Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 31-3-2026

→
Phiên 31-3-2026 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · mua ròng 319,9 tỉ đồng · 25 mã mua ròng, 24 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 31-3-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
SHS+246,1 tỉ
IDC+89,8 tỉ
CEO+7,3 tỉ
VFS+3,9 tỉ
MBS+3,6 tỉ
TNG+3,3 tỉ
NTP+1,9 tỉ
DXP+0,8 tỉ
MST+0,4 tỉ
HGM+0,3 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 31-3-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
PVS-31,9 tỉ
BTW-2,0 tỉ
PLC-0,9 tỉ
HUT-0,7 tỉ
PVI-0,5 tỉ
VTZ-0,4 tỉ
IVS-0,3 tỉ
TVD-0,2 tỉ
DTD-0,2 tỉ
BVS-0,1 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 31-3-2026

Xem đủ 24 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 50 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 31-3-2026
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
SHSHNX260,114,0▲ +246,1+14.530.500
IDCHNX103,713,9▲ +89,8+1.838.700
CEOHNX8,91,6▲ +7,3+434.500
VFSHNX7,13,2▲ +3,9+270.660
MBSHNX5,11,6▲ +3,6+146.600
TNGHNX5,82,5▲ +3,3+126.300
NTPHNX2,10,2▲ +1,9+33.322
DXPHNX0,90,1▲ +0,8+61.500
MSTHNX4,74,3▲ +0,4+50.900
HGMHNX0,30,0▲ +0,3+1.402
PVBHNX0,10,1▲ +0,0+1.600
VCSHNX0,00,0▲ +0,0+1.000
VGSHNX0,30,2▲ +0,0+1.400
VC2HNX0,00,0▲ +0,0+5.600
NVBHNX0,00,0▲ +0,0+1.300
TIGHNX0,00,0▲ +0,0+1.200
BTSHNX0,00,0▲ +0,0+900
SHNHNX0,00,0▲ +0,0+1.000
TSBHNX0,00,0▲ +0,0+200
THDHNX0,00,0▲ +0,0+100
CTBHNX0,00,0▲ +0,0+100
TOTHNX0,00,0▲ +0,0+100
BABHNX0,00,0▲ +0,0+100
GICHNX0,00,0▲ +0,0+100
SLSHNX0,00,0▲ +0,0+3
IPAHNX0,00,0■ 0,00
AMVHNX0,00,0▼ −0,0−100
MEDHNX0,00,0▼ −0,0−100
VNRHNX0,00,0▼ −0,0−200
MACHNX0,00,0▼ −0,0−400
MVBHNX0,00,0▼ −0,0−300
VITHNX0,00,0▼ −0,0−200
VDLHNX0,00,0▼ −0,0−600
SGCHNX0,00,0▼ −0,0−100
VC3HNX0,70,7▼ −0,0−400
VIGHNX0,00,0▼ −0,0−6.600
KSFHNX0,00,1▼ −0,0−400
VC7HNX0,00,1▼ −0,1−7.500
TJCHNX0,00,1▼ −0,1−5.000
DL1HNX0,00,1▼ −0,1−26.300
BVSHNX0,20,4▼ −0,1−5.400
DTDHNX0,00,2▼ −0,2−9.400
TVDHNX0,00,2▼ −0,2−14.200
IVSHNX0,20,5▼ −0,3−45.000
VTZHNX0,00,4▼ −0,4−22.100
PVIHNX0,10,6▼ −0,5−6.300
HUTHNX3,74,4▼ −0,7−41.419
PLCHNX0,00,9▼ −0,9−38.800
BTWHNX0,02,0▼ −2,0−29.900
PVSHNX4,936,8▼ −31,9−769.700

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 31-3-2026

Phiên 31-3-2026, khối ngoại mua ròng 319,9 tỉ đồng trên HNX (mua 409,0 tỉ, bán 89,1 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: SHS (246,1 tỉ), IDC (89,8 tỉ), CEO (7,3 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: PVS (31,9 tỉ), BTW (2,0 tỉ), PLC (0,9 tỉ).

Theo ngành, Công ty Chứng khoán được mua ròng nhiều nhất (253,1 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (31,9 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm