Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Joint Stock Commercial Bank For Foreign Trade of Viet Nam
56.300
▼ −100 (▼ −0,18%)

Giá lịch sử cổ phiếu VCB — trang 49

Biểu đồ giá VCB

500 phiên gần nhất
48.95661.80374.65087.497100.34418-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VCB theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202657.10056.30078.80052.600▼ −1,4%198
202591.90057.50097.40052.000▼ −37,4%249
202483.50091.200100.50082.200▲ +9,2%250
202382.60080.300107.10080.100▼ −2,8%249
202279.00080.00096.00062.000▲ +1,3%249
202199.00078.800117.20076.500▼ −20,4%250
202090.80097.90099.90056.600▲ +7,8%252
201953.60090.20092.50052.600▲ +68,3%250
201855.00053.50076.50046.800▼ −2,7%248
201737.25054.30055.00034.700▲ +45,8%250
201643.20035.45060.50034.000▼ −17,9%251
201531.90043.90056.00031.400▲ +37,6%248
201426.70031.90032.40023.500▲ +19,5%247
201327.80026.80034.70023.300▼ −3,6%250
201220.80027.20038.10019.700▲ +30,8%250
201131.50021.80039.70019.400▼ −30,8%248
201049.30032.50051.50029.100▼ −34,1%250
200960.00047.00063.00039.800▼ −21,7%132

Giá VCB từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
8-1-2021107.000108.000108.000104.500104.800▼ −2,06%1.000.900106,6
7-1-2021105.000104.000108.500104.000107.000▲ +1,90%1.199.800126,8
6-1-202199.30099.500106.20099.300105.000▲ +5,74%2.080.400214,3
5-1-202199.00099.000100.60099.00099.300▲ +0,30%1.096.230109,5
4-1-202197.90098.00099.80097.30099.000▲ +1,12%907.90089,8
31-12-202097.90097.90099.00097.00097.900■ 0,00%367.14036,0
30-12-202099.20099.20099.60097.50097.900▼ −1,31%709.20070,3
29-12-202098.00098.00099.80097.80099.200▲ +1,22%696.51068,7
28-12-202097.60098.00098.20097.30098.000▲ +0,41%836.09081,8
25-12-202097.30097.00097.60096.70097.600▲ +0,31%383.96037,2
24-12-202097.50097.90097.90096.00097.300▼ −0,21%971.73094,1
23-12-202097.90097.50098.50096.90097.500▼ −0,41%666.39065,0
22-12-202098.90098.00098.10097.50097.900▼ −1,01%817.84080,0
21-12-202098.10098.90099.00097.30098.900▲ +0,82%737.03072,6
18-12-202096.00096.00098.90096.00098.900▲ +3,02%1.053.200102,9
17-12-202099.90098.60098.60095.00096.000▼ −3,90%2.305.960223,9
16-12-202097.80098.50099.90097.80099.900▲ +2,15%740.70073,3
15-12-202099.90099.00099.80096.50097.800▼ −2,10%1.433.260140,1
14-12-202097.20097.20099.90095.90099.900▲ +2,78%931.08090,8
11-12-202097.20097.20097.30095.90097.200■ 0,00%1.366.230130,3
10-12-202096.50096.50097.70096.40097.200▲ +0,73%1.299.820126,2
9-12-202093.10093.60096.50093.20096.500▲ +3,65%1.198.160113,9
8-12-202093.10093.00093.90091.50093.100■ 0,00%823.32076,8
7-12-202091.10091.40093.30091.40093.100▲ +2,20%945.46087,2
4-12-202093.50093.20093.50091.10091.100▼ −2,57%860.90079,7
3-12-202093.50093.50093.90092.40093.500■ 0,00%772.76072,1
2-12-202092.00092.00093.50091.50093.500▲ +1,63%746.71069,1
1-12-202093.00090.70093.20090.70092.000▼ −1,08%1.162.270106,7
30-11-202094.50093.70094.00091.50093.000▼ −1,59%1.484.340138,0
27-11-202094.00094.00094.50093.20094.500▲ +0,53%1.210.580113,4

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 49/145 · 27-11-2020 – 8-1-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-6-2009

Dữ liệu khác của VCB

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VCB (Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 30-6-2009 tới nay, tổng cộng 4.321 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 56.300 đồng, giảm 0,18%, khối lượng 5.444.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 4.024.685 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VCB tăng mạnh nhất vào năm 2019 (68,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2025 (37,4%).