Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TEG
CTCP Trường Thành Energy Group
Truong Thanh Energy Group Joint Stock Company
6.130
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TEG

Doanh thu và lợi nhuận TEG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 7Q4/2023: 282Q1/2024: 9Q2/2024: 167Q3/2024: 113Q4/2024: 9Q1/2025: 10Q2/2025: 15Q3/2025: 15Q4/2025: 15Q1/2026: 10Q2/2026: 9282Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 11Q1/2024: 3Q2/2024: 0Q3/2024: 1Q4/2024: 2Q1/2025: 4Q2/2025: 2Q3/2025: 4Q4/2025: 15Q1/2026: 2Q2/2026: 715Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202697
Q1/2026102
Q4/20251515
Q3/2025154
Q2/2025152
Q1/2025104
Q4/202492
Q3/20241131
Q2/20241670
Q1/202493
Q4/202328211
Q3/202371

Doanh thu và lợi nhuận TEG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 215Năm 2021: 250Năm 2022: 222Năm 2023: 326Năm 2024: 299Năm 2025: 56326Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 47Năm 2022: 44Năm 2023: 82Năm 2024: 3Năm 2025: 2782Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255627
Năm 20242993
Năm 202332682
Năm 202222244
Năm 202125047
Năm 20202158

Báo cáo tài chính gốc TEG theo kỳ

113 tệp

113 tệp báo cáo TEG trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TEG

67 văn bản
31-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-8-2025Bổ sung nội dung liên quan đến BCTC riêng 2023 và 2024 đã kiểm toánHOSE26-8-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-9-2024Đính chính Báo cáo tài chính hợp nhất bán niên năm 2024HOSE20-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN 6 tháng đầu năm 2024 trước và sau soát xétHOSE20-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE2-8-2024Đính chính BCTC riêng quý 2/2024HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC riêng Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-9-2023Đính chính nội dung BCTC sau soát xét bán niên 2023HOSE28-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE31-3-2023Giải trình KQKD tại BCTC kiểm toán năm 2022HOSE19-1-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng bán niên đã soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE28-7-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE28-3-2022Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC HN và riêng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch LNST HN 6 tháng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE15-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 trước và sau kiểm toánHOSE15-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC HN và riêng năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 27 văn bản cũ hơn (tới 13-3-2018)
2-2-2021Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE31-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE20-5-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE22-4-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 trước và sau kiểm toán, ý kiến ngoại trừHOSE21-4-2020Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính năm 2019 và quý 1/2020HOSE5-2-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE17-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho TEGHOSE8-1-2020Xin gia hạn CBTT BCTC năm 2020HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE29-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với quý 2 năm 2018HOSE2-5-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-4-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng năm 2018 so với năm 2017HOSE30-1-2019Giải trình LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE4-1-2019Xin gia hạn công bố BCTC năm 2019HOSE30-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE29-8-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận trên BCTC bán niên năm 2018 trước và sau soát xétHOSE3-8-2018Đính chính BCTC HN quý 2 năm 2018HOSE31-7-2018Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE12-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho TEGHOSE23-3-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2017 và năm 2016HOSE13-3-2018Đăng ký loại mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE13-3-2018Xin gia hạn CBTT BCTC năm 2018HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TEG.

Kết quả kinh doanh TEG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,8298,8325,5222,4249,8214,7157,9181,9185,1133,428,533,07,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)55,8298,8325,5222,4249,8214,7157,9181,9185,1133,428,533,07,8
4. Giá vốn hàng bán32,6279,2290,3170,2216,6203,5135,1117,5141,8101,123,032,97,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,219,535,352,233,211,322,864,443,332,35,40,10,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,543,4121,658,144,416,55,02,78,813,03,91,40,0
7. Chi phí tài chính9,412,010,710,430,62,92,28,61,00,40,10,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,45,57,36,33,62,92,21,10,80,10,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,1-0,1-0,60,0-0,0-0,1-3,20,2-0,10,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,00,20,50,40,61,01,02,80,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,224,028,426,714,413,312,712,86,35,21,80,10,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,926,9117,172,732,110,88,744,941,939,67,51,4-0,2
12. Thu nhập khác5,20,10,50,028,70,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác2,219,51,214,90,11,10,40,61,20,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,0-19,4-0,8-14,928,6-1,1-0,3-0,6-1,2-0,10,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,97,5116,357,860,79,88,444,240,739,67,51,4-0,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,23,934,614,113,91,53,111,78,57,91,70,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,84,834,614,113,91,53,111,78,57,91,70,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,12,781,743,746,98,35,332,532,231,75,81,1-0,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,8-2,313,42,50,60,71,90,82,60,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,35,068,241,146,37,63,531,829,631,75,81,1-0,2

Kết quả kinh doanh TEG theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,010,314,615,114,810,19,1113,3167,38,9281,86,816,420,649,335,076,861,250,455,179,864,576,159,530,748,446,235,531,944,368,163,125,725,0104,426,331,129,333,823,641,035,02,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,010,314,615,114,810,19,1113,3167,38,9281,86,816,420,649,335,076,861,250,455,179,864,576,159,530,748,446,235,531,944,368,163,125,725,0104,426,331,129,333,823,641,035,02,4
4. Giá vốn hàng bán6,26,58,08,78,77,36,7106,9158,37,4255,35,212,816,943,432,065,029,737,750,170,458,574,256,128,944,243,830,525,635,236,838,424,218,167,423,728,026,821,421,130,428,51,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,73,76,76,46,22,82,56,59,01,626,51,63,63,75,93,011,831,512,75,09,46,01,93,41,74,12,45,06,39,131,324,61,56,937,02,63,12,512,42,510,66,50,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,34,218,84,54,55,723,24,17,38,80,97,3106,07,64,552,30,80,528,77,16,51,93,30,64,00,01,00,80,42,80,10,00,02,53,30,00,05,66,23,01,42,43,9
7. Chi phí tài chính0,70,91,41,35,21,61,41,73,81,32,31,72,31,81,81,02,11,528,60,30,50,7-0,30,60,70,50,90,50,50,40,48,20,9-0,40,40,00,40,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,91,11,31,51,61,11,81,31,42,31,62,31,81,81,51,51,52,20,20,40,81,00,70,60,50,90,50,50,40,40,20,40,10,40,00,30,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,10,0-0,00,0—0,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,40,0-0,40,01,2-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,80,10,00,00,00,00,00,0—0,00,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,1-0,00,40,30,40,10,20,00,20,30,51,70,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,04,64,94,24,35,85,05,68,55,010,26,09,85,57,18,44,76,55,13,03,23,13,82,54,52,54,63,23,33,53,12,83,63,22,21,01,51,70,91,51,21,41,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,42,318,45,41,11,119,23,24,14,114,21,297,53,91,445,85,823,97,68,712,14,01,50,70,40,8-2,31,72,47,827,613,5-2,05,436,01,61,26,317,74,010,87,53,7
12. Thu nhập khác0,00,30,00,01,83,40,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,028,70,00,00,00,20,0-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,01,10,40,50,114,61,33,00,51,20,10,60,40,00,10,114,10,10,00,00,00,90,3-0,20,20,10,00,10,00,00,60,10,01,10,00,20,0-0,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,3-1,1-0,41,33,2-14,6-1,3-3,0-0,50,3-0,1-0,6-0,40,0-0,1-0,1-14,128,6-0,0-0,0-0,0-0,7-0,3-0,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,6-0,10,0-1,1-0,01,70,00,0-0,0-0,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,32,617,34,92,44,34,61,91,13,614,61,296,93,51,445,75,79,836,38,712,13,90,80,40,40,8-2,51,72,47,827,512,9-2,05,434,91,62,96,317,73,910,87,53,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,50,31,81,11,00,22,20,41,10,83,50,429,70,90,09,20,05,28,02,02,71,00,60,30,40,20,20,50,52,15,73,51,21,46,70,30,61,33,60,82,11,50,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,30,00,0-0,2-0,30,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,10,31,80,90,80,23,10,41,10,83,50,429,70,90,09,20,05,28,02,02,71,00,60,30,40,20,20,50,52,15,73,51,21,46,70,30,61,33,60,82,11,50,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,22,315,44,11,74,21,51,50,02,811,10,767,12,61,436,55,74,728,26,79,42,90,10,20,00,6-2,71,21,95,721,89,4-3,24,128,21,32,35,114,13,28,66,02,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,30,90,70,61,50,7-2,2-0,1-0,10,11,60,311,40,30,03,10,5-1,2-0,10,10,40,10,10,10,20,3-0,10,21,40,40,10,10,10,52,90,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,81,414,73,40,23,53,71,60,12,79,40,455,72,31,433,45,15,928,36,69,02,80,00,1-0,20,3-2,61,00,55,221,79,4-3,33,525,31,32,35,114,13,28,66,02,9

Báo cáo khác của TEG

Dữ liệu khác của TEG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Trường Thành Energy Group (mã TEG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 56 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, tăng 915,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 9 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.