Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TEG
CTCP Trường Thành Energy Group
Truong Thanh Energy Group Joint Stock Company
5.800
▼ −40 (▼ −0,68%)

Room ngoại TEG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TEG theo thời gian

1258 ngày
-0,33%1,19%2,70%4,22%5,73%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 6.244.142 cổ phiếu TEG, tương đương 5,17% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 52.951.073 cổ phiếu (43,83% vốn), khoảng 307 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 5,31% (14-8-2023), thấp nhất 0,09% (11-7-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TEG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,17%5,17%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20265,17%5,17%▼ −0,00 điểm %-2.700
3 tháng3-7-20265,17%5,17%▼ −0,00 điểm %-1.000
1 năm2-10-20255,18%5,17%▼ −0,01 điểm %-11.900
3 năm3-10-20235,25%5,17%▼ −0,08 điểm %2.419.496

Sở hữu nước ngoài TEG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,17%■ 0,00 điểm %6.244.14249%52.951.073
9-20265,17%▼ −0,00 điểm %6.244.14249%52.951.073
8-20265,17%▲ +0,00 điểm %6.246.84249%52.948.373
7-20265,17%▲ +0,00 điểm %6.244.84249%52.950.373
6-20265,17%▼ −0,00 điểm %6.244.34249%52.950.873
5-20265,17%▲ +0,00 điểm %6.245.74249%52.949.473
4-20265,17%▲ +0,00 điểm %6.244.44249%52.950.773
3-20265,17%▲ +0,00 điểm %6.243.14249%52.952.073
2-20265,17%▼ −0,00 điểm %6.242.34249%52.952.873
1-20265,17%▲ +0,00 điểm %6.245.34249%52.949.873
12-20255,17%▼ −0,00 điểm %6.243.94249%52.951.273
11-20255,17%▼ −0,00 điểm %6.247.54249%52.947.673
10-20255,17%▼ −0,00 điểm %6.251.04249%52.944.173
9-20255,18%▲ +0,00 điểm %6.256.04249%52.939.173
8-20255,18%▲ +0,03 điểm %6.254.54249%52.940.673
7-20255,15%▼ −0,00 điểm %6.220.04249%52.975.173
6-20255,15%▼ −0,02 điểm %6.220.64249%52.974.573
5-20255,17%▲ +0,00 điểm %6.240.74249%52.954.473
4-20255,16%■ 0,00 điểm %6.234.84249%52.960.373
3-20255,16%▲ +0,00 điểm %6.234.84249%52.960.373
2-20255,16%▲ +0,01 điểm %6.234.04249%52.961.173
1-20255,15%▼ −0,00 điểm %6.225.94249%52.969.273
12-20245,15%▲ +0,00 điểm %6.226.24249%52.968.973
11-20245,15%▼ −0,00 điểm %6.225.24249%52.969.973
10-20245,15%■ 0,00 điểm %6.226.34249%52.968.873
9-20245,15%▼ −0,00 điểm %6.226.34249%52.968.873
8-20245,15%▼ −0,01 điểm %6.227.28349%52.967.932
7-20245,17%▲ +0,01 điểm %6.240.98349%52.954.232
6-20245,16%▲ +0,01 điểm %6.230.28349%52.964.932
5-20245,15%▲ +0,00 điểm %6.222.48349%52.972.732
4-20245,15%▲ +0,00 điểm %6.220.60549%52.974.610
3-20245,15%▼ −0,10 điểm %6.218.11349%52.977.102
2-20245,25%▲ +0,00 điểm %3.819.60249%31.855.613
1-20245,25%▼ −0,01 điểm %3.818.80249%31.856.413
12-20235,25%▼ −0,00 điểm %3.824.64649%31.850.569
11-20235,25%▲ +0,00 điểm %3.824.94649%31.850.269
10-20235,25%■ 0,00 điểm %3.824.64649%31.850.569
9-20235,25%▼ −0,03 điểm %3.824.64649%31.850.569
8-20235,28%▲ +0,05 điểm %3.844.74649%31.830.469
7-20235,23%▲ +0,00 điểm %3.808.43549%31.866.780
6-20235,23%▼ −0,00 điểm %3.431.03049%28.708.938
5-20235,23%▲ +0,08 điểm %3.431.12049%28.708.848
4-20235,16%▲ +0,06 điểm %3.381.62049%28.758.348
3-20235,10%▼ −0,00 điểm %3.342.62049%28.797.348
2-20235,10%▲ +0,00 điểm %3.344.22049%28.795.748
1-20235,10%▲ +5,00 điểm %3.343.32049%28.796.648
12-20220,10%▼ −0,00 điểm %63.72049%32.076.248
11-20220,10%▼ −0,02 điểm %66.02049%32.073.948
10-20220,12%▲ +0,00 điểm %79.92049%32.060.048
9-20220,12%▼ −0,21 điểm %78.02049%32.061.948
8-20220,33%▲ +0,23 điểm %215.11949%31.924.849
7-20220,10%▼ −0,01 điểm %67.11949%32.072.849
6-20220,11%▼ −0,14 điểm %72.41949%32.067.549
5-20220,25%▲ +0,05 điểm %164.31949%31.975.649
4-20220,20%▼ −0,06 điểm %131.22949%32.008.739
3-20220,26%▲ +0,08 điểm %167.92949%31.972.039
2-20220,18%▲ +0,04 điểm %115.62949%32.024.339
1-20220,13%▼ −0,01 điểm %87.32949%32.052.639
12-20210,14%▼ −0,19 điểm %93.72949%32.046.239
11-20210,33%▲ +0,10 điểm %217.22949%31.922.739
10-20210,23%▼ −0,17 điểm %152.12649%31.987.842
9-20210,40%▲ +0,10 điểm %130.11749%15.737.867
8-20210,30%▲ +0,13 điểm %97.01749%15.770.967
7-20210,17%—54.91749%15.813.067

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20266.244.14205,17%52.951.073
1-10-20266.244.14205,17%52.951.073
30-9-20266.244.14205,17%52.951.073
29-9-20266.244.14205,17%52.951.073
28-9-20266.244.14205,17%52.951.073
25-9-20266.244.14205,17%52.951.073
24-9-20266.244.142−2.2005,17%52.951.073
23-9-20266.246.34205,17%52.948.873
22-9-20266.246.34205,17%52.948.873
21-9-20266.246.342−1005,17%52.948.873
18-9-20266.246.442−2005,17%52.948.773
17-9-20266.246.64205,17%52.948.573
16-9-20266.246.642−2005,17%52.948.573
15-9-20266.246.84205,17%52.948.373
14-9-20266.246.84205,17%52.948.373
11-9-20266.246.84205,17%52.948.373
10-9-20266.246.84205,17%52.948.373
9-9-20266.246.84205,17%52.948.373
8-9-20266.246.84205,17%52.948.373
7-9-20266.246.84205,17%52.948.373
4-9-20266.246.84205,17%52.948.373
3-9-20266.246.84205,17%52.948.373
28-8-20266.246.84205,17%52.948.373
27-8-20266.246.84205,17%52.948.373
26-8-20266.246.842+9005,17%52.948.373
25-8-20266.245.94205,17%52.949.273
24-8-20266.245.94205,17%52.949.273
21-8-20266.245.94205,17%52.949.273
20-8-20266.245.94205,17%52.949.273
19-8-20266.245.942—5,17%52.949.273

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TEG