Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PVD
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí
PetroVietNam Drilling & Well Service Corporation
18.700
▼ −200 (▼ −1,06%)

Kết quả kinh doanh PVD

Doanh thu và lợi nhuận PVD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.381Q4/2023: 1.747Q1/2024: 1.756Q2/2024: 2.282Q3/2024: 2.438Q4/2024: 2.789Q1/2025: 1.503Q2/2025: 2.447Q3/2025: 2.571Q4/2025: 4.313Q1/2026: 3.401Q2/2026: 3.0364.313Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 133Q4/2023: 194Q1/2024: 149Q2/2024: 132Q3/2024: 180Q4/2024: 232Q1/2025: 143Q2/2025: 250Q3/2025: 277Q4/2025: 375Q1/2026: 300Q2/2026: 179375Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263.036179
Q1/20263.401300
Q4/20254.313375
Q3/20252.571277
Q2/20252.447250
Q1/20251.503143
Q4/20242.789232
Q3/20242.438180
Q2/20242.282132
Q1/20241.756149
Q4/20231.747194
Q3/20231.381133

Doanh thu và lợi nhuận PVD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 5.229Năm 2021: 3.995Năm 2022: 5.432Năm 2023: 5.804Năm 2024: 9.288Năm 2025: 10.89710.897Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 184Năm 2021: 37Năm 2022: -155Năm 2023: 546Năm 2024: 698Năm 2025: 1.0521.052-155Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510.8971.052
Năm 20249.288698
Năm 20235.804546
Năm 20225.432-155
Năm 20213.99537
Năm 20205.229184

Báo cáo tài chính gốc PVD theo kỳ

235 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010
2009—
2008—
2007—
2006————

235 tệp báo cáo PVD trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PVD

120 văn bản
3-9-2026Giải trình BCTC soát xét hợp nhất và công ty mẹ bán niên 2026HOSE31-7-2026Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình BCTC HN và Cty mẹ kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-2-2026Đính chính BCTC Hợp nhất quý 4/2025HOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên soát xét 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Bổ sung giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2025Bổ sung giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2025Bổ sung giải trình BCTC HN và Cty mẹ kiểm toán năm 2024HOSE17-3-2025Giải trình BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Bổ sung giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Bổ sung giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình BCTC HN và Cty mẹ soát xét bán niên năm 2024HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình BCTC quý 1/2024HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE31-1-2024Bổ sung giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình BCTC quý 2/2023HOSE28-4-2023Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2023Giải trình BCTC HN và Cty mẹ kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022HOSE28-10-2022Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2022Giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE31-3-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE27-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE30-8-2021Giải trình BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình BCTC quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình BCTC kiểm toán năm 2020HOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE
Xem thêm 80 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)
31-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PVDHOSE7-2-2020Xin gia hạn công bố BCTC quý của năm 2020HOSE22-1-2020Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC bán niên 2019 trước và sau soát xétHOSE30-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2019Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2019Giải trình LNST BCTC HN năm 2018 sau kiểm toán tăng so với trước kiểm toánHOSE1-4-2019Giải trình BCTC kiểm toán năm 2018HOSE30-1-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PVDHOSE18-1-2019Xin gia CBTT BCTC quý của năm 2019HOSE31-10-2018Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2018Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE2-4-2018Giải trình BCTC kiểm toán năm 2017HOSE1-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE30-1-2018Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2017HOSE16-1-2018Xin gia CBTT BCTC quý của năm 2018HOSE30-10-2017Giải trình BCTC HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2017Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ soát xét bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE10-4-2017Giải trình BCTC năm 2016 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE30-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của PVDHOSE19-12-2016Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính quý và BCTC bán niên soát xét năm 2017HOSE28-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE30-8-2016Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất và công ty mẹ quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE29-4-2016Giải trình BCTC công ty mẹ và hợp nhất quý 1/2016HOSE31-3-2016Giải trình BCTC đã kiểm toán năm 2015HOSE5-2-2016Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE5-11-2015Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2015HOSE28-8-2015Giải trình BCTC HN và Cty mẹ soát xét bán niên 2015HOSE4-8-2015Giải trình BCTC Cty mẹ và Hợp nhất quý 2 năm 2015HOSE18-5-2015Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE12-2-2015Giải trình KQKD Cty mẹ và HN quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-11-2014Giải trình BCTC Q3-2014 Cty Mẹ và HNHOSE28-8-2014Giải trình BCTC Cty mẹ và HN bán niên soát xét năm 2014HOSE13-8-2014Giải trình BCTC Cty Mẹ và HN Q2-2014HOSE13-5-2014Giải trình BCTC hợp nhất và công ty mẹ quý 1 năm 2014HOSE31-3-2014Giải trình BCTC hợp nhất năm 2013 đã kiểm toánHOSE21-3-2014Giải trình BCTC Công ty mẹ đã kiểm toánHOSE17-2-2014Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất và Cty Mẹ Q4-2013HOSE30-8-2013Giải trình BCTC soát xét Công ty mẹ và hợp nhất 6 tháng đầu năm 2013HOSE8-8-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2013 Cty Mẹ và HNHOSE16-5-2013Giải trình BCTC Công ty mẹ và hợp nhất Q1/2013HOSE29-3-2013Giải trình BCTC HN kiểm toán năm 2012HOSE5-2-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận báo cáo tài chính Q4/2012HOSE9-11-2012Giải trình BCTC công ty mẹ và hợp nhất Q3/2012HOSE31-8-2012Giải trình BCTC hợp nhất soát xét bán niên 2012HOSE9-8-2012Giải trình BCTC hợp nhất Q2/2012HOSE20-7-2012Giải trình lợi nhuận sau thuế Q2/2012 công ty mẹHOSE17-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE26-4-2012Giải trình báo cáo tài chính công ty mẹ Q1/2012HOSE11-4-2012Giải trình BCTC kiểm toán Hợp nhất và Cty Mẹ năm 2011HOSE8-11-2011Giải trình BCTC Cty Mẹ Q3-2011HOSE6-5-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận của BCTC công ty mẹ Q1/2011HOSE20-4-2011Công văn công bố đường link báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất 2010HOSE16-2-2011Công bố BCTC Q4-2010 Công ty MẹHOSE26-10-2010Tạm hoãn công bố thông tin BCTC Q3/2010HOSE11-2-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE27-1-2010Gia hạn báo cáo tài chính Q4-2009HOSE29-4-2009Đính chính thông tin Báo cáo tài chính kiểm toán 2008HOSE25-9-2008Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2008HOSE1-8-2008Giải trình biến động lợi nhuận Quý II/2008HOSE28-4-2008Gia hạn thời gian công bố BCTC hợp nhất Quý 1/2008HOSE24-10-2007Kết quả kinh doanh QIII/2007HOSE18-10-2007Báo cáo tài chính Quý III/2007HOSE26-7-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QII/2007HOSE24-4-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE12-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán và giải trình chênh lệch BCTC 2006HOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PVD.

Kết quả kinh doanh PVD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.921,09.289,95.804,45.431,63.995,55.228,64.368,15.500,13.890,75.360,014.444,320.884,314.866,711.929,59.210,87.572,04.096,83.728,72.740,61.348,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.897,09.288,15.804,45.431,63.995,55.228,64.368,15.500,13.890,75.360,014.444,320.884,314.866,711.929,59.210,87.572,04.096,83.728,72.740,61.348,8
4. Giá vốn hàng bán8.819,17.533,94.498,94.854,23.624,24.899,83.917,95.103,13.698,84.527,511.253,116.763,011.533,49.246,77.153,45.814,02.856,82.520,41.995,01.152,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.077,91.754,21.305,5577,4371,2328,8450,2397,0191,9832,53.191,24.121,43.333,32.682,82.057,41.758,01.240,01.208,4745,6196,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính197,3151,9134,2117,5163,8157,2165,1190,5198,3193,6211,3161,398,854,2152,4175,6203,3134,731,613,0
7. Chi phí tài chính362,5400,2392,1312,5170,9201,0241,4257,7279,2287,5527,3291,7346,5420,4446,8480,8322,2229,083,87,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay190,8237,8250,5168,0109,3118,9158,3170,2193,1189,9187,0144,7223,0301,8267,4312,771,778,70,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh142,948,766,145,1103,6216,4110,660,54,9114,3262,6299,2221,860,872,251,054,054,132,50,0
9. Chi phí bán hàng44,634,724,117,612,916,416,912,518,628,246,959,245,138,331,42,92,42,60,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp810,4600,5522,5492,8385,6311,3396,6284,9569,0643,1997,81.122,8945,8751,9557,3449,8271,7233,6149,640,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.200,5919,4567,1-82,969,3173,871,092,8-471,8181,62.093,03.108,22.316,61.587,21.246,51.051,1900,9932,0576,3161,2
12. Thu nhập khác315,477,6155,34,851,679,7130,2154,0634,693,652,3124,463,3174,192,086,2138,318,54,70,6
13. Chi phí khác129,659,864,160,458,349,812,214,211,96,931,654,788,864,0109,2118,7113,321,81,80,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)185,817,991,2-55,6-6,829,9118,0139,8622,786,720,669,7-25,5110,2-17,1-32,525,0-3,22,90,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.386,3937,2658,4-138,562,5203,6189,0232,7151,0268,32.113,73.177,82.291,11.697,31.229,41.018,6925,9928,7579,2161,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành345,5269,8135,038,143,943,136,277,5176,675,9389,4645,9291,3252,6151,1137,2102,46,43,345,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-10,8-30,6-22,6-21,8-18,2-23,3-19,4-17,5-61,26,8-23,3-8,06,6-2,85,7-4,15,8-10,70,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)334,7239,2112,416,325,719,816,860,0115,482,6366,1637,9297,9249,8156,8133,1108,3-4,33,345,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.051,6698,0545,9-154,936,8183,8172,2172,735,6185,61.747,62.540,01.993,21.447,51.072,6885,5817,7933,1575,9116,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,90,1-38,9-51,917,2-2,7-12,3-25,1-9,756,283,39,88,98,35,63,63,010,84,60,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.038,6697,9584,8-102,919,6186,5184,5197,845,3129,41.664,22.530,21.984,31.439,21.067,0881,9814,6922,3571,4116,4

Kết quả kinh doanh PVD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.036,53.401,14.336,72.570,72.447,41.503,02.788,92.438,22.283,21.755,51.747,41.381,11.410,51.226,61.458,41.241,71.513,91.145,91.333,71.011,11.104,4549,9824,01.270,81.469,31.675,31.389,91.069,41.004,4909,51.407,91.333,01.620,31.105,71.188,41.265,1945,3503,0811,01.189,31.774,81.577,42.333,93.679,43.857,64.395,55.300,05.520,55.614,84.322,54.428,93.865,93.350,53.178,93.535,23.329,02.634,72.360,12.700,82.380,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,023,70,10,20,00,10,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.036,33.401,14.312,92.570,62.447,31.503,02.788,82.438,22.282,31.755,51.747,41.381,11.410,51.226,61.458,41.241,71.513,91.145,91.333,71.011,11.104,4549,9824,01.270,81.469,31.675,31.389,91.069,41.004,4909,51.407,91.333,01.620,31.105,71.188,41.265,1945,3503,0811,01.189,31.774,81.577,42.333,93.679,43.857,64.395,55.300,05.520,55.614,84.322,54.428,93.865,93.350,53.178,93.535,23.329,02.634,72.360,12.700,82.380,9
4. Giá vốn hàng bán2.490,62.763,03.648,01.961,31.927,11.232,62.430,21.989,21.804,61.305,11.349,11.085,31.052,4988,51.197,61.124,51.389,11.076,01.198,0891,8959,3577,7788,01.192,01.412,21.518,21.245,3968,0852,1858,51.094,31.257,51.570,51.150,31.163,61.171,4873,8510,8741,8971,61.484,41.333,61.934,92.857,82.826,93.506,24.397,64.444,74.498,73.317,33.551,32.946,02.532,72.391,72.965,42.637,02.005,61.723,62.212,41.798,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)545,7638,1665,0609,4520,2270,4358,7449,0477,8450,4398,3295,9358,0238,1260,9117,2124,869,9135,7119,4145,1-27,836,078,757,1157,2144,6101,4152,351,1313,675,649,8-44,624,793,671,5-7,869,2217,8290,4243,7399,0821,61.030,7889,3902,41.075,91.116,11.005,2877,6919,8817,8787,2569,8692,0629,1636,5488,4582,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính-10,497,969,840,541,644,137,148,638,627,336,143,06,447,634,825,928,826,827,955,139,841,549,938,941,728,745,653,645,824,998,124,230,836,553,851,041,140,979,537,560,469,447,788,857,535,432,253,434,731,933,634,08,99,813,213,420,113,336,423,1
7. Chi phí tài chính93,2156,383,297,995,184,041,295,6135,4122,978,4133,678,298,587,387,478,255,743,142,942,343,147,642,532,180,157,058,675,350,760,966,663,864,168,576,062,560,5128,059,881,571,694,9237,8116,195,064,749,984,181,378,564,893,697,3123,593,2110,593,3105,475,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay110,966,544,846,447,051,547,351,268,570,162,561,654,969,360,644,933,926,821,227,227,527,728,328,928,833,136,139,540,742,140,341,942,443,847,249,649,646,647,546,049,547,150,952,256,325,831,034,137,941,247,455,359,962,170,273,188,270,962,552,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh51,138,160,934,715,630,936,927,5-5,0-9,939,33,519,03,927,711,013,5-4,717,941,834,59,786,547,469,013,866,9-4,239,710,4-29,171,424,8-4,1-11,2-1,322,2-3,158,065,8-6,2-7,5-3,7236,924,89,632,250,4149,523,8101,419,214,14,36,0113,424,24,20,938,3
9. Chi phí bán hàng5,75,023,210,36,14,821,79,03,11,513,04,85,11,49,93,62,71,49,00,32,31,410,41,51,52,910,32,52,02,16,31,42,22,510,03,33,02,312,95,05,74,522,78,68,46,825,119,49,94,723,213,75,73,721,78,16,03,038,11,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp223,9201,6295,2198,0202,6110,9163,5162,9152,0116,1152,0113,4138,9111,4178,491,9130,586,289,284,4130,383,693,265,466,390,8110,058,0110,2119,022,3-19,6119,6169,6128,5133,7124,6179,786,9215,2204,4128,7231,3250,6289,8211,5302,3298,2302,9211,0346,4197,9193,5186,1161,3194,6234,8111,2146,8194,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)263,6411,2394,1378,4273,6145,7206,2257,5220,9227,3230,490,6161,478,347,8-28,7-44,3-51,340,288,744,7-104,821,155,668,025,879,731,750,3-85,3293,1122,7-80,1-248,3-139,6-69,7-55,2-212,3-21,141,152,9100,994,1650,3698,6621,0574,7812,3903,5764,0564,5696,7548,1514,3282,6522,9322,1446,4235,3372,5
12. Thu nhập khác20,80,6129,30,337,7145,761,83,111,61,13,879,470,40,14,30,00,10,310,10,339,22,235,62,741,90,161,51,567,40,5150,51,82,00,0483,7148,22,60,180,0-1,412,82,1-1,017,222,118,545,534,317,016,828,713,514,76,378,483,99,52,418,81,4
13. Chi phí khác22,016,030,912,2-9,895,311,511,223,313,714,117,516,415,615,814,814,814,1-3,520,237,94,04,64,541,30,22,43,46,5-0,05,08,90,20,07,73,70,30,15,10,11,40,31,315,46,010,030,91,55,65,811,870,42,83,640,620,13,10,115,812,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,3-15,498,4-11,947,550,450,3-8,1-11,7-12,5-10,361,954,0-15,4-11,5-14,8-14,7-13,813,6-19,91,3-1,831,0-1,80,6-0,159,2-1,960,90,6145,5-7,11,9-0,0476,0144,52,3-0,074,9-1,511,41,8-2,31,816,18,514,632,911,511,016,9-57,011,92,737,763,76,42,33,0-10,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)262,4395,8492,5366,4321,2196,1256,5249,4209,2214,8220,2152,5215,462,936,3-43,5-59,0-65,153,868,845,9-106,552,153,968,625,7138,929,8111,2-84,7438,6115,6-78,2-248,4336,474,7-52,9-212,353,839,664,4102,791,8652,1714,8629,5589,3845,2915,0775,0581,4639,8560,0517,0320,3586,6328,5448,7238,3361,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành90,095,4126,889,076,550,956,569,576,465,544,418,756,510,86,27,315,48,716,116,27,83,92,716,414,78,94,512,88,98,637,218,816,44,5106,158,89,72,025,17,124,821,544,071,3143,2126,6108,5219,6154,8150,770,195,772,264,066,065,041,769,331,446,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,30,3-8,90,3-5,22,2-32,30,20,60,7-18,30,91,3-0,2-23,21,0-0,91,3-11,9-2,9-2,9-0,5-21,5-0,3-2,10,6-16,0-0,1-0,6-0,0-1,10,2-15,30,2-45,4-0,13,0-0,03,4-0,05,3-0,8-21,30,6-0,10,00,80,7-0,80,02,23,70,70,2-0,2-1,2-0,3-1,01,0-1,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)83,795,8117,989,371,353,124,269,776,966,326,119,657,810,6-17,08,314,510,04,213,24,93,4-18,816,112,69,5-11,612,88,38,636,219,01,04,760,758,812,62,028,57,030,120,722,771,9143,2126,6109,3220,3153,9150,872,399,473,064,265,863,841,468,432,444,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)178,6300,1374,6277,1249,9142,9232,3179,7132,2148,5194,0132,9157,652,353,3-51,8-73,6-75,149,655,641,0-109,970,937,856,016,2150,517,0102,9-93,4402,496,6-79,2-253,1275,716,0-65,6-214,325,432,634,282,069,1580,2571,6502,9480,1624,9761,0624,3509,1540,4487,0452,8254,5522,7287,1380,3205,9316,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15,3-6,113,9-1,110,2-9,916,1-2,1-6,0-9,4-1,1-17,7-6,0-13,6-0,6-18,1-13,9-18,9-0,0-11,334,9-6,211,3-1,1-6,0-8,010,1-10,1-6,0-6,216,5-15,8-11,1-13,822,0-9,3-13,7-13,4-8,822,714,425,9-2,720,97,23,92,433,5-23,427,33,02,5-28,331,70,931,12,41,90,61,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)163,3306,2360,7278,2239,7152,9216,2181,8138,2157,9195,1150,6163,665,853,9-33,7-59,7-56,249,667,06,1-103,859,638,862,024,3140,427,1108,9-87,1385,9112,4-68,2-239,3253,725,3-51,8-200,934,29,919,856,271,8559,3564,4499,0477,7591,4784,5597,0506,1537,9515,4421,1253,6491,7284,6378,4205,3315,0

Báo cáo khác của PVD

Dữ liệu khác của PVD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (mã PVD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10.897 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.052 tỉ đồng, tăng 50,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 3.036 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 179 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.