Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 568 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CQT, CSI, HPI · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
60.400
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 12:32:01

Khối ngoại mua bán S55 — trang 21

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 006-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-5-202449.00000■ 00,00,0■ 0,04.858.980
28-5-202449.00000■ 00,00,0■ 0,04.858.980
27-5-202449.00000■ 00,00,0■ 0,04.858.980
24-5-202449.00000■ 00,00,0■ 0,04.858.980
23-5-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.858.980
22-5-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.858.980
21-5-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.855.980
20-5-202448.5003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.855.980
17-5-202449.00003.000▼ −3.0000,00,1▼ −0,14.856.280
16-5-202446.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
15-5-202446.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
14-5-202446.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
13-5-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
10-5-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
9-5-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
8-5-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
7-5-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
6-5-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
3-5-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.277
2-5-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
26-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
25-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
24-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
23-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
22-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
19-4-202448.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.856.280
17-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
16-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
15-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
12-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380

Trang 21/165 · 12-4-2024 – 29-5-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.