Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TVB
CTCP Chứng khoán T-Cap
T-Cap Securities Joint Stock Company
6.140
▼ −90 (▼ −1,44%)

Khối ngoại mua bán TVB — trang 5

Mua bán ròng của khối ngoại với TVB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: -010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: -016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: -010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: -023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: -06-10-2026: 07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TVB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-5-20267.45000■ 00,00,0■ 0,0111.090.953
4-5-20267.3702001.800▼ −1.6000,00,0▼ −0,0111.090.953
29-4-20267.4202000▲ +2000,00,0▲ +0,0111.091.053
28-4-20267.48000■ 00,00,0■ 0,0111.091.353
24-4-20267.49000■ 00,00,0■ 0,0111.090.953
23-4-20267.50000■ 00,00,0■ 0,0111.067.753
22-4-20267.6500300▼ −3000,00,0▼ −0,0111.067.653
21-4-20267.75010023.400▼ −23.3000,00,2▼ −0,2111.067.653
20-4-20267.62000■ 00,00,0■ 0,0111.067.353
17-4-20267.65000■ 00,00,0■ 0,0111.067.753
16-4-20267.70000■ 00,00,0■ 0,0111.067.253
15-4-20267.70000■ 00,00,0■ 0,0111.067.753
14-4-20267.58000■ 00,00,0■ 0,0111.067.753
13-4-20267.59000■ 00,00,0■ 0,0111.064.653
10-4-20267.59000■ 00,00,0■ 0,0111.064.853
9-4-20267.5501003.000▼ −2.9000,00,0▼ −0,0111.064.553
8-4-20267.67000■ 00,00,0■ 0,0111.064.553
7-4-20267.48000■ 00,00,0■ 0,0111.064.853
6-4-20267.47000■ 00,00,0■ 0,0111.057.853
3-4-20267.46000■ 00,00,0■ 0,0111.057.952
2-4-20267.41006.800▼ −6.8000,00,1▼ −0,1111.055.853
1-4-20267.48000■ 00,00,0■ 0,0111.055.953
31-3-20267.34002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,0111.056.053
30-3-20267.32000■ 00,00,0■ 0,0111.048.253
27-3-20267.2503.3000▲ +3.3000,00,0▲ +0,0111.045.953
26-3-20267.1102008.000▼ −7.8000,00,1▼ −0,1111.049.053
25-3-20267.0905002.800▼ −2.3000,00,0▼ −0,0111.048.753
24-3-20267.11000■ 00,00,0■ 0,0111.049.253
23-3-20267.300300200▲ +1000,00,0▲ +0,0111.048.453
20-3-20267.31000■ 00,00,0■ 0,0111.048.053

Trang 5/95 · 20-3-2026 – 5-5-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-6-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TVB, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TVB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TVB (CTCP Chứng khoán T-Cap) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu TVB (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 111.137.453 cổ phiếu.