Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:57:56
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo PVD
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí
PetroVietNam Drilling & Well Service Corporation
18.650
▼ −250 (▼ −1,32%)
trong phiên · 13:57:56

Cân đối kế toán PVD

Cân đối kế toán PVD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.657,17.782,46.927,95.645,95.428,85.107,45.704,85.674,16.284,16.817,48.210,99.452,37.967,45.078,63.914,93.210,62.565,02.065,31.670,5680,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.821,32.203,32.256,02.078,61.130,7925,21.890,02.265,21.803,32.782,63.496,53.208,22.597,61.067,7668,2854,6874,5687,8521,9152,6
      1. Tiền1.701,01.895,22.186,32.028,4768,1885,11.751,02.086,31.462,42.508,82.042,4984,7937,7723,5373,3411,2214,6195,1216,6152,6
      2. Các khoản tương đương tiền120,3308,169,750,2362,640,1139,0178,9341,0273,81.454,02.223,51.660,0344,2294,9443,4659,8492,7305,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn689,0770,21.278,2424,51.544,31.196,01.033,11.011,82.148,21.678,1889,911,920,00,00,025,766,5120,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,920,00,00,025,766,5120,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn689,0770,21.278,2424,51.544,31.196,01.033,11.011,82.148,21.678,1889,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.320,23.469,32.314,02.163,31.935,81.949,51.906,71.612,61.552,11.527,12.755,84.909,24.184,53.117,22.178,11.947,81.268,11.056,91.051,7431,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.313,72.723,61.719,31.735,21.311,6861,21.600,11.616,61.605,91.627,22.631,44.701,43.906,23.003,51.957,31.865,41.136,71.043,3711,6417,6
      2. Trả trước cho người bán208,5125,6240,8111,967,5414,156,130,2150,49,770,2116,3146,353,658,38,114,810,6317,99,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác863,8691,3425,0464,0644,2768,2451,7171,3120,070,167,297,7137,064,0169,882,2121,210,024,95,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-65,8-71,1-71,2-147,8-87,4-94,0-201,2-205,5-324,3-179,9-13,0-6,2-5,0-3,9-7,3-7,9-4,5-6,9-2,7-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho1.536,51.215,9999,9908,6757,8958,9835,4759,9754,2795,01.003,91.225,81.043,7787,81.003,1342,4321,3174,545,764,6
      1. Hàng tồn kho1.676,01.351,81.137,51.045,6883,21.095,2952,0915,3891,8944,51.135,81.282,41.044,7788,91.004,8344,5323,1176,145,764,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-139,5-135,8-137,6-137,1-125,4-136,2-116,5-155,4-137,6-149,5-131,9-56,6-1,0-1,1-1,7-2,1-1,8-1,70,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác290,1123,679,870,960,277,839,524,726,334,664,997,2121,6105,865,540,134,526,151,231,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,916,537,823,550,17,017,99,013,615,826,034,065,656,833,122,224,615,344,528,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ260,6102,740,245,88,467,218,012,29,214,936,538,033,640,026,210,15,05,31,92,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,64,41,81,61,63,63,63,53,53,92,40,00,40,00,00,00,01,11,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,222,08,96,27,84,84,43,70,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18.652,815.832,214.705,015.058,215.332,415.748,815.186,915.329,715.533,416.325,316.704,413.852,413.524,914.005,014.620,511.429,29.803,46.567,62.659,41.493,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn227,5319,5103,918,650,414,515,415,119,016,718,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác227,5319,5103,918,650,414,515,415,119,016,718,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14.607,812.860,913.115,413.567,212.961,913.496,313.935,714.462,514.821,315.575,515.931,911.701,912.464,813.198,914.083,29.510,69.379,82.159,52.113,881,6
      1. Tài sản cố định hữu hình14.452,812.700,012.950,613.396,312.784,913.321,613.767,014.291,214.647,815.390,915.735,511.501,612.313,613.055,013.924,49.362,19.234,12.012,62.086,954,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,037,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,037,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình155,0161,0164,8170,9177,0174,7168,7171,3173,5184,6196,4200,3151,1143,9158,8148,5145,8146,926,927,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,037,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,037,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,037,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.203,91.222,39,28,2920,9216,828,064,00,058,052,91.476,417,6118,721,41.471,740,24.113,2420,91.409,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.203,91.222,39,28,2920,9216,828,064,00,058,052,9—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn770,4681,4666,1621,9601,81.789,01.050,6677,6558,6623,1617,5633,4957,4458,3309,7149,6132,2245,166,40,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh770,4681,4666,1621,9601,8698,7649,1585,7558,6623,1617,5633,4941,7425,1276,5118,592,275,07,90,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,433,233,231,140,0172,758,50,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,70,00,00,00,0-2,60,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,01.090,2401,491,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác843,1748,0810,4842,3797,4232,2157,2110,497,052,183,740,785,1229,1206,2297,3251,149,758,22,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn563,1487,0590,8650,9633,384,131,84,310,326,550,913,867,6203,5183,4270,6229,018,342,61,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại280,0261,0219,6191,4164,1148,1125,4106,186,725,632,37,90,06,53,79,14,910,80,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,016,017,116,614,914,117,311,71,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,01,52,02,52,73,03,43,90,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28.309,923.614,621.632,820.704,020.761,220.856,220.891,721.003,821.817,523.142,724.915,223.304,821.492,319.083,618.535,414.639,812.368,38.632,94.329,92.174,2
  A. Nợ phải trả11.211,67.562,26.734,76.625,56.929,66.814,26.923,37.153,68.344,59.667,311.611,511.591,711.624,512.066,512.313,79.396,88.129,36.028,12.002,41.390,5
    I. Nợ ngắn hạn6.619,34.124,13.146,12.868,23.030,42.798,52.862,32.799,73.905,43.245,94.510,97.144,86.764,95.690,85.086,63.991,92.501,43.911,6705,8684,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn821,0507,3553,4835,3748,4634,9520,9362,41.342,6761,91.132,81.156,61.829,51.940,82.049,61.426,8806,61.983,8109,20,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.592,71.172,6569,4567,8779,8696,2836,5963,6676,8736,71.443,22.871,82.141,12.229,21.950,81.609,01.012,91.028,0289,8379,0
      4. Người mua trả tiền trước83,148,7263,486,015,622,517,729,4219,01,817,825,6108,115,0162,42,71,2263,78,88,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước215,2160,093,758,688,348,352,095,9155,750,8168,3473,9380,6263,2179,4194,0156,652,828,540,3
      6. Phải trả người lao động320,4194,3125,9118,5130,1127,6127,4134,6153,4153,8266,4243,1201,2108,757,29,16,429,811,912,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.685,61.143,7701,2498,4497,4283,7416,8279,5333,3373,5543,31.822,91.553,9768,9551,2588,2419,1232,3163,5226,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác256,5381,1375,4338,0369,6333,3334,6348,2361,7367,9237,6254,3312,7149,924,7153,069,5301,560,59,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn431,1352,7329,5283,3297,8529,1460,7459,2542,7641,1477,3103,6101,6135,764,00,022,80,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi213,6163,7134,282,5103,5123,095,8126,9120,2158,5224,2193,0136,279,547,39,06,319,633,87,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.592,33.438,13.588,63.757,33.899,24.015,64.061,04.354,04.439,16.421,47.100,64.446,84.859,76.375,77.227,15.404,95.627,92.116,41.296,6706,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn30,829,828,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác474,9474,5473,5473,7474,3476,4478,1478,3478,7478,3478,7480,2523,01.151,51.188,60,055,9212,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.588,22.541,42.787,72.999,83.205,73.230,53.230,13.477,23.329,64.679,45.258,23.095,83.783,54.867,95.851,65.291,95.542,01.878,91.294,0705,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,735,030,025,32,51,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn370,0312,6220,3196,2127,6154,4168,5154,8172,0166,8242,00,00,025,20,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,05,43,84,70,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ128,379,878,687,791,6154,2184,2243,7458,81.096,91.121,6870,9552,0325,7145,473,30,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu17.098,316.052,314.898,214.078,513.831,614.042,013.968,513.850,213.472,913.475,413.303,711.713,19.867,87.017,16.221,75.243,04.239,12.604,82.327,5783,6
    I. Vốn chủ sở hữu17.098,316.052,314.898,214.078,513.831,614.042,013.968,513.850,213.472,913.475,413.303,711.713,19.867,87.017,16.221,75.243,04.239,12.604,82.327,5783,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.563,05.563,05.563,05.563,04.215,54.215,54.215,53.832,73.832,73.832,73.484,73.030,72.755,32.105,12.105,12.105,12.105,11.321,71.101,4680,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.446,01.382,11.382,11.382,11.382,3201,2201,20,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-0,4-12,0-15,4-44,4-36,50,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3.252,92.792,22.206,81.846,71.450,81.638,01.683,81.682,91.448,91.475,01.351,9785,0683,2673,5742,9253,81,36,09,90,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4.320,74.012,33.784,43.590,63.589,83.589,71.603,91.588,71.568,81.555,21.523,9971,3735,6554,5424,6314,9227,6149,658,811,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0384,6338,2262,3209,9155,3111,879,934,65,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.291,41.021,7693,6435,91.922,91.937,93.805,24.075,93.944,93.930,04.226,43.873,22.891,92.030,01.382,01.052,2397,3355,5424,786,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước743,8693,6435,9575,41.937,91.837,23.693,13.944,93.930,03.878,42.965,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này547,6328,2257,6-139,5-15,0100,7112,1131,014,951,71.261,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát257,2250,0237,3229,2239,5247,8246,9257,0264,6269,3303,8234,529,625,019,516,013,7491,0497,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28.309,923.614,621.632,820.704,020.761,220.856,220.891,721.003,821.817,523.142,724.915,223.304,821.492,319.083,618.535,414.639,812.368,38.632,94.329,92.174,2

Cân đối kế toán PVD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10.751,610.817,29.831,08.632,48.622,17.482,27.878,08.733,28.538,37.793,96.953,96.675,56.104,75.755,85.589,95.590,05.614,95.326,35.401,05.124,45.437,25.066,25.114,25.611,45.783,36.034,65.716,45.542,45.517,05.402,25.671,25.891,25.854,65.639,26.287,96.477,06.306,26.114,66.818,37.159,67.676,67.778,98.221,19.445,09.415,59.635,49.419,99.539,49.517,47.813,47.918,87.007,26.238,45.230,14.986,65.648,04.713,63.785,03.790,93.754,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.317,31.426,91.823,41.403,21.672,21.434,52.253,33.162,22.515,92.168,12.256,02.235,81.758,81.477,01.965,11.489,91.186,3954,81.135,7778,3736,9838,51.074,71.689,71.756,91.801,31.890,01.541,91.726,11.915,62.267,02.332,02.188,31.666,31.803,31.618,02.184,92.322,32.777,62.546,22.232,72.923,43.496,63.216,73.293,93.083,33.208,22.406,52.717,32.425,22.617,62.429,42.336,31.145,71.067,71.105,4888,3910,4668,2659,3
      1. Tiền1.247,71.279,31.701,01.229,61.314,71.288,71.895,23.005,82.433,72.109,12.186,32.137,41.608,41.448,01.911,41.389,81.113,2881,7768,1581,8530,9646,21.035,21.633,71.717,91.709,41.751,01.414,31.571,11.769,72.086,32.046,21.825,81.262,51.462,41.336,61.647,42.116,02.508,82.273,02.022,42.297,12.042,51.252,6989,91.079,0984,71.025,41.547,41.163,5940,4903,01.406,4919,7723,5822,7583,2620,1373,3441,5
      2. Các khoản tương đương tiền69,7147,6122,4173,6357,5145,8358,1156,582,359,069,798,4150,429,053,7100,173,073,1367,6196,5206,0192,239,556,039,091,9139,0127,6155,0145,9180,7285,8362,5403,9341,0281,4537,5206,3268,8273,2210,3626,41.454,01.964,12.304,02.004,32.223,51.381,11.170,01.261,71.677,21.526,4929,9226,1344,2282,7305,1290,3294,9217,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.479,91.702,4686,9627,1944,31.174,5720,2884,11.402,01.235,51.278,2910,4888,4922,9420,9824,21.070,91.362,61.539,31.463,11.656,31.436,01.196,71.000,7897,7817,71.033,11.456,31.553,31.339,61.009,7764,71.037,21.351,62.148,22.073,91.584,21.615,01.683,11.602,51.640,21.294,3889,9626,0420,010,011,9462,3159,318,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.539,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,9462,3159,318,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.479,91.702,4686,9627,1944,31.174,5720,2884,11.402,01.235,51.278,2910,4888,4922,9420,9824,21.070,91.362,60,01.463,11.656,31.436,01.196,71.000,7897,7817,71.033,11.456,31.553,31.339,61.009,7764,71.037,21.351,62.148,22.073,91.584,21.615,01.683,11.602,51.640,21.294,3889,9626,0420,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.750,75.790,55.475,94.649,64.313,33.517,33.567,83.513,53.413,53.228,82.340,42.514,42.484,92.421,42.224,42.241,22.432,72.160,91.938,72.095,32.231,31.747,61.806,12.161,52.369,72.606,31.933,91.771,41.451,81.414,31.613,41.974,81.828,71.849,81.554,71.857,91.704,91.330,81.527,42.124,12.890,42.616,22.792,04.422,34.546,45.419,74.826,75.170,55.282,04.267,74.111,23.437,42.831,63.207,13.025,33.513,62.798,01.992,42.055,61.992,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.724,64.802,54.311,73.242,43.118,72.531,22.726,82.521,42.581,42.475,41.814,21.825,71.992,91.958,01.735,61.696,01.827,01.573,61.313,11.337,71.318,8834,5860,21.433,01.715,62.106,51.600,11.595,41.415,01.434,71.617,12.086,32.090,41.939,11.610,72.035,11.800,71.537,21.627,82.217,82.893,52.490,02.631,04.167,04.253,55.147,54.629,14.962,64.978,94.046,53.901,83.288,42.721,63.139,02.925,53.272,82.536,61.911,81.988,21.772,4
      2. Trả trước cho người bán356,9326,6367,8475,1280,5251,3133,6426,4423,1407,1245,4328,1173,3205,8113,7117,665,1124,868,8142,5299,1391,9425,3395,8333,1215,878,548,037,8123,730,2102,359,8241,4153,859,240,411,69,527,727,568,775,392,3119,7128,0120,3148,1126,9166,8159,9100,560,044,854,066,8110,767,062,299,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,0726,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác716,80,0863,61.009,3987,9806,3778,6636,8481,1417,5446,9527,1481,1419,7522,8548,1661,0551,2644,2736,8745,2618,3615,2453,5488,4490,6456,5373,7277,4110,1172,0119,8113,880,1112,098,6171,059,269,983,056,075,598,8176,0178,1149,383,065,9181,459,354,551,752,827,849,8180,1156,419,314,2130,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-47,7-65,3-67,2-77,3-73,8-71,4-71,1-71,1-72,2-71,3-166,1-166,5-162,4-162,1-147,8-120,4-120,4-88,8-87,4-121,6-131,8-97,1-94,5-120,7-167,3-206,7-201,2-245,7-278,4-254,2-205,9-333,5-435,3-410,7-321,8-335,1-307,1-277,2-179,9-204,5-86,6-18,1-13,0-13,0-5,0-5,1-5,7-6,1-5,3-4,9-5,0-3,3-2,8-4,5-3,9-6,2-5,7-5,7-9,0-9,1
    IV. Tổng hàng tồn kho1.752,21.515,81.536,51.644,41.435,31.147,91.208,71.029,01.101,71.017,0999,9920,3906,8849,8907,8937,3849,0753,0756,9724,8716,3931,1958,9717,5719,3763,6809,8718,1744,2691,1754,8783,8763,0726,6746,9903,5792,4803,1795,0819,8861,0881,71.007,21.030,71.000,41.053,71.263,91.352,11.139,8968,41.068,8977,4889,8784,1787,8926,2914,9832,91.001,6992,2
      1. Hàng tồn kho1.891,31.655,71.676,01.781,61.571,91.284,01.348,11.168,21.243,31.157,21.137,51.058,01.042,5986,61.044,81.071,0981,3878,5882,2850,0842,01.067,31.095,2852,9854,7880,7913,0873,0901,4846,6910,1925,1903,3864,5891,21.043,3932,2952,6944,5968,01.009,21.012,71.132,51.148,91.115,71.110,81.320,41.352,51.140,8969,41.069,9978,3890,9785,2788,9927,2916,5834,61.003,3994,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-139,1-139,9-139,5-137,2-136,6-136,1-139,4-139,2-141,5-140,2-137,6-137,6-135,8-136,7-137,1-133,7-132,3-125,5-125,4-125,2-125,7-136,2-136,2-135,3-135,4-117,1-103,3-154,9-157,2-155,4-155,4-141,2-140,3-137,9-144,3-139,8-139,8-149,5-149,5-148,2-148,2-131,0-125,3-118,2-115,3-57,1-56,6-0,4-1,0-1,0-1,0-0,9-1,1-1,1-1,1-1,0-1,7-1,7-1,7-1,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác451,5381,6308,4308,2257,1208,1127,9144,4105,1144,579,494,665,884,771,797,476,094,930,562,896,5113,077,842,039,745,749,654,841,641,526,435,937,544,834,623,739,843,535,367,052,363,435,4149,3154,868,7109,3148,0219,1134,0121,2163,1180,793,1105,7102,8112,449,265,589,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn63,083,346,296,582,958,817,277,144,170,037,865,429,443,024,237,946,462,220,424,821,716,57,022,024,229,728,026,320,520,310,624,222,120,222,09,923,39,115,840,542,334,726,9115,779,418,244,979,3142,058,265,697,9112,337,856,982,595,930,633,153,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ386,9297,0260,5210,1172,5145,1106,365,759,272,240,027,534,840,145,857,928,030,68,436,372,992,267,216,512,012,418,024,917,517,512,38,311,921,19,210,313,430,814,926,29,528,25,433,675,450,638,043,754,859,733,644,552,141,340,07,45,29,126,219,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,61,31,61,61,64,14,41,61,82,31,61,61,61,61,61,61,72,11,61,61,94,33,63,53,53,63,63,63,63,63,53,53,43,53,53,53,13,64,60,20,50,53,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,425,022,316,222,020,716,314,08,812,911,39,56,217,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19.050,118.725,018.480,318.283,716.152,415.749,715.840,814.268,914.816,514.721,514.696,214.823,914.711,914.755,015.090,815.306,515.171,915.182,715.344,515.353,515.138,815.689,915.738,515.360,615.185,315.303,215.160,415.039,515.051,815.128,915.331,015.371,915.322,515.382,115.508,215.698,615.948,316.212,516.307,116.164,716.386,216.453,116.708,116.971,416.873,616.982,113.856,413.413,313.556,913.681,713.571,613.694,713.614,613.781,514.017,514.275,014.427,114.533,114.621,612.468,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn224,9227,5227,8237,2236,4276,5314,8108,3110,0107,8103,9105,660,017,356,653,316,151,850,454,319,016,217,615,317,215,615,514,514,515,214,718,919,319,119,020,316,516,716,716,717,417,817,114,317,117,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác224,9227,5227,8237,2236,4276,5314,8108,3110,0107,8103,9105,660,017,356,653,316,151,850,454,319,016,217,615,317,215,615,514,514,515,214,718,919,319,119,020,316,516,716,716,717,417,817,114,317,117,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định16.708,514.468,014.607,814.813,912.878,112.713,612.860,912.697,713.182,713.145,513.115,413.287,613.179,913.311,413.567,213.823,013.755,613.669,912.956,512.994,813.238,513.418,413.496,313.638,813.704,413.955,513.926,214.065,614.238,514.327,814.462,514.508,114.547,614.680,914.821,315.045,915.255,215.466,915.562,515.459,415.646,615.700,515.931,916.251,516.165,216.300,711.701,911.937,212.134,012.223,012.464,812.654,012.912,813.054,413.202,913.474,613.802,413.942,114.079,29.979,5
      1. Tài sản cố định hữu hình16.553,914.313,514.452,814.656,012.719,112.554,912.700,012.538,613.017,612.980,912.950,613.121,713.014,713.143,913.396,313.647,513.580,713.495,212.779,512.815,713.055,213.231,913.321,713.461,513.539,313.786,613.757,513.895,414.066,814.158,114.291,214.335,114.374,114.509,414.647,814.870,015.077,415.285,915.377,915.273,415.456,615.508,415.735,516.053,215.966,416.102,011.501,611.732,911.927,412.075,312.313,612.517,512.774,112.914,013.066,213.324,013.642,313.780,013.920,39.821,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình154,6154,5155,0157,9159,0158,7161,0159,1165,0164,6164,8165,9165,2167,5170,9175,5174,9174,7177,0179,1183,2186,5174,7177,3165,2168,9168,7170,2171,7169,7171,3173,0173,5171,5173,5175,9177,9181,0184,6186,0189,9192,1196,4198,3198,8198,7200,3204,2206,6147,7151,1136,5138,7140,4136,8150,6160,1162,1158,8157,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn417,22.451,42.048,71.735,41.537,31.306,81.217,253,342,618,56,915,810,512,38,242,150,9131,2927,0912,2634,5563,7205,732,253,528,126,643,044,465,264,066,165,837,537,527,565,162,758,065,866,155,752,927,563,555,41.487,71,83,251,717,652,828,226,4118,733,020,241,116,12.026,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang417,22.451,42.048,71.735,41.537,31.306,81.217,253,342,618,56,915,810,512,38,242,150,9131,2927,0912,2634,5563,7205,732,253,528,126,643,044,465,264,066,165,837,537,527,565,162,758,065,866,155,752,927,563,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn845,2812,8770,4792,0743,3715,2682,1685,8677,4668,5666,1627,0644,9623,2624,6603,6586,1598,4601,8915,5893,71.424,41.789,51.501,81.256,51.143,71.052,7806,3643,3610,5680,7671,6584,6556,2560,4572,1573,6620,2619,0563,4590,3596,3625,1628,7577,1588,9634,11.434,91.378,51.362,9955,7825,4462,7460,1528,6514,6413,6373,3317,9253,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0595,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh845,2812,8770,4792,0743,3715,2682,1685,8677,4668,5666,1627,0644,9623,2624,6603,6586,1598,4601,8657,9622,0707,3698,7772,6728,4671,5651,3210,5637,4596,4588,8664,5584,6556,2560,4572,1573,6620,2619,0563,4590,3596,3625,1628,7577,1588,9634,11.424,91.368,51.347,2939,9792,0429,3426,8495,4481,4380,4340,1284,7223,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0729,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,033,433,433,433,433,233,233,233,233,233,230,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,7-17,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0257,6271,6717,11.090,80,0528,1472,2401,40,05,914,191,97,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác854,2765,4825,6705,1757,3737,6765,7723,9803,8781,2803,9787,9816,6790,8834,3784,6763,2731,4808,8476,6353,2267,3229,5172,5153,7160,3139,4110,2111,2110,2109,1107,1105,188,470,132,937,946,051,059,465,982,881,149,450,719,732,839,441,344,0133,5162,5210,8240,7167,2252,9190,9176,6208,4208,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn565,8483,6544,8431,8486,3477,5504,6502,9575,1557,5590,8593,0626,4600,2642,9614,3596,0568,2644,6324,1202,0118,581,445,526,933,516,63,34,14,04,32,72,21,62,010,215,320,326,531,738,149,650,940,741,710,713,820,821,926,2116,0143,2186,8215,1118,0227,5166,4152,2183,4183,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại288,5281,8280,8273,3270,9260,1261,2221,0228,7223,7213,1194,8190,2190,6191,3170,3167,2163,2164,1152,5151,2148,8148,1127,0126,8126,7122,7106,8107,1106,2104,8104,4102,986,868,122,722,725,624,527,527,532,829,67,98,28,10,00,00,70,00,01,95,66,36,46,25,04,75,96,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,018,017,517,416,416,015,816,617,440,917,117,317,416,616,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,50,70,80,91,01,11,31,41,51,61,81,92,02,12,22,42,52,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN29.801,729.542,228.311,326.916,124.774,523.231,923.718,823.002,123.354,722.515,421.650,121.499,420.816,620.510,820.680,820.896,620.786,720.509,020.745,520.477,920.576,020.756,120.852,720.972,020.968,621.337,820.876,820.581,920.568,920.531,121.002,221.263,121.177,121.021,321.796,122.175,622.254,622.327,123.125,423.324,324.062,824.232,024.929,226.416,426.289,126.617,523.276,322.952,723.074,321.495,021.490,420.702,019.853,019.011,619.004,119.923,019.140,718.318,118.412,516.222,2
  A. Nợ phải trả12.209,712.095,411.214,89.752,78.011,86.978,67.669,47.530,07.612,97.208,66.755,86.689,56.533,86.409,06.598,16.706,86.858,16.715,96.914,36.671,66.693,66.849,86.813,66.927,46.935,97.153,76.819,86.703,06.665,86.761,47.161,67.737,77.910,67.785,08.345,78.973,49.054,99.081,19.658,310.099,810.830,111.002,111.618,913.184,713.411,814.320,511.579,811.854,411.947,811.112,011.586,010.949,112.011,411.617,511.994,312.640,412.306,411.718,712.209,610.236,9
    I. Nợ ngắn hạn6.914,06.497,46.629,85.267,44.689,53.672,44.231,34.124,34.037,53.597,43.176,23.014,32.882,02.729,42.854,72.864,93.017,92.885,62.972,72.645,42.695,12.702,92.803,82.953,13.004,43.088,32.760,12.553,42.471,22.438,22.777,32.947,53.187,93.503,73.893,43.815,53.336,83.101,63.252,33.991,24.314,44.216,44.449,85.746,15.975,07.555,27.136,97.745,07.559,56.645,66.755,65.547,55.403,55.587,45.630,55.567,25.258,74.493,14.803,94.074,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.124,5969,5821,0493,8645,7545,2507,3469,9550,3689,6553,4665,6696,5767,4835,3788,6786,9768,7748,4673,4723,2683,2634,9574,2551,0548,5520,9510,0500,0374,2362,4471,1510,6930,41.342,61.193,11.060,7912,0761,91.152,31.037,01.125,31.132,8999,21.032,91.009,51.156,61.404,51.603,11.773,51.829,51.614,91.809,02.073,81.940,21.858,62.329,61.688,61.978,61.274,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.292,22.283,02.596,11.641,61.647,0869,41.170,5709,1991,0601,4567,1450,8539,9392,1565,5607,5677,2662,8757,2492,9666,2557,5694,9779,7741,8880,1820,6583,2577,4623,3962,7720,81.030,4791,6680,8792,5569,1556,3738,3898,61.073,51.203,71.447,01.725,81.923,73.065,72.904,92.877,92.898,72.047,12.189,81.797,11.634,61.793,52.165,72.005,41.530,41.850,91.943,41.403,0
      4. Người mua trả tiền trước151,878,986,0237,694,5140,552,7358,9351,2352,1263,4289,2146,6134,486,567,859,951,515,67,64,636,522,510,79,940,117,734,224,718,829,471,548,0275,0219,0136,891,714,62,48,32,612,418,220,26,725,225,6101,070,0114,8106,527,919,74,015,012,871,49,84,58,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước174,4217,0214,7181,9147,5108,7158,7205,8103,188,151,777,268,238,658,644,061,850,988,274,050,931,548,073,3101,175,552,052,143,054,194,175,554,642,4149,197,436,430,954,152,570,3106,3169,9188,7339,5311,9462,8459,3406,0401,1391,7253,1169,8220,5252,6196,1155,3170,6172,8149,7
      6. Phải trả người lao động198,8160,3321,0155,5102,978,7199,4144,694,377,9123,379,271,964,1118,566,176,365,7130,280,993,858,1127,294,392,055,3125,978,266,471,8143,484,473,056,7153,6103,665,352,6153,8147,6169,3124,9254,7241,0203,8163,0241,4221,3221,3164,0196,195,3130,252,9108,762,888,519,157,461,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.989,41.867,51.685,61.714,41.271,41.210,81.140,31.391,71.202,41.001,7754,0729,5652,4651,4502,6614,4649,2562,1506,7548,5410,0371,0285,0494,2582,5606,2415,4432,3383,1387,8283,2601,2523,3435,6333,3440,0433,7404,8391,3581,6797,3589,4552,21.615,21.496,41.925,31.792,82.097,61.856,61.583,91.492,41.267,51.178,81.040,9833,51.200,3904,2556,5579,4700,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác324,7313,0256,6263,5270,3247,8463,4363,0285,2363,5392,5368,7346,8317,1318,4329,5344,3351,1367,4361,0366,1335,7334,0326,2341,6328,7251,9324,9324,7333,3348,3345,5365,3387,8365,3345,6359,3329,5368,3374,0349,6344,5230,4242,8303,3274,5262,5286,0211,8329,1311,6251,9216,3190,9163,782,968,4102,525,7426,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn463,7437,6434,4439,7365,8351,4375,8380,8358,8324,0338,2267,6277,9292,0287,1267,7282,5286,2255,5297,4278,8520,1534,6518,5502,7477,2460,9460,1458,3473,9426,6465,8471,2470,0529,5570,9582,7655,1624,7593,0619,4510,3420,3448,3446,3602,1103,6102,3102,3101,6101,6108,1136,4124,778,064,064,064,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi194,6170,7214,4139,4144,4119,8163,2100,6101,399,1132,886,681,772,482,279,379,886,5103,5109,8101,5109,3122,782,081,876,794,875,693,6101,2127,1111,7111,5114,3120,2135,6138,1145,9157,6183,4195,4199,7224,3264,9222,3177,9186,6195,2189,5130,4136,5131,8108,886,273,084,247,131,142,150,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.295,75.598,04.585,04.485,33.322,33.306,23.438,23.405,73.575,43.611,23.579,73.675,23.651,73.679,63.743,43.841,93.840,33.830,43.941,64.026,13.998,54.146,84.009,83.974,33.931,44.065,44.059,74.149,54.194,54.323,24.384,44.790,24.722,74.281,44.452,35.157,95.718,05.979,56.406,06.108,56.515,76.785,77.169,07.438,67.436,86.765,34.442,94.109,54.388,34.466,44.830,45.401,66.607,96.030,16.363,87.073,27.047,77.225,67.405,76.162,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn31,131,030,830,930,630,029,828,829,829,128,424,317,70,00,00,00,00,00,00,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác480,2480,4474,9476,0473,6473,4474,5473,6476,0473,7473,5473,5473,3473,3473,7474,6474,4474,3474,3476,0476,0476,4476,4476,4476,5476,9478,1478,1478,1478,4478,3478,5478,7478,7478,7478,7478,7478,7478,3478,7478,7478,9478,7478,9478,8478,8480,2480,2480,2523,0480,21.158,91.974,51.151,51.151,51.188,61.188,61.188,21.049,60,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.350,24.553,13.588,23.613,62.464,12.483,22.541,42.581,82.746,12.802,82.787,72.864,02.857,92.920,42.999,83.112,63.117,83.139,63.205,73.315,33.292,33.366,23.230,53.179,63.155,63.233,83.230,13.266,03.309,63.445,83.477,23.635,73.587,43.169,43.329,63.568,84.006,14.295,84.679,44.259,84.684,64.894,05.258,25.559,05.680,35.344,33.095,82.823,33.187,73.312,43.783,53.730,84.172,34.454,24.868,45.561,35.586,65.851,65.921,45.970,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,01,81,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,125,240,139,337,0101,738,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn274,6390,5363,1271,7269,0240,7312,6249,2250,1231,9211,4226,7215,8201,3182,2169,0159,5127,9169,9118,3114,6154,1148,6124,9117,5172,4168,5171,4168,6157,9185,2221,9202,3177,1185,2167,3140,4108,9162,5220,9208,8281,9312,1300,9253,00,00,00,00,00,00,08,724,916,80,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,74,41,41,717,22,42,83,13,5186,94,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ159,6142,9127,993,185,078,879,872,373,473,778,686,787,084,787,785,888,688,691,6116,6111,2150,0154,2193,4181,9182,4182,9234,1238,2241,0243,7454,1454,3456,2458,8943,11.092,81.096,21.085,91.149,21.143,71.130,91.120,01.099,81.024,7942,2866,2806,0720,1630,2562,1501,8434,3382,3316,3280,5230,1145,4144,4149,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu17.592,017.446,817.096,517.163,416.762,716.253,316.049,315.472,115.741,815.306,814.894,214.809,914.282,814.101,914.082,714.189,813.928,613.793,113.831,313.806,313.882,413.906,414.039,114.044,614.032,814.184,014.057,013.878,913.903,113.769,713.840,613.525,513.266,513.236,313.450,313.202,113.199,713.246,013.467,113.224,513.232,713.229,913.310,413.231,712.877,312.297,011.696,511.098,311.126,610.383,09.904,49.752,87.841,67.394,17.009,87.282,66.834,36.599,46.202,95.985,3
    I. Vốn chủ sở hữu17.592,017.446,817.096,517.163,416.762,716.253,316.049,315.472,115.741,815.306,814.894,214.809,914.282,814.101,914.082,714.189,813.928,613.793,113.831,313.806,313.882,413.906,414.039,114.044,614.032,814.184,014.057,013.878,913.903,113.769,713.840,613.525,513.266,513.236,313.450,313.202,113.199,713.246,013.467,113.224,513.232,713.229,913.310,413.231,712.877,312.297,011.696,511.098,311.126,610.383,09.904,49.752,87.841,67.394,17.009,87.282,66.834,36.599,46.202,95.985,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.563,05.057,74.215,54.215,54.215,54.215,54.215,54.215,54.215,54.215,54.215,54.215,54.215,53.832,73.832,73.832,73.832,73.832,73.832,73.832,73.832,73.832,73.832,73.832,73.484,73.484,73.484,73.484,73.484,73.030,73.030,73.030,73.030,72.755,32.755,32.755,32.485,12.105,12.105,12.105,12.105,12.105,12.105,12.105,12.105,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần2.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.434,12.446,02.446,02.446,02.446,11.382,11.382,11.382,11.382,11.382,11.382,11.382,11.382,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0-20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-20,90,0-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-0,4-0,4-0,4-12,0-12,0-12,0-15,4-15,4-15,4-15,4-15,4-15,4-13,2-44,4-36,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3.331,53.307,53.252,93.302,73.163,42.856,72.792,22.340,02.777,22.465,42.206,92.245,91.852,31.815,51.846,71.987,61.682,41.477,61.450,81.458,41.589,41.615,01.638,01.657,11.677,91.881,41.766,71.689,81.731,51.696,21.682,81.738,31.571,41.461,11.448,91.464,61.471,91.455,31.475,01.252,41.258,01.254,41.352,11.346,01.032,8921,6783,2800,9803,6684,2727,1752,6743,0688,9654,3718,7735,7776,6754,0699,9
      8. Quỹ đầu tư phát triển4.516,74.342,84.321,64.198,54.120,34.012,44.011,73.784,13.784,03.784,03.782,53.591,13.590,93.590,73.590,63.592,83.591,63.589,93.589,83.599,93.593,83.590,43.589,43.588,83.582,11.607,91.602,61.600,61.596,11.592,91.588,51.584,91.577,21.570,61.568,81.568,71.559,81.555,91.554,51.551,51.544,91.536,81.523,81.513,41.460,31.407,2966,6923,8869,1795,2735,4687,0640,1597,4552,3524,3485,1446,3420,4402,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0384,7379,3348,1344,1338,3308,0267,1265,0263,7242,7239,7224,0206,7199,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.491,81.557,91.288,71.444,11.264,51.171,01.020,61.127,0965,4844,1691,3766,4632,3491,5440,6407,3953,51.864,01.922,61.878,31.826,71.828,31.936,21.925,51.901,93.821,63.812,33.713,44.075,83.978,84.065,93.710,43.618,13.701,63.925,83.672,33.667,13.727,63.922,54.244,54.248,64.248,24.232,84.165,54.633,44.231,63.841,53.497,13.886,83.339,22.884,73.059,52.691,82.345,12.042,72.301,01.878,81.657,31.359,61.213,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.291,41.291,4743,81.021,71.021,71.021,7693,6693,6693,6693,6435,9435,9435,9435,9575,4575,41.080,71.922,91.937,91.937,91.937,91.937,91.837,21.837,21.837,23.805,23.693,13.693,14.075,94.075,93.944,93.944,93.944,93.944,93.930,03.930,03.930,03.930,03.878,44.226,44.226,44.226,42.965,32.965,33.873,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này200,4266,5544,9422,4242,7149,3327,0433,5271,9150,5255,4330,5196,455,5-134,8-168,1-127,2-58,9-15,4-59,6-111,2-109,698,988,364,716,4119,220,3-0,0-97,0121,0-234,5-326,8-243,3-4,3-257,7-263,0-202,544,118,222,321,81.267,51.200,2760,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát275,8262,5257,2241,9238,4237,1248,7245,0239,2237,2237,4230,5231,3228,1228,8226,0230,2233,0239,5241,1243,8244,1247,0244,5242,3244,6246,9246,5253,9256,0257,6246,1254,1257,2261,1250,8255,2261,4269,3278,3283,4292,7303,9309,0306,9272,1256,132,629,731,029,630,027,925,925,024,123,221,219,519,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN29.801,729.542,228.311,326.916,124.774,523.231,923.718,823.002,123.354,722.515,421.650,121.499,420.816,620.510,820.680,820.896,620.786,720.509,020.745,520.477,920.576,020.756,120.852,720.972,020.968,621.337,820.876,820.581,920.568,920.531,121.002,221.263,121.177,121.021,321.796,122.175,622.254,622.327,123.125,423.324,324.062,824.232,024.929,226.416,426.289,126.617,523.276,322.952,723.074,321.495,021.490,420.702,019.853,019.011,619.004,119.923,019.140,718.318,118.412,516.222,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PVD

Dữ liệu khác của PVD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (mã PVD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVD.