Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo TEG
CTCP Trường Thành Energy Group
Truong Thanh Energy Group Joint Stock Company
6.130
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:40

Cân đối kế toán TEG

Cân đối kế toán TEG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn867,4875,2429,4552,2546,4210,9229,3132,5120,360,048,62,219,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,72,924,96,764,17,66,613,334,31,13,10,919,8
      1. Tiền4,82,924,96,724,17,65,113,325,31,10,10,919,8
      2. Các khoản tương đương tiền4,80,00,00,040,00,01,50,09,00,03,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,162,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,162,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn735,1753,7350,3492,8419,8128,4176,092,439,858,845,40,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng360,4442,341,7143,1133,727,838,448,97,19,10,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán95,9101,433,95,73,48,852,72,62,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn165,6116,489,7177,355,320,520,30,30,315,56,10,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác113,293,6185,1167,0227,671,664,840,630,434,239,30,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho107,152,751,350,258,972,644,726,746,10,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho107,152,751,350,258,972,644,726,746,10,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,53,22,52,53,62,32,00,00,10,10,11,40,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,90,71,50,81,30,00,10,10,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,13,11,61,82,11,50,80,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn979,6858,1738,8681,4678,2354,1303,6220,8158,1138,4110,819,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn75,430,00,00,30,20,24,74,747,140,240,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác75,430,00,00,30,20,24,74,747,140,240,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định75,66,67,719,518,724,923,82,01,41,11,40,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình75,66,67,719,218,224,323,82,01,41,11,40,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,30,40,60,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn193,9196,043,735,34,64,52,20,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang193,9196,043,735,34,64,52,20,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn632,5614,3669,2600,0623,2288,7231,9173,564,595,469,219,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh212,5161,9205,533,420,0178,6231,5107,519,178,369,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn429,6459,6467,2570,3603,8110,10,466,045,917,50,019,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-9,6-7,2-3,5-3,7-0,6-0,00,00,0-0,5-0,4-0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,211,218,226,331,535,741,140,745,11,60,20,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,81,40,50,91,00,20,50,30,31,60,20,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,09,617,725,430,535,540,640,344,90,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.847,01.733,31.168,21.233,61.224,6565,0532,9353,3278,4198,3159,421,219,9
  A. Nợ phải trả344,2255,2190,9271,8306,3116,4107,195,552,19,92,60,30,0
    I. Nợ ngắn hạn168,9102,1187,1198,3235,1111,9101,095,052,19,62,00,30,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn86,963,4125,574,670,831,811,921,826,30,30,30,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,88,06,890,546,842,341,69,51,40,40,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước54,51,22,74,871,54,59,46,113,20,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,813,836,915,617,51,63,615,410,08,61,70,30,0
      6. Phải trả người lao động1,01,11,41,61,20,71,14,00,40,20,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,69,68,68,53,81,20,60,30,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,23,13,10,20,20,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,34,85,02,723,229,529,534,60,60,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn175,3153,13,873,571,24,56,10,40,00,20,60,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn174,4152,03,873,571,24,56,10,40,00,20,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,91,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.502,81.478,1977,4961,8918,2448,5425,8257,8226,3188,5156,821,019,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.502,81.478,1977,4961,8918,2448,5425,8257,8226,3188,5156,821,019,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.208,11.208,1728,1655,9655,9323,8323,8194,4180,0150,0150,020,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,53,53,63,94,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối141,6113,0101,9106,965,736,428,854,838,138,56,81,0-0,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước119,3102,333,665,719,528,825,323,08,56,81,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,310,768,241,146,37,63,531,829,631,75,8——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát149,6153,6143,8195,2192,688,673,48,78,20,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.847,01.733,31.168,21.233,61.224,6565,0532,9353,3278,4198,3159,421,219,9

Cân đối kế toán TEG theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn990,3905,4760,6846,4895,1878,6905,2904,3995,2632,7429,9408,3633,0562,9552,0550,1524,9530,4544,2299,0275,3219,4200,2289,4347,2246,5229,3230,7199,4258,9132,5154,978,194,7126,676,790,3101,960,175,282,068,048,640,22,219,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,79,39,712,85,73,62,93,223,34,324,926,197,68,07,35,122,118,964,17,120,28,38,75,13,09,76,710,43,717,113,310,97,26,934,30,41,36,51,12,47,41,43,13,00,919,8
      1. Tiền3,74,44,89,72,33,62,93,223,34,324,926,197,68,07,35,122,16,924,17,120,28,38,75,13,08,25,28,93,713,913,310,97,21,934,30,41,36,51,12,44,40,40,13,00,919,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,04,84,83,13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,040,00,00,00,00,00,00,01,51,51,50,03,20,00,00,05,00,00,00,00,00,00,03,01,03,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn280,22,12,147,164,864,162,762,757,757,70,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,10,40,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,10,40,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn280,22,12,147,164,864,162,762,757,757,70,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn587,5768,1733,4722,3761,8749,6783,7783,6859,2515,4350,7329,4483,6495,8492,2481,3435,0449,6367,3213,3179,3133,6123,9220,8288,6180,6176,0175,7158,7209,092,4115,839,547,445,576,488,695,458,972,574,166,445,437,10,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng361,3358,0359,2372,3409,7390,9442,3410,6475,2135,427,215,678,1138,1107,1101,895,0101,3131,269,178,346,527,872,546,353,938,333,438,534,248,987,16,97,211,76,418,739,320,219,96,335,621,011,10,00,0
      2. Trả trước cho người bán144,2141,795,983,788,8100,1101,491,574,577,333,99,38,58,05,77,612,45,83,42,92,68,18,825,47,944,852,749,043,57,22,61,42,22,12,016,716,40,01,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0165,6149,3141,7140,8116,4153,9153,9119,689,766,8168,6177,9177,3177,3177,355,35,374,723,718,020,521,322,519,320,322,37,32,30,30,30,30,30,32,96,016,60,035,041,723,16,10,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác82,0268,4112,7117,1121,6117,8123,6127,6155,6183,1199,9237,8228,4172,1202,2194,8150,4287,4227,666,774,961,167,0101,7212,062,864,871,069,4165,340,627,130,137,931,650,447,439,537,617,626,27,718,326,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho115,1108,41,952,952,952,752,752,653,352,851,550,449,455,250,059,665,259,059,376,273,575,965,161,453,753,844,442,435,031,126,728,231,140,046,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho115,1108,41,952,952,952,752,752,653,352,851,550,449,455,250,059,665,259,059,376,273,575,965,161,453,753,844,442,435,031,126,728,231,140,046,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,917,513,511,210,08,53,22,21,82,62,72,42,43,82,54,12,63,03,52,42,21,72,62,11,92,32,12,11,91,70,10,00,30,30,10,00,00,10,10,10,10,10,10,11,40,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,04,20,20,10,10,20,10,10,10,90,90,30,50,80,70,70,80,71,40,70,50,60,90,80,60,81,30,60,40,20,10,00,00,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,713,213,111,09,78,23,12,11,71,71,62,11,83,01,83,41,82,22,11,71,71,21,71,31,31,50,81,51,51,50,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,20,20,20,20,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn858,2984,31.083,9977,9958,0938,6831,6754,6621,6938,9738,2741,0541,1679,6684,5665,2688,4677,4680,4380,7342,5355,9357,2317,4302,0302,4303,5306,5309,3248,3220,3133,5174,0165,7128,2127,4118,9119,3138,6106,0100,9101,2110,8129,919,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn30,077,775,430,430,430,40,00,00,00,00,00,90,50,30,30,30,30,40,23,80,23,83,83,84,73,73,73,74,712,24,75,144,746,341,340,140,240,240,140,152,152,340,040,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác30,077,775,430,430,430,40,00,00,00,00,00,90,50,30,30,30,30,40,23,80,23,83,83,84,73,73,73,74,712,24,75,144,746,341,340,140,240,240,140,152,152,340,040,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5,574,375,677,078,479,86,66,87,17,37,79,16,917,819,515,216,818,418,720,121,723,324,725,122,423,923,825,226,225,12,01,21,21,31,40,91,01,11,11,21,21,31,41,40,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình5,574,375,677,078,479,86,66,87,17,37,79,16,917,619,214,816,418,018,219,621,222,824,124,521,823,223,825,226,225,12,01,21,21,31,40,91,01,11,11,21,21,31,41,40,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,40,40,40,50,50,60,60,60,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn203,6198,9299,3251,5229,4203,9195,799,844,744,343,542,137,836,235,332,418,95,04,26,04,85,84,55,61,92,20,30,80,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,20,01,20,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang203,6198,2298,6250,8229,4203,9195,799,844,744,343,542,137,836,235,332,418,95,02,94,84,84,54,54,31,92,20,30,80,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn612,7632,5632,5611,9611,9614,3618,2636,0556,8869,4669,1669,8475,5600,0603,1589,7623,2623,2625,8319,0282,7288,7288,6244,2234,6231,9234,8234,3233,6166,9173,085,385,374,164,885,876,876,895,862,745,245,269,288,219,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh161,9212,5212,5161,9161,9161,9161,9162,00,0205,5205,5206,290,933,433,420,020,020,00,0168,7172,6178,6178,710,00,0231,5234,3234,3201,148,0107,060,360,349,119,158,452,752,777,239,239,245,269,269,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn476,8429,6429,6459,6459,6459,6459,6477,3560,1667,3467,2467,2388,3570,3570,3570,3603,8603,8625,8150,3110,1110,1110,1234,3234,70,40,40,032,5118,966,025,025,025,045,927,924,524,518,623,56,00,00,019,019,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-26,0-9,6-9,6-9,6-9,6-7,2-3,4-3,3-3,3-3,4-3,6-3,6-3,6-3,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,4-0,4-0,4-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,41,01,17,17,910,211,112,013,117,918,019,120,325,226,427,729,130,431,531,833,134,335,637,438,340,841,042,544,043,440,741,942,843,920,70,50,81,21,62,02,32,40,20,20,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,90,60,80,91,01,21,31,61,81,30,30,30,30,40,91,01,21,21,00,10,10,10,00,20,30,30,50,70,91,10,30,40,20,20,30,50,81,21,62,02,32,40,20,20,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,40,40,30,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,05,96,58,89,610,411,316,617,718,820,024,825,426,728,029,230,531,733,034,235,537,338,040,440,441,843,142,340,341,542,643,720,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.848,51.889,71.844,51.824,31.853,21.817,21.736,81.658,91.616,81.571,71.168,11.149,31.174,11.242,51.236,51.215,31.213,31.207,81.224,6679,7617,8575,3557,5606,9649,2548,9532,8537,2508,6507,2352,8288,4252,1260,3254,8204,1209,2221,3198,7181,2182,9169,2159,4170,121,219,9
  A. Nợ phải trả381,5384,6343,4292,2322,7305,3255,6179,2139,0167,5188,7180,9206,4278,1271,4250,3284,7284,9305,9214,1158,8125,7116,3165,8222,8122,5106,3107,982,686,995,452,825,930,751,37,013,327,710,06,611,56,42,616,20,30,0
    I. Nợ ngắn hạn215,9163,4168,191,1152,5121,5102,4137,1135,6163,7115,9107,7134,0204,7198,0178,8214,1214,2303,9209,5155,6121,2110,4156,7218,186,671,872,274,274,194,752,825,930,732,26,913,327,59,86,211,15,82,015,50,30,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn74,181,986,952,089,959,363,462,378,4103,755,856,177,682,273,662,660,455,7140,05,120,321,830,421,315,912,511,911,812,85,321,68,16,26,37,34,32,86,20,30,20,30,20,39,10,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,83,85,87,529,730,18,032,610,38,36,85,03,760,456,951,250,760,446,885,285,762,442,377,349,260,341,640,437,628,79,523,00,40,30,30,07,415,10,41,35,73,00,05,10,00,0
      4. Người mua trả tiền trước113,851,650,99,61,21,21,21,21,22,72,73,82,75,64,87,781,573,571,312,814,54,24,524,04,44,59,44,53,17,46,17,76,410,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,110,49,63,814,014,114,426,431,735,636,931,835,216,416,422,513,216,417,36,74,52,51,62,84,03,93,85,910,515,815,48,86,19,210,32,32,35,78,74,44,82,51,71,20,30,0
      6. Phải trả người lao động1,21,01,01,01,01,01,11,11,20,21,40,21,30,61,60,50,61,51,20,60,50,60,70,60,91,51,10,71,01,63,92,70,50,40,40,00,30,20,20,20,20,10,00,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,612,111,611,310,910,19,48,88,57,46,90,511,40,45,20,44,40,33,50,30,30,30,30,30,80,30,60,30,60,30,31,72,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,02,93,13,13,03,13,03,10,00,20,013,20,00,20,00,20,00,20,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,32,62,35,55,65,44,74,44,25,65,210,11,938,839,333,73,16,323,698,629,729,230,330,2139,70,40,15,45,111,934,60,53,83,50,40,20,30,10,00,00,00,00,00,10,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn165,6221,2175,3201,1170,2183,8153,142,13,43,872,973,272,473,473,471,570,670,72,04,53,24,55,99,14,735,934,635,78,412,80,60,00,00,019,00,10,10,20,20,40,40,60,60,60,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,428,428,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn165,0180,1174,4200,3169,2182,7152,042,13,43,872,973,272,473,473,471,570,670,72,04,53,24,55,99,14,77,46,17,38,412,80,60,00,00,019,00,10,10,20,20,40,40,60,60,60,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,70,90,90,81,01,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,040,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.467,01.505,11.501,01.532,11.530,41.511,91.481,21.479,61.477,81.404,2979,4968,4967,7964,4965,0965,0928,6922,9918,7465,6459,0449,6441,1441,0426,4426,4426,4429,2426,0420,3257,4235,6226,2229,6203,5197,1195,8193,5188,7174,6171,4162,8156,8153,921,019,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.467,01.505,11.501,01.532,11.530,41.511,91.481,21.479,61.477,81.404,2979,4968,4967,7964,4965,0965,0928,6922,9918,7465,6459,0449,6441,1441,0426,4426,4426,4429,2426,0420,3257,4235,6226,2229,6203,5197,1195,8193,5188,7174,6171,4162,8156,8153,921,019,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.208,11.208,11.208,11.208,11.208,11.208,11.208,11.208,11.208,11.208,1728,1728,1728,1655,9655,9655,9655,9655,9655,9323,8323,8323,8323,8323,8323,8323,8323,8323,8294,4294,4194,4194,4180,0180,0180,0180,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,020,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,43,63,73,73,93,94,04,04,04,0-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,2-0,2-0,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối135,0143,0140,7122,6119,4116,5116,0112,3110,8104,5103,794,393,9109,2110,0110,176,771,666,154,748,139,229,029,028,929,129,532,160,567,354,432,737,740,915,217,145,843,538,724,621,412,86,83,91,0-0,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước126,8141,6119,3112,5112,5113,0102,3102,3102,3101,935,835,835,8106,965,765,765,765,719,436,436,436,428,828,828,828,825,325,354,862,023,023,037,437,48,58,538,538,56,86,86,86,86,81,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,21,421,410,17,03,513,810,18,52,767,858,458,02,344,344,411,05,946,718,411,82,80,10,10,10,34,26,85,85,231,49,70,33,56,78,77,45,131,917,814,66,0-0,02,9——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát120,5150,6148,8198,0199,5183,8153,6155,8155,688,1144,0142,4142,1195,4195,2195,1191,9191,4192,787,487,386,888,588,573,973,773,373,471,258,68,78,58,58,78,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.848,51.889,71.844,51.824,31.853,21.817,21.736,81.658,91.616,81.571,71.168,11.149,31.174,11.242,51.236,51.215,31.213,31.207,81.224,6679,7617,8575,3557,5606,9649,2548,9532,8537,2508,6507,2352,8288,4252,1260,3254,8204,1209,2221,3198,7181,2182,9169,2159,4170,121,219,9

Báo cáo khác của TEG

Dữ liệu khác của TEG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Trường Thành Energy Group (mã TEG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TEG.