Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SSB
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank
17.050
▼ −700 (▼ −3,94%)

Room ngoại SSB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SSB theo thời gian

1257 ngày
-0,07%0,18%0,43%0,68%0,93%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 29.782.152 cổ phiếu SSB, tương đương 0,86% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 1.010.857.848 cổ phiếu (29,14% vốn), khoảng 17.235 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,86% (2-10-2026), thấp nhất 0,00% (10-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SSB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,84%0,86%▲ +0,02 điểm %749.730
1 tháng28-8-20260,19%0,86%▲ +0,67 điểm %23.200.123
3 tháng3-7-20260,26%0,86%▲ +0,60 điểm %20.782.135
1 năm2-10-20250,30%0,86%▲ +0,55 điểm %21.115.194
3 năm3-10-20230,22%0,86%▲ +0,64 điểm %24.356.613

Sở hữu nước ngoài SSB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,86%▲ +0,00 điểm %29.782.15230%1.010.857.848
9-20260,86%▲ +0,66 điểm %29.659.28530%1.010.980.715
8-20260,19%▼ −0,08 điểm %6.582.02930%1.022.057.971
7-20260,28%▲ +0,03 điểm %9.456.71130%1.019.183.289
6-20260,24%▲ +0,01 điểm %8.285.01730%1.020.354.983
5-20260,23%▲ +0,10 điểm %6.627.1285%135.622.872
4-20260,13%▼ −0,04 điểm %3.647.2285%138.602.772
3-20260,17%▲ +0,02 điểm %4.757.8975%137.492.103
2-20260,15%▼ −0,04 điểm %4.155.8975%138.094.103
1-20260,19%▼ −0,03 điểm %5.348.2975%136.901.703
12-20250,22%▲ +0,02 điểm %6.163.4195%136.086.581
11-20250,20%▼ −0,02 điểm %5.658.1695%136.591.831
10-20250,22%▼ −0,09 điểm %6.278.4235%135.971.577
9-20250,31%▼ −0,02 điểm %8.697.7585%133.552.242
8-20250,33%▲ +0,02 điểm %9.315.8355%132.934.165
7-20250,31%▲ +0,18 điểm %8.733.2395%133.516.761
6-20250,13%▼ −0,04 điểm %3.634.3415%138.615.659
5-20250,17%▲ +0,03 điểm %4.804.2815%137.445.719
4-20250,14%▼ −0,02 điểm %3.890.0565%138.359.944
3-20250,16%▲ +0,01 điểm %4.552.0275%137.697.973
2-20250,15%▲ +0,01 điểm %4.283.5735%137.466.427
1-20250,14%▲ +0,00 điểm %3.874.5735%137.875.427
12-20240,14%▲ +0,01 điểm %3.864.0435%137.885.957
11-20240,13%▲ +0,03 điểm %3.559.8345%138.190.166
10-20240,09%▼ −0,01 điểm %2.603.0285%139.146.972
9-20240,10%▼ −0,01 điểm %2.850.9025%138.899.098
8-20240,11%▼ −0,00 điểm %2.755.4875%122.029.513
7-20240,11%▲ +0,00 điểm %2.846.4005%121.938.600
6-20240,11%▲ +0,00 điểm %2.785.0005%122.000.000
5-20240,11%▲ +0,01 điểm %2.667.0005%122.118.000
4-20240,09%▼ −0,00 điểm %2.293.5425%122.491.458
3-20240,10%▼ −0,01 điểm %2.409.5425%122.375.458
2-20240,11%▼ −0,01 điểm %2.759.4675%122.025.533
1-20240,12%▲ +0,04 điểm %2.890.1755%121.894.825
12-20230,08%▼ −0,01 điểm %1.966.2755%120.718.725
11-20230,09%▼ −0,04 điểm %2.270.0825%120.414.918
10-20230,13%▼ −0,11 điểm %3.153.3855%119.531.615
9-20230,24%▼ −0,03 điểm %5.845.5395%116.839.461
8-20230,27%▲ +0,02 điểm %6.558.2995%116.126.701
7-20230,24%▲ +0,03 điểm %5.984.3735%116.700.627
6-20230,21%▲ +0,03 điểm %4.367.3165%97.647.597
5-20230,19%▼ −0,02 điểm %3.850.0705%98.164.843
4-20230,21%▼ −0,00 điểm %4.182.6635%97.832.250
3-20230,21%▼ −0,01 điểm %4.224.2735%97.790.640
2-20230,22%▼ −0,01 điểm %4.413.5905%97.601.323
1-20230,23%▲ +0,01 điểm %4.652.1305%97.362.783
12-20220,22%▲ +0,04 điểm %4.469.9375%97.544.976
11-20220,18%▲ +0,00 điểm %3.539.8275%95.505.086
10-20220,18%▼ −0,02 điểm %3.474.9495%95.569.964
9-20220,19%▲ +0,00 điểm %3.783.2495%95.261.664
8-20220,19%▲ +0,02 điểm %3.717.3625%95.327.551
7-20220,17%▲ +0,02 điểm %3.412.3945%95.632.519
6-20220,15%▲ +0,02 điểm %2.508.4965%80.481.504
5-20220,13%▲ +0,10 điểm %2.221.1825%80.768.818
4-20220,03%▲ +0,01 điểm %545.4015%82.444.599
3-20220,02%▲ +0,01 điểm %346.1065%73.578.312
2-20220,02%▼ −0,01 điểm %243.7065%73.680.712
1-20220,03%▼ −0,02 điểm %387.5015%73.536.917
12-20210,04%▲ +0,02 điểm %634.6235%73.289.795
11-20210,03%▲ +0,01 điểm %352.1965%66.772.222
10-20210,02%▲ +0,01 điểm %237.0975%66.887.321
9-20210,01%▲ +0,00 điểm %139.4975%66.984.921
8-20210,01%▲ +0,01 điểm %133.4975%66.990.921
7-20210,00%—890%-89

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202629.782.152+122.8670,86%1.010.857.848
1-10-202629.659.28500,86%1.010.980.715
30-9-202629.659.285−74.8000,86%1.010.980.715
29-9-202629.734.085+893.3000,86%1.010.905.915
28-9-202628.840.785−191.6370,83%1.011.799.215
25-9-202629.032.422+414.4000,84%1.011.607.578
24-9-202628.618.022−439.3000,83%1.012.021.978
23-9-202629.057.322+165.9590,84%1.011.582.678
22-9-202628.891.363−4.0000,83%1.011.748.637
21-9-202628.895.363+4.292.7000,83%1.011.744.637
18-9-202624.602.663+2.451.9100,71%1.016.037.337
17-9-202622.150.753+2.631.0000,65%1.006.489.247
16-9-202619.519.753+4.426.1000,57%1.009.120.247
15-9-202615.093.653+3.299.0600,44%1.013.546.347
14-9-202611.794.593+471.3360,34%1.016.845.407
11-9-202611.323.257+481.9690,33%1.017.316.743
10-9-202610.841.288−39.8000,32%1.017.798.712
9-9-202610.881.088−29.7000,32%1.017.758.912
8-9-202610.910.78800,32%1.017.729.212
7-9-202610.910.788+9.6000,32%1.017.729.212
4-9-202610.901.188+1.589.0030,32%1.017.738.812
3-9-20269.312.185+2.730.1560,27%1.019.327.815
28-8-20266.582.029−56.3510,19%1.022.057.971
27-8-20266.638.380−1.8000,19%1.022.001.620
26-8-20266.640.180−163.5000,19%1.021.999.820
25-8-20266.803.680−433.6950,20%1.021.836.320
24-8-20267.237.375−330.0210,21%1.021.402.625
21-8-20267.567.396−387.1000,22%1.021.072.604
20-8-20267.954.496−395.1000,23%1.020.685.504
19-8-20268.349.596—0,24%1.020.290.404

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SSB