Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo VNF
CTCP VINAFREIGHT
Vinafreight Joint Stock Company
12.800
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu VNF — trang 106

Biểu đồ giá VNF

500 phiên gần nhất
9.38811.96914.55017.13119.71217-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VNF theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202614.50012.80016.80012.500▼ −11,7%197
202517.30015.40019.80010.600▼ −11,0%249
20248.20017.40018.3007.700▲ +112,2%250
20239.4008.40010.5007.700▼ −10,6%249
202222.5009.30034.0008.900▼ −58,7%249
202134.80020.90034.80011.000▼ −39,9%250
202032.60034.80036.30023.400▲ +6,7%252
201923.00032.60032.60017.900▲ +41,7%250
201855.00023.00056.40020.400▼ −58,2%250
201756.90055.00063.00039.500▼ −3,3%250
201667.30051.80095.00048.100▼ −23,0%251
201545.00067.30091.30036.300▲ +49,6%248
201418.60042.20052.80016.800▲ +126,9%247
201315.10018.60020.10010.700▲ +23,2%250
201220.40015.10039.90015.100▼ −26,0%250
201141.80021.70051.00017.000▼ −48,1%248
201027.10040.00044.50022.000▲ +47,6%23

Giá VNF từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
11-3-201432.00032.00032.00030.00031.000▼ −3,12%22.9000,7
10-3-201432.50032.00032.00031.00032.000▼ −1,54%24.1100,8
7-3-201432.00031.50032.90031.50032.500▲ +1,56%11.3000,4
6-3-201433.80033.80035.00032.00032.000▼ −5,33%9.5000,3
5-3-201431.00032.00034.00030.20033.800▲ +9,03%18.1500,6
4-3-201431.00031.00031.00029.20031.000■ 0,00%9.9100,3
3-3-201428.70028.70031.50028.70031.000▲ +8,01%81.4002,5
28-2-201428.20025.40028.70025.40028.700▲ +1,77%44.9001,3
27-2-201428.00027.00028.20026.80028.200▲ +0,71%12.3000,3
26-2-201428.30028.30028.30027.00028.000▼ −1,06%12.8100,4
25-2-201428.70028.60029.00026.50028.300▼ −1,39%15.1700,4
24-2-201428.10030.00030.00028.60028.700▲ +2,14%3.5000,1
21-2-201430.70029.00030.70028.10028.100▼ −8,47%7.3000,2
20-2-201429.00031.80031.90029.30030.700▲ +5,86%8.2300,3
19-2-201426.40027.10029.00027.10029.000▲ +9,85%9.2100,3
18-2-201424.00026.40026.40026.40026.400▲ +10,00%66.3001,8
17-2-201424.20021.80024.00021.80024.000▼ −0,83%7.1000,2
14-2-201422.20024.00024.20024.00024.200▲ +9,01%3000,0
13-2-201424.40023.90023.90022.20022.200▼ −9,02%1.2000,0
12-2-201422.50022.50024.40022.50024.400▲ +8,44%5.3000,1
11-2-201422.50022.50022.50022.50022.500■ 0,00%00,0
10-2-201422.30022.30022.50022.30022.500▲ +0,90%8000,0
7-2-201422.40021.90022.30021.90022.300▼ −0,45%2.5000,1
6-2-201421.30021.90022.40020.50022.400▲ +5,16%2.1000,0
27-1-201421.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
24-1-201421.50021.30021.30021.30021.300▼ −0,93%1000,0
23-1-201421.50021.50021.50021.50021.500■ 0,00%1000,0
22-1-201421.20021.50021.50021.50021.500▲ +1,42%6.1000,1
21-1-201421.20021.20021.20021.20021.200■ 0,00%13.2000,3
20-1-201419.50020.90021.20020.90021.200▲ +8,72%5.3000,1

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 106/133 · 20-1-2014 – 11-3-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 1-12-2010

Dữ liệu khác của VNF

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VNF (CTCP VINAFREIGHT) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 1-12-2010 tới nay, tổng cộng 3.963 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 12.800 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 6.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 2.860 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VNF tăng mạnh nhất vào năm 2014 (126,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (58,7%).