Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PVD
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí
PetroVietNam Drilling & Well Service Corporation
18.000
▼ −350 (▼ −1,91%)

Room ngoại PVD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PVD theo thời gian

1258 ngày
1,64%7,54%13,45%19,35%25,26%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 75.333.871 cổ phiếu PVD, tương đương 8,12% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 388.745.224 cổ phiếu (41,88% vốn), khoảng 6.997 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 23,63% (19-2-2024), thấp nhất 3,27% (16-10-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PVD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20268,00%8,12%▲ +0,12 điểm %1.091.552
1 tháng28-8-20268,66%8,12%▼ −0,54 điểm %-5.043.908
3 tháng3-7-20269,73%8,12%▼ −1,61 điểm %21.200.507
1 năm2-10-20253,65%8,12%▲ +4,46 điểm %55.015.295
3 năm3-10-202321,57%8,12%▼ −13,45 điểm %-44.665.625

Sở hữu nước ngoài PVD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20268,12%■ 0,00 điểm %75.333.87150%388.745.224
9-20268,12%▼ −0,54 điểm %75.333.87150%388.745.224
8-20268,66%▲ +0,16 điểm %80.377.77950%383.701.316
7-20268,50%▼ −0,92 điểm %47.302.33250%230.845.671
6-20269,42%▲ +0,87 điểm %52.404.26450%225.743.739
5-20268,55%▼ −2,17 điểm %47.568.87649%225.016.166
4-202610,73%▼ −1,03 điểm %59.664.23949%212.920.803
3-202611,75%▼ −0,87 điểm %65.384.67949%207.200.363
2-202612,62%▲ +1,55 điểm %70.207.33649%202.377.706
1-202611,07%▲ +0,58 điểm %61.593.93349%210.991.109
12-202510,49%▲ +2,88 điểm %58.359.34249%214.225.700
11-20257,61%▲ +4,30 điểm %42.351.28549%230.233.757
10-20253,31%▼ −0,35 điểm %18.429.24749%254.155.795
9-20253,66%▼ −0,01 điểm %20.374.76449%252.210.278
8-20253,67%▼ −0,45 điểm %20.431.64649%252.153.396
7-20254,12%▲ +0,69 điểm %22.926.60649%249.658.436
6-20253,43%▼ −4,01 điểm %19.067.09749%253.517.945
5-20257,44%▼ −0,70 điểm %41.396.26249%231.188.780
4-20258,14%▼ −0,36 điểm %45.291.27549%227.293.767
3-20258,51%▼ −1,09 điểm %47.318.14449%225.266.898
2-20259,59%▼ −0,14 điểm %53.364.46249%219.220.580
1-20259,73%▼ −0,49 điểm %54.131.83249%218.453.210
12-202410,22%▼ −0,47 điểm %56.842.28549%215.742.757
11-202410,69%▼ −1,93 điểm %59.457.32549%213.127.717
10-202412,62%▼ −1,11 điểm %70.190.29549%202.394.747
9-202413,73%▼ −0,59 điểm %76.392.91649%196.192.126
8-202414,32%▼ −1,43 điểm %79.674.74549%192.910.297
7-202415,75%▼ −0,77 điểm %87.622.95149%184.962.091
6-202416,53%▼ −0,72 điểm %91.929.27549%180.655.767
5-202417,25%▼ −1,69 điểm %95.940.10949%176.644.933
4-202418,93%▼ −1,19 điểm %105.320.02549%167.265.017
3-202420,13%▼ −3,13 điểm %111.956.69549%160.628.347
2-202423,26%▲ +0,27 điểm %129.367.27649%143.217.766
1-202422,99%▼ −0,46 điểm %127.873.57649%144.711.466
12-202323,45%▼ −0,04 điểm %130.445.70649%142.139.336
11-202323,49%▲ +1,41 điểm %130.683.52149%141.901.521
10-202322,08%▲ +0,37 điểm %122.847.16549%149.737.877
9-202321,72%▲ +0,95 điểm %120.804.69649%151.780.346
8-202320,76%▼ −0,47 điểm %115.506.56349%157.078.479
7-202321,23%▼ −0,78 điểm %118.103.53949%154.481.503
6-202322,01%▲ +0,35 điểm %122.443.59549%150.141.447
5-202321,66%▲ +0,82 điểm %120.506.06549%152.078.977
4-202320,84%▼ −1,82 điểm %115.953.96549%156.631.077
3-202322,67%▼ −0,58 điểm %126.086.06649%146.498.976
2-202323,25%▲ +1,61 điểm %129.323.00949%143.262.033
1-202321,64%▲ +1,76 điểm %120.365.90049%152.219.142
12-202219,87%▲ +3,37 điểm %110.549.19249%162.035.850
11-202216,50%▲ +2,48 điểm %91.796.58449%180.788.458
10-202214,02%▲ +1,79 điểm %77.985.45349%194.599.589
9-202212,22%▲ +3,38 điểm %68.005.53349%204.579.509
8-20228,85%▲ +4,34 điểm %49.208.11549%223.376.927
7-20224,50%▲ +0,02 điểm %22.771.43249%225.054.304
6-20224,48%▼ −0,07 điểm %22.645.90549%225.179.831
5-20224,55%▼ −1,25 điểm %19.178.19349%187.379.243
4-20225,79%▼ −0,10 điểm %24.427.92149%182.129.515
3-20225,89%▲ +0,02 điểm %24.846.82649%181.710.610
2-20225,88%▼ −0,22 điểm %24.769.70049%181.787.736
1-20226,09%▲ +0,29 điểm %25.683.70849%180.873.728
12-20215,80%▲ +0,01 điểm %24.460.82649%182.096.610
11-20215,79%▼ −0,40 điểm %24.401.40649%182.156.030
10-20216,19%▼ −0,07 điểm %26.078.90649%180.478.530
9-20216,25%▼ −0,08 điểm %26.360.36749%180.197.069
8-20216,34%▼ −1,12 điểm %26.705.25949%179.852.177
7-20217,46%—31.431.59349%175.125.843

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202675.333.87108,12%388.745.224
1-10-202675.333.87108,12%388.745.224
30-9-202675.333.871+264.3988,12%388.745.224
29-9-202675.069.473+827.1548,09%389.009.622
28-9-202674.242.31908,00%389.836.776
25-9-202674.242.319−118.6008,00%389.836.776
24-9-202674.360.919+14.4078,01%389.718.176
23-9-202674.346.512−671.0028,01%389.732.583
22-9-202675.017.514−166.6348,08%389.061.581
21-9-202675.184.148−1.259.0378,10%388.894.947
18-9-202676.443.185−69.3698,24%387.635.910
17-9-202676.512.554−9008,24%387.566.541
16-9-202676.513.454−578.1618,24%387.565.641
15-9-202677.091.615+234.0158,31%386.987.480
14-9-202676.857.600−513.1068,28%387.221.495
11-9-202677.370.706−2.405.4528,34%386.708.389
10-9-202679.776.15808,60%384.302.937
9-9-202679.776.15808,60%384.302.937
8-9-202679.776.158+43.5608,60%384.302.937
7-9-202679.732.598+11.5188,59%384.346.497
4-9-202679.721.080−508.6038,59%384.358.015
3-9-202680.229.683−148.0968,64%383.849.412
28-8-202680.377.779−18.1968,66%383.701.316
27-8-202680.395.975−5008,66%383.683.120
26-8-202680.396.47508,66%383.682.620
25-8-202680.396.475+270.1718,66%383.682.620
24-8-202680.126.304+90.0288,63%383.952.791
21-8-202680.036.276+79.3008,62%384.042.819
20-8-202679.956.976−5008,61%384.122.119
19-8-202679.957.476—8,61%384.121.619

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PVD