Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 160 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AGR, AVC, BGW, BOT, BSG · Xem bảng →
2,90 USD
▼ −0,22 (▼ −7,05%)
phiên 19-10-2026 (giờ Mỹ) · ≈ 75.574 đồng/cổ phiếu
Cân đối kế toán VinFast
Tổng tài sản 30-6-2026
74.899 tỉ
Tiền và tương đương tiền
7.083 tỉ
Nợ ngắn hạn
93.827 tỉ
Vốn chủ sở hữu
-86.880 tỉ
Các kỳ gần nhất
* = số đã được trình bày lại ở báo cáo sau (rê chuột xem số cũ)| Chỉ tiêu (tỉ đồng) | 30-6-2026 | 31-3-2026 | 31-12-2025 | 30-9-2025 | 30-6-2025 | 31-3-2025 | 31-12-2024 | 30-9-2024 | 30-6-2024 | 31-3-2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7.083 | 5.505 | 5.745* | 8.800 | 13.773 | 2.399 | 3.307 | 1.892 | 2.382 | 2.959 |
| Tiền bị hạn chế sử dụng ngắn hạn | 1.339 | 1.286 | 666* | 693 | 1.640 | 781 | 2.371 | 331 | 368 | 53,9 |
| Phải thu khách hàng | 4.588 | 5.916 | 4.380* | 2.760 | 2.914 | 3.024 | 5.605 | 2.800 | 1.051 | 416* |
| Trả trước cho người bán | 4.967 | 11.924 | 4.563* | 12.226 | 11.149 | 9.991 | 8.695 | 5.681 | 3.790 | 4.339 |
| Hàng tồn kho | 13.747 | 37.161 | 10.176* | 37.666 | 34.977 | 32.874 | 27.907 | 31.524 | 29.643 | 27.861* |
| Đầu tư ngắn hạn | 4.667 | 2.357 | 2.511* | 2.792 | 2.512 | 2.096 | 819 | 4,1 | 4,2 | 4,1 |
| Phải thu bên liên quan ngắn hạn | 2.763 | 3.702 | 7.529* | 6.560 | 3.207 | 4.447 | 4.272 | 3.044 | 5.721 | 2.493* |
| Tổng tài sản ngắn hạn | 49.747 | 83.683 | 85.440* | 87.810 | 86.048 | 67.912 | 64.782 | 55.332 | 52.535 | 47.362* |
| Tài sản cố định hữu hình | 19.524 | 82.814 | 18.140* | 81.772 | 81.515 | 77.931 | 78.700 | 79.971 | 79.740 | 81.148* |
| Tài sản cố định vô hình | 638 | 1.170 | 633* | 1.058 | 1.029 | 1.076 | 1.165 | 1.170 | 1.223 | 1.308 |
| Phải thu bên liên quan dài hạn | 1,2 | 52,1 | 1,2* | 6,7 | 6,4 | 0,2 | 3,6 | 37,2 | 34,4 | 51,1 |
| Tổng tài sản dài hạn | 25.152 | 101.492 | 97.182* | 95.374 | 95.416 | 90.332 | 91.185 | 96.476 | 96.728 | 98.642* |
| TỔNG TÀI SẢN | 74.899 | 185.176 | 182.622* | 183.184 | 181.464 | 158.244 | 155.966 | 151.807 | 149.263 | 146.004* |
| Vay ngắn hạn và nợ dài hạn đến hạn trả | 5.941 | 36.390 | 2.376* | 33.337 | 31.248 | 34.295 | 39.124 | 48.731 | 47.122 | 47.544 |
| Phải trả người bán | 17.281 | 37.228 | 4.819* | 28.300 | 22.043 | 19.928 | 20.791 | 14.321 | 10.813 | 7.836* |
| Khách hàng đặt cọc, trả trước | 2.092 | 2.355 | 1.659* | 2.044 | 1.928 | 1.759 | 3.565 | 2.207 | 2.043 | 998* |
| Phải trả bên liên quan ngắn hạn | 26.504 | 36.806 | 19.356* | 60.373 | 81.895 | 76.892 | 64.251 | 65.780 | 59.403 | 56.863* |
| Tổng nợ ngắn hạn | 93.827 | 175.352 | 164.759* | 174.285 | 184.442 | 178.181 | 171.509 | 169.172 | 163.234 | 159.977* |
| Vay dài hạn | 15.882 | 48.328 | 15.185* | 46.845 | 43.441 | 26.424 | 22.863 | 21.249 | 22.880 | 24.767 |
| Phải trả bên liên quan dài hạn | 10.889 | 27.665 | 12.174* | 38.946 | 32.586 | 35.818 | 42.096 | 43.548 | 33.213 | 30.247* |
| Tổng nợ dài hạn | 67.951 | 109.806 | 110.259* | 108.181 | 97.253 | 77.937 | 79.362 | 77.639 | 67.980 | 66.018* |
| Vốn cổ phần | 9.867 | 9.867 | 9.867 | 9.867 | 9.867 | 9.867 | 9.867 | 9.867 | 9.862 | 9.862 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 269.865 | 193.754 | 183.946 | 169.927 | 116.649 | 98.650 | 93.674 | 55.274 | 55.291 | 38.371 |
| Lỗ lũy kế | -396.628 | -395.237 | -367.177* | -329.733 | -305.780 | -285.464 | -267.792 | -237.192 | -223.965 | -205.224* |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông công ty mẹ | -116.807 | -191.474 | -173.937* | -150.915 | -179.991 | -177.658 | -164.712 | -172.304 | -159.277 | -157.339* |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 29.927 | 91.493 | 81.541* | 51.633 | 79.759 | 79.785 | 69.807 | 77.300 | 77.325 | 77.348* |
| Tổng vốn chủ sở hữu | -86.880 | -99.981 | -92.396* | -99.282 | -100.232 | -97.873 | -94.905 | -95.004 | -81.952 | -79.991* |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 74.899 | 185.176 | 182.622* | 183.184 | 181.464 | 158.244 | 155.966 | 151.807 | 149.263 | 146.004* |
Toàn bộ các dòng — 30-6-2026
tên dòng ngoài bảng chuẩn được dịch máy, kèm tên gốc| Chỉ tiêu (tỉ đồng) | 30-6-2026 |
|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7.083 |
| Tiền bị hạn chế sử dụng ngắn hạn | 1.339 |
| Phải thu khách hàng | 4.588 |
| Trả trước cho người bán | 4.967 |
| Hàng tồn kho | 13.747 |
| Đầu tư ngắn hạn | 4.667 |
| Phải thu bên liên quan ngắn hạn | 2.763 |
| Tổng tài sản ngắn hạn | 49.747 |
| Tài sản cố định hữu hình | 19.524 |
| Tài sản cố định vô hình | 638 |
| Phải thu bên liên quan dài hạn | 1,2 |
| Tổng tài sản dài hạn | 25.152 |
| TỔNG TÀI SẢN | 74.899 |
| Vay ngắn hạn và nợ dài hạn đến hạn trả | 5.941 |
| Phải trả người bán | 17.281 |
| Khách hàng đặt cọc, trả trước | 2.092 |
| Phải trả bên liên quan ngắn hạn | 26.504 |
| Tổng nợ ngắn hạn | 93.827 |
| Vay dài hạn | 15.882 |
| Phải trả bên liên quan dài hạn | 10.889 |
| Tổng nợ dài hạn | 67.951 |
| Vốn cổ phần | 9.867 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 269.865 |
| Lỗ lũy kế | -396.628 |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông công ty mẹ | -116.807 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 29.927 |
| Tổng vốn chủ sở hữu | -86.880 |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 74.899 |
| Các khoản trả trước ngắn hạn, các khoản phải thu khác và tài sản khác Short-term prepayments, other receivables and other assets | 10.520 |
| Đầu tư ròng hiện tại vào hợp đồng thuê bán hàng Current net investment in sales-type lease | 72,0 |
| Tài sản hiện tại của hoạt động đã ngừng Current assets of discontinued operations | 0,0 |
| Các khoản phải thu thương mại (TÀI SẢN DÀI HẠN) Trade receivables (NON-CURRENT ASSETS) | 451 |
| Quyền sử dụng tài sản Right-of-use assets | 2.381 |
| Trả trước dài hạn Long-term prepayments | 41,3 |
| Đầu tư ròng dài hạn vào hợp đồng thuê bán hàng Non-current net investment in sales-type lease | 340 |
| Tiền mặt bị hạn chế (TÀI SẢN DÀI HẠN) Restricted cash (NON-CURRENT ASSETS) | 1.359 |
| Tài sản dài hạn khác Other non-current assets | 418 |
| Tài sản dài hạn của hoạt động đã ngừng Non-current assets of discontinued operations | 0,0 |
| Nợ tài chính ngắn hạn Short-term financial liabilities | 25.532 |
| Doanh thu trả chậm ngắn hạn Short-term deferred revenue | 117 |
| Các khoản trích trước ngắn hạn Short-term accruals | 11.024 |
| Các khoản nợ ngắn hạn khác Other current liabilities | 4.890 |
| Phần nợ thuê hiện tại Current portion of lease liabilities | 447 |
| Nợ ngắn hạn của hoạt động đã ngừng Current liabilities of discontinued operations | 0,0 |
| Nợ tài chính dài hạn Long-term financial liabilities | 31,3 |
| Phải trả người bán dài hạn Long-term trade payables | 35.502 |
| Các khoản nợ dài hạn khác Other non-current liabilities | 2.467 |
| Nợ thuê dài hạn Non-current lease liabilities | 1.194 |
| Doanh thu trả chậm dài hạn Long-term deferred revenue | 927 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả Deferred tax liabilities | 9,1 |
| Tích lũy dài hạn Long-term accruals | 1.052 |
| Nợ dài hạn của hoạt động ngừng hoạt động Non-current liabilities of discontinued operations | 0,0 |
| Thu nhập toàn diện khác/(lỗ) Other comprehensive income/(loss) | 88,9 |
Dữ liệu khác của VinFast
Doanh số bán xe VinFastSố xe bàn giao từng tháng ở Việt Nam, từng quý toàn cầu, từng mẫu xeKết quả kinh doanh VinFastDoanh thu, lợi nhuận theo quý và nămLưu chuyển tiền tệ VinFastDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhGiá cổ phiếu VinFastGiá đóng cửa từng phiên trên sànCông bố SEC VinFastMọi hồ sơ nộp Ủy ban Chứng khoán Mỹ, dịch tiếng ViệtGiao dịch nội bộ VinFastNgười nội bộ khai báo sở hữu, mua bán cổ phiếuHồ sơ VinFastThông tin doanh nghiệp, niêm yếtCông ty mẹ: Tập đoàn Vingroup (VIC)Cổ phiếu niêm yết tại Việt Nam
Về số liệu
Số liệu lấy từ bảng báo cáo tài chính trong thông cáo kết quả kinh doanh hằng quý mà VinFast Auto Ltd. nộp Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) bằng mẫu 6-K, lập theo chuẩn kế toán Mỹ (US GAAP), đơn vị gốc triệu đồng. Báo cáo quý chưa kiểm toán; báo cáo năm kiểm toán nằm trong mẫu 20-F.
Cùng một kỳ có thể được công bố nhiều lần (kỳ đó và cột so sánh ở các kỳ sau). Trang hiện bản mới nhất; ô có dấu * là số đã được trình bày lại so với lần công bố đầu (ví dụ quý 2-2026 VinFast bán mảng sản xuất ở Việt Nam, các quý trước được tách phần đó ra thành hoạt động đã chuyển nhượng).