Số liệu tới phiên27-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 631 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACB, AGG, BDG, BIC, BLI · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
▲ +5.600 (▲ +9,27%)

Khối ngoại mua bán S55 — trang 22

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 008-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
12-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
11-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
10-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
9-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
8-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
5-4-202449.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
4-4-202449.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
3-4-202447.70000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
2-4-202448.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
1-4-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
29-3-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
28-3-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
27-3-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
26-3-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
25-3-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
22-3-202448.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
21-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
20-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
19-3-202448.80000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
18-3-202448.80000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
15-3-202448.80000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
14-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
13-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
12-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.380
11-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
8-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
7-3-202447.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.856.280
6-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280
5-3-202447.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.280

Trang 22/165 · 5-3-2024 – 15-4-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.