Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 674 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, BCA, CAN · Xem bảng →
Logo TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
Thanh Nam Group Joint Stock Company
4.100
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu TNI — trang 31

Biểu đồ giá TNI

500 phiên gần nhất
1.3452.9224.5006.0787.65524-10-202428-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá TNI theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20264.9504.1007.1803.910▼ −17,2%202
20252.2605.0207.6801.730▲ +122,1%249
20242.6902.2303.0102.180▼ −17,1%250
20233.2802.6703.8002.480▼ −18,6%249
20229.4003.18010.2502.340▼ −66,2%249
20213.6009.24014.6502.900▲ +156,7%250
202010.5003.37012.7502.710▼ −67,9%252
20199.20010.60013.6508.970▲ +15,2%250
20186.3809.14012.0005.570▲ +43,3%248
201713.0506.47013.9506.150▼ −50,4%154

Giá TNI từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
20-3-20232.7602.7902.7902.7202.720▼ −1,45%63.5000,2
17-3-20232.7702.7702.8002.7502.760▼ −0,36%55.8000,2
16-3-20232.8202.8002.8002.7502.770▼ −1,77%31.5000,1
15-3-20232.7502.7602.8502.7602.820▲ +2,55%51.0000,1
14-3-20232.8002.8102.8102.7102.750▼ −1,79%145.5000,4
13-3-20232.8402.8102.8202.7402.800▼ −1,41%243.3000,7
10-3-20232.8602.8602.8802.8202.840▼ −0,70%86.7000,2
9-3-20232.8102.8102.8602.8102.860▲ +1,78%107.5000,3
8-3-20232.8302.8202.8502.8102.810▼ −0,71%107.0000,3
7-3-20232.8402.8402.8602.8202.830▼ −0,35%70.9000,2
6-3-20232.8402.8802.8802.8202.840■ 0,00%123.8000,4
3-3-20232.9002.9002.9902.8302.840▼ −2,07%55.6000,2
2-3-20232.8802.8802.9502.8202.900▲ +0,69%111.7000,3
1-3-20232.8602.8002.8802.8002.880▲ +0,70%86.2000,2
28-2-20232.8602.7702.9002.7702.860■ 0,00%80.7000,2
27-2-20232.9002.7302.8902.7302.860▼ −1,38%91.3000,3
24-2-20232.9302.9402.9502.8802.900▼ −1,02%138.2000,4
23-2-20232.9402.9402.9402.8202.930▼ −0,34%192.6000,6
22-2-20233.0103.0103.0102.9302.940▼ −2,33%120.4000,4
21-2-20233.0503.1003.1002.9703.010▼ −1,31%151.3000,5
20-2-20232.9402.9403.0502.9103.050▲ +3,74%361.0001,1
17-2-20232.9502.9502.9502.8802.940▼ −0,34%93.9000,3
16-2-20232.9402.9502.9502.8602.950▲ +0,34%152.5000,4
15-2-20232.9102.9002.9602.8402.940▲ +1,03%269.0000,8
14-2-20232.8902.9802.9802.7002.910▲ +0,69%219.5000,6
13-2-20233.0102.9103.0102.8602.890▼ −3,99%307.2000,9
10-2-20233.0103.0103.0803.0003.010■ 0,00%136.1000,4
9-2-20233.0803.1003.1003.0103.010▼ −2,27%85.5000,3
8-2-20233.0803.0203.1003.0103.080■ 0,00%164.2000,5
7-2-20233.0903.1103.1203.0303.080▼ −0,32%140.2000,4

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 31/79 · 7-2-2023 – 20-3-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-5-2017

Dữ liệu khác của TNI

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TNI (CTCP Tập đoàn Thành Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 29-5-2017 tới nay, tổng cộng 2.353 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 28-10-2026: giá đóng cửa 4.100 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 10.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 80.285 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, TNI tăng mạnh nhất vào năm 2021 (156,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (67,9%).