Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.750
▼ −50 (▼ −0,25%)

Khối ngoại mua bán SSI — trang 16

Mua bán ròng của khối ngoại với SSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 2512-5-2026: -2913-5-2026: -2614-5-2026: 8615-5-2026: 3918-5-2026: 719-5-2026: -17320-5-2026: -3321-5-2026: 1122-5-2026: -7525-5-2026: -3226-5-2026: 4727-5-2026: -928-5-2026: -2429-5-2026: -191-6-2026: -182-6-2026: -443-6-2026: -184-6-2026: -115-6-2026: -98-6-2026: -429-6-2026: 2410-6-2026: -5111-6-2026: -912-6-2026: -1915-6-2026: -016-6-2026: 5017-6-2026: 4318-6-2026: -1719-6-2026: -1722-6-2026: -123-6-2026: -7024-6-2026: -3025-6-2026: -2226-6-2026: -2229-6-2026: -2530-6-2026: 311-7-2026: 172-7-2026: -303-7-2026: -286-7-2026: -667-7-2026: -48-7-2026: -89-7-2026: -2010-7-2026: -4413-7-2026: -6214-7-2026: -3115-7-2026: -7116-7-2026: -13217-7-2026: -4020-7-2026: -221-7-2026: 3222-7-2026: -29223-7-2026: 724-7-2026: -5627-7-2026: -6328-7-2026: 129-7-2026: -3930-7-2026: 631-7-2026: -163-8-2026: 634-8-2026: -45-8-2026: -106-8-2026: 267-8-2026: 1310-8-2026: 4811-8-2026: -2812-8-2026: 14113-8-2026: 9714-8-2026: 917-8-2026: -5418-8-2026: -6519-8-2026: -4320-8-2026: -7221-8-2026: 7024-8-2026: 3925-8-2026: 2526-8-2026: 4127-8-2026: -4228-8-2026: -283-9-2026: -214-9-2026: -127-9-2026: 28-9-2026: -19-9-2026: -1410-9-2026: -1111-9-2026: -1714-9-2026: -015-9-2026: -1716-9-2026: 017-9-2026: -5418-9-2026: 12621-9-2026: -5522-9-2026: 323-9-2026: -1124-9-2026: 325-9-2026: -828-9-2026: -829-9-2026: 230-9-2026: -111-10-2026: 12-10-2026: -305-10-2026: 256-10-2026: 27-10-2026: 148-10-2026: -79-10-2026: 312-10-2026: -4313-10-2026: -1614-10-2026: -515-10-2026: 2416-10-2026: 3119-10-2026: 2520-10-2026: 621-10-2026: 5022-10-2026: 023-10-2026: -5126-10-2026: -3227-10-2026: -1528-10-2026: -11141-29211-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
2-1-202525.950459.5291.547.945▼ −1.088.41611,940,2▼ −28,31.169.987.598
31-12-202426.050558.374257.540▲ +300.83414,66,8▲ +7,81.169.859.317
30-12-202426.4502.384.043312.341▲ +2.071.70263,48,3▲ +55,11.170.151.486
27-12-202426.6003.708.357587.810▲ +3.120.54798,515,6▲ +82,91.171.954.695
26-12-202426.3501.930.074289.205▲ +1.640.86951,17,6▲ +43,41.175.139.829
25-12-202426.5504.742.447626.834▲ +4.115.613125,416,6▲ +108,91.176.909.583
24-12-202425.9507.680.6755.365.223▲ +2.315.452197,3137,4▲ +59,91.177.483.399
23-12-202425.850423.382160.320▲ +263.06211,14,2▲ +6,91.170.608.474
20-12-202426.2505.528.1234.168.631▲ +1.359.492144,9109,2▲ +35,71.170.661.696
19-12-202426.2004.922.1409.625.600▼ −4.703.460127,8247,5▼ −119,71.175.334.916
18-12-202426.200386.285370.160▲ +16.12510,19,6▲ +0,51.178.987.224
17-12-202426.00098.358854.903▼ −756.5452,622,2▼ −19,61.178.807.845
16-12-202426.1004.348.2311.269.832▲ +3.078.399113,033,0▲ +80,01.178.284.391
13-12-202425.8001.896.911565.664▲ +1.331.24749,114,6▲ +34,51.181.807.152
12-12-202426.000741.800557.812▲ +183.98819,814,6▲ +5,21.183.347.491
11-12-202426.150503.238825.470▼ −322.23213,221,6▼ −8,41.093.545.533
10-12-202426.250878.700356.572▲ +522.12823,09,3▲ +13,71.093.126.631
9-12-202426.200218.9301.288.173▼ −1.069.2435,733,7▼ −28,01.092.528.494
6-12-202426.3506.893.958858.140▲ +6.035.818180,722,5▲ +158,21.092.340.944
5-12-202425.7004.342.3901.476.837▲ +2.865.553108,737,4▲ +71,31.098.991.602
4-12-202424.050919.500406.480▲ +513.02022,49,8▲ +12,61.102.396.492
3-12-202424.300615.700211.300▲ +404.40015,05,1▲ +9,81.102.929.712
2-12-202424.450832.3001.258.700▼ −426.40020,430,9▼ −10,51.100.154.361
29-11-202424.550568.730386.280▲ +182.45013,99,4▲ +4,51.098.687.881
28-11-202424.300485.4103.391.051▼ −2.905.64111,882,5▼ −70,71.099.157.710
27-11-202424.300287.2851.913.580▼ −1.626.2957,046,7▼ −39,71.097.971.020
26-11-202424.600381.050121.901▲ +259.1499,43,0▲ +6,41.092.881.464
25-11-202424.5001.334.8791.718.100▼ −383.22132,641,7▼ −9,21.087.636.136
22-11-202424.3501.088.0425.427.641▼ −4.339.59926,5132,3▼ −105,81.083.418.672
21-11-202424.600291.6005.626.378▼ −5.334.7787,1136,3▼ −129,21.079.727.454

Trang 16/165 · 21-11-2024 – 2-1-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SSI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SSI (CTCP Chứng khoán SSI) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 11 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2.346 tỉ đồng cổ phiếu SSI (mua 12.890 tỉ đồng, bán 15.236 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.101.930.710 cổ phiếu.