Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.750
▼ −50 (▼ −0,25%)

Khối ngoại mua bán SSI — trang 14

Mua bán ròng của khối ngoại với SSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 2512-5-2026: -2913-5-2026: -2614-5-2026: 8615-5-2026: 3918-5-2026: 719-5-2026: -17320-5-2026: -3321-5-2026: 1122-5-2026: -7525-5-2026: -3226-5-2026: 4727-5-2026: -928-5-2026: -2429-5-2026: -191-6-2026: -182-6-2026: -443-6-2026: -184-6-2026: -115-6-2026: -98-6-2026: -429-6-2026: 2410-6-2026: -5111-6-2026: -912-6-2026: -1915-6-2026: -016-6-2026: 5017-6-2026: 4318-6-2026: -1719-6-2026: -1722-6-2026: -123-6-2026: -7024-6-2026: -3025-6-2026: -2226-6-2026: -2229-6-2026: -2530-6-2026: 311-7-2026: 172-7-2026: -303-7-2026: -286-7-2026: -667-7-2026: -48-7-2026: -89-7-2026: -2010-7-2026: -4413-7-2026: -6214-7-2026: -3115-7-2026: -7116-7-2026: -13217-7-2026: -4020-7-2026: -221-7-2026: 3222-7-2026: -29223-7-2026: 724-7-2026: -5627-7-2026: -6328-7-2026: 129-7-2026: -3930-7-2026: 631-7-2026: -163-8-2026: 634-8-2026: -45-8-2026: -106-8-2026: 267-8-2026: 1310-8-2026: 4811-8-2026: -2812-8-2026: 14113-8-2026: 9714-8-2026: 917-8-2026: -5418-8-2026: -6519-8-2026: -4320-8-2026: -7221-8-2026: 7024-8-2026: 3925-8-2026: 2526-8-2026: 4127-8-2026: -4228-8-2026: -283-9-2026: -214-9-2026: -127-9-2026: 28-9-2026: -19-9-2026: -1410-9-2026: -1111-9-2026: -1714-9-2026: -015-9-2026: -1716-9-2026: 017-9-2026: -5418-9-2026: 12621-9-2026: -5522-9-2026: 323-9-2026: -1124-9-2026: 325-9-2026: -828-9-2026: -829-9-2026: 230-9-2026: -111-10-2026: 12-10-2026: -305-10-2026: 256-10-2026: 27-10-2026: 148-10-2026: -79-10-2026: 312-10-2026: -4313-10-2026: -1614-10-2026: -515-10-2026: 2416-10-2026: 3119-10-2026: 2520-10-2026: 621-10-2026: 5022-10-2026: 023-10-2026: -5126-10-2026: -3227-10-2026: -1528-10-2026: -11141-29211-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-4-202524.6001.379.12011.166.100▼ −9.786.98034,4277,9▼ −243,51.222.156.224
2-4-202526.450811.0002.053.380▼ −1.242.38021,453,8▼ −32,51.218.885.933
1-4-202526.05062.5356.492.057▼ −6.429.5221,6169,0▼ −167,41.219.334.427
31-3-202526.000635.4204.693.411▼ −4.057.99116,6122,6▼ −106,01.218.950.209
28-3-202526.35052.304362.506▼ −310.2021,49,5▼ −8,11.218.391.451
27-3-202526.30050.530446.753▼ −396.2231,311,8▼ −10,51.217.695.491
26-3-202526.5001.133.1201.216.178▼ −83.05830,632,5▼ −1,91.214.781.854
25-3-202526.900789.415792.264▼ −2.84921,521,5▼ −0,11.212.060.449
24-3-202527.1501.922.2002.964.167▼ −1.041.96751,379,0▼ −27,71.209.736.217
21-3-202526.6004.141.3623.889.525▲ +251.837110,4103,6▲ +6,81.207.509.570
20-3-202526.55046.4203.113.647▼ −3.067.2271,282,7▼ −81,51.206.115.154
19-3-202526.550637.5004.170.847▼ −3.533.34717,0111,0▼ −94,01.204.578.927
18-3-202526.8001.967.6435.548.778▼ −3.581.13553,2150,5▼ −97,31.201.325.927
17-3-202527.0002.335.3321.582.647▲ +752.68563,142,7▲ +20,41.200.870.696
14-3-202526.9505.553.9973.890.500▲ +1.663.497150,2105,2▲ +45,01.200.011.968
13-3-202526.9507.373.7252.422.874▲ +4.950.851198,865,1▲ +133,71.202.670.693
12-3-202526.7001.183.1283.194.060▼ −2.010.93231,685,3▼ −53,71.204.304.660
11-3-202526.7002.228.5652.895.272▼ −666.70759,377,0▼ −17,71.203.331.998
10-3-202526.6501.288.5155.739.758▼ −4.451.24334,6154,5▼ −119,91.201.657.310
7-3-202526.9002.155.1002.955.790▼ −800.69058,279,7▼ −21,61.200.769.305
6-3-202526.9001.672.2173.903.253▼ −2.231.03644,3103,2▼ −58,91.199.668.600
5-3-202526.1002.941.7302.121.520▲ +820.21077,656,0▲ +21,61.200.511.812
4-3-202526.350152.8112.455.805▼ −2.302.9944,064,7▼ −60,61.200.282.323
3-3-202526.6001.534.403829.005▲ +705.39840,822,0▲ +18,91.199.132.482
28-2-202526.3001.113.6203.171.219▼ −2.057.59929,483,6▼ −54,11.198.477.635
27-2-202526.100221.4001.302.652▼ −1.081.2525,733,7▼ −28,01.198.095.400
26-2-202525.8501.371.7192.189.250▼ −817.53135,556,5▼ −21,01.196.106.162
25-2-202525.850921.1201.517.855▼ −596.73523,939,4▼ −15,51.197.007.525
24-2-202525.8502.266.4762.210.638▲ +55.83857,956,8▲ +1,11.195.563.340
21-2-202525.3501.132.301482.356▲ +649.94528,612,2▲ +16,51.196.304.039

Trang 14/165 · 21-2-2025 – 3-4-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SSI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SSI (CTCP Chứng khoán SSI) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 11 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2.346 tỉ đồng cổ phiếu SSI (mua 12.890 tỉ đồng, bán 15.236 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.101.930.710 cổ phiếu.