-5,0-4,7-8,4-8,1-7,8-7,4-7,1-6,8-6,5-6,3-6,0-5,9-5,7-5,5-5,4-5,2-3,8-3,0-1,9-1,3-0,5-0,4-0,1
  XII. Tài sản có khác12.024,611.251,97.190,08.250,69.090,98.153,37.136,010.358,013.691,613.411,912.891,714.497,313.921,712.997,410.127,98.921,67.471,37.317,76.455,59.002,87.308,47.971,16.093,57.290,07.202,47.441,26.908,97.855,37.048,17.648,46.637,37.133,37.079,57.051,96.325,36.028,45.350,65.511,97.251,66.655,45.266,03.123,7
    1. Các khoản phải thu2.108,92.743,11.642,11.804,22.599,52.235,22.202,84.354,77.762,56.747,16.928,07.224,47.424,96.195,65.490,53.035,12.201,51.762,31.991,82.531,21.750,91.757,41.282,81.367,51.289,11.284,21.134,31.209,31.271,51.277,51.316,71.295,31.762,91.446,51.570,11.592,21.864,72.491,94.672,73.097,42.873,2306,2
    2. Các khoản lãi, phí phải thu6.103,75.418,73.091,94.266,84.294,43.529,92.581,63.452,43.324,03.921,13.405,04.445,03.473,54.088,52.594,13.323,92.656,22.791,41.679,63.667,52.680,03.285,52.598,23.603,53.515,43.658,43.380,34.195,03.310,03.782,82.842,93.326,73.499,93.260,02.525,22.130,21.909,11.698,91.798,42.756,01.657,5907,2
    4. Tài sản có khác3.861,23.119,32.485,22.208,82.226,32.417,42.380,92.580,52.634,72.773,72.588,82.868,33.063,72.753,72.083,82.603,02.654,02.805,02.825,22.845,22.918,52.962,92.247,12.353,62.431,02.527,82.421,32.464,62.482,42.602,72.492,22.522,01.825,72.354,32.238,92.312,21.580,71.321,3780,5802,0735,31.910,3
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-49,3-29,3-29,3-29,3-29,3-29,3-29,3-29,6-29,6-30,0-30,0-40,4-40,4-40,4-40,4-40,4-40,4-41,1-41,1-41,1-41,1-34,7-34,7-34,7-33,1-29,1-27,0-13,5-15,9-14,6-14,6-10,7-9,0-9,0-9,0-6,2-4,0-0,2———0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN427.107,5403.197,7396.443,1380.808,4379.013,7333.746,3325.698,8288.517,8280.658,0271.613,6266.107,0248.810,1245.206,0245.169,1231.423,1229.145,8229.723,2231.222,0211.663,5197.629,2186.934,4184.320,9180.207,3167.426,2161.540,0148.500,6157.398,3152.558,6149.087,1141.297,8140.487,2126.371,7129.483,6121.181,4125.009,0103.365,084.756,880.183,779.864,475.066,7101.092,655.241,6
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN14.761,710.830,620.819,46.714,06.597,44.964,42.064,55.477,62.087,12.094,02.538,62.119,42.126,42.131,63.838,72.148,32.155,82.193,02.172,81.278,2190,4198,5205,7215,2224,6232,9238,6246,0254,7264,17.282,2284,1296,4305,8310,8348,2181,5—495,71.843,74.600,88.879,3
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác123.747,5126.910,7107.281,0115.468,8127.173,395.061,885.303,778.113,480.855,965.368,866.698,048.843,265.789,668.338,559.719,660.673,463.121,477.451,758.366,057.778,352.062,744.399,242.516,740.287,936.084,919.100,431.469,732.858,735.156,433.683,829.248,816.311,324.361,925.712,832.601,520.779,018.073,025.596,333.761,431.369,547.263,914.895,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác107.823,0107.325,485.299,690.052,990.289,967.481,555.895,153.115,852.002,138.846,147.046,828.697,245.395,247.960,144.265,852.312,847.365,357.259,735.552,741.139,239.565,634.423,425.388,531.387,729.000,713.166,221.274,620.327,121.482,519.625,020.335,911.616,513.990,712.139,818.711,112.939,110.653,515.691,39.430,327.302,447.263,914.895,1
    2. Vay các TCTD khác15.924,519.585,321.981,425.415,936.883,527.580,329.408,524.997,628.853,826.522,719.651,220.145,920.394,420.378,415.453,98.360,715.756,120.191,922.813,316.639,112.497,19.975,917.128,28.900,27.084,25.934,110.195,112.531,613.673,914.058,88.912,84.694,810.371,213.573,013.890,47.839,97.419,59.905,024.331,14.067,1——
  III. Tiền gửi khách hàng199.777,3185.876,2191.807,2177.624,1166.648,1160.043,1168.320,2153.618,3149.453,3154.371,6144.840,0140.963,1123.232,6117.695,2115.547,3113.345,2116.729,3106.116,9109.784,6110.440,6107.983,9115.198,3113.276,6102.547,4100.233,798.610,595.727,390.754,389.780,987.264,584.344,691.989,088.634,082.931,480.039,572.130,857.018,445.030,136.183,431.446,834.352,824.789,9
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác164,5519,2260,4484,2703,0528,6303,690,331,4106,3107,1202,5—348,415,0——310,047,80,027,70,00,00,00,043,70,00,00,066,270,2116,60,00,0—65,814,3——1,14,641,7
  VI. Phát hành giấy tờ có giá40.002,031.987,029.984,034.050,032.344,929.950,230.450,213.250,211.473,314.233,916.846,122.946,921.555,124.763,921.504,622.737,119.821,618.809,419.053,28.329,28.180,06.619,07.064,78.915,99.793,515.298,515.679,215.191,012.357,28.735,18.105,08.137,57.228,03.728,03.728,02.900,02.900,02.900,02.000,02.800,08.300,016,8
  VII. Các khoản nợ khác6.459,25.592,15.918,56.199,46.059,14.598,54.252,94.189,43.987,33.872,24.779,45.106,34.779,44.804,04.564,75.620,64.337,33.749,13.574,83.767,33.609,53.679,43.472,23.660,23.780,63.948,83.356,73.133,72.951,52.865,83.133,93.026,72.674,42.233,82.154,21.260,9784,7955,21.657,61.973,8983,8875,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả4.789,34.339,13.997,24.341,94.251,83.184,72.922,32.510,12.971,83.120,93.743,54.425,84.121,14.228,13.699,83.725,83.505,02.946,62.948,02.867,53.006,33.115,03.065,23.041,43.044,73.235,23.019,42.844,62.631,72.717,12.766,52.830,02.501,12.097,41.797,51.187,2649,1598,1818,91.673,0608,3371,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.669,81.253,01.921,31.857,51.807,41.413,91.330,61.679,31.015,5751,31.036,0680,4658,3576,0864,81.894,8832,3802,5626,9899,8603,2564,4407,0618,8735,9713,6337,3289,0319,9148,7367,4196,8173,3136,4356,773,7135,6357,1837,1298,6—498,8
  VIII. Vốn chủ sở hữu42.195,341.481,840.372,640.268,039.488,038.599,635.002,933.777,732.768,731.565,730.296,728.627,727.721,827.086,526.232,224.620,123.556,822.590,818.663,316.034,514.879,214.225,413.670,411.798,611.421,811.264,710.925,810.374,08.585,48.417,28.301,56.505,56.288,96.269,66.174,65.879,85.768,95.682,05.726,45.582,15.536,75.743,4
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng34.291,228.453,228.453,228.453,228.453,228.453,228.353,228.353,225.063,225.063,225.063,224.559,221.607,221.607,221.607,220.716,220.716,218.315,215.595,513.555,512.087,412.087,412.087,410.680,79.369,09.369,09.369,09.369,07.688,07.688,07.688,05.465,85.465,85.465,95.465,95.465,95.465,95.465,95.465,95.334,75.334,75.334,7
      - Vốn điều lệ34.288,028.450,028.450,028.450,028.450,028.450,028.350,028.350,024.957,024.957,024.957,024.537,020.403,020.403,020.403,019.809,019.809,016.598,014.784,913.424,912.087,412.087,412.087,410.680,79.369,09.369,09.369,09.369,07.688,07.688,07.688,05.465,85.465,85.465,85.465,85.465,85.465,85.465,85.465,85.334,75.334,75.334,7
      - Vốn đầu tư XDCB0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      - Thặng dư vốn cổ phần3,23,23,23,23,23,23,23,2106,2106,2106,222,21.204,21.204,21.204,2907,2907,21.717,2810,6130,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    2. Quỹ của TCTD3.701,33.701,33.701,32.666,32.666,32.666,32.666,31.715,31.715,31.715,31.715,31.156,01.156,01.156,01.156,0568,6568,6855,6855,6456,1456,1456,1456,1232,0232,0232,2232,094,8194,8194,8194,8219,4219,4219,4219,4173,6156,1142,3131,5202,6101,2230,8
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,6-1,5—-0,3-0,84,3—-4,3-1,367,5—-3,6-1,40,5—116,317,7159,0—2,7-10,4-0,10,08,12,830,80,0-27,6-21,2-34,50,0-52,8-84,4-16,9————————
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế4.204,59.328,88.218,29.148,98.369,47.475,93.983,43.713,45.991,44.719,73.518,22.916,34.960,14.322,93.469,13.219,02.254,23.261,02.212,12.020,22.346,01.682,01.126,8877,81.818,01.632,60,0937,9723,8568,9418,7873,0688,1601,3489,4240,3146,973,8128,944,8100,9177,9
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU427.107,5403.197,7396.443,1380.808,4379.013,7333.746,3325.698,8288.517,8280.658,0271.613,6266.107,0248.810,1245.206,0245.169,1231.423,1229.145,8229.723,2231.222,0211.663,5197.629,2186.934,4184.320,9180.207,3167.426,2161.540,0148.500,6157.398,3152.558,6149.087,1141.297,8140.487,2126.371,7129.483,6121.181,4125.009,0103.365,084.756,880.183,779.864,475.066,7101.092,655.241,6
NGUỒN VỐN—403.197,7————————————————————————————————————————
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————0,0———————————0,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————370,3—
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—————-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,4-1,4-30,2-30,2-28,8-28,8-27,1-27,1-27,1-27,1-57,1-57,7-60,4-57,7-54,20,00,0————————
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại——————0,0——0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại——————267,0284,8302,6-320,4338,2356,0373,8391,6409,4427,2445,0462,8480,6498,4516,2534,0551,8569,6587,4605,2623,0640,8658,7676,5694,3699,00,00,0————————
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro——————1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,40,416,020,040,049,749,9—
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————0,0———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác————————————76,9——150,1176,8——272,5—63,3144,6214,3231,60,033,4179,489,00,00,00,03,920,710,9———————
    5. Chi phí XDCB dở dang————————————————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0————
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0730,70,00,00,00,00,0—————-10,8——
    1. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    2. Góp vốn liên doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,072,072,072,072,072,0———————
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————1,62,25,24,8
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      - Vốn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,01.324,90,00,00,00,00,00,00,0————————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————

Báo cáo khác của SSB

Dữ liệu khác của SSB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (mã SSB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SSB.