Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu WSS — trang 141
Biểu đồ giá WSS
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá WSS theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6.600 | 6.000 | 7.500 | 5.700 | ▼ −9,1% | 198 |
| 2025 | 4.700 | 6.700 | 10.000 | 3.700 | ▲ +42,6% | 249 |
| 2024 | 6.200 | 4.800 | 6.800 | 4.400 | ▼ −22,6% | 250 |
| 2023 | 5.600 | 6.200 | 9.600 | 4.500 | ▲ +10,7% | 249 |
| 2022 | 18.300 | 5.400 | 19.200 | 3.600 | ▼ −70,5% | 249 |
| 2021 | 3.600 | 18.100 | 19.200 | 3.500 | ▲ +402,8% | 250 |
| 2020 | 2.000 | 3.600 | 4.000 | 1.500 | ▲ +80,0% | 252 |
| 2019 | 2.800 | 1.900 | 3.400 | 1.600 | ▼ −32,1% | 250 |
| 2018 | 4.000 | 3.000 | 4.200 | 2.400 | ▼ −25,0% | 250 |
| 2017 | 4.400 | 4.000 | 5.000 | 3.800 | ▼ −9,1% | 250 |
| 2016 | 7.600 | 4.300 | 7.900 | 3.600 | ▼ −43,4% | 251 |
| 2015 | 5.200 | 7.600 | 9.400 | 4.600 | ▲ +46,2% | 248 |
| 2014 | 4.500 | 5.300 | 7.800 | 3.800 | ▲ +17,8% | 247 |
| 2013 | 4.900 | 4.500 | 5.400 | 3.200 | ▼ −8,2% | 250 |
| 2012 | 3.100 | 4.700 | 7.700 | 2.700 | ▲ +51,6% | 250 |
| 2011 | 10.300 | 2.900 | 10.700 | 2.900 | ▼ −71,8% | 248 |
| 2010 | 23.600 | 10.200 | 26.800 | 9.000 | ▼ −56,8% | 250 |
| 2009 | 19.900 | 22.200 | 22.200 | 15.000 | ▲ +11,6% | 13 |
Giá WSS từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18-12-2009 | 15.700 | 16.000 | 16.400 | 15.900 | 16.400 | ▲ +4,46% | 139.600 | 2,3 |
| 17-12-2009 | 16.000 | 15.300 | 16.400 | 15.300 | 15.700 | ▼ −1,88% | 105.300 | 1,6 |
| 16-12-2009 | 19.900 | 17.800 | 17.900 | 16.000 | 16.000 | ▼ −19,60% | 97.600 | 1,6 |
| 15-12-2009 | 0 | 19.000 | 19.900 | 15.000 | 19.900 | — | 508.000 | 8,7 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 141/141 · 15-12-2009 – 18-12-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-12-2009
Dữ liệu khác của WSS
Phân tích kỹ thuật WSSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh WSSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán WSSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ WSSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn WSSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức WSSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên WSSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ WSSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại WSSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại WSSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố WSSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo WSSBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp WSSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu WSS (CTCP Chứng khoán Phố Wall) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 15-12-2009 tới nay, tổng cộng 4.204 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 6.000 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 1.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 19.980 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, WSS tăng mạnh nhất vào năm 2021 (402,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (71,8%).
