Số liệu tới phiên23-10-2026
Trong phiên 10:01:34
Logo TVB
CTCP Chứng khoán T-Cap
T-Cap Securities Joint Stock Company
6.140
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:01:34

Khối ngoại mua bán TVB — trang 7

Mua bán ròng của khối ngoại với TVB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: -010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: -016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: -010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: -023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: -06-10-2026: 07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TVB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-1-20267.9700300▼ −3000,00,0▼ −0,0111.026.653
28-1-20268.00002.500▼ −2.5000,00,0▼ −0,0111.026.853
27-1-20267.99000■ 00,00,0■ 0,0111.025.553
26-1-20268.00000■ 00,00,0■ 0,0111.025.553
23-1-20268.09001.300▼ −1.3000,00,0▼ −0,0111.025.553
22-1-20268.07000■ 00,00,0■ 0,0111.025.553
21-1-20268.1401.6000▲ +1.6000,00,0▲ +0,0111.025.553
20-1-20268.30000■ 00,00,0■ 0,0111.027.153
19-1-20268.35000■ 00,00,0■ 0,0111.027.153
16-1-20268.2901.0001.000■ 00,00,0■ 0,0111.025.653
15-1-20268.29000■ 00,00,0■ 0,0111.024.253
14-1-20268.3000500▼ −5000,00,0▼ −0,0111.012.353
13-1-20268.5001002.500▼ −2.4000,00,0▼ −0,0111.012.253
12-1-20268.400011.900▼ −11.9000,00,1▼ −0,1111.012.353
9-1-20268.20000■ 00,00,0■ 0,0111.012.353
8-1-20268.20000■ 00,00,0■ 0,0111.012.353
7-1-20268.15000■ 00,00,0■ 0,0111.011.953
6-1-20268.10000■ 00,00,0■ 0,0111.012.053
5-1-20268.0806000▲ +6000,00,0▲ +0,0111.012.353
31-12-20258.08000■ 00,00,0■ 0,0111.012.953
30-12-20258.29000■ 00,00,0■ 0,0111.012.953
29-12-20258.1001.5000▲ +1.5000,00,0▲ +0,0111.012.953
26-12-20258.07000■ 00,00,0■ 0,0111.014.453
25-12-20258.04000■ 00,00,0■ 0,0111.013.553
24-12-20258.07000■ 00,00,0■ 0,0111.012.953
23-12-20258.0000900▼ −9000,00,0▼ −0,0111.002.953
22-12-20258.0100600▼ −6000,00,0▼ −0,0111.012.953
19-12-20258.00000■ 00,00,0■ 0,0111.012.953
18-12-20258.12000■ 00,00,0■ 0,0111.012.053
17-12-20258.11000■ 00,00,0■ 0,0111.012.053

Trang 7/95 · 17-12-2025 – 29-1-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-6-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TVB, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TVB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TVB (CTCP Chứng khoán T-Cap) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu TVB (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 111.137.453 cổ phiếu.