Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 7-8-2026

→
Phiên 7-8-2026 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 20,3 tỉ đồng · 21 mã mua ròng, 30 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 7-8-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
BVS+1,1 tỉ
MST+0,9 tỉ
NRC+0,7 tỉ
VGS+0,1 tỉ
APS+0,1 tỉ
TIG+0,1 tỉ
PVI+0,1 tỉ
AMC+0,0 tỉ
THT+0,0 tỉ
HUT+0,0 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 7-8-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
PVS-9,9 tỉ
NTP-4,8 tỉ
IDC-3,8 tỉ
TNG-1,0 tỉ
VC3-1,0 tỉ
C69-0,6 tỉ
CEO-0,5 tỉ
KSF-0,4 tỉ
SHS-0,3 tỉ
MBS-0,3 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 7-8-2026

Xem đủ 24 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 52 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 7-8-2026
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
BVSHNX1,10,0▲ +1,1+41.700
MSTHNX0,90,0▲ +0,9+89.700
NRCHNX0,70,0▲ +0,7+136.200
VGSHNX0,10,0▲ +0,1+7.800
APSHNX0,10,0▲ +0,1+17.300
TIGHNX0,10,0▲ +0,1+13.600
PVIHNX0,10,0▲ +0,1+917
AMCHNX0,00,0▲ +0,0+4.000
THTHNX0,00,0▲ +0,0+5.000
HUTHNX0,00,0▲ +0,0+2.500
LASHNX0,00,0▲ +0,0+2.200
VCSHNX0,00,0▲ +0,0+800
HLDHNX0,00,0▲ +0,0+1.800
SHNHNX0,00,0▲ +0,0+2.700
VNRHNX0,00,0▲ +0,0+1.100
VC7HNX0,00,0▲ +0,0+1.600
IVSHNX0,00,0▲ +0,0+1.000
LHCHNX0,00,0▲ +0,0+100
TSBHNX0,00,0▲ +0,0+200
PREHNX0,00,0▲ +0,0+100
PPPHNX0,00,0▲ +0,0+100
NVBHNX0,00,0■ 0,00
TOTHNX0,00,0▼ −0,0−11
GICHNX0,00,0▼ −0,0−100
BABHNX0,00,0▼ −0,0−142
DTKHNX0,00,0▼ −0,0−200
CDNHNX0,00,0▼ −0,0−100
DHTHNX0,00,0▼ −0,0−100
SD5HNX0,00,0▼ −0,0−900
NDNHNX0,00,0▼ −0,0−700
HHCHNX0,00,0▼ −0,0−100
MVBHNX0,00,0▼ −0,0−600
VNFHNX0,00,0▼ −0,0−800
PMCHNX0,00,0▼ −0,0−200
PDBHNX0,00,0▼ −0,0−1.100
L14HNX0,00,0▼ −0,0−1.400
TPPHNX0,00,0▼ −0,0−4.000
PVBHNX0,10,1▼ −0,1−2.700
VTZHNX0,00,2▼ −0,2−7.700
PLCHNX0,00,2▼ −0,2−9.400
DXPHNX0,00,2▼ −0,2−12.900
LBEHNX0,00,3▼ −0,3−22.700
MBSHNX0,00,3▼ −0,3−17.600
SHSHNX0,00,3▼ −0,3−21.900
KSFHNX0,10,5▼ −0,4−4.700
CEOHNX1,72,2▼ −0,5−39.847
C69HNX0,00,6▼ −0,6−34.200
VC3HNX0,21,2▼ −1,0−38.300
TNGHNX0,11,2▼ −1,0−61.055
IDCHNX39,743,4▼ −3,8−111.000
NTPHNX0,04,8▼ −4,8−98.340
PVSHNX6,916,8▼ −9,9−284.800

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 7-8-2026

Phiên 7-8-2026, khối ngoại bán ròng 20,3 tỉ đồng trên HNX (mua 52,3 tỉ, bán 72,6 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: BVS (1,1 tỉ), MST (0,9 tỉ), NRC (0,7 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: PVS (9,9 tỉ), NTP (4,8 tỉ), IDC (3,8 tỉ).

Theo ngành, Công ty Chứng khoán được mua ròng nhiều nhất (0,6 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (9,9 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm