Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ACB
Ngân hàng TMCP Á Châu
Asia Commercial Joint Stock Bank
21.100
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại ACB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ACB theo thời gian

1256 ngày
22,93%24,84%26,74%28,65%30,55%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.361.522.343 cổ phiếu ACB, tương đương 23,46% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 379.804.244 cổ phiếu (6,54% vốn), khoảng 8.014 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 30,03% (9-9-2025), thấp nhất 23,46% (2-10-2026).

ACB có 954 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 19-9-2025.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ACB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202623,75%23,46%▼ −0,30 điểm %-17.291.502
1 tháng28-8-202623,79%23,46%▼ −0,33 điểm %-19.214.258
3 tháng3-7-202624,56%23,46%▼ −1,10 điểm %-63.828.193
1 năm2-10-202529,97%23,46%▼ −6,51 điểm %-177.942.211
3 năm3-10-202330,00%23,46%▼ −6,54 điểm %196.307.236

Sở hữu nước ngoài ACB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202623,46%▼ −0,08 điểm %1.361.522.34330%379.804.244
9-202623,53%▼ −0,25 điểm %1.366.045.66830%375.280.919
8-202623,79%▼ −0,56 điểm %1.380.736.60130%360.589.986
7-202624,34%▼ −0,21 điểm %1.413.022.41330%328.304.174
6-202624,56%▼ −0,33 điểm %1.425.299.93630%316.026.651
5-202624,88%▼ −2,34 điểm %1.278.253.46230%262.743.517
4-202627,22%▼ −0,25 điểm %1.398.363.37430%142.633.605
3-202627,48%▲ +0,31 điểm %1.411.329.61230%129.667.367
2-202627,17%▼ −1,39 điểm %1.395.474.78730%145.522.192
1-202628,55%▼ −0,05 điểm %1.466.691.45530%74.305.524
12-202528,60%▼ −0,61 điểm %1.469.199.47530%71.797.504
11-202529,22%▼ −0,77 điểm %1.500.733.51630%40.263.463
10-202529,99%▲ +0,02 điểm %1.540.399.52330%597.456
9-202529,97%▼ −0,03 điểm %1.539.423.64330%1.573.336
8-202530,00%▲ +0,00 điểm %1.540.938.68630%58.293
7-202530,00%▲ +0,26 điểm %1.540.937.97930%59.000
6-202529,74%▼ −0,23 điểm %1.527.565.62430%13.431.355
5-202529,97%▼ −0,03 điểm %1.338.726.76430%1.270.609
4-202530,00%▼ −0,00 điểm %1.339.870.37330%127.000
3-202530,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
2-202530,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
1-202530,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
12-202430,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
11-202430,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
10-202430,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
9-202430,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
8-202430,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
7-202430,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
6-202430,00%■ 0,00 điểm %1.339.997.37330%0
5-202430,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
4-202430,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
3-202430,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
2-202430,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
1-202430,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
12-202330,00%▲ +0,00 điểm %1.165.215.10730%0
11-202330,00%▼ −0,00 điểm %1.165.214.80730%300
10-202330,00%▼ −0,00 điểm %1.165.215.04230%65
9-202330,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
8-202330,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
7-202330,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
6-202330,00%■ 0,00 điểm %1.165.215.10730%0
5-202330,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
4-202330,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
3-202330,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
2-202330,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
1-202330,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
12-202230,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
11-202230,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
10-202230,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
9-202230,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
8-202230,00%■ 0,00 điểm %1.013.230.52830%0
7-202230,00%▼ −0,00 điểm %1.013.230.52830%0
6-202230,00%▼ −0,00 điểm %1.013.230.58130%-53
5-202230,00%■ 0,00 điểm %810.584.68830%-266
4-202230,00%▲ +0,00 điểm %810.584.68830%-266
3-202230,00%▼ −0,00 điểm %810.584.42230%0
2-202230,00%▼ −0,00 điểm %810.584.44730%-25
1-202230,00%▲ +0,00 điểm %810.584.93530%-513
12-202130,00%▲ +0,00 điểm %810.584.84630%-424
11-202130,00%▲ +0,00 điểm %810.584.54730%-125
10-202130,00%▲ +0,00 điểm %810.584.51730%-95
9-202130,00%▲ +0,00 điểm %810.584.42230%0
8-202130,00%▲ +0,00 điểm %810.584.39730%25
7-202130,00%—810.583.15330%1.269

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.361.522.343−2.422.28523,46%379.804.244
1-10-20261.363.944.628−2.101.04023,50%377.381.959
30-9-20261.366.045.668−2.029.60023,53%375.280.919
29-9-20261.368.075.268−4.276.90023,57%373.251.319
28-9-20261.372.352.168−6.461.67723,64%368.974.419
25-9-20261.378.813.845023,75%362.512.742
24-9-20261.378.813.845023,75%362.512.742
23-9-20261.378.813.845−2.142.10023,75%362.512.742
22-9-20261.380.955.945+1.055.24023,79%360.370.642
21-9-20261.379.900.705023,77%361.425.882
18-9-20261.379.900.705+3.119.10023,77%361.425.882
17-9-20261.376.781.605+3.224.20023,72%364.544.982
16-9-20261.373.557.405−459.41623,66%367.769.182
15-9-20261.374.016.821+1.901.52623,67%367.309.766
14-9-20261.372.115.295−666.70023,64%369.211.292
11-9-20261.372.781.995+547.76923,65%368.544.592
10-9-20261.372.234.226−26.44023,64%369.092.361
9-9-20261.372.260.666−2.063.75623,64%369.065.921
8-9-20261.374.324.422−3.678.85223,68%367.002.165
7-9-20261.378.003.274+24.80023,74%363.323.313
4-9-20261.377.978.474023,74%363.348.113
3-9-20261.377.978.474−2.758.12723,74%363.348.113
28-8-20261.380.736.601−1.364.71823,79%360.589.986
27-8-20261.382.101.319023,81%359.225.268
26-8-20261.382.101.319+8.10023,81%359.225.268
25-8-20261.382.093.219−1.317.01523,81%359.233.368
24-8-20261.383.410.234−1.654.01223,83%357.916.353
21-8-20261.385.064.246−1.078.39523,86%356.262.341
20-8-20261.386.142.641−4.369.58223,88%355.183.946
19-8-20261.390.512.223—23,96%350.814.364

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ACB