Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ACB
Ngân hàng TMCP Á Châu
Asia Commercial Joint Stock Bank
21.300
▲ +800 (▲ +3,90%)

Cân đối kế toán ACB

Cân đối kế toán ACB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý8.624,55.696,46.909,38.460,97.509,96.967,96.437,86.129,24.851,73.541,42.806,12.496,32.043,57.096,38.710,010.884,86.757,69.308,64.926,92.284,8
  II. Tiền gửi tại NHNN16.575,025.219,818.504,813.657,532.349,616.616,810.420,310.683,58.314,65.119,34.608,73.357,73.065,35.555,05.075,82.914,41.741,82.121,25.144,71.562,9
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác149.990,7117.882,3114.873,985.971,349.818,831.671,230.341,618.769,88.941,78.152,010.122,24.559,07.215,521.986,081.274,033.961,236.698,326.187,929.165,016.341,5
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác149.990,7117.781,3114.644,082.338,843.713,223.311,119.390,812.983,65.932,46.443,25.971,73.882,15.624,520.328,381.283,733.962,136.699,526.187,929.001,716.052,4
  V. Chứng khoán kinh doanh6.544,93.881,27.177,11.131,311.259,76.167,92.985,31.178,01.236,61.183,3100,51.105,1851,2981,7850,5978,4638,9226,4501,3640,2
    1. Chứng khoán kinh doanh6.708,44.029,17.323,51.320,911.325,46.285,83.145,91.339,21.240,01.211,3103,01.108,21.078,31.246,61.048,81.168,0739,1370,0504,0—
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-163,5-147,9-146,4-189,6-65,6-117,8-160,6-161,2-3,4-28,0-2,6-3,1-227,1-264,8-198,3-189,6-100,3-143,6-2,7—
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác324,356,0—100,1226,554,587,80,00,016,147,614,40,112,31.016,478,20,038,210,00,0
  VII. Cho vay khách hàng679.152,6573.946,7482.234,9408.856,5356.051,0308.528,6266.164,9227.983,0196.668,8161.604,4132.491,0114.745,3105.642,0101.312,8101.822,786.478,461.856,034.604,131.676,317.014,4
    1. Cho vay khách hàng686.777,4580.686,2487.601,9413.706,2361.912,5311.479,0268.700,5230.527,2198.513,4163.401,2134.031,8116.324,1107.190,0102.814,8102.809,287.195,162.358,034.832,731.810,917.014,4
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-7.624,7-6.739,6-5.367,0-4.849,7-5.861,6-2.950,4-2.535,7-2.544,2-1.844,6-1.796,8-1.540,8-1.578,8-1.548,0-1.502,1-986,4-716,7-502,0-228,6-134,50,0
  VIII. Chứng khoán đầu tư144.164,1121.090,273.463,375.534,859.474,663.399,055.956,253.380,152.718,442.801,538.679,139.676,933.482,824.324,726.089,148.202,332.166,924.441,59.132,84.228,6
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán132.778,8108.918,544.903,831.854,99.739,510.790,410.601,58.201,68.007,510.962,611.941,223.683,37.232,04.536,8329,02.153,5299,8715,81.678,811,1
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11.396,5—28.559,643.679,949.743,153.048,345.821,545.635,045.151,534.824,228.821,516.386,326.502,420.096,425.795,146.169,231.981,823.938,77.474,34.217,6
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-11,212.171,8——-8,0-439,7-466,9-456,6-440,6-2.985,3-2.083,6-392,7-251,6-308,5-35,1-120,4-114,7-213,1-20,3—
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn74,7124,9140,0146,8171,999,597,9156,0190,0190,2208,2886,6923,01.415,33.555,53.004,01.197,31.178,1762,5443,5
    4. Đầu tư dài hạn khác233,7292,9303,4303,4299,3101,8101,8159,9193,9199,5217,2948,01.009,31.463,83.601,93.035,81.217,21.108,2567,1312,5
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-159,0-167,9-163,4-156,6-127,4-5,3-5,4-5,3-5,6-11,0-10,6-63,1-87,9-50,1-49,4-33,2-21,0-135,20,0—
  X. Tài sản cố định5.438,65.412,44.762,63.981,43.762,53.782,83.770,23.233,43.007,62.850,62.479,62.804,62.552,81.473,52.799,61.054,7872,6789,0554,7996,9
    1. Tài sản cố định hữu hình3.200,53.222,23.317,62.849,72.685,12.716,92.721,12.640,62.474,82.338,72.054,32.384,92.279,11.438,11.207,71.014,8824,6739,7514,1574,4
      - Nguyên giá149,7177,0177,0177,0216,0356,4364,9249,7257,9213,062,69,09,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,0-760,1-656,7-577,8-502,3-7,6-3,2-2,3-1,7-1,1-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình2.238,12.190,21.445,01.131,61.077,51.065,81.049,1592,7532,8511,8425,3419,6273,735,429,339,948,149,340,617,1
      - Nguyên giá149,7177,0177,0177,0216,0356,4364,9249,7257,9213,062,69,09,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,0-760,1-656,7-577,8-502,3-7,6-3,2-2,3-1,7-1,1-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư149,7177,0177,0177,0216,0348,8361,7247,5256,1211,961,98,79,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Nguyên giá149,7177,0177,0177,0216,0356,4364,9249,7257,9213,062,69,09,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Giá trị hao mòn lũy kế-0,0-760,1-656,7-577,8-502,3-7,6-3,2-2,3-1,7-1,1-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác14.811,110.518,910.551,69.857,66.929,46.893,16.890,97.572,98.130,68.010,39.852,19.955,310.813,712.150,151.389,817.546,725.951,76.411,03.517,51.132,1
    1. Các khoản phải thu6.743,14.299,65.317,04.757,03.023,53.045,73.740,54.393,55.326,34.620,36.957,16.682,16.989,10,00,00,00,03.163,71.983,0—
    2. Các khoản lãi, phí phải thu6.819,64.954,44.282,74.089,63.171,93.638,23.676,33.456,63.567,83.241,22.798,53.254,13.689,64.095,15.620,84.239,92.342,52.327,11.244,3—
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại17,317,333,764,044,450,723,065,517,60,02,84,912,15,27,95,228,10,00,0—
    4. Tài sản có khác1.414,31.425,91.117,11.143,2869,61.115,31.054,5982,2691,0666,9657,0557,4444,48.230,945.761,113.301,623.581,1920,2290,2—
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-183,2-178,4-198,8-196,2-180,0-956,8-1.603,4-1.325,0-1.472,1-518,2-563,3-543,1-321,5-181,10,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.025.850,1864.005,7718.794,6607.875,2527.769,9444.530,1383.514,4329.333,2284.316,1233.680,9201.457,0179.609,8166.599,0176.307,6281.019,3205.103,0167.881,0105.306,185.391,744.645,0
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN32.976,17.954,90,1505,9—0,00,03.074,10,00,05.179,00,01.583,10,06.530,39.451,710.256,90,0654,6941,3
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác154.999,5111.591,789.506,767.840,854.393,923.875,219.248,620.718,415.453,72.235,12.433,36.145,27.793,813.748,834.714,028.130,010.449,89.901,96.994,03.249,9
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác121.314,191.574,080.719,560.002,741.380,615.081,316.673,917.173,812.130,31.735,42.097,83.244,15.842,99.299,9—28.130,0—9.901,96.994,0—
    2. Vay các TCTD khác33.685,420.017,78.787,27.838,113.013,48.793,92.574,63.544,63.323,5499,8335,52.901,11.950,84.448,9—0,0—0,00,0—
  III. Tiền gửi khách hàng585.180,2537.304,6482.702,7413.952,8379.920,7353.195,8308.129,4269.998,5241.392,9207.051,3174.919,0154.613,6138.110,8125.233,6142.218,1106.936,686.919,264.216,955.283,133.606,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro19,128,041,560,286,1116,7156,1160,1136,5122,7161,7188,2363,3316,1332,3379,8270,3298,9322,5288,5
  VI. Phát hành giấy tờ có giá133.294,4101.650,452.410,044.304,430.547,922.049,720.830,88.290,96.761,06.615,03.075,03.078,03.500,020.201,250.708,538.234,226.582,616.755,811.688,81.650,1
  VII. Các khoản nợ khác24.861,122.014,523.060,522.772,517.920,59.844,57.384,16.035,14.530,63.594,12.901,53.187,52.743,74.183,534.557,010.594,023.272,56.366,14.190,83.212,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả8.969,17.045,47.682,25.564,34.637,65.097,04.362,83.409,22.815,52.281,51.741,71.736,71.545,01.809,54.806,31.582,31.114,61.072,43.269,20,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả15.892,0————0,1—0,00,00,50,00,014,70,00,00,0—0,00,039,6
  VIII. Vốn chủ sở hữu94.519,783.461,770.956,058.438,744.900,935.448,227.765,421.017,916.030,814.062,712.787,512.397,312.504,212.624,511.959,111.376,810.106,37.766,56.257,81.696,5
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng51.638,344.938,439.112,334.046,127.291,321.887,416.799,212.220,29.607,58.711,28.711,28.711,89.117,59.377,09.377,09.377,07.814,16.355,82.630,11.100,0
      - Vốn điều lệ51.366,644.666,638.840,533.774,427.019,521.615,616.627,412.885,910.273,29.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,07.814,16.355,82.630,11.100,0
      - Thặng dư vốn cổ phần271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD17.583,114.789,611.557,49.220,17.164,35.741,84.595,93.693,12.913,82.590,22.374,22.207,72.035,02.582,41.753,21.209,6952,9713,62.192,0187,7
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế25.298,323.733,820.286,215.172,410.445,47.819,06.370,35.104,73.509,62.761,31.702,11.477,81.351,7665,1828,9790,21.339,2697,10,0366,2
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.025.850,1864.005,7718.794,6607.875,2527.769,9444.530,1383.514,4329.333,2284.316,1233.680,9201.457,0179.609,8166.599,0176.307,6281.019,3205.103,0167.881,0105.306,185.391,744.645,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Cho vay các TCTD khác—151,0279,93.682,66.105,58.360,111.051,35.926,53.163,11.880,74.350,61.380,91.985,11.673,20,00,00,00,0163,5349,4
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—-50,0-50,0-50,0—0,0-100,5-140,4-153,8-171,9-200,1-704,0-394,1-15,5-9,6-0,9-1,20,0-0,3-60,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác—14.969,115.378,317.208,213.282,94.747,43.021,42.626,01.715,11.312,21.159,81.450,71.126,12.325,529.750,79.011,722.157,95.284,5921,53.173,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——117,1——0,00,038,210,50,00,00,00,00,00,00,023,40,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác——0,0——0,0—0,00,00,00,00,057,948,50,00,0—9,20,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Góp vốn liên doanh—————0,90,90,91,31,31,31,31,31,21,50,00,00,00,0131,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————2,10,50,50,40,30,30,30,30,31,51,41,1205,1195,4—
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,01.562,60,00,00,00,0405,4
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————0,0-100,0-665,7-665,7-665,7-665,7-665,1-259,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.435,80,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,5

Cân đối kế toán ACB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý6.151,78.157,58.624,56.785,66.666,15.857,75.696,45.870,56.594,16.470,36.909,36.552,65.983,66.654,88.460,96.820,77.180,06.281,97.509,97.010,16.870,96.037,66.967,95.824,85.518,55.466,16.437,85.572,66.553,86.486,26.129,25.220,55.340,44.818,94.851,74.080,54.239,63.797,33.541,43.415,93.197,63.056,92.806,13.200,12.632,02.598,72.496,32.365,12.369,22.257,92.043,52.701,52.762,95.806,57.096,313.502,38.789,210.467,78.710,010.104,2
  II. Tiền gửi tại NHNN5.827,117.077,716.575,015.197,55.439,913.457,525.219,88.392,415.724,97.851,918.504,812.405,311.514,06.429,413.657,57.285,511.267,818.208,132.349,633.532,921.912,320.232,616.616,812.289,220.813,912.671,210.420,35.973,17.775,49.209,510.683,57.872,07.070,410.543,88.314,67.411,38.574,14.324,55.119,37.931,63.011,45.004,14.608,74.766,92.279,35.317,23.357,71.304,92.251,83.077,63.065,31.936,82.218,62.091,55.555,03.608,13.396,92.029,55.075,83.534,5
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác123.441,3131.619,5149.990,7104.925,9125.447,3129.347,5117.882,392.090,4105.419,1121.950,9114.873,998.170,389.763,394.638,985.971,362.584,557.122,554.337,849.818,828.675,628.988,527.746,431.671,229.838,725.070,430.650,430.341,625.612,828.088,125.444,818.769,815.466,617.354,715.940,38.941,710.550,58.145,07.953,38.152,05.266,39.593,79.359,610.122,28.055,65.109,73.973,94.559,06.133,28.451,37.267,07.215,59.932,312.838,517.601,421.986,034.862,256.228,854.368,781.274,069.631,4
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác117.048,4129.619,5149.990,7104.925,9125.447,3129.347,5117.781,392.090,4103.684,3120.068,7114.644,095.134,388.982,585.075,782.338,860.017,953.073,751.377,143.713,222.968,621.700,722.292,023.311,120.262,418.188,420.819,919.390,819.548,122.060,821.255,612.983,611.636,511.067,07.393,35.932,43.988,94.341,64.083,06.443,22.556,26.396,56.182,25.971,76.886,85.211,64.270,73.882,14.686,66.094,75.621,15.624,56.863,911.011,215.580,620.328,333.507,756.231,653.093,179.998,469.631,3
    2. Cho vay các TCTD khác6.392,82.000,0————151,050,01.784,81.932,2279,93.086,0830,89.613,23.682,62.616,54.048,92.960,76.105,55.707,07.287,85.454,48.360,19.976,47.282,09.901,011.051,36.165,36.127,74.289,75.926,53.970,46.428,18.687,43.163,16.751,23.975,04.074,11.880,72.885,03.386,93.377,54.350,61.344,90,0500,01.380,91.878,02.788,02.093,01.985,13.091,61.841,12.036,11.673,21.368,20,01.285,21.285,20,1
  V. Chứng khoán kinh doanh5.762,16.161,16.544,95.918,54.958,44.307,53.881,26.965,96.125,17.377,97.177,11.892,51.068,91.541,91.131,31.438,41.481,35.068,411.259,710.152,010.270,74.419,56.167,94.143,8636,02.035,22.985,3792,6252,9362,71.178,0792,31.118,3522,21.236,6583,6555,4519,91.183,3974,91.067,9458,6168,1444,7991,92.451,41.105,11.641,82.437,82.395,91.436,41.144,11.029,3937,4973,4848,4583,21.001,11.308,01.348,1
    1. Chứng khoán kinh doanh5.934,06.331,16.708,46.072,65.160,04.479,74.029,17.059,46.236,17.469,27.323,52.023,41.182,11.699,71.320,91.641,71.683,35.159,411.325,410.239,910.375,34.529,96.285,84.277,9777,02.243,23.145,9933,9418,7521,81.339,2934,11.275,6648,91.240,0651,2576,2543,01.211,3995,11.080,0466,1216,5447,5994,62.476,41.108,21.643,62.454,32.426,01.663,61.387,21.258,91.176,71.167,4937,9610,61.043,51.506,41.634,4
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-171,8-169,9-163,5-154,2-201,6-172,1-147,9-93,6-110,9-91,3-146,4-131,0-113,2-157,8-189,6-203,4-202,0-91,0-65,6-87,9-104,6-110,4-117,8-134,0-141,0-208,0-160,6-141,2-165,8-159,1-161,2-141,8-157,3-126,7-3,4-67,6-20,8-23,1-28,0-20,2-12,2-7,5-48,4-2,8-2,7-25,0-3,1-1,7-16,6-30,2-227,1-243,2-229,6-239,3-194,0-89,5-27,5-42,4-198,3-286,4
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác114,9—324,3———56,0267,9———79,2114,0395,0100,167,291,692,4226,564,082,0135,554,542,7129,00,087,848,711,06,60,00,0—74,40,018,20,030,716,10,00,00,747,631,116,04,914,417,39,511,50,16,84,01,012,3931,2841,3923,31.016,4746,3
  VII. Cho vay khách hàng737.694,0701.211,8679.152,6663.032,4627.669,4592.430,8573.946,7548.247,4543.853,0500.339,7482.234,9444.641,5429.058,3406.620,9408.856,5396.662,0390.049,4374.124,6356.051,0330.911,3336.827,6320.755,0308.528,6294.472,5280.990,3272.135,3266.164,9253.342,9248.029,7234.791,4227.983,0218.543,1219.589,0209.680,3196.617,1181.584,4179.015,1175.104,0161.604,4158.001,6154.538,4142.519,8132.491,0129.482,3126.813,6117.525,0114.745,3111.268,7108.810,2105.250,2105.642,0102.699,9108.786,8105.467,2101.333,6101.311,5102.514,9103.598,3101.824,399.326,7
    1. Cho vay khách hàng745.759,3709.026,1686.777,4669.188,1633.748,7598.805,9580.686,2554.908,5550.172,3506.112,2487.601,9449.751,6434.031,9411.288,5413.706,2402.250,9395.598,7379.983,0361.912,5336.491,6341.667,5324.311,1311.479,0297.385,5283.755,0274.793,6268.700,5256.052,0250.704,4237.357,7230.527,2220.939,4221.861,2211.670,3198.461,8184.475,4181.640,3177.413,5163.401,2159.802,0156.278,7144.229,3134.031,8131.021,3128.353,4119.200,9116.324,1113.163,1110.751,8106.910,4107.190,0104.457,3110.477,4107.139,7102.801,8102.855,4103.812,5104.706,1102.809,2100.333,8
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-8.065,3-7.814,3-7.624,7-6.155,7-6.079,3-6.375,1-6.739,6-6.661,1-6.319,3-5.772,5-5.367,0-5.110,2-4.973,6-4.667,7-4.849,7-5.588,9-5.549,3-5.858,3-5.861,6-5.580,3-4.839,9-3.556,1-2.950,4-2.913,0-2.764,7-2.658,3-2.535,7-2.709,1-2.674,7-2.566,4-2.544,2-2.396,2-2.272,2-1.990,0-1.844,6-2.890,9-2.625,2-2.309,5-1.796,8-1.800,3-1.740,3-1.709,5-1.540,8-1.539,0-1.539,7-1.675,9-1.578,8-1.894,4-1.941,5-1.660,2-1.548,0-1.757,4-1.690,6-1.672,5-1.468,2-1.544,0-1.297,6-1.107,8-984,9-1.007,1
  VIII. Chứng khoán đầu tư166.277,2147.029,4144.164,1133.759,6145.778,7129.978,3121.090,2100.862,477.089,567.999,673.463,370.233,279.112,879.206,375.534,871.265,964.489,058.710,259.474,658.533,755.528,458.893,963.399,061.864,954.129,554.187,555.956,256.188,950.163,348.902,153.380,154.569,549.659,147.720,552.718,454.755,054.707,948.529,942.801,541.957,040.079,038.727,138.611,534.773,539.683,542.217,539.676,942.857,438.995,038.767,933.482,829.492,527.783,828.132,224.017,522.500,330.243,432.758,826.089,132.678,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán154.911,2135.653,8132.778,8121.853,4133.862,8118.052,8108.918,588.938,361.663,845.959,044.903,834.885,142.472,836.077,531.854,927.533,818.578,010.634,59.739,58.886,59.535,510.294,110.790,410.872,711.139,814.796,410.601,510.814,17.329,37.375,28.201,69.226,77.412,96.649,28.007,58.570,09.161,212.318,410.962,611.233,46.215,38.758,211.827,88.566,119.444,925.644,323.683,315.087,610.600,89.599,67.232,05.798,67.445,68.130,34.169,3831,54.186,45.577,9329,0328,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11.377,211.386,911.396,511.906,211.915,911.925,512.171,811.931,415.438,122.040,628.559,635.348,036.639,943.128,843.679,943.732,145.917,248.079,149.743,149.807,746.253,148.932,853.048,351.467,443.506,539.940,645.821,545.862,443.327,141.995,345.635,045.780,642.723,741.508,545.151,549.175,048.417,939.269,434.824,233.892,336.590,132.319,628.821,527.269,621.074,617.069,516.386,328.104,628.747,529.394,726.502,423.978,520.656,120.299,820.096,421.705,926.084,227.201,625.795,132.375,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-11,2-11,2-11,2————-7,3-12,4———————-6,1-3,4-8,0-160,4-260,2-333,0-439,7-475,2-516,9-549,5-466,9-487,6-493,1-468,4-456,6-437,8-477,6-437,3-440,6-2.990,0-2.871,2-3.057,9-2.985,3-3.168,7-2.726,3-2.350,8-2.037,8-1.062,1-836,0-496,3-392,7-334,8-353,3-226,5-251,6-284,7-317,8-297,9-248,1-37,1-27,2-20,7-35,1-24,2
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn74,374,374,7126,8124,9126,8124,9127,4128,9140,0140,0140,0146,3141,1146,8154,5158,0207,8171,988,187,999,599,598,097,997,997,9151,9151,8151,9156,0180,2189,9190,0190,0189,1189,0192,0190,2189,7190,0190,3208,2733,2739,5884,4886,6903,2937,3928,4923,01.101,61.098,41.414,51.855,73.576,02.975,23.582,83.096,33.101,4
    4. Đầu tư dài hạn khác233,7233,7233,7292,9292,9292,9292,9292,9292,9303,4303,4—303,4303,4303,4309,3309,3309,8299,3101,8101,8101,8101,8101,8101,8101,8101,8155,8155,8155,8159,9183,9193,9193,9193,9193,9193,9199,5199,5199,5199,5199,5217,2741,8747,9927,9948,0972,81.009,31.009,31.009,31.179,21.193,31.463,01.910,53.622,93.047,63.630,73.144,33.145,2
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-159,4-159,4-159,0-166,1-168,0-166,1-167,9-165,4-164,0-163,4-163,4—-157,1-162,2-156,6-154,8-151,3-102,1-127,4-16,7-16,9-5,2-5,3-5,3-5,4-5,4-5,4-5,3-5,4-5,3-5,3-5,4-5,7-5,6-5,6-6,4-6,6-9,2-11,0-11,5-11,1-10,8-10,6-10,3-10,1-45,1-63,1-71,2-73,6-82,5-87,9-79,1-96,5-50,1-56,4-48,3-73,9-49,4-49,4-45,2
  X. Tài sản cố định5.698,95.750,85.438,65.400,75.396,65.311,95.412,44.643,04.665,64.670,74.762,64.447,54.292,44.127,43.981,43.733,83.625,13.678,43.762,53.646,33.703,33.720,73.782,83.729,43.756,23.772,63.770,23.490,73.315,83.220,93.233,43.140,53.126,13.029,53.007,63.036,23.045,82.903,02.850,62.750,82.523,82.480,82.479,62.480,02.550,02.559,82.804,62.639,12.667,42.506,82.552,81.710,51.612,51.677,61.473,51.387,31.353,71.320,31.237,01.244,7
    1. Tài sản cố định hữu hình3.410,63.443,03.200,53.209,43.223,43.149,03.222,23.084,23.119,43.234,13.317,63.131,43.101,02.966,92.849,72.665,32.601,52.641,82.685,12.581,22.628,02.664,62.716,92.649,12.687,82.729,42.721,12.662,22.587,22.629,02.640,62.628,62.628,42.506,42.474,82.501,22.499,92.398,82.338,72.289,22.069,22.052,32.054,32.053,22.114,42.122,62.384,92.293,02.315,52.235,92.279,11.619,51.561,81.643,21.438,11.358,01.331,01.295,21.207,71.212,8
      - Nguyên giá171,8157,7149,7103,562,3177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0216,0216,0216,0216,0216,0216,5356,4364,9364,9364,9364,9225,5225,5225,5249,7225,5237,6257,9257,9257,9267,7268,0209,848,743,643,662,69,09,09,09,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,0-0,0-848,8-818,6-788,0-760,1-726,4-701,3-678,7-656,7-636,9-616,2-596,9-577,8-557,9-538,8-520,7-502,30,0-466,5-0,5-7,6-8,4-6,7-4,9-3,2-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,0-1,9-1,7-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,5-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình2.288,32.307,92.238,12.191,32.173,22.163,02.190,21.558,81.546,11.436,61.445,01.316,11.191,41.160,41.131,61.068,61.023,71.036,61.077,51.065,11.075,31.056,11.065,81.080,41.068,41.043,21.049,1828,6728,6591,9592,7511,9497,7523,1532,8535,0545,9504,2511,8461,6454,6428,6425,3426,8435,6437,2419,6346,1351,9271,0273,791,050,734,435,429,322,725,129,331,9
      - Nguyên giá171,8157,7149,7103,562,3177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0216,0216,0216,0216,0216,0216,5356,4364,9364,9364,9364,9225,5225,5225,5249,7225,5237,6257,9257,9257,9267,7268,0209,848,743,643,662,69,09,09,09,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,0-0,0-848,8-818,6-788,0-760,1-726,4-701,3-678,7-656,7-636,9-616,2-596,9-577,8-557,9-538,8-520,7-502,30,0-466,5-0,5-7,6-8,4-6,7-4,9-3,2-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,0-1,9-1,7-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,5-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư171,7157,7149,7103,562,3177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0348,8356,5358,2359,9361,7223,0223,1223,2247,5223,4235,6256,0256,1256,5266,5266,8208,747,842,742,861,98,48,58,68,78,79,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Nguyên giá171,8157,7149,7103,562,3177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0177,0216,0216,0216,0216,0216,0216,5356,4364,9364,9364,9364,9225,5225,5225,5249,7225,5237,6257,9257,9257,9267,7268,0209,848,743,643,662,69,09,09,09,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,0-0,0-848,8-818,6-788,0-760,1-726,4-701,3-678,7-656,7-636,9-616,2-596,9-577,8-557,9-538,8-520,7-502,30,0-466,5-0,5-7,6-8,4-6,7-4,9-3,2-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,0-1,9-1,7-1,4-1,3-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,5-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác16.631,913.661,014.811,113.298,711.997,910.679,610.518,99.748,69.901,410.319,910.551,69.771,09.662,511.290,89.857,610.924,18.056,07.710,76.929,46.478,76.787,77.258,16.893,16.087,85.260,66.019,96.890,96.777,86.373,47.003,47.572,96.769,86.284,67.079,38.182,27.799,17.103,67.915,28.013,48.331,47.581,38.027,39.852,19.021,28.672,49.769,79.955,310.242,010.356,310.918,410.376,29.751,510.659,012.780,712.708,531.726,749.016,355.505,451.401,842.284,0
    1. Các khoản phải thu5.225,35.040,86.743,15.907,54.914,23.769,44.299,64.662,54.776,24.810,75.317,04.725,94.411,15.784,54.757,06.926,04.267,33.819,83.023,53.185,03.350,93.612,33.045,73.413,52.983,93.434,93.740,54.226,84.462,74.765,24.393,54.479,04.531,35.307,95.377,95.045,84.894,75.148,84.558,35.297,64.912,65.546,56.957,16.786,06.634,67.076,06.682,17.190,27.426,07.133,75.835,13.493,26.197,20,00,00,00,00,00,00,0
    2. Các khoản lãi, phí phải thu7.769,27.358,06.819,66.169,65.944,75.755,84.954,43.926,73.952,34.232,04.282,74.004,64.303,94.420,14.089,63.077,72.965,63.033,43.171,92.590,82.721,63.071,23.638,23.042,52.670,73.045,23.676,33.043,32.590,92.692,23.456,62.900,82.366,82.687,23.567,83.178,92.660,52.725,03.241,22.721,52.416,02.287,62.798,52.357,91.999,12.666,53.254,12.914,82.941,53.788,83.689,60,04.171,44.924,94.121,85.522,04.439,46.458,65.620,86.792,2
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại45,743,517,336,356,057,517,357,159,4113,833,795,896,8151,864,0111,7133,2200,544,4117,371,6139,850,752,558,337,623,089,978,596,165,519,520,020,017,612,28,313,30,00,02,32,82,82,84,94,94,99,89,811,915,05,25,25,25,25,25,27,95,25,2
    4. Tài sản có khác3.721,11.403,31.414,31.374,71.269,61.276,01.425,91.301,31.258,01.362,51.117,11.141,61.047,81.130,61.143,2987,5868,7837,1869,6922,81.005,31.028,91.115,31.007,6991,6958,61.054,51.045,9893,0939,5982,2666,7634,1674,7691,0752,7711,4675,1732,0721,1659,3731,1657,0645,0576,7565,2557,4551,9403,7417,11.157,96.471,8486,98.031,78.746,726.199,444.571,649.038,845.775,835.486,6
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-129,3-184,6-183,2-189,4-186,7-179,1-178,4-199,1-144,5-199,1-198,8-196,8-197,1-196,3-196,2-178,8-178,9-180,1-180,0-337,2-361,7-594,2-956,8-1.428,2-1.443,9-1.456,4-1.603,4-1.628,1-1.651,6-1.489,5-1.325,0-1.296,3-1.267,6-1.610,5-1.472,1-1.190,5-1.171,4-647,0-518,2-408,8-408,8-540,8-563,3-770,5-542,9-542,8-543,1-424,8-424,7-433,1-321,5-218,7-201,7-181,1-165,20,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.067.845,11.030.900,71.025.850,1948.549,2933.541,4891.674,6864.005,7777.392,9769.678,7727.298,0718.794,6648.509,9630.893,2611.223,5607.875,2561.113,7543.736,7528.636,4527.769,9479.308,8471.275,4449.514,7444.530,1418.748,3396.760,4387.396,1383.514,4358.175,1350.938,2335.802,6329.333,2312.777,9309.968,1299.855,2284.316,1270.264,5265.841,9251.536,6233.680,9228.866,9221.826,0209.867,9201.457,0192.996,9189.496,4187.311,2179.609,8179.381,4177.294,7173.390,5166.737,7160.477,5168.793,8175.910,0177.011,8214.254,0255.942,7265.555,8281.032,8264.000,1
NGUỒN VỐN1.067.845,11.030.900,7——————————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN21.018,932.326,632.976,120.691,621.026,818.643,37.954,919,215,966,60,118,62,96,1505,90,00,6——0,0—0,00,00,00,00,00,00,0794,90,03.074,10,00,00,00,00,00,0654,60,00,00,0515,15.179,00,00,0199,70,00,00,00,01.583,10,00,00,00,05.752,00,00,06.530,32.779,6
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác148.360,2151.587,1154.999,5129.176,196.259,3101.284,1111.591,773.519,793.760,689.358,989.506,764.119,568.957,552.857,367.840,851.830,550.712,644.323,554.393,920.324,227.086,020.335,623.875,217.961,52.366,313.433,219.248,68.628,111.843,923.564,420.718,415.165,314.574,914.177,615.453,79.216,59.677,44.299,22.235,13.341,18.400,88.539,92.433,34.455,27.855,910.870,66.145,210.034,011.375,69.198,57.793,87.077,07.140,811.176,113.748,820.021,319.921,619.782,534.714,033.590,4
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác105.071,0118.723,8121.314,194.309,566.175,371.629,391.574,059.589,177.935,279.378,680.719,557.302,265.531,749.413,960.002,745.532,447.406,333.738,741.380,615.590,723.163,312.716,215.081,316.864,71.206,88.751,416.673,97.671,411.315,020.417,317.173,811.468,810.590,410.915,312.130,35.466,16.884,22.948,31.735,42.333,35.256,06.889,92.097,82.747,45.878,78.856,93.244,16.820,06.790,46.131,45.842,93.725,74.804,77.197,89.299,915.126,119.671,619.782,534.714,033.590,4
    2. Vay các TCTD khác43.289,232.863,333.685,434.866,630.084,029.654,720.017,713.930,615.825,49.980,38.787,26.817,33.425,83.443,47.838,16.298,13.306,310.584,713.013,44.733,53.922,67.619,48.793,91.096,81.159,54.681,82.574,6956,7528,93.147,13.544,63.696,43.984,53.262,33.323,53.750,42.793,21.350,9499,81.007,83.144,81.650,0335,51.707,71.977,22.013,72.901,13.214,04.585,33.067,11.950,83.351,32.336,13.978,34.448,94.895,1249,90,00,00,0
  III. Tiền gửi khách hàng576.603,6569.109,6585.180,2571.029,0567.406,9550.375,0537.304,6512.123,7511.695,8492.804,4482.702,7445.499,8432.410,5422.755,1413.952,8392.023,5388.131,9386.050,9379.920,7365.770,5358.474,1352.217,7353.195,8334.729,4330.551,1312.653,6308.129,4298.007,1291.279,9275.070,2269.998,5267.975,3267.801,5258.252,8241.392,9234.030,2230.186,4221.245,0207.051,3201.386,2190.502,7181.063,4174.919,0169.247,5162.408,4156.733,7154.613,6150.182,9147.173,2144.409,3138.110,8133.674,1141.994,2135.305,3125.233,6122.848,4145.616,5145.092,4142.218,1148.380,1
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro14,517,219,122,524,526,728,031,633,237,341,545,249,255,660,264,570,879,286,193,8100,7108,2116,7127,9134,4143,3156,1149,3149,2152,0160,1161,4135,7138,9136,5130,2136,5131,3122,7143,6174,6176,7161,7171,5165,6172,5188,2335,2344,3361,8363,3324,5296,2296,0316,1334,7334,7365,1332,3315,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá199.013,0155.942,6133.294,4113.387,1139.552,8114.051,8101.650,490.366,166.953,249.011,752.410,048.858,744.657,550.155,944.304,440.052,934.851,330.949,730.547,932.469,927.455,320.384,022.049,722.887,723.090,822.989,220.830,818.536,216.139,57.961,18.290,93.980,03.635,04.019,06.761,06.552,06.544,06.404,06.615,05.683,05.664,03.380,03.075,03.000,03.013,03.078,03.078,03.000,03.300,03.600,03.500,03.300,03.400,012.689,420.201,240.048,553.967,755.434,850.708,545.787,3
  VII. Các khoản nợ khác23.520,323.153,524.861,122.703,921.741,620.047,722.014,522.478,422.365,520.710,123.060,523.142,821.948,422.863,422.772,521.407,517.903,519.029,917.920,518.166,917.779,118.539,89.844,510.122,79.785,48.745,17.397,07.490,06.897,26.671,66.035,15.946,75.476,36.089,74.530,64.912,24.405,14.246,53.594,14.573,73.678,33.089,52.901,53.507,73.711,03.576,93.187,53.321,92.829,33.059,22.884,43.291,03.527,83.519,34.748,412.252,022.709,532.189,832.684,420.659,2
    1. Các khoản lãi, phí phải trả12.291,510.794,18.969,18.732,18.620,27.904,27.045,46.409,76.373,46.416,77.682,28.573,58.291,97.582,25.564,34.933,24.659,75.153,04.637,64.657,14.336,05.136,95.097,05.385,95.183,45.045,64.362,84.359,93.754,73.576,43.409,23.231,12.974,52.975,42.815,52.928,32.783,72.570,52.281,52.478,52.323,52.111,41.741,72.115,21.923,61.949,61.736,71.997,21.853,61.621,01.545,01.888,62.173,82.041,21.809,55.941,94.693,95.509,34.806,35.938,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác11.228,912.359,4——13.121,412.143,614.969,116.068,815.992,0——14.569,313.656,5—17.208,216.474,313.243,813.876,913.282,913.509,813.443,113.402,94.747,44.736,94.602,13.699,53.034,23.130,13.142,43.095,12.626,02.715,62.501,83.114,31.715,11.983,91.621,51.676,01.312,22.095,31.354,8978,11.159,81.392,51.787,41.627,31.450,71.322,2973,21.373,01.281,51.344,31.297,71.428,32.890,46.244,718.015,626.631,827.827,514.672,2
  VIII. Vốn chủ sở hữu99.314,598.751,194.519,791.415,587.210,687.074,683.461,778.854,374.792,774.790,770.956,066.825,362.867,262.530,258.438,755.734,752.066,048.203,344.900,942.483,440.380,237.929,335.448,232.919,030.832,429.412,427.752,525.364,323.833,722.383,421.017,919.518,818.318,917.177,316.030,815.423,414.884,314.556,014.062,713.725,213.389,213.103,412.787,512.615,012.342,512.679,912.397,312.507,412.272,212.761,712.502,212.811,012.434,812.923,812.763,712.997,213.392,812.691,313.845,212.488,4
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng58.316,051.638,351.638,351.638,351.638,344.938,444.938,444.938,444.938,439.112,339.112,339.112,339.112,334.046,134.046,134.046,127.291,327.291,327.291,327.291,321.887,421.887,421.887,421.887,416.899,216.899,216.799,215.961,612.220,212.220,212.220,210.593,410.593,49.607,59.607,59.607,59.607,59.607,58.711,28.711,28.711,28.711,28.711,28.711,28.711,28.711,28.711,88.920,88.920,89.112,79.117,59.117,59.148,89.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,0
      - Vốn điều lệ51.366,651.366,651.366,651.366,651.366,644.666,644.666,644.666,644.666,638.840,538.840,538.840,538.840,533.774,433.774,433.774,427.019,527.019,527.019,527.019,521.615,621.615,621.615,621.615,616.627,416.627,416.627,416.627,412.885,912.885,912.885,911.259,111.259,110.273,210.273,210.273,210.273,210.273,29.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,09.377,0
      - Thặng dư vốn cổ phần271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,8271,80,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác6.677,7——————————————————0,0—0,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD17.583,117.583,117.583,114.789,614.789,614.789,614.789,611.557,411.557,411.557,411.557,49.220,19.220,19.220,19.220,17.164,37.164,37.164,37.164,35.742,15.742,15.742,15.741,84.596,04.596,04.596,04.613,43.693,23.693,23.693,13.693,12.913,82.913,82.913,82.913,82.583,82.583,82.583,82.590,22.374,32.374,32.374,32.374,22.207,72.207,72.207,72.207,72.039,92.039,92.032,72.034,31.903,31.912,02.567,92.605,12.398,52.447,82.468,81.753,41.263,8
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-122,4-89,1—-319,5-243,8-65,4—-62,1-253,2-70,6—-124,4-44,9-43,5—166,184,414,9—11,010,4-2,20,020,38,410,0—-1,417,2-0,30,0-133,9-24,41,90,0-16,2-8,515,20,0-9,1-11,45,60,03,212,52,50,015,544,515,70,06,8-8,56,70,0128,6-45,82,10,0-13,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế23.537,929.618,725.298,325.307,121.026,527.412,023.733,822.420,518.550,124.191,720.286,218.617,314.579,719.307,515.172,414.358,217.526,013.732,910.445,49.439,112.740,410.302,17.819,06.415,39.328,97.907,36.339,95.710,97.903,26.470,65.104,76.145,54.836,14.654,03.509,63.248,42.701,62.349,62.761,32.648,82.315,02.012,31.702,11.693,01.411,01.758,51.477,81.531,21.267,01.600,61.350,31.783,31.382,5972,2781,61.093,21.613,9843,52.714,81.861,2
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.067.845,11.030.900,71.025.850,1948.549,2933.541,4891.674,6864.005,7777.392,9769.678,7727.298,0718.794,6648.509,9630.893,2611.223,5607.875,2561.113,7543.736,7528.636,4527.769,9479.308,8471.275,4449.514,7444.530,1418.748,3396.760,4387.396,1383.514,4358.175,1350.938,2335.802,6329.333,2312.777,9309.968,1299.855,2284.316,1270.264,5265.841,9251.536,6233.680,9228.866,9221.826,0209.867,9201.457,0192.996,9189.496,4187.311,2179.609,8179.381,4177.294,7173.390,5166.737,7160.477,5168.793,8175.910,0177.011,8214.254,0255.942,7265.555,8281.032,8264.000,1
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—13,0—123,7318,8171,3——61,8518,3117,1————————0,0—0,00,00,00,019,30,00,00,00,038,230,525,90,010,50,08,10,00,014,016,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả——15.892,013.971,8—————14.293,4—————————0,0—0,00,10,00,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,0—0,0———303,4———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác——————-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0-50,0———0,0—0,00,0-400,0-400,0-70,5-100,5-100,5-100,5-100,5-140,4-140,4-140,4-140,4-153,8-189,6-171,7-203,8-171,9-175,0-189,7-200,1-200,1-176,1-101,9-796,7-704,0-431,4-431,4-447,1-394,1-23,2-13,8-15,3-15,5-13,7-2,8-9,6-9,6-0,0
    2. Góp vốn liên doanh———————0,0———-163,4———————0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,01,61,31,60,00,01,20,01,61,51,51,50,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————0,0———————————2,12,12,12,10,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,31,60,00,30,01,61,60,31,60,00,00,00,01,41,5
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————0,0———0,0—0,0—0,0———0,0——0,00,00,00,0——0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————0,0———0,0—0,0—0,0———0,0——0,00,00,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác——————————15.378,3——15.281,2—————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,757,958,056,349,848,565,30,048,750,548,7
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———————————0,0———————0,0——0,00,00,0——0,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Vốn đầu tư XDCB———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0-100,0-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,7-665,1-456,2-456,2-264,2-259,4-259,4-228,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ACB

Dữ liệu khác của ACB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Á Châu (mã ACB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ACB.